Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Hy Lạp tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Hy Lạp trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.61 M EUR | 2.06 EUR | 0.00% | 7.1 K | 2.10 | 48.85 M EUR | — | −0.13 EUR | −133.22% | 6.63% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.66 M EUR | 1.765 EUR | +0.86% | 656 | 0.02 | 38.68 M EUR | 15.58 | 0.11 EUR | +235.21% | 2.78% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.93 M EUR | 424 EUR | 0.00% | 197 | 1.73 | 1.17 B EUR | 9.99 | 42.45 EUR | +11.88% | 3.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.77 M EUR | 12.45 EUR | −0.72% | 295.51 K | 0.82 | 3.81 B EUR | 8.51 | 1.46 EUR | — | 3.61% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.66 M EUR | 50.50 EUR | +1.36% | 201.67 K | 0.97 | 5.58 B EUR | 6.12 | 8.26 EUR | +405.48% | 3.54% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.06 M EUR | 7.70 EUR | +1.58% | 1.53 K | 0.83 | 50.55 M EUR | 6.38 | 1.21 EUR | −5.83% | 4.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 996.01 K EUR | 3.710 EUR | +2.49% | 1.55 M | 0.93 | 1.61 B EUR | 13.44 | 0.28 EUR | +0.29% | 2.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 801.03 K EUR | 10.27 EUR | +0.59% | 52.99 K | 0.69 | 3.27 B EUR | 15.18 | 0.68 EUR | — | 3.30% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 767.23 K EUR | 6.80 EUR | 0.00% | 9.77 K | 0.42 | 126.26 M EUR | 4.52 | 1.50 EUR | +136.57% | 3.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 722.97 K EUR | 6.120 EUR | +1.49% | 123.42 K | 0.68 | 1.08 B EUR | 12.59 | 0.49 EUR | +144.03% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 716.28 K EUR | 2.70 EUR | +0.37% | 6.18 K | 1.03 | 48.99 M EUR | 8.82 | 0.31 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 641.36 K EUR | 1.740 EUR | 0.00% | 4.24 K | 0.38 | 46.51 M EUR | 13.68 | 0.13 EUR | +31.68% | 4.02% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 628.83 K EUR | 12.850 EUR | 0.00% | 349.86 K | 0.72 | 9.94 B EUR | 10.01 | 1.28 EUR | −6.65% | 10.12% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 626.99 K EUR | 42.78 EUR | +0.80% | 239.2 K | 0.82 | 4.14 B EUR | 30.97 | 1.38 EUR | −83.10% | 0.96% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 581.29 K EUR | 17.18 EUR | −1.26% | 74.95 K | 0.58 | 4.55 B EUR | 18.92 | 0.91 EUR | +46.13% | 1.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 573.23 K EUR | 11.32 EUR | +0.35% | 4.85 K | 0.24 | 542.74 M EUR | 6.79 | 1.67 EUR | −5.67% | 7.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 550.66 K EUR | 7.80 EUR | 0.00% | 666 | 0.05 | 81.9 M EUR | 8.13 | 0.96 EUR | +99.63% | 3.21% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 550.51 K EUR | 2.20 EUR | −0.90% | 16.93 K | 0.64 | 66.2 M EUR | 6.71 | 0.33 EUR | +0.89% | 6.57% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 505.21 K EUR | 11.74 EUR | +1.03% | 45.51 K | 0.55 | 1.06 B EUR | 7.13 | 1.65 EUR | +13.31% | 7.69% | Vận chuyển | Mua | |
| 489.3 K EUR | 10.200 EUR | +2.00% | 586.95 K | 1.94 | 2.26 B EUR | 12.64 | 0.81 EUR | +25.17% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| 481.63 K EUR | 22.50 EUR | +1.26% | 297.08 K | 0.28 | 13.44 B EUR | 17.13 | 1.31 EUR | +222.07% | 1.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 469.81 K EUR | 3.64 EUR | 0.00% | 150 | 0.07 | 62.32 M EUR | 11.10 | 0.33 EUR | −21.66% | 4.95% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 455.46 K EUR | 14.65 EUR | 0.00% | 2.07 K | 0.29 | 291.02 M EUR | — | — | — | 4.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 437.25 K EUR | 27.35 EUR | +0.55% | 13.58 K | 0.66 | 903.48 M EUR | 22.14 | 1.24 EUR | +16.55% | 1.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 423.01 K EUR | 7.02 EUR | −0.14% | 5.32 K | 0.30 | 752.32 M EUR | 15.18 | 0.46 EUR | −0.84% | 5.70% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 392.47 K EUR | 20.02 EUR | +2.61% | 399.03 K | 1.09 | 7.74 B EUR | 16.46 | 1.22 EUR | +1.15% | 3.70% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 380.26 K EUR | 3.43 EUR | −1.72% | 7.25 K | 0.66 | 93.88 M EUR | 15.13 | 0.23 EUR | +6.18% | 2.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 359.02 K EUR | 15.690 EUR | +3.26% | 3.05 M | 1.13 | 14.35 B EUR | 12.56 | 1.25 EUR | +3.55% | 3.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 351.8 K EUR | 7.40 EUR | +0.54% | 4.04 K | 0.77 | 446.58 M EUR | 13.53 | 0.55 EUR | +82.45% | 1.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 341.85 K EUR | 3.160 EUR | 0.00% | 210.3 K | 0.49 | 468.7 M EUR | 9.87 | 0.32 EUR | +57.81% | 2.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 335.47 K EUR | 3.918 EUR | +0.05% | 11.16 M | 1.51 | 8.9 B EUR | 10.66 | 0.37 EUR | +40.08% | 2.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 331.33 K EUR | 9.376 EUR | +2.00% | 3.73 M | 1.20 | 11.58 B EUR | 10.88 | 0.86 EUR | −3.83% | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 330.46 K EUR | 1.580 EUR | −0.25% | 11.66 K | 0.64 | 37.9 M EUR | 11.73 | 0.13 EUR | +969.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 308.25 K EUR | 14.5 EUR | −3.33% | 160 | 0.35 | 396.72 M EUR | 11.09 | 1.31 EUR | −13.93% | 3.79% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 291.44 K EUR | 4.361 EUR | +2.61% | 3.04 M | 0.37 | 15.71 B EUR | 11.64 | 0.37 EUR | −7.07% | 2.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 280.4 K EUR | 7.00 EUR | 0.00% | 200 | 0.40 | 131.67 M EUR | 32.38 | 0.22 EUR | +15.31% | 0.84% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 278.04 K EUR | 7.85 EUR | 0.00% | 2 | 0.00 | 93 M EUR | 8.28 | 0.95 EUR | +5.06% | 2.10% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 277.79 K EUR | 9.76 EUR | +0.31% | 8.23 K | 0.42 | 136.4 M EUR | 19.59 | 0.50 EUR | +41.28% | 1.46% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 277.76 K EUR | 3.64 EUR | +3.12% | 5 | 0.00 | 49.77 M EUR | 14.11 | 0.26 EUR | +54.62% | 1.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 275.75 K EUR | 10.94 EUR | +0.18% | 1.78 M | 1.45 | 2.23 B EUR | 119.96 | 0.09 EUR | +114.08% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 253.7 K EUR | 4.510 EUR | +1.01% | 18.85 K | 0.43 | 163.71 M EUR | 21.24 | 0.21 EUR | +31.62% | 1.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 241.89 K EUR | 0.262 EUR | +3.15% | 153.08 K | 1.04 | 14.82 M EUR | 43.67 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 237.5 K EUR | 0.938 EUR | +3.08% | 2.99 M | 0.06 | 1.87 B EUR | 71.60 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 237.04 K EUR | 43.25 EUR | −1.14% | 6.49 K | 1.21 | 1.08 B EUR | 12.55 | 3.45 EUR | −1.49% | 4.44% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 219.94 K EUR | 8.97 EUR | +0.90% | 25.68 K | 0.46 | 220.63 M EUR | 34.89 | 0.26 EUR | +13.51% | 0.91% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 219.59 K EUR | 1.450 EUR | +2.69% | 77.02 K | 1.00 | 247.63 M EUR | 40.96 | 0.04 EUR | −33.58% | 1.38% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| AADPSAttica Department Stores Single Member S.A. | 215.16 K EUR | 3.1395 EUR | −0.02% | 42.1 K | 0.42 | 188.88 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 211.49 K EUR | 4.600 EUR | −0.86% | 51.38 K | 0.63 | 199.09 M EUR | 10.51 | 0.44 EUR | +81.36% | 5.33% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 197.24 K EUR | 5.86 EUR | +0.17% | 28.38 K | 0.64 | 325.31 M EUR | 40.81 | 0.14 EUR | −92.50% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 194.92 K EUR | 14.46 EUR | +0.42% | 14.3 K | 0.43 | 879.26 M EUR | 17.34 | 0.83 EUR | +17.01% | 2.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 189.4 K EUR | 37.9 EUR | +1.07% | 308 | 0.17 | 382.03 M EUR | 12.40 | 3.06 EUR | +9.91% | 5.80% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 186.74 K EUR | 7.90 EUR | 0.00% | 10 | 0.01 | 110.6 M EUR | 14.71 | 0.54 EUR | −16.09% | 6.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 186.55 K EUR | 1.100 EUR | +3.38% | 2.01 M | 0.86 | 2.05 B EUR | — | −0.07 EUR | −9,914.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 176.43 K EUR | 1.960 EUR | −1.75% | 4.32 K | 3.41 | 12.4 M EUR | 57.31 | 0.03 EUR | −61.36% | 3.57% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 176.14 K EUR | 1.53 EUR | +1.32% | 7.56 K | 0.65 | 372.04 M EUR | — | −0.14 EUR | −292.50% | 4.58% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 170.48 K EUR | 22.98 EUR | 0.00% | 119.37 K | 0.25 | 3.09 B EUR | 9.64 | 2.38 EUR | +1.30% | 2.20% | Bán lẻ | Mua | |
