Các công ty của Hy Lạp có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất

Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã
Thu nhập ròng/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
OPTIMAOptima Bank SA
271.64 K EUR13.95 EUR+1.60%308.72 K0.862.98 B EUR15.960.87 EUR+41.56%1.71%Tài chính
Mua
AIAAthens International Airport S.A
235.78 K EUR11.89 EUR−0.34%84.29 K0.443.85 B EUR———2.80%Vận chuyển
Trung tính
ALWNAllwyn AG
232.64 K EUR11.180 EUR−1.06%238.46 K0.598.8 B EUR10.811.03 EUR−23.78%1.76%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
KAREKarelia Tobacco Company Inc.
180.88 K EUR434 EUR+2.36%270.631.19 B EUR8.5750.67 EUR+47.01%3.40%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
INLIFINTERLIFE General Insurance Company SA
178 K EUR7.40 EUR−0.54%2.79 K0.44140 M EUR———3.32%Tài chính
Không được đánh giá
MOHMOTOR OIL (HELLAS) CORINTH REFINERIES S.A.
150.23 K EUR60.00 EUR+0.76%361.5 K1.526.89 B EUR5.5610.79 EUR+1,259.63%2.86%Khoáng sản năng lượng
Mua
ETENational Bank of Greece S.A.
147.26 K EUR16.280 EUR−3.10%3.3 M0.8214.99 B EUR13.151.24 EUR+2.65%3.10%Tài chính
Mua mạnh
EXAEEuronext Athens Holding S.A.
129.11 K EUR11.12 EUR+0.91%8.55 K0.36685.55 M EUR———1.01%Tài chính
Không được đánh giá
TELLBank of Greece SA
127.78 K EUR14.80 EUR−0.34%4.48 K1.43294.99 M EUR———4.53%Tài chính
Không được đánh giá
ALPHAAlpha Bank S.A.
126.7 K EUR4.530 EUR−3.21%7.51 M0.7910.48 B EUR10.960.41 EUR+17.38%2.41%Tài chính
Mua
TPEIRPiraeus Bank S.A.
126.3 K EUR9.634 EUR−1.69%7.16 M0.7112.14 B EUR10.770.89 EUR+10.90%4.07%Tài chính
Mua mạnh
LAMDALAMDA Development S.A.
115.19 K EUR5.845 EUR−2.01%270.46 K1.661.06 B EUR—−0.46 EUR−141.10%0.00%Tài chính
Mua mạnh
EUROBEUROBANK S.A.
106.4 K EUR4.484 EUR−4.74%15.05 M0.8316.5 B EUR10.960.41 EUR+11.04%2.58%Tài chính
Mua mạnh
HTOHellenic Telecommunications Organization SA
82.25 K EUR18.78 EUR−0.58%627.7 K1.487.4 B EUR15.501.21 EUR−10.84%4.71%Truyền thông
Mua
PPAPiraeus Port Authority S.A.
81.43 K EUR42.25 EUR−3.65%21.84 K2.121.11 B EUR14.132.99 EUR−20.25%4.29%Vận chuyển
Mua
MEVAMEVACO S.A.
76.35 K EUR6.14 EUR−1.60%10.84 K3.1466.36 M EUR15.220.40 EUR−63.00%3.96%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
OLTHThessaloniki Port Authority S.A.
54.32 K EUR39.6 EUR−0.25%1.14 K4.33402.19 M EUR12.733.11 EUR+3.49%5.51%Vận chuyển
Không được đánh giá
ASTAKALPHA REAL ESTATE S.A.
52.54 K EUR6.80 EUR+1.49%3950.6795.2 M EUR13.470.50 EUR−22.18%7.35%Tài chính
Không được đánh giá
EKTEREKTER S.A.
51.14 K EUR4.400 EUR−2.22%45.13 K1.85126.03 M EUR11.560.38 EUR+6.20%1.76%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
INTRKIntracom Holdings SA
48.34 K EUR3.080 EUR−1.44%128.56 K0.58266.34 M EUR35.000.09 EUR−58.65%5.68%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
KRIKri-Kri Milk Industry S.A.
45.36 K EUR36.05 EUR+0.14%120.73 K4.011.17 B EUR23.251.55 EUR+84.86%1.27%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
OTOELAutohellas SA
44.37 K EUR10.22 EUR−1.73%13.58 K1.00499.59 M EUR6.391.60 EUR−4.59%8.16%Tài chính
Không được đánh giá
BELAJumbo S.A.
44.29 K EUR27.46 EUR−0.51%224.16 K0.913.69 B EUR11.402.41 EUR+3.43%2.55%Bán lẻ
Mua mạnh
ELPEHELLENiQ ENERGY Holdings S.A.
41.35 K EUR16.08 EUR−1.05%593.21 K1.725.21 B EUR4.653.46 EUR—3.52%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
AEGNAegean Airlines SA
40.16 K EUR11.10 EUR−1.86%43.67 K0.801.03 B EUR10.301.08 EUR−37.79%7.89%Vận chuyển
Mua mạnh
PETROPetros Petropoulos
36.23 K EUR6.48 EUR−2.11%6.38 K1.4743.85 M EUR———5.66%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
MODAN. Varveris-Moda Bagno S.A.
33.06 K EUR6.65 EUR0.00%6031.46125.09 M EUR25.300.26 EUR+42.36%1.05%Bán lẻ
Không được đánh giá
DOTSOFTDOTSOFT S.A.
31.62 K EUR33.4 EUR+1.83%2571.12102.34 M EUR16.032.08 EUR+30.83%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
PAPPapoutsanis SA
29.6 K EUR3.40 EUR−1.73%3.77 K0.6994.43 M EUR13.770.25 EUR+8.86%2.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PROFPROFILE Systems & Software S.A.
29.41 K EUR10.40 EUR−0.95%29.45 K0.89261.7 M EUR30.810.34 EUR+37.12%0.77%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
ELHAELVALHALCOR Hellenic Copper and Aluminium Industry S.A.
28.5 K EUR3.370 EUR−1.46%681.8 K1.291.54 B EUR8.080.42 EUR+22.92%3.11%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
PLAKRCrete Plastics SA
28.1 K EUR15.5 EUR0.00%1200.17421.35 M EUR9.091.71 EUR+22.24%3.57%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MOTOMOTODYNAMICS S.A.
24.76 K EUR2.28 EUR−1.72%20.77 K1.7069.21 M EUR8.530.27 EUR−18.59%6.29%Bán lẻ
Không được đánh giá
ELSTRElastron S.A.
23.75 K EUR2.52 EUR−1.18%2.68 K1.1046.09 M EUR4.410.57 EUR+1,223.61%4.13%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
GEKTERNAGek Terna S.A.
22.61 K EUR39.26 EUR−1.70%197.51 K0.503.95 B EUR25.631.53 EUR−81.39%1.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
EYAPSThessaloniki Water and Sewage Company SA
22.34 K EUR4.590 EUR−1.92%10.47 K0.45172.06 M EUR23.880.19 EUR+13.86%1.57%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
PERFPerformance Technologies AE
21.7 K EUR9.42 EUR−1.98%11.01 K0.92140.33 M EUR19.480.48 EUR+13.18%1.45%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
EVROFEvropharma Milk Industry Anonyme Industrial & Commercial Company
19.81 K EUR3.65 EUR−1.35%7920.5650.86 M EUR11.540.32 EUR+60.80%1.62%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
FLEXOFlexopack SA Plastics
19.04 K EUR7.85 EUR0.00%120.0293.65 M EUR7.801.01 EUR+16.39%2.23%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
VIOViohalco SA/NV
18.93 K EUR14.88 EUR−2.23%94.97 K1.203.93 B EUR12.071.23 EUR+40.80%1.25%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
LAVILavipharm SA
17.71 K EUR1.450 EUR−3.33%70.02 K1.34260.61 M EUR43.150.03 EUR+46.72%1.31%Công nghệ y tế
Mua mạnh
SARGR. SARANTIS S.A.
17.25 K EUR11.38 EUR−4.69%22.68 K0.85733.33 M EUR14.210.80 EUR+0.65%3.28%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
AVAXAvax S.A.
16.93 K EUR3.340 EUR−2.05%255.3 K1.26508.74 M EUR10.600.32 EUR+11.42%2.92%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
REVOILREVOIL Petroleum Company SA
16.61 K EUR1.770 EUR−0.84%19.18 K0.9839.11 M EUR10.560.17 EUR+290.68%2.75%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
SPIRHouse of Agriculture Spirou SA
16.53 K EUR0.294 EUR+1.38%4 K2.248.84 M EUR4.920.06 EUR+31.79%0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
REALCONSReal Consulting IT Business Solutions S.A.
15.68 K EUR8.48 EUR0.00%21.91 K1.00256.05 M EUR25.510.33 EUR+233.73%1.19%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
BIOSKUnibios Holdings S.A.
15.44 K EUR2.065 EUR−0.72%7.22 K0.9937.17 M EUR———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PPCPublic Power Corporation S.A.
14.65 K EUR23.14 EUR−2.36%605.05 K0.9214 B EUR18.081.28 EUR+194.07%4.27%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
LAMPSLampsa Hotel Co.
14.44 K EUR48.2 EUR0.00%1202.761.03 B EUR49.730.97 EUR+21.10%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
QUESTQuest Holdings SA
13.95 K EUR7.16 EUR−1.24%20.34 K0.55798.4 M EUR14.350.50 EUR+7.68%5.37%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
AADPSAttica Department Stores Single Member S.A.
13.6 K EUR2.840 EUR−0.18%27.23 K0.92170.86 M EUR———0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
KYLOLoulis Food Ingredients SA
13.21 K EUR3.25 EUR−1.81%2.83 K0.7857.01 M EUR10.370.31 EUR−4.48%5.41%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CREDIACrediaBank S.A.
12.66 K EUR0.921 EUR−1.81%3.23 M0.752.1 B EUR52.630.02 EUR—0.00%Tài chính
Trung tính
ELTONELTON S.A.
12.46 K EUR1.750 EUR−1.13%29.42 K0.8747.58 M EUR9.200.19 EUR+126.82%3.65%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
MEDICMedicon Hellas
11.71 K EUR3.10 EUR+2.65%2.07 K1.0113.35 M EUR5.560.56 EUR+29.84%4.97%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
PLATThrace Plastics Holding and Commercial S.A.
10.19 K EUR4.740 EUR−0.84%25.54 K1.17209.7 M EUR———5.06%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ATEKAttica Publications SA
7.09 K EUR1.03 EUR0.00%4903.8015.76 M EUR8.160.13 EUR+37.13%1.94%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ACAGAUSTRIACARD HOLDINGS AG
6.21 K EUR9.80 EUR−1.01%2840.23352.36 M EUR20.110.49 EUR+102.20%1.02%Tài chính
Trung tính
ALMYAlumil Aluminium Industry S.A.
5.69 K EUR5.66 EUR−1.39%19.77 K1.06185.73 M EUR6.530.87 EUR+64.70%0.52%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BIOKABiokarpet SA Industrial and Commercial Enterprises
5.01 K EUR1.470 EUR−1.34%9.32 K0.8635.64 M EUR———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
FOYRKFOURLIS HOLDINGS S.A.
4.98 K EUR3.905 EUR+1.17%43.5 K1.57200.86 M EUR10.390.38 EUR0.00%3.85%Bán lẻ
Không được đánh giá
NAKASPhilippos Nakas S.A.
4.56 K EUR3.68 EUR+2.79%4413.5423.33 M EUR———6.25%Bán lẻ
Không được đánh giá
QUALQuality & Reliability S.A.
4.36 K EUR1.180 EUR+0.85%50.47 K1.9242.45 M EUR24.790.05 EUR+24.61%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
AKTRAktor Societe Anonyme Holding Company Technical and Energy Projects
3.57 K EUR9.94 EUR+0.10%627.14 K1.482.64 B EUR310.630.03 EUR−44.15%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua
SPACESpace Hellas S.A.
3.31 K EUR6.82 EUR−2.01%5.16 K0.6645.53 M EUR15.630.44 EUR+49.26%2.26%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
INTEKIDEAL HOLDINGS S.A.
2.97 K EUR5.39 EUR−1.28%35.89 K1.56305.88 M EUR31.580.17 EUR−90.10%0.00%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
FOODLFoodlink S.A.
1.81 K EUR1.015 EUR+1.50%18.53 K0.9134.69 M EUR29.420.03 EUR+11.65%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
XYLEKInterwood-Xylemporia A.T.E.N.E.
1.78 K EUR0.228 EUR−0.87%42.01 K1.8314.86 M EUR4.650.05 EUR—0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CPICPI Computer Peripherals International S.A.
1.62 K EUR0.495 EUR−6.95%13.76 K1.635.62 M EUR27.200.02 EUR—0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
DOPPLERDOPPLER S.A.
1.29 K EUR0.662 EUR0.00%20.008.26 M EUR—−0.02 EUR−3,150.00%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
VOSYSVOYATZOGLOU S.A.
995 EUR1.830 EUR−4.19%6020.3712.4 M EUR6.830.27 EUR—3.57%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
MINMinerva Knitwear SA
373 EUR0.765 EUR+2.00%3.1 K6.124.56 M EUR21.730.04 EUR+118.63%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ELINELINOIL HELLENIC PETROLEUM COMPANY S.A.
308 EUR1.760 EUR−2.49%3.79 K4.3043.39 M EUR—−0.48 EUR−261.89%7.46%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
QLCOQUALCO GROUP S.A.
180 EUR5.96 EUR−0.33%73.07 K0.96421.58 M EUR82.780.07 EUR+19.40%0.75%Dịch vụ công nghệ
Mua