Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Hy Lạp có giá trị vốn hóa lớn

Các công ty của Hy Lạp sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
EUROBEUROBANK S.A.
16.5 B EUR4.484 EUR−4.74%15.05 M0.8310.960.41 EUR+11.04%2.58%Tài chính
Mua mạnh
ETENational Bank of Greece S.A.
14.99 B EUR16.280 EUR−3.10%3.3 M0.8213.151.24 EUR+2.65%3.10%Tài chính
Mua mạnh
PPCPublic Power Corporation S.A.
14 B EUR23.14 EUR−2.36%605.05 K0.9218.081.28 EUR+194.07%4.27%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
TPEIRPiraeus Bank S.A.
12.14 B EUR9.634 EUR−1.69%7.16 M0.7110.770.89 EUR+10.90%4.07%Tài chính
Mua mạnh
ALPHAAlpha Bank S.A.
10.48 B EUR4.530 EUR−3.21%7.51 M0.7910.960.41 EUR+17.38%2.41%Tài chính
Mua
ALWNAllwyn AG
8.8 B EUR11.180 EUR−1.06%238.46 K0.5910.811.03 EUR−23.78%1.76%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
HTOHellenic Telecommunications Organization SA
7.4 B EUR18.78 EUR−0.58%627.7 K1.4815.501.21 EUR−10.84%4.71%Truyền thông
Mua
MOHMOTOR OIL (HELLAS) CORINTH REFINERIES S.A.
6.89 B EUR60.00 EUR+0.76%361.5 K1.525.5610.79 EUR+1,259.63%2.86%Khoáng sản năng lượng
Mua
ELPEHELLENiQ ENERGY Holdings S.A.
5.21 B EUR16.08 EUR−1.05%593.21 K1.724.653.46 EUR—3.52%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
GEKTERNAGek Terna S.A.
3.95 B EUR39.26 EUR−1.70%197.51 K0.5025.631.53 EUR−81.39%1.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
VIOViohalco SA/NV
3.93 B EUR14.88 EUR−2.23%94.97 K1.2012.071.23 EUR+40.80%1.25%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AIAAthens International Airport S.A
3.85 B EUR11.89 EUR−0.34%84.29 K0.44———2.80%Vận chuyển
Trung tính
BELAJumbo S.A.
3.69 B EUR27.46 EUR−0.51%224.16 K0.9111.402.41 EUR+3.43%2.55%Bán lẻ
Mua mạnh
OPTIMAOptima Bank SA
2.98 B EUR13.95 EUR+1.60%308.72 K0.8615.960.87 EUR+41.56%1.71%Tài chính
Mua
AKTRAktor Societe Anonyme Holding Company Technical and Energy Projects
2.64 B EUR9.94 EUR+0.10%627.14 K1.48310.630.03 EUR−44.15%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua
CREDIACrediaBank S.A.
2.1 B EUR0.921 EUR−1.81%3.23 M0.7552.630.02 EUR—0.00%Tài chính
Trung tính
BYLOTBallys Intralot S.A.
2.09 B EUR1.104 EUR−0.99%2.51 M1.36—−0.08 EUR−40,250.00%1.45%Dịch vụ công nghệ
Mua
ADMIEAdmie Holdings SA
1.67 B EUR4.630 EUR−1.28%425.3 K1.6116.130.29 EUR−7.69%3.05%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
ELHAELVALHALCOR Hellenic Copper and Aluminium Industry S.A.
1.54 B EUR3.370 EUR−1.46%681.8 K1.298.080.42 EUR+22.92%3.11%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
EYDAPAthens Water Supply and Sewerage Company S.A.
1.45 B EUR13.44 EUR−1.75%74.33 K0.911,120.000.01 EUR—0.51%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
KAREKarelia Tobacco Company Inc.
1.19 B EUR434 EUR+2.36%270.638.5750.67 EUR+47.01%3.40%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
KRIKri-Kri Milk Industry S.A.
1.17 B EUR36.05 EUR+0.14%120.73 K4.0123.251.55 EUR+84.86%1.27%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
PPAPiraeus Port Authority S.A.
1.11 B EUR42.25 EUR−3.65%21.84 K2.1214.132.99 EUR−20.25%4.29%Vận chuyển
Mua
LAMDALAMDA Development S.A.
1.06 B EUR5.845 EUR−2.01%270.46 K1.66—−0.46 EUR−141.10%0.00%Tài chính
Mua mạnh
CCMFCCapital Maritime Finance Corp.
1.04 B EUR7.262 EUR−1.86%224.4 K0.940.00541,039.07 EUR—0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
AEGNAegean Airlines SA
1.03 B EUR11.10 EUR−1.86%43.67 K0.8010.301.08 EUR−37.79%7.89%Vận chuyển
Mua mạnh
LAMPSLampsa Hotel Co.
1.03 B EUR48.2 EUR0.00%1202.7649.730.97 EUR+21.10%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
QUESTQuest Holdings SA
798.4 M EUR7.16 EUR−1.24%20.34 K0.5514.350.50 EUR+7.68%5.37%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
PRODEAProdea Real Estate Investment Co. SA
781.81 M EUR3.04 EUR0.00%39.32 K1.44———56.29%Tài chính
Không được đánh giá
SARGR. SARANTIS S.A.
733.33 M EUR11.38 EUR−4.69%22.68 K0.8514.210.80 EUR+0.65%3.28%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
EXAEEuronext Athens Holding S.A.
685.55 M EUR11.12 EUR+0.91%8.55 K0.36———1.01%Tài chính
Không được đánh giá
AVAXAvax S.A.
508.74 M EUR3.340 EUR−2.05%255.3 K1.2610.600.32 EUR+11.42%2.92%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
OTOELAutohellas SA
499.59 M EUR10.22 EUR−1.73%13.58 K1.006.391.60 EUR−4.59%8.16%Tài chính
Không được đánh giá
ELLAKTOREllaktor SA
431.76 M EUR1.210 EUR−0.49%103.67 K1.00———44.63%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
QLCOQUALCO GROUP S.A.
421.58 M EUR5.96 EUR−0.33%73.07 K0.9682.780.07 EUR+19.40%0.75%Dịch vụ công nghệ
Mua
PLAKRCrete Plastics SA
421.35 M EUR15.5 EUR0.00%1200.179.091.71 EUR+22.24%3.57%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
OLTHThessaloniki Port Authority S.A.
402.19 M EUR39.6 EUR−0.25%1.14 K4.3312.733.11 EUR+3.49%5.51%Vận chuyển
Không được đánh giá
AEMAlter Ego Media S.A.
369.93 M EUR6.23 EUR−1.74%118.71 K1.2915.300.41 EUR+11.87%0.48%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
TRASTORTrastor Real Estate Investment Company S.A.
363.29 M EUR0.912 EUR−0.87%56.39 K1.014.440.21 EUR+50.51%4.35%Tài chính
Mua mạnh
ACAGAUSTRIACARD HOLDINGS AG
352.36 M EUR9.80 EUR−1.01%2840.2320.110.49 EUR+102.20%1.02%Tài chính
Trung tính
ATTICAAttica Holdings SA
320.98 M EUR1.37 EUR−0.72%7.04 K0.8064.320.02 EUR—5.30%Vận chuyển
Không được đánh giá
INTEKIDEAL HOLDINGS S.A.
305.88 M EUR5.39 EUR−1.28%35.89 K1.5631.580.17 EUR−90.10%0.00%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
TREKTrek Development of Infrastructures & Services S.A.
298.08 M EUR3.61 EUR−4.75%8.26 K6.0527.960.13 EUR+14.45%1.68%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
TELLBank of Greece SA
294.99 M EUR14.80 EUR−0.34%4.48 K1.43———4.53%Tài chính
Không được đánh giá
NOVALNoval Property Real Estate Investment Company
294.59 M EUR2.34 EUR−1.27%31.48 K0.477.510.31 EUR−12.70%3.01%Tài chính
Mua mạnh
INTRKIntracom Holdings SA
266.34 M EUR3.080 EUR−1.44%128.56 K0.5835.000.09 EUR−58.65%5.68%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
PROFPROFILE Systems & Software S.A.
261.7 M EUR10.40 EUR−0.95%29.45 K0.8930.810.34 EUR+37.12%0.77%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
LAVILavipharm SA
260.61 M EUR1.450 EUR−3.33%70.02 K1.3443.150.03 EUR+46.72%1.31%Công nghệ y tế
Mua mạnh
DIMANDDIMAND SOCIETE ANONYME DEVELOPMENT & EXPLOITATION OF REAL ESTATE & CONSTRUCTIONS SERVICES & HOLDING
259.42 M EUR13.85 EUR0.00%13.12 K1.04———0.00%Tài chính
Mua mạnh
REALCONSReal Consulting IT Business Solutions S.A.
256.05 M EUR8.48 EUR0.00%21.91 K1.0025.510.33 EUR+233.73%1.19%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
TRESTATESTrade Estates Real Estate Investment Company
236.68 M EUR1.932 EUR−0.92%30.89 K0.944.850.40 EUR+91.44%6.71%Tài chính
Mua mạnh
PLATThrace Plastics Holding and Commercial S.A.
209.7 M EUR4.740 EUR−0.84%25.54 K1.17———5.06%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
FOYRKFOURLIS HOLDINGS S.A.
200.86 M EUR3.905 EUR+1.17%43.5 K1.5710.390.38 EUR0.00%3.85%Bán lẻ
Không được đánh giá
BLEKEDROSBle Kedros REIC SA
187.92 M EUR4.67 EUR0.00%1000.236.890.68 EUR+190.03%7.95%Tài chính
Không được đánh giá
ALMYAlumil Aluminium Industry S.A.
185.73 M EUR5.66 EUR−1.39%19.77 K1.066.530.87 EUR+64.70%0.52%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
EYAPSThessaloniki Water and Sewage Company SA
172.06 M EUR4.590 EUR−1.92%10.47 K0.4523.880.19 EUR+13.86%1.57%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
AADPSAttica Department Stores Single Member S.A.
170.86 M EUR2.840 EUR−0.18%27.23 K0.92———0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
PREMIAPREMIA REAL ESTATE INVESTMENT COMPANY SOCIETE ANOMYME
162.58 M EUR1.298 EUR−0.31%72.19 K0.843.460.37 EUR—4.69%Tài chính
Không được đánh giá
BRIQBriQ Properties Real Estate Investment Company
159.58 M EUR3.27 EUR−0.91%10.06 K0.574.820.68 EUR+1.30%5.99%Tài chính
Mua
FAISFais Holding Societe Anonyme
148.51 M EUR3.195 EUR−0.78%18.7 K1.17———4.91%Bán lẻ
Không được đánh giá
PERFPerformance Technologies AE
140.33 M EUR9.42 EUR−1.98%11.01 K0.9219.480.48 EUR+13.18%1.45%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
INLIFINTERLIFE General Insurance Company SA
140 M EUR7.40 EUR−0.54%2.79 K0.44———3.32%Tài chính
Không được đánh giá
ORILINAOrilina Properties Real Estate Investment Company
128.9 M EUR0.842 EUR+0.24%166.32 K1.608.270.10 EUR+63.93%3.59%Tài chính
Không được đánh giá
EKTEREKTER S.A.
126.03 M EUR4.400 EUR−2.22%45.13 K1.8511.560.38 EUR+6.20%1.76%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
MODAN. Varveris-Moda Bagno S.A.
125.09 M EUR6.65 EUR0.00%6031.4625.300.26 EUR+42.36%1.05%Bán lẻ
Không được đánh giá
IATRATHENS MEDICAL CENTER S.A.
119.7 M EUR1.37 EUR0.00%4280.09—−0.06 EUR−12.45%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
ONYXOnyx Touristiki S.A.
104.08 M EUR1.510 EUR−0.26%23.61 K1.11—−0.08 EUR−245.54%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
DOTSOFTDOTSOFT S.A.
102.34 M EUR33.4 EUR+1.83%2571.1216.032.08 EUR+30.83%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
DAIOSDaios Plastics S.A.
97.5 M EUR6.80 EUR−4.90%1.23 K0.6810.110.67 EUR+27.52%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MIGMIG HOLDINGS S.A.
96.24 M EUR2.980 EUR−0.67%10.25 K0.8221.070.14 EUR+267.27%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ASTAKALPHA REAL ESTATE S.A.
95.2 M EUR6.80 EUR+1.49%3950.6713.470.50 EUR−22.18%7.35%Tài chính
Không được đánh giá
PAPPapoutsanis SA
94.43 M EUR3.40 EUR−1.73%3.77 K0.6913.770.25 EUR+8.86%2.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
FLEXOFlexopack SA Plastics
93.65 M EUR7.85 EUR0.00%120.027.801.01 EUR+16.39%2.23%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
OLYMPTechnical Olympic S.A.
92.72 M EUR2.27 EUR−0.44%5.96 K1.5113.790.16 EUR+72.18%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
CAIROMEZCairo Mezz Plc
90.72 M EUR0.2840 EUR+1.07%79.64 K0.01—−0.31 EUR−254.77%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
AVEAVE S.A.
82.49 M EUR0.454 EUR−1.09%26.23 K1.47—−0.02 EUR−136.84%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
MOTOMOTODYNAMICS S.A.
69.21 M EUR2.28 EUR−1.72%20.77 K1.708.530.27 EUR−18.59%6.29%Bán lẻ
Không được đánh giá
MEVAMEVACO S.A.
66.36 M EUR6.14 EUR−1.60%10.84 K3.1415.220.40 EUR−63.00%3.96%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PVMEZZPHOENIX VEGA MEZZ LTD
63.27 M EUR0.0490 EUR−2.78%409.28 K1.44—−0.04 EUR−594.44%4.74%Tài chính
Không được đánh giá
ASCOAS Company S.A.
60.71 M EUR4.600 EUR−0.33%14.12 K1.348.710.53 EUR+66.37%4.15%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
ILYDAILYDA S.A.
57.86 M EUR4.050 EUR−1.22%24.65 K2.01———2.20%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
KYLOLoulis Food Ingredients SA
57.01 M EUR3.25 EUR−1.81%2.83 K0.7810.370.31 EUR−4.48%5.41%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
YKNOTY/KNOT S.A
55.25 M EUR1.400 EUR−1.75%68.92 K0.43—−0.33 EUR−2.22%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
EVROFEvropharma Milk Industry Anonyme Industrial & Commercial Company
50.86 M EUR3.65 EUR−1.35%7920.5611.540.32 EUR+60.80%1.62%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ELTONELTON S.A.
47.58 M EUR1.750 EUR−1.13%29.42 K0.879.200.19 EUR+126.82%3.65%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
GEBKAGeneral Commercial & Industrial S.A.
47.16 M EUR1.975 EUR−1.25%3.95 K0.8014.520.14 EUR+53.33%5.10%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
ELSTRElastron S.A.
46.09 M EUR2.52 EUR−1.18%2.68 K1.104.410.57 EUR+1,223.61%4.13%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
FRIGOFrigoglass S.A.I.C.
45.92 M EUR0.365 EUR+3.99%97.07 K0.4935.440.01 EUR—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SPACESpace Hellas S.A.
45.53 M EUR6.82 EUR−2.01%5.16 K0.6615.630.44 EUR+49.26%2.26%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
PETROPetros Petropoulos
43.85 M EUR6.48 EUR−2.11%6.38 K1.47———5.66%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
ELINELINOIL HELLENIC PETROLEUM COMPANY S.A.
43.39 M EUR1.760 EUR−2.49%3.79 K4.30—−0.48 EUR−261.89%7.46%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
QUALQuality & Reliability S.A.
42.45 M EUR1.180 EUR+0.85%50.47 K1.9224.790.05 EUR+24.61%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
REVOILREVOIL Petroleum Company SA
39.11 M EUR1.770 EUR−0.84%19.18 K0.9810.560.17 EUR+290.68%2.75%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
DOMIKDOMIKI KRITIS S.A.
37.63 M EUR2.24 EUR−1.32%11.9 K3.1946.090.05 EUR+65.87%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
BIOSKUnibios Holdings S.A.
37.17 M EUR2.065 EUR−0.72%7.22 K0.99———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
BIOKABiokarpet SA Industrial and Commercial Enterprises
35.64 M EUR1.470 EUR−1.34%9.32 K0.86———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
FOODLFoodlink S.A.
34.69 M EUR1.015 EUR+1.50%18.53 K0.9129.420.03 EUR+11.65%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
SIDMASidma Steel S.A.
32.6 M EUR2.39 EUR−1.65%4300.088.850.27 EUR—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KEKRKEKROPS S.A.
31.09 M EUR1.535 EUR0.00%1.19 K0.65—−0.01 EUR+57.91%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
IKTINIktinos Hellas S.A.
30.73 M EUR0.2685 EUR−0.56%27.35 K1.19—−0.03 EUR+27.53%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá