Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Hy Lạp có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Hy Lạp sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16.5 B EUR | 4.484 EUR | −4.74% | 15.05 M | 0.83 | 10.96 | 0.41 EUR | +11.04% | 2.58% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 14.99 B EUR | 16.280 EUR | −3.10% | 3.3 M | 0.82 | 13.15 | 1.24 EUR | +2.65% | 3.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 14 B EUR | 23.14 EUR | −2.36% | 605.05 K | 0.92 | 18.08 | 1.28 EUR | +194.07% | 4.27% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 12.14 B EUR | 9.634 EUR | −1.69% | 7.16 M | 0.71 | 10.77 | 0.89 EUR | +10.90% | 4.07% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.48 B EUR | 4.530 EUR | −3.21% | 7.51 M | 0.79 | 10.96 | 0.41 EUR | +17.38% | 2.41% | Tài chính | Mua | |
| 8.8 B EUR | 11.180 EUR | −1.06% | 238.46 K | 0.59 | 10.81 | 1.03 EUR | −23.78% | 1.76% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 7.4 B EUR | 18.78 EUR | −0.58% | 627.7 K | 1.48 | 15.50 | 1.21 EUR | −10.84% | 4.71% | Truyền thông | Mua | |
| 6.89 B EUR | 60.00 EUR | +0.76% | 361.5 K | 1.52 | 5.56 | 10.79 EUR | +1,259.63% | 2.86% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.21 B EUR | 16.08 EUR | −1.05% | 593.21 K | 1.72 | 4.65 | 3.46 EUR | — | 3.52% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 3.95 B EUR | 39.26 EUR | −1.70% | 197.51 K | 0.50 | 25.63 | 1.53 EUR | −81.39% | 1.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.93 B EUR | 14.88 EUR | −2.23% | 94.97 K | 1.20 | 12.07 | 1.23 EUR | +40.80% | 1.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.85 B EUR | 11.89 EUR | −0.34% | 84.29 K | 0.44 | — | — | — | 2.80% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.69 B EUR | 27.46 EUR | −0.51% | 224.16 K | 0.91 | 11.40 | 2.41 EUR | +3.43% | 2.55% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.98 B EUR | 13.95 EUR | +1.60% | 308.72 K | 0.86 | 15.96 | 0.87 EUR | +41.56% | 1.71% | Tài chính | Mua | |
| 2.64 B EUR | 9.94 EUR | +0.10% | 627.14 K | 1.48 | 310.63 | 0.03 EUR | −44.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.1 B EUR | 0.921 EUR | −1.81% | 3.23 M | 0.75 | 52.63 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.09 B EUR | 1.104 EUR | −0.99% | 2.51 M | 1.36 | — | −0.08 EUR | −40,250.00% | 1.45% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.67 B EUR | 4.630 EUR | −1.28% | 425.3 K | 1.61 | 16.13 | 0.29 EUR | −7.69% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.54 B EUR | 3.370 EUR | −1.46% | 681.8 K | 1.29 | 8.08 | 0.42 EUR | +22.92% | 3.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.45 B EUR | 13.44 EUR | −1.75% | 74.33 K | 0.91 | 1,120.00 | 0.01 EUR | — | 0.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.19 B EUR | 434 EUR | +2.36% | 27 | 0.63 | 8.57 | 50.67 EUR | +47.01% | 3.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.17 B EUR | 36.05 EUR | +0.14% | 120.73 K | 4.01 | 23.25 | 1.55 EUR | +84.86% | 1.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.11 B EUR | 42.25 EUR | −3.65% | 21.84 K | 2.12 | 14.13 | 2.99 EUR | −20.25% | 4.29% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.06 B EUR | 5.845 EUR | −2.01% | 270.46 K | 1.66 | — | −0.46 EUR | −141.10% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| CCMFCCapital Maritime Finance Corp. | 1.04 B EUR | 7.262 EUR | −1.86% | 224.4 K | 0.94 | 0.00 | 541,039.07 EUR | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 1.03 B EUR | 11.10 EUR | −1.86% | 43.67 K | 0.80 | 10.30 | 1.08 EUR | −37.79% | 7.89% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.03 B EUR | 48.2 EUR | 0.00% | 120 | 2.76 | 49.73 | 0.97 EUR | +21.10% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 798.4 M EUR | 7.16 EUR | −1.24% | 20.34 K | 0.55 | 14.35 | 0.50 EUR | +7.68% | 5.37% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 781.81 M EUR | 3.04 EUR | 0.00% | 39.32 K | 1.44 | — | — | — | 56.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 733.33 M EUR | 11.38 EUR | −4.69% | 22.68 K | 0.85 | 14.21 | 0.80 EUR | +0.65% | 3.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 685.55 M EUR | 11.12 EUR | +0.91% | 8.55 K | 0.36 | — | — | — | 1.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 508.74 M EUR | 3.340 EUR | −2.05% | 255.3 K | 1.26 | 10.60 | 0.32 EUR | +11.42% | 2.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 499.59 M EUR | 10.22 EUR | −1.73% | 13.58 K | 1.00 | 6.39 | 1.60 EUR | −4.59% | 8.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 431.76 M EUR | 1.210 EUR | −0.49% | 103.67 K | 1.00 | — | — | — | 44.63% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 421.58 M EUR | 5.96 EUR | −0.33% | 73.07 K | 0.96 | 82.78 | 0.07 EUR | +19.40% | 0.75% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 421.35 M EUR | 15.5 EUR | 0.00% | 120 | 0.17 | 9.09 | 1.71 EUR | +22.24% | 3.57% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 402.19 M EUR | 39.6 EUR | −0.25% | 1.14 K | 4.33 | 12.73 | 3.11 EUR | +3.49% | 5.51% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 369.93 M EUR | 6.23 EUR | −1.74% | 118.71 K | 1.29 | 15.30 | 0.41 EUR | +11.87% | 0.48% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 363.29 M EUR | 0.912 EUR | −0.87% | 56.39 K | 1.01 | 4.44 | 0.21 EUR | +50.51% | 4.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 352.36 M EUR | 9.80 EUR | −1.01% | 284 | 0.23 | 20.11 | 0.49 EUR | +102.20% | 1.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 320.98 M EUR | 1.37 EUR | −0.72% | 7.04 K | 0.80 | 64.32 | 0.02 EUR | — | 5.30% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 305.88 M EUR | 5.39 EUR | −1.28% | 35.89 K | 1.56 | 31.58 | 0.17 EUR | −90.10% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 298.08 M EUR | 3.61 EUR | −4.75% | 8.26 K | 6.05 | 27.96 | 0.13 EUR | +14.45% | 1.68% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 294.99 M EUR | 14.80 EUR | −0.34% | 4.48 K | 1.43 | — | — | — | 4.53% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 294.59 M EUR | 2.34 EUR | −1.27% | 31.48 K | 0.47 | 7.51 | 0.31 EUR | −12.70% | 3.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 266.34 M EUR | 3.080 EUR | −1.44% | 128.56 K | 0.58 | 35.00 | 0.09 EUR | −58.65% | 5.68% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 261.7 M EUR | 10.40 EUR | −0.95% | 29.45 K | 0.89 | 30.81 | 0.34 EUR | +37.12% | 0.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 260.61 M EUR | 1.450 EUR | −3.33% | 70.02 K | 1.34 | 43.15 | 0.03 EUR | +46.72% | 1.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 259.42 M EUR | 13.85 EUR | 0.00% | 13.12 K | 1.04 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 256.05 M EUR | 8.48 EUR | 0.00% | 21.91 K | 1.00 | 25.51 | 0.33 EUR | +233.73% | 1.19% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 236.68 M EUR | 1.932 EUR | −0.92% | 30.89 K | 0.94 | 4.85 | 0.40 EUR | +91.44% | 6.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 209.7 M EUR | 4.740 EUR | −0.84% | 25.54 K | 1.17 | — | — | — | 5.06% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 200.86 M EUR | 3.905 EUR | +1.17% | 43.5 K | 1.57 | 10.39 | 0.38 EUR | 0.00% | 3.85% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 187.92 M EUR | 4.67 EUR | 0.00% | 100 | 0.23 | 6.89 | 0.68 EUR | +190.03% | 7.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 185.73 M EUR | 5.66 EUR | −1.39% | 19.77 K | 1.06 | 6.53 | 0.87 EUR | +64.70% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 172.06 M EUR | 4.590 EUR | −1.92% | 10.47 K | 0.45 | 23.88 | 0.19 EUR | +13.86% | 1.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| AADPSAttica Department Stores Single Member S.A. | 170.86 M EUR | 2.840 EUR | −0.18% | 27.23 K | 0.92 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 162.58 M EUR | 1.298 EUR | −0.31% | 72.19 K | 0.84 | 3.46 | 0.37 EUR | — | 4.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 159.58 M EUR | 3.27 EUR | −0.91% | 10.06 K | 0.57 | 4.82 | 0.68 EUR | +1.30% | 5.99% | Tài chính | Mua | |
| 148.51 M EUR | 3.195 EUR | −0.78% | 18.7 K | 1.17 | — | — | — | 4.91% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 140.33 M EUR | 9.42 EUR | −1.98% | 11.01 K | 0.92 | 19.48 | 0.48 EUR | +13.18% | 1.45% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 140 M EUR | 7.40 EUR | −0.54% | 2.79 K | 0.44 | — | — | — | 3.32% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 128.9 M EUR | 0.842 EUR | +0.24% | 166.32 K | 1.60 | 8.27 | 0.10 EUR | +63.93% | 3.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 126.03 M EUR | 4.400 EUR | −2.22% | 45.13 K | 1.85 | 11.56 | 0.38 EUR | +6.20% | 1.76% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 125.09 M EUR | 6.65 EUR | 0.00% | 603 | 1.46 | 25.30 | 0.26 EUR | +42.36% | 1.05% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 119.7 M EUR | 1.37 EUR | 0.00% | 428 | 0.09 | — | −0.06 EUR | −12.45% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 104.08 M EUR | 1.510 EUR | −0.26% | 23.61 K | 1.11 | — | −0.08 EUR | −245.54% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 102.34 M EUR | 33.4 EUR | +1.83% | 257 | 1.12 | 16.03 | 2.08 EUR | +30.