| 167.4 K EUR | 0.496 EUR | +0.81% | 18.4 K | 0.42 | 88.37 M EUR | — | −0.01 EUR | −153.57% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 166.3 K EUR | 5.46 EUR | +0.92% | 70.79 K | 0.49 | 382.36 M EUR | 1,654.55 | 0.00 EUR | −98.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 165.41 K EUR | 5.32 EUR | −1.66% | 21.02 K | 0.51 | 172.44 M EUR | 9.78 | 0.54 EUR | +18.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 161.19 K EUR | 7.18 EUR | +0.28% | 7.1 K | 0.18 | 217.82 M EUR | 33.58 | 0.21 EUR | +75.82% | 0.71% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 156.95 K EUR | 1.188 EUR | −1.00% | 31.03 K | 0.41 | 42.03 M EUR | 54.75 | 0.02 EUR | +85.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 152.61 K EUR | 9.79 EUR | −0.10% | 13.96 K | 0.27 | 352.36 M EUR | 22.93 | 0.43 EUR | +7.18% | 1.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 150.37 K EUR | 1.065 EUR | +0.95% | 21.05 K | 0.80 | 35.35 M EUR | 29.67 | 0.04 EUR | +43.60% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 134.02 K EUR | 11.20 EUR | +2.38% | 59.39 K | 0.54 | 1.19 B EUR | — | −0.20 EUR | −245.78% | 0.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 129.85 K EUR | 4.100 EUR | 0.00% | 80.45 K | 0.78 | 210.17 M EUR | — | — | — | 3.66% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 127.44 K EUR | 2.525 EUR | +1.81% | 4.29 K | 0.28 | 44.06 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 121.31 K EUR | 2.70 EUR | +0.75% | 665 | 0.36 | 11.93 M EUR | 6.89 | 0.39 EUR | +26.82% | 4.81% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 119.86 K EUR | 36.0 EUR | +1.12% | 250 | 0.20 | 112.32 M EUR | 17.16 | 2.10 EUR | +129.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 116.37 K EUR | 0.700 EUR | 0.00% | 330 | 0.72 | 5.84 M EUR | — | −0.04 EUR | +83.35% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 108.3 K EUR | 2.960 EUR | +1.72% | 96.7 K | 0.71 | 247.14 M EUR | 18.09 | 0.16 EUR | −32.28% | 6.13% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 100.84 K EUR | 0.952 EUR | +0.85% | 2.04 K | 0.28 | 11.88 M EUR | 43.67 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 99.69 K EUR | 1.19 EUR | 0.00% | 30 | 0.08 | 18.21 M EUR | 11.67 | 0.10 EUR | +11.72% | 0.84% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 96.4 K EUR | 46.4 EUR | −0.85% | 400 | 3.33 | 991.29 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 84.95 K EUR | 0.334 EUR | +1.83% | 31.52 K | 0.29 | 40.47 M EUR | — | −0.01 EUR | −215.79% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 79.48 K EUR | 1.54 EUR | −0.65% | 26.96 K | 2.39 | 133.57 M EUR | — | −0.05 EUR | −362.44% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 76.33 K EUR | 0.625 EUR | 0.00% | 1.68 K | 2.63 | 6.14 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 74.4 K EUR | 0.3135 EUR | −1.10% | 96.77 K | 1.26 | 35.69 M EUR | — | −0.03 EUR | +11.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 73.32 K EUR | 3.38 EUR | +1.81% | 265 | 2.12 | 21.43 M EUR | 11.36 | 0.30 EUR | +7.13% | 6.80% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 70.92 K EUR | 0.305 EUR | +4.10% | 340 | 0.04 | 10.59 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 51.35 K EUR | 0.670 EUR | 0.00% | 1.95 K | 0.20 | 4.15 M EUR | 29.91 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 21.98 K EUR | 1.440 EUR | −2.04% | 37.75 K | 0.98 | 99.25 M EUR | — | −0.06 EUR | +31.27% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 13.13 K EUR | 1.250 EUR | −0.64% | 191.04 K | 1.13 | 435.24 M EUR | — | — | — | 40.23% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |