Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Hy Lạp có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Hy Lạp sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.35 B EUR | 4.361 EUR | +2.61% | 3.04 M | 0.37 | 15.71 B EUR | 11.64 | 0.37 EUR | −7.07% | 2.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.16 B EUR | 15.690 EUR | +3.26% | 3.05 M | 1.13 | 14.35 B EUR | 12.56 | 1.25 EUR | +3.55% | 3.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.07 B EUR | 9.376 EUR | +2.00% | 3.73 M | 1.20 | 11.58 B EUR | 10.88 | 0.86 EUR | −3.83% | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 873 M EUR | 3.918 EUR | +0.05% | 11.16 M | 1.51 | 8.9 B EUR | 10.66 | 0.37 EUR | +40.08% | 2.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 647.5 M EUR | 50.50 EUR | +1.36% | 201.67 K | 0.97 | 5.58 B EUR | 6.12 | 8.26 EUR | +405.48% | 3.54% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 501.1 M EUR | 20.02 EUR | +2.61% | 399.03 K | 1.09 | 7.74 B EUR | 16.46 | 1.22 EUR | +1.15% | 3.70% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 483.42 M EUR | 12.850 EUR | 0.00% | 349.86 K | 0.72 | 9.94 B EUR | 10.01 | 1.28 EUR | −6.65% | 10.12% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 320.31 M EUR | 22.98 EUR | 0.00% | 119.37 K | 0.25 | 3.09 B EUR | 9.64 | 2.38 EUR | +1.30% | 2.20% | Bán lẻ | Mua | |
| 295.05 M EUR | 22.50 EUR | +1.26% | 297.08 K | 0.28 | 13.44 B EUR | 17.13 | 1.31 EUR | +222.07% | 1.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 257.74 M EUR | 14.65 EUR | 0.00% | 2.07 K | 0.29 | 291.02 M EUR | — | — | — | 4.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 235.39 M EUR | 17.18 EUR | −1.26% | 74.95 K | 0.58 | 4.55 B EUR | 18.92 | 0.91 EUR | +46.13% | 1.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 207.25 M EUR | 10.27 EUR | +0.59% | 52.99 K | 0.69 | 3.27 B EUR | 15.18 | 0.68 EUR | — | 3.30% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 173.35 M EUR | 12.45 EUR | −0.72% | 295.51 K | 0.82 | 3.81 B EUR | 8.51 | 1.46 EUR | — | 3.61% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 170.05 M EUR | 10.200 EUR | +2.00% | 586.95 K | 1.94 | 2.26 B EUR | 12.64 | 0.81 EUR | +25.17% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| 156.26 M EUR | 1.250 EUR | −0.64% | 191.04 K | 1.13 | 435.24 M EUR | — | — | — | 40.23% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 147.84 M EUR | 11.74 EUR | +1.03% | 45.51 K | 0.55 | 1.06 B EUR | 7.13 | 1.65 EUR | +13.31% | 7.69% | Vận chuyển | Mua | |
| 139.01 M EUR | 42.78 EUR | +0.80% | 239.2 K | 0.82 | 4.14 B EUR | 30.97 | 1.38 EUR | −83.10% | 0.96% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 103.44 M EUR | 3.710 EUR | +2.49% | 1.55 M | 0.93 | 1.61 B EUR | 13.44 | 0.28 EUR | +0.29% | 2.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 103.28 M EUR | 424 EUR | 0.00% | 197 | 1.73 | 1.17 B EUR | 9.99 | 42.45 EUR | +11.88% | 3.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 90.54 M EUR | 6.120 EUR | +1.49% | 123.42 K | 0.68 | 1.08 B EUR | 12.59 | 0.49 EUR | +144.03% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 86.15 M EUR | 43.25 EUR | −1.14% | 6.49 K | 1.21 | 1.08 B EUR | 12.55 | 3.45 EUR | −1.49% | 4.44% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 80.04 M EUR | 11.32 EUR | +0.35% | 4.85 K | 0.24 | 542.74 M EUR | 6.79 | 1.67 EUR | −5.67% | 7.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 63.14 M EUR | 4.400 EUR | +1.85% | 403.5 K | 0.92 | 1.6 B EUR | 15.08 | 0.29 EUR | −11.09% | 4.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 53.06 M EUR | 14.46 EUR | +0.42% | 14.3 K | 0.43 | 879.26 M EUR | 17.34 | 0.83 EUR | +17.01% | 2.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 48.2 M EUR | 7.02 EUR | −0.14% | 5.32 K | 0.30 | 752.32 M EUR | 15.18 | 0.46 EUR | −0.84% | 5.70% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 47.45 M EUR | 3.160 EUR | 0.00% | 210.3 K | 0.49 | 468.7 M EUR | 9.87 | 0.32 EUR | +57.81% | 2.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 45.26 M EUR | 1.304 EUR | +1.09% | 42.45 K | 0.75 | 164.85 M EUR | 3.17 | 0.41 EUR | +400.00% | 4.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 40.99 M EUR | 2.50 EUR | −0.40% | 25.14 K | 0.70 | 316.08 M EUR | 7.70 | 0.32 EUR | −18.73% | 2.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 39.91 M EUR | 1.926 EUR | +1.26% | 24.76 K | 0.68 | 234.49 M EUR | 5.83 | 0.33 EUR | +65.70% | 6.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 36.33 M EUR | 0.910 EUR | −0.44% | 174.79 K | 1.20 | 359.21 M EUR | 6.13 | 0.15 EUR | +2.13% | 4.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 35.8 M EUR | 14.5 EUR | −3.33% | 160 | 0.35 | 396.72 M EUR | 11.09 | 1.31 EUR | −13.93% | 3.79% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 34.11 M EUR | 27.35 EUR | +0.55% | 13.58 K | 0.66 | 903.48 M EUR | 22.14 | 1.24 EUR | +16.55% | 1.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 33.87 M EUR | 12.80 EUR | 0.00% | 16.19 K | 1.32 | 237.19 M EUR | 7.03 | 1.82 EUR | −8.75% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 31.63 M EUR | 7.40 EUR | +0.54% | 4.04 K | 0.77 | 446.58 M EUR | 13.53 | 0.55 EUR | +82.45% | 1.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 30.8 M EUR | 37.9 EUR | +1.07% | 308 | 0.17 | 382.03 M EUR | 12.40 | 3.06 EUR | +9.91% | 5.80% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 27.77 M EUR | 6.80 EUR | 0.00% | 9.77 K | 0.42 | 126.26 M EUR | 4.52 | 1.50 EUR | +136.57% | 3.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.27 M EUR | 3.14 EUR | +1.29% | 16.34 K | 0.76 | 150.03 M EUR | 5.73 | 0.55 EUR | −31.45% | 6.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.98 M EUR | 4.100 EUR | 0.00% | 80.45 K | 0.78 | 210.17 M EUR | — | — | — | 3.66% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 19.66 M EUR | 5.23 EUR | −1.69% | 82.09 K | 1.35 | 305.92 M EUR | 15.50 | 0.34 EUR | +32.57% | 0.57% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 18.89 M EUR | 46.4 EUR | −0.85% | 400 | 3.33 | 991.29 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 18.77 M EUR | 4.600 EUR | −0.86% | 51.38 K | 0.63 | 199.09 M EUR | 10.51 | 0.44 EUR | +81.36% | 5.33% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 18.04 M EUR | 10.94 EUR | +0.18% | 1.78 M | 1.45 | 2.23 B EUR | 119.96 | 0.09 EUR | +114.08% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 17.64 M EUR | 5.32 EUR | −1.66% | 21.02 K | 0.51 | 172.44 M EUR | 9.78 | 0.54 EUR | +18.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| AADPSAttica Department Stores Single Member S.A. | 15.43 M EUR | 3.1395 EUR | −0.02% | 42.1 K | 0.42 | 188.88 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 15.21 M EUR | 0.938 EUR | +3.08% | 2.99 M | 0.06 | 1.87 B EUR | 71.60 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 14.66 M EUR | 9.79 EUR | −0.10% | 13.96 K | 0.27 | 352.36 M EUR | 22.93 | 0.43 EUR | +7.18% | 1.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.58 M EUR | 2.960 EUR | +1.72% | 96.7 K | 0.71 | 247.14 M EUR | 18.09 | 0.16 EUR | −32.28% | 6.13% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 13.4 M EUR | 4.49 EUR | +0.22% | 850 | 0.53 | 180.68 M EUR | 13.61 | 0.33 EUR | +48.65% | 8.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.22 M EUR | 7.85 EUR | 0.00% | 2 | 0.00 | 93 M EUR | 8.28 | 0.95 EUR | +5.06% | 2.10% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.66 M EUR | 0.854 EUR | +0.47% | 27.9 K | 0.75 | 130.43 M EUR | 12.25 | 0.07 EUR | +52.85% | 3.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.08 M EUR | 7.80 EUR | 0.00% | 666 | 0.05 | 81.9 M EUR | 8.13 | 0.96 EUR | +99.63% | 3.21% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.88 M EUR | 7.80 EUR | −2.50% | 1.14 K | 0.66 | 117 M EUR | 11.84 | 0.66 EUR | +32.77% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.66 M EUR | 2.20 EUR | −0.90% | 16.93 K | 0.64 | 66.2 M EUR | 6.71 | 0.33 EUR | +0.89% | 6.57% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 8.28 M EUR | 8.56 EUR | −0.47% | 2.28 K | 0.43 | 31.9 M EUR | — | — | — | 7.95% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 7.9 M EUR | 7.70 EUR | +1.58% | 1.53 K | 0.83 | 50.55 M EUR | 6.38 | 1.21 EUR | −5.83% | 4.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.71 M EUR | 4.510 EUR | +1.01% | 18.85 K | 0.43 | 163.71 M EUR | 21.24 | 0.21 EUR | +31.62% | 1.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7.52 M EUR | 7.90 EUR | 0.00% | 10 | 0.01 | 110.6 M EUR | 14.71 | 0.54 EUR | −16.09% | 6.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.24 M EUR | 5.86 EUR | +0.17% | 28.38 K | 0.64 | 325.31 M EUR | 40.81 | 0.14 EUR | −92.50% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.99 M EUR | 9.76 EUR | +0.31% | 8.23 K | 0.42 | 136.4 M EUR | 19.59 | 0.50 EUR | +41.28% | 1.46% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.55 M EUR | 36.0 EUR | +1.12% | 250 | 0.20 | 112.32 M EUR | 17.16 | 2.10 EUR | +129.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.35 M EUR | 8.97 EUR | +0.90% | 25.68 K | 0.46 | 220.63 M EUR | 34.89 | 0.26 EUR | +13.51% | 0.91% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.22 M EUR | 3.43 EUR | −1.72% | 7.25 K | 0.66 | 93.88 M EUR | 15.13 | 0.23 EUR | +6.18% | 2.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.75 M EUR | 4.400 EUR | −0.23% | 4.78 K | 0.36 | 57.75 M EUR | 9.64 | 0.46 EUR | +41.17% | 3.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.61 M EUR | 3.64 EUR | 0.00% | 150 | 0.07 | 62.32 M EUR | 11.10 | 0.33 EUR | −21.66% | 4.95% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.56 M EUR | 2.70 EUR | +0.37% | 6.18 K | 1.03 | 48.99 M EUR | 8.82 | 0.31 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.04 M EUR | 1.450 EUR | +2.69% | 77.02 K | 1.00 | 247.63 M EUR | 40.96 | 0.04 EUR | −33.58% | 1.38% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.65 M EUR | 20.2 EUR | 0.00% | 800 | 0.08 | 62.8 M EUR | 13.51 | 1.50 EUR | +179.50% | 2.89% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 4.55 M EUR | 7.18 EUR | +0.28% | 7.1 K | 0.18 | 217.82 M EUR | 33.58 | 0.21 EUR | +75.82% | 0.71% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.53 M EUR | 1.670 EUR | +2.45% | 3.9 K | 0.09 | 245.12 M EUR | 38.57 | 0.04 EUR | −63.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.43 M EUR | 4.075 EUR | +1.88% | 14.52 K | 0.97 | 57.5 M EUR | — | — | — | 2.21% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.26 M EUR | 3.165 EUR | −0.47% | 10.42 K | 1.56 | 99.38 M EUR | 23.32 | 0.14 EUR | −33.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.07 M EUR | 7.00 EUR | 0.00% | 200 | 0.40 | 131.67 M EUR | 32.38 | 0.22 EUR | +15.31% | 0.84% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.53 M EUR | 3.64 EUR | +3.12% | 5 | 0.00 | 49.77 M EUR | 14.11 | 0.26 EUR | +54.62% | 1.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.4 M EUR | 1.740 EUR | 0.00% | 4.24 K | 0.38 | 46.51 M EUR | 13.68 | 0.13 EUR | +31.68% | 4.02% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.23 M EUR | 1.580 EUR | −0.25% | 11.66 K | 0.64 | 37.9 M EUR | 11.73 | 0.13 EUR | +969.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.1 M EUR | 7.38 EUR | −1.34% | 12.76 K | 1.62 | 47.46 M EUR | — | — | — | 2.03% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.05 M EUR | 5.90 EUR | +1.72% | 222 | 0.32 | 19.51 M EUR | 6.41 | 0.92 EUR | +162.72% | 6.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.96 M EUR | 2.37 EUR | +0.42% | 9.77 K | 1.23 | 96.38 M EUR | 31.90 | 0.07 EUR | −44.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.84 M EUR | 2.08 EUR | −0.48% | 2.77 K | 0.32 | 50.04 M EUR | 17.64 | 0.12 EUR | +77.83% | 4.81% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.46 M EUR | 1.765 EUR | +0.86% | 656 | 0.02 | 38.68 M EUR | 15.58 | 0.11 EUR | +235.21% | 2.78% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.34 M EUR | 0.2585 EUR | −0.19% | 20.45 K | 0.27 | 22.47 M EUR | 9.61 | 0.03 EUR | — | 23.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.75 M EUR | 3.38 EUR | +1.81% | 265 | 2.12 | 21.43 M EUR | 11.36 | 0.30 EUR | +7.13% | 6.80% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.73 M EUR | 2.70 EUR | +0.75% | 665 | 0.36 | 11.93 M EUR | 6.89 | 0.39 EUR | +26.82% | 4.81% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.68 M EUR | 1.780 EUR | +2.89% | 22.82 K | 0.43 | 27.74 M EUR | — | — | — | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.67 M EUR | 2.525 EUR | +1.81% | 4.29 K | 0.28 | 44.06 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.56 M EUR | 1.19 EUR | 0.00% | 30 | 0.08 | 18.21 M EUR | 11.67 | 0.10 EUR | +11.72% | 0.84% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.48 M EUR | 0.490 EUR | 0.00% | 200 | 0.24 | 18.9 M EUR | 10.68 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.47 M EUR | 0.263 EUR | +0.38% | 32.34 K | 0.47 | 26.01 M EUR | 17.65 | 0.01 EUR | +122.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.31 M EUR | 3.70 EUR | −1.33% | 539 | 0.12 | 291 M EUR | 22.20 | 0.17 EUR | +125.58% | 1.72% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.17 M EUR | 1.065 EUR | +0.95% | 21.05 K | 0.80 | 35.35 M EUR | 29.67 | 0.04 EUR | +43.60% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 619.14 K EUR | 1.180 EUR | 0.00% | 181 | 0.24 | 7.01 M EUR | 11.32 | 0.10 EUR | +110.51% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 608.53 K EUR | 2.25 EUR | +1.35% | 2.21 K | 0.13 | 30.56 M EUR | 50.22 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 593.13 K EUR | 9.00 EUR | +2.27% | 200 | 0.31 | 9.42 M EUR | 15.03 | 0.60 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 584.43 K EUR | 1.188 EUR | −1.00% | 31.03 K | 0.41 | 42.03 M EUR | 54.75 | 0.02 EUR | +85.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 428.77 K EUR | 0.898 EUR | +9.78% | 15.19 K | 2.31 | 4.46 M EUR | 10.42 | 0.09 EUR | +23.67% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 407.37 K EUR | 2.53 EUR | +1.61% | 3.43 K | 0.41 | 40.17 M EUR | 98.44 | 0.03 EUR | +307.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 344.06 K EUR | 1.62 EUR | +9.46% | 680 | 2.15 | 6.77 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 289.06 K EUR | 0.262 EUR | +3.15% | 153.08 K | 1.04 | 14.82 M EUR | 43.67 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 271.52 K EUR | 0.952 EUR | +0.85% | 2.04 K | 0.28 | 11.88 M EUR | 43.67 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 248 K EUR | 7.10 EUR | −0.70% | 160 | 0.15 | 5.23 M EUR | 21.05 | 0.34 EUR | −34.66% | 4.23% | Tài chính | Không được đánh giá |