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 97.5 M EUR | 6.80 EUR | −4.90% | 1.23 K | 0.68 | 10.11 | 0.67 EUR | +27.52% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 96.24 M EUR | 2.980 EUR | −0.67% | 10.25 K | 0.82 | 21.07 | 0.14 EUR | +267.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 95.2 M EUR | 6.80 EUR | +1.49% | 395 | 0.67 | 13.47 | 0.50 EUR | −22.18% | 7.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 94.43 M EUR | 3.40 EUR | −1.73% | 3.77 K | 0.69 | 13.77 | 0.25 EUR | +8.86% | 2.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 93.65 M EUR | 7.85 EUR | 0.00% | 12 | 0.02 | 7.80 | 1.01 EUR | +16.39% | 2.23% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 92.72 M EUR | 2.27 EUR | −0.44% | 5.96 K | 1.51 | 13.79 | 0.16 EUR | +72.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 90.72 M EUR | 0.2840 EUR | +1.07% | 79.64 K | 0.01 | — | −0.31 EUR | −254.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 82.49 M EUR | 0.454 EUR | −1.09% | 26.23 K | 1.47 | — | −0.02 EUR | −136.84% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 69.21 M EUR | 2.28 EUR | −1.72% | 20.77 K | 1.70 | 8.53 | 0.27 EUR | −18.59% | 6.29% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 66.36 M EUR | 6.14 EUR | −1.60% | 10.84 K | 3.14 | 15.22 | 0.40 EUR | −63.00% | 3.96% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 63.27 M EUR | 0.0490 EUR | −2.78% | 409.28 K | 1.44 | — | −0.04 EUR | −594.44% | 4.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 60.71 M EUR | 4.600 EUR | −0.33% | 14.12 K | 1.34 | 8.71 | 0.53 EUR | +66.37% | 4.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 57.86 M EUR | 4.050 EUR | −1.22% | 24.65 K | 2.01 | — | — | — | 2.20% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 57.01 M EUR | 3.25 EUR | −1.81% | 2.83 K | 0.78 | 10.37 | 0.31 EUR | −4.48% | 5.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 55.25 M EUR | 1.400 EUR | −1.75% | 68.92 K | 0.43 | — | −0.33 EUR | −2.22% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 50.86 M EUR | 3.65 EUR | −1.35% | 792 | 0.56 | 11.54 | 0.32 EUR | +60.80% | 1.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 47.58 M EUR | 1.750 EUR | −1.13% | 29.42 K | 0.87 | 9.20 | 0.19 EUR | +126.82% | 3.65% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 47.16 M EUR | 1.975 EUR | −1.25% | 3.95 K | 0.80 | 14.52 | 0.14 EUR | +53.33% | 5.10% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 46.09 M EUR | 2.52 EUR | −1.18% | 2.68 K | 1.10 | 4.41 | 0.57 EUR | +1,223.61% | 4.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 45.92 M EUR | 0.365 EUR | +3.99% | 97.07 K | 0.49 | 35.44 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 45.53 M EUR | 6.82 EUR | −2.01% | 5.16 K | 0.66 | 15.63 | 0.44 EUR | +49.26% | 2.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 43.85 M EUR | 6.48 EUR | −2.11% | 6.38 K | 1.47 | — | — | — | 5.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 43.39 M EUR | 1.760 EUR | −2.49% | 3.79 K | 4.30 | — | −0.48 EUR | −261.89% | 7.46% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 42.45 M EUR | 1.180 EUR | +0.85% | 50.47 K | 1.92 | 24.79 | 0.05 EUR | +24.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 39.11 M EUR | 1.770 EUR | −0.84% | 19.18 K | 0.98 | 10.56 | 0.17 EUR | +290.68% | 2.75% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 37.63 M EUR | 2.24 EUR | −1.32% | 11.9 K | 3.19 | 46.09 | 0.05 EUR | +65.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 37.17 M EUR | 2.065 EUR | −0.72% | 7.22 K | 0.99 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 35.64 M EUR | 1.470 EUR | −1.34% | 9.32 K | 0.86 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 34.69 M EUR | 1.015 EUR | +1.50% | 18.53 K | 0.91 | 29.42 | 0.03 EUR | +11.65% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 32.6 M EUR | 2.39 EUR | −1.65% | 430 | 0.08 | 8.85 | 0.27 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 31.09 M EUR | 1.535 EUR | 0.00% | 1.19 K | 0.65 | — | −0.01 EUR | +57.91% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 30.73 M EUR | 0.2685 EUR | −0.56% | 27.35 K | 1.19 | — | −0.03 EUR | +27.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |