Các công ty của Hy Lạp tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên

Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Hy Lạp trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã
Doanh thu/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
ELINELINOIL HELLENIC PETROLEUM COMPANY S.A.
7.61 M EUR1.760 EUR−2.49%3.79 K4.3043.39 M EUR—−0.48 EUR−261.89%7.46%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
REVOILREVOIL Petroleum Company SA
5.66 M EUR1.770 EUR−0.84%19.18 K0.9839.11 M EUR10.560.17 EUR+290.68%2.75%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
KAREKarelia Tobacco Company Inc.
2.93 M EUR434 EUR+2.36%270.631.19 B EUR8.5750.67 EUR+47.01%3.40%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ELPEHELLENiQ ENERGY Holdings S.A.
2.77 M EUR16.08 EUR−1.05%593.21 K1.725.21 B EUR4.653.46 EUR—3.52%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
MOHMOTOR OIL (HELLAS) CORINTH REFINERIES S.A.
2.66 M EUR60.00 EUR+0.76%361.5 K1.526.89 B EUR5.5610.79 EUR+1,259.63%2.86%Khoáng sản năng lượng
Mua
PETROPetros Petropoulos
1.06 M EUR6.48 EUR−2.11%6.38 K1.4743.85 M EUR———5.66%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
ELHAELVALHALCOR Hellenic Copper and Aluminium Industry S.A.
996.01 K EUR3.370 EUR−1.46%681.8 K1.291.54 B EUR8.080.42 EUR+22.92%3.11%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
AIAAthens International Airport S.A
801.03 K EUR11.89 EUR−0.34%84.29 K0.443.85 B EUR———2.80%Vận chuyển
Trung tính
INLIFINTERLIFE General Insurance Company SA
767.23 K EUR7.40 EUR−0.54%2.79 K0.44140 M EUR———3.32%Tài chính
Không được đánh giá
LAMDALAMDA Development S.A.
722.97 K EUR5.845 EUR−2.01%270.46 K1.661.06 B EUR—−0.46 EUR−141.10%0.00%Tài chính
Mua mạnh
ELSTRElastron S.A.
716.28 K EUR2.52 EUR−1.18%2.68 K1.1046.09 M EUR4.410.57 EUR+1,223.61%4.13%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ELTONELTON S.A.
641.36 K EUR1.750 EUR−1.13%29.42 K0.8747.58 M EUR9.200.19 EUR+126.82%3.65%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
ALWNAllwyn AG
628.83 K EUR11.180 EUR−1.06%238.46 K0.598.8 B EUR10.811.03 EUR−23.78%1.76%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
GEKTERNAGek Terna S.A.
626.99 K EUR39.26 EUR−1.70%197.51 K0.503.95 B EUR25.631.53 EUR−81.39%1.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
VIOViohalco SA/NV
581.29 K EUR14.88 EUR−2.23%94.97 K1.203.93 B EUR12.071.23 EUR+40.80%1.25%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
OTOELAutohellas SA
573.23 K EUR10.22 EUR−1.73%13.58 K1.00499.59 M EUR6.391.60 EUR−4.59%8.16%Tài chính
Không được đánh giá
MEVAMEVACO S.A.
550.66 K EUR6.14 EUR−1.60%10.84 K3.1466.36 M EUR15.220.40 EUR−63.00%3.96%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MOTOMOTODYNAMICS S.A.
550.51 K EUR2.28 EUR−1.72%20.77 K1.7069.21 M EUR8.530.27 EUR−18.59%6.29%Bán lẻ
Không được đánh giá
AEGNAegean Airlines SA
505.21 K EUR11.10 EUR−1.86%43.67 K0.801.03 B EUR10.301.08 EUR−37.79%7.89%Vận chuyển
Mua mạnh
OPTIMAOptima Bank SA
489.3 K EUR13.95 EUR+1.60%308.72 K0.862.98 B EUR15.960.87 EUR+41.56%1.71%Tài chính
Mua
PPCPublic Power Corporation S.A.
481.63 K EUR23.14 EUR−2.36%605.05 K0.9214 B EUR18.081.28 EUR+194.07%4.27%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
KYLOLoulis Food Ingredients SA
469.81 K EUR3.25 EUR−1.81%2.83 K0.7857.01 M EUR10.370.31 EUR−4.48%5.41%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TELLBank of Greece SA
455.46 K EUR14.80 EUR−0.34%4.48 K1.43294.99 M EUR———4.53%Tài chính
Không được đánh giá
KRIKri-Kri Milk Industry S.A.
437.25 K EUR36.05 EUR+0.14%120.73 K4.011.17 B EUR23.251.55 EUR+84.86%1.27%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
EKTEREKTER S.A.
428.36 K EUR4.400 EUR−2.22%45.13 K1.85126.03 M EUR11.560.38 EUR+6.20%1.76%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
QUESTQuest Holdings SA
423.01 K EUR7.16 EUR−1.24%20.34 K0.55798.4 M EUR14.350.50 EUR+7.68%5.37%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
HTOHellenic Telecommunications Organization SA
392.47 K EUR18.78 EUR−0.58%627.7 K1.487.4 B EUR15.501.21 EUR−10.84%4.71%Truyền thông
Mua
PAPPapoutsanis SA
380.26 K EUR3.40 EUR−1.73%3.77 K0.6994.43 M EUR13.770.25 EUR+8.86%2.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ETENational Bank of Greece S.A.
359.02 K EUR16.280 EUR−3.10%3.3 M0.8214.99 B EUR13.151.24 EUR+2.65%3.10%Tài chính
Mua mạnh
EXAEEuronext Athens Holding S.A.
351.8 K EUR11.12 EUR+0.91%8.55 K0.36685.55 M EUR———1.01%Tài chính
Không được đánh giá
AVAXAvax S.A.
341.85 K EUR3.340 EUR−2.05%255.3 K1.26508.74 M EUR10.600.32 EUR+11.42%2.92%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
ALPHAAlpha Bank S.A.
335.47 K EUR4.530 EUR−3.21%7.51 M0.7910.48 B EUR10.960.41 EUR+17.38%2.41%Tài chính
Mua
TPEIRPiraeus Bank S.A.
331.33 K EUR9.634 EUR−1.69%7.16 M0.7112.14 B EUR10.770.89 EUR+10.90%4.07%Tài chính
Mua mạnh
BIOKABiokarpet SA Industrial and Commercial Enterprises
330.46 K EUR1.470 EUR−1.34%9.32 K0.8635.64 M EUR———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PLAKRCrete Plastics SA
308.25 K EUR15.5 EUR0.00%1200.17421.35 M EUR9.091.71 EUR+22.24%3.57%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
EUROBEUROBANK S.A.
291.44 K EUR4.484 EUR−4.74%15.05 M0.8316.5 B EUR10.960.41 EUR+11.04%2.58%Tài chính
Mua mạnh
MODAN. Varveris-Moda Bagno S.A.
280.4 K EUR6.65 EUR0.00%6031.46125.09 M EUR25.300.26 EUR+42.36%1.05%Bán lẻ
Không được đánh giá
FLEXOFlexopack SA Plastics
278.04 K EUR7.85 EUR0.00%120.0293.65 M EUR7.801.01 EUR+16.39%2.23%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PERFPerformance Technologies AE
277.79 K EUR9.42 EUR−1.98%11.01 K0.92140.33 M EUR19.480.48 EUR+13.18%1.45%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
EVROFEvropharma Milk Industry Anonyme Industrial & Commercial Company
277.76 K EUR3.65 EUR−1.35%7920.5650.86 M EUR11.540.32 EUR+60.80%1.62%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AKTRAktor Societe Anonyme Holding Company Technical and Energy Projects
275.75 K EUR9.94 EUR+0.10%627.14 K1.482.64 B EUR310.630.03 EUR−44.15%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua
EYAPSThessaloniki Water and Sewage Company SA
253.7 K EUR4.590 EUR−1.92%10.47 K0.45172.06 M EUR23.880.19 EUR+13.86%1.57%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
XYLEKInterwood-Xylemporia A.T.E.N.E.
241.89 K EUR0.228 EUR−0.87%42.01 K1.8314.86 M EUR4.650.05 EUR—0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CREDIACrediaBank S.A.
237.5 K EUR0.921 EUR−1.81%3.23 M0.752.1 B EUR52.630.02 EUR—0.00%Tài chính
Trung tính
PPAPiraeus Port Authority S.A.
237.04 K EUR42.25 EUR−3.65%21.84 K2.121.11 B EUR14.132.99 EUR−20.25%4.29%Vận chuyển
Mua
PROFPROFILE Systems & Software S.A.
219.94 K EUR10.40 EUR−0.95%29.45 K0.89261.7 M EUR30.810.34 EUR+37.12%0.77%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
LAVILavipharm SA
219.59 K EUR1.450 EUR−3.33%70.02 K1.34260.61 M EUR43.150.03 EUR+46.72%1.31%Công nghệ y tế
Mua mạnh
AADPSAttica Department Stores Single Member S.A.
215.16 K EUR2.840 EUR−0.18%27.23 K0.92170.86 M EUR———0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
PLATThrace Plastics Holding and Commercial S.A.
211.49 K EUR4.740 EUR−0.84%25.54 K1.17209.7 M EUR———5.06%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
INTEKIDEAL HOLDINGS S.A.
197.24 K EUR5.39 EUR−1.28%35.89 K1.56305.88 M EUR31.580.17 EUR−90.10%0.00%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
SARGR. SARANTIS S.A.
194.92 K EUR11.38 EUR−4.69%22.68 K0.85733.33 M EUR14.210.80 EUR+0.65%3.28%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
OLTHThessaloniki Port Authority S.A.
189.4 K EUR39.6 EUR−0.25%1.14 K4.33402.19 M EUR12.733.11 EUR+3.49%5.51%Vận chuyển
Không được đánh giá
ASTAKALPHA REAL ESTATE S.A.
186.74 K EUR6.80 EUR+1.49%3950.6795.2 M EUR13.470.50 EUR−22.18%7.35%Tài chính
Không được đánh giá
BYLOTBallys Intralot S.A.
186.55 K EUR1.104 EUR−0.99%2.51 M1.362.09 B EUR—−0.08 EUR−40,250.00%1.45%Dịch vụ công nghệ
Mua
SPACESpace Hellas S.A.
182.85 K EUR6.82 EUR−2.01%5.16 K0.6645.53 M EUR15.630.44 EUR+49.26%2.26%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
VOSYSVOYATZOGLOU S.A.
176.43 K EUR1.830 EUR−4.19%6020.3712.4 M EUR6.830.27 EUR—3.57%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
ATTICAAttica Holdings SA
176.14 K EUR1.37 EUR−0.72%7.04 K0.80320.98 M EUR64.320.02 EUR—5.30%Vận chuyển
Không được đánh giá
BELAJumbo S.A.
170.48 K EUR27.46 EUR−0.51%224.16 K0.913.69 B EUR11.402.41 EUR+3.43%2.55%Bán lẻ
Mua mạnh
AVEAVE S.A.
167.4 K EUR0.454 EUR−1.09%26.23 K1.4782.49 M EUR—−0.02 EUR−136.84%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
QLCOQUALCO GROUP S.A.
166.3 K EUR5.96 EUR−0.33%73.07 K0.96421.58 M EUR82.780.07 EUR+19.40%0.75%Dịch vụ công nghệ
Mua
ALMYAlumil Aluminium Industry S.A.
165.41 K EUR5.66 EUR−1.39%19.77 K1.06185.73 M EUR6.530.87 EUR+64.70%0.52%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CPICPI Computer Peripherals International S.A.
162.78 K EUR0.495 EUR−6.95%13.76 K1.635.62 M EUR27.200.02 EUR—0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
REALCONSReal Consulting IT Business Solutions S.A.
161.19 K EUR8.48 EUR0.00%21.91 K1.00256.05 M EUR25.510.33 EUR+233.73%1.19%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
QUALQuality & Reliability S.A.
156.95 K EUR1.180 EUR+0.85%50.47 K1.9242.45 M EUR24.790.05 EUR+24.61%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
ACAGAUSTRIACARD HOLDINGS AG
152.61 K EUR9.80 EUR−1.01%2840.23352.36 M EUR20.110.49 EUR+102.20%1.02%Tài chính
Trung tính
FOODLFoodlink S.A.
150.37 K EUR1.015 EUR+1.50%18.53 K0.9134.69 M EUR29.420.03 EUR+11.65%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
EYDAPAthens Water Supply and Sewerage Company S.A.
134.02 K EUR13.44 EUR−1.75%74.33 K0.911.45 B EUR1,120.000.01 EUR—0.51%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
FOYRKFOURLIS HOLDINGS S.A.
129.85 K EUR3.905 EUR+1.17%43.5 K1.57200.86 M EUR10.390.38 EUR0.00%3.85%Bán lẻ
Không được đánh giá
BIOSKUnibios Holdings S.A.
127.44 K EUR2.065 EUR−0.72%7.22 K0.9937.17 M EUR———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MEDICMedicon Hellas
121.31 K EUR3.10 EUR+2.65%2.07 K1.0113.35 M EUR5.560.56 EUR+29.84%4.97%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
DOTSOFTDOTSOFT S.A.
119.86 K EUR33.4 EUR+1.83%2571.12102.34 M EUR16.032.08 EUR+30.83%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
HAIDEHaidemenos SA
116.37 K EUR1.17 EUR+0.86%3180.109.59 M EUR14.900.08 EUR—0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
INTRKIntracom Holdings SA
108.3 K EUR3.080 EUR−1.44%128.56 K0.58266.34 M EUR35.000.09 EUR−58.65%5.68%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
DOPPLERDOPPLER S.A.
100.84 K EUR0.662 EUR0.00%20.008.26 M EUR—−0.02 EUR−3,150.00%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ATEKAttica Publications SA
99.69 K EUR1.03 EUR0.00%4903.8015.76 M EUR8.160.13 EUR+37.13%1.94%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
LAMPSLampsa Hotel Co.
96.4 K EUR48.2 EUR0.00%1202.761.03 B EUR49.730.97 EUR+21.10%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
SPIRHouse of Agriculture Spirou SA
85.31 K EUR0.294 EUR+1.38%4 K2.248.84 M EUR4.920.06 EUR+31.79%0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
FRIGOFrigoglass S.A.I.C.
84.95 K EUR0.365 EUR+3.99%97.07 K0.4945.92 M EUR35.440.01 EUR—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
IATRATHENS MEDICAL CENTER S.A.
79.48 K EUR1.37 EUR0.00%4280.09119.7 M EUR—−0.06 EUR−12.45%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
MATHIOMathios Refractories S.A.
76.33 K EUR0.610 EUR0.00%4001.575.99 M EUR———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
IKTINIktinos Hellas S.A.
74.4 K EUR0.2685 EUR−0.56%27.35 K1.1930.73 M EUR—−0.03 EUR+27.53%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NAKASPhilippos Nakas S.A.
73.32 K EUR3.68 EUR+2.79%4413.5423.33 M EUR———6.25%Bán lẻ
Không được đánh giá
DROMEDROMEAS S.A.
70.92 K EUR0.289 EUR−5.86%11.91 K1.3310.62 M EUR———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MINMinerva Knitwear SA
51.35 K EUR0.765 EUR+2.00%3.1 K6.124.56 M EUR21.730.04 EUR+118.63%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ONYXOnyx Touristiki S.A.
21.98 K EUR1.510 EUR−0.26%23.61 K1.11104.08 M EUR—−0.08 EUR−245.54%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ELLAKTOREllaktor SA
13.13 K EUR1.210 EUR−0.49%103.67 K1.00431.76 M EUR———44.63%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá