Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Hy Lạp có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Hy Lạp có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20.14 K | 23.14 EUR | −2.36% | 605.05 K | 0.92 | 14 B EUR | 18.08 | 1.28 EUR | +194.07% | 4.27% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 12.77 K | 4.484 EUR | −4.74% | 15.05 M | 0.83 | 16.5 B EUR | 10.96 | 0.41 EUR | +11.04% | 2.58% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.44 K | 14.88 EUR | −2.23% | 94.97 K | 1.20 | 3.93 B EUR | 12.07 | 1.23 EUR | +40.80% | 1.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.83 K | 18.78 EUR | −0.58% | 627.7 K | 1.48 | 7.4 B EUR | 15.50 | 1.21 EUR | −10.84% | 4.71% | Truyền thông | Mua | |
| 8.47 K | 9.634 EUR | −1.69% | 7.16 M | 0.71 | 12.14 B EUR | 10.77 | 0.89 EUR | +10.90% | 4.07% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.88 K | 16.280 EUR | −3.10% | 3.3 M | 0.82 | 14.99 B EUR | 13.15 | 1.24 EUR | +2.65% | 3.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.23 K | 27.46 EUR | −0.51% | 224.16 K | 0.91 | 3.69 B EUR | 11.40 | 2.41 EUR | +3.43% | 2.55% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 6.7 K | 4.530 EUR | −3.21% | 7.51 M | 0.79 | 10.48 B EUR | 10.96 | 0.41 EUR | +17.38% | 2.41% | Tài chính | Mua | |
| 6.15 K | 39.26 EUR | −1.70% | 197.51 K | 0.50 | 3.95 B EUR | 25.63 | 1.53 EUR | −81.39% | 1.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.06 K | 9.94 EUR | +0.10% | 627.14 K | 1.48 | 2.64 B EUR | 310.63 | 0.03 EUR | −44.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.57 K | 3.905 EUR | +1.17% | 43.5 K | 1.57 | 200.86 M EUR | 10.39 | 0.38 EUR | 0.00% | 3.85% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4.31 K | 60.00 EUR | +0.76% | 361.5 K | 1.52 | 6.89 B EUR | 5.56 | 10.79 EUR | +1,259.63% | 2.86% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.3 K | 1.37 EUR | −0.72% | 7.04 K | 0.80 | 320.98 M EUR | 64.32 | 0.02 EUR | — | 5.30% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.19 K | 16.08 EUR | −1.05% | 593.21 K | 1.72 | 5.21 B EUR | 4.65 | 3.46 EUR | — | 3.52% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 3.68 K | 11.10 EUR | −1.86% | 43.67 K | 0.80 | 1.03 B EUR | 10.30 | 1.08 EUR | −37.79% | 7.89% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.63 K | 3.370 EUR | −1.46% | 681.8 K | 1.29 | 1.54 B EUR | 8.08 | 0.42 EUR | +22.92% | 3.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.5 K | 1.37 EUR | 0.00% | 428 | 0.09 | 119.7 M EUR | — | −0.06 EUR | −12.45% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.45 K | 7.16 EUR | −1.24% | 20.34 K | 0.55 | 798.4 M EUR | 14.35 | 0.50 EUR | +7.68% | 5.37% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.08 K | 11.38 EUR | −4.69% | 22.68 K | 0.85 | 733.33 M EUR | 14.21 | 0.80 EUR | +0.65% | 3.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.07 K | 5.66 EUR | −1.39% | 19.77 K | 1.06 | 185.73 M EUR | 6.53 | 0.87 EUR | +64.70% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.8 K | 3.340 EUR | −2.05% | 255.3 K | 1.26 | 508.74 M EUR | 10.60 | 0.32 EUR | +11.42% | 2.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.78 K | 1.104 EUR | −0.99% | 2.51 M | 1.36 | 2.09 B EUR | — | −0.08 EUR | −40,250.00% | 1.45% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.72 K | 13.44 EUR | −1.75% | 74.33 K | 0.91 | 1.45 B EUR | 1,120.00 | 0.01 EUR | — | 0.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 2.44 K | 5.39 EUR | −1.28% | 35.89 K | 1.56 | 305.88 M EUR | 31.58 | 0.17 EUR | −90.10% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.36 K | 9.80 EUR | −1.01% | 284 | 0.23 | 352.36 M EUR | 20.11 | 0.49 EUR | +102.20% | 1.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.08 K | 11.180 EUR | −1.06% | 238.46 K | 0.59 | 8.8 B EUR | 10.81 | 1.03 EUR | −23.78% | 1.76% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 2.02 K | 14.80 EUR | −0.34% | 4.48 K | 1.43 | 294.99 M EUR | — | — | — | 4.53% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.84 K | 4.740 EUR | −0.84% | 25.54 K | 1.17 | 209.7 M EUR | — | — | — | 5.06% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.8 K | 10.22 EUR | −1.73% | 13.58 K | 1.00 | 499.59 M EUR | 6.39 | 1.60 EUR | −4.59% | 8.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.42 K | 1.210 EUR | −0.49% | 103.67 K | 1.00 | 431.76 M EUR | — | — | — | 44.63% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.31 K | 48.2 EUR | 0.00% | 120 | 2.76 | 1.03 B EUR | 49.73 | 0.97 EUR | +21.10% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.3 K | 5.96 EUR | −0.33% | 73.07 K | 0.96 | 421.58 M EUR | 82.78 | 0.07 EUR | +19.40% | 0.75% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.27 K | 15.5 EUR | 0.00% | 120 | 0.17 | 421.35 M EUR | 9.09 | 1.71 EUR | +22.24% | 3.57% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.2 K | 0.921 EUR | −1.81% | 3.23 M | 0.75 | 2.1 B EUR | 52.63 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| AADPSAttica Department Stores Single Member S.A. | 1.14 K | 2.840 EUR | −0.18% | 27.23 K | 0.92 | 170.86 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 1.06 K | 42.25 EUR | −3.65% | 21.84 K | 2.12 | 1.11 B EUR | 14.13 | 2.99 EUR | −20.25% | 4.29% | Vận chuyển | Mua | |
| 879 | 11.89 EUR | −0.34% | 84.29 K | 0.44 | 3.85 B EUR | — | — | — | 2.80% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 836 | 6.82 EUR | −2.01% | 5.16 K | 0.66 | 45.53 M EUR | 15.63 | 0.44 EUR | +49.26% | 2.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 786 | 5.845 EUR | −2.01% | 270.46 K | 1.66 | 1.06 B EUR | — | −0.46 EUR | −141.10% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 752 | 36.05 EUR | +0.14% | 120.73 K | 4.01 | 1.17 B EUR | 23.25 | 1.55 EUR | +84.86% | 1.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 648 | 1.015 EUR | +1.50% | 18.53 K | 0.91 | 34.69 M EUR | 29.42 | 0.03 EUR | +11.65% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 645 | 1.470 EUR | −1.34% | 9.32 K | 0.86 | 35.64 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 626 | 13.95 EUR | +1.60% | 308.72 K | 0.86 | 2.98 B EUR | 15.96 | 0.87 EUR | +41.56% | 1.71% | Tài chính | Mua | |
| 589 | 7.85 EUR | 0.00% | 12 | 0.02 | 93.65 M EUR | 7.80 | 1.01 EUR | +16.39% | 2.23% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 571 | 434 EUR | +2.36% | 27 | 0.63 | 1.19 B EUR | 8.57 | 50.67 EUR | +47.01% | 3.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 567 | 39.6 EUR | −0.25% | 1.14 K | 4.33 | 402.19 M EUR | 12.73 | 3.11 EUR | +3.49% | 5.51% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 425 | 3.25 EUR | −1.81% | 2.83 K | 0.78 | 57.01 M EUR | 10.37 | 0.31 EUR | −4.48% | 5.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 398 | 0.2685 EUR | −0.56% | 27.35 K | 1.19 | 30.73 M EUR | — | −0.03 EUR | +27.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 390 | 2.28 EUR | −1.72% | 20.77 K | 1.70 | 69.21 M EUR | 8.53 | 0.27 EUR | −18.59% | 6.29% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 383 | 3.68 EUR | +2.79% | 441 | 3.54 | 23.33 M EUR | — | — | — | 6.25% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 373 | 0.765 EUR | +2.00% | 3.1 K | 6.12 | 4.56 M EUR | 21.73 | 0.04 EUR | +118.63% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 345 | 4.590 EUR | −1.92% | 10.47 K | 0.45 | 172.06 M EUR | 23.88 | 0.19 EUR | +13.86% | 1.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 322 | 0.289 EUR | −5.86% | 11.91 K | 1.33 | 10.62 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 322 | 9.42 EUR | −1.98% | 11.01 K | 0.92 | 140.33 M EUR | 19.48 | 0.48 EUR | +13.18% | 1.45% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 308 | 3.080 EUR | −1.44% | 128.56 K | 0.58 | 266.34 M EUR | 35.00 | 0.09 EUR | −58.65% | 5.68% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 294 | 1.760 EUR | −2.49% | 3.79 K | 4.30 | 43.39 M EUR | — | −0.48 EUR | −261.89% | 7.46% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 290 | 8.48 EUR | 0.00% | 21.91 K | 1.00 | 256.05 M EUR | 25.51 | 0.33 EUR | +233.73% | 1.19% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 285 | 1.450 EUR | −3.33% | 70.02 K | 1.34 | 260.61 M EUR | 43.15 | 0.03 EUR | +46.72% | 1.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 273 | 1.750 EUR | −1.13% | 29.42 K | 0.87 | 47.58 M EUR | 9.20 | 0.19 EUR | +126.82% | 3.65% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 245 | 11.12 EUR | +0.91% | 8.55 K | 0.36 | 685.55 M EUR | — | — | — | 1.01% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 234 | 2.52 EUR | −1.18% | 2.68 K | 1.10 | 46.09 M EUR | 4.41 | 0.57 EUR | +1,223.61% | 4.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 223 | 4.400 EUR | −2.22% | 45.13 K | 1.85 | 126.03 M EUR | 11.56 | 0.38 EUR | +6.20% | 1.76% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 222 | 0.365 EUR | +3.99% | 97.07 K | 0.49 | 45.92 M EUR | 35.44 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 220 | 1.03 EUR | 0.00% | 490 | 3.80 | 15.76 M EUR | 8.16 | 0.13 EUR | +37.13% | 1.94% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 218 | 6.48 EUR | −2.11% | 6.38 K | 1.47 | 43.85 M EUR | — | — | — | 5.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 217 | 1.830 EUR | −4.19% | 602 | 0.37 | 12.4 M EUR | 6.83 | 0.27 EUR | — | 3.57% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 216 | 10.40 EUR | −0.95% | 29.45 K | 0.89 | 261.7 M EUR | 30.81 | 0.34 EUR | +37.12% | 0.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 210 | 3.40 EUR | −1.73% | 3.77 K | 0.69 | 94.43 M EUR | 13.77 | 0.25 EUR | +8.86% | 2.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 210 | 0.662 EUR | 0.00% | 2 | 0.00 | 8.26 M EUR | — | −0.02 EUR | −3,150.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 207 | 33.4 EUR | +1.83% | 257 | 1.12 | 102.34 M EUR | 16.03 | 2.08 EUR | +30.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 186 | 0.454 EUR | −1.09% | 26.23 K | 1.47 | 82.49 M EUR | — | −0.02 EUR | −136.84% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 178 | 3.65 EUR | −1.35% | 792 | 0.56 | 50.86 M EUR | 11.54 | 0.32 EUR | +60.80% | 1.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 176 | 0.610 EUR | 0.00% | 400 | 1.57 | 5.99 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 176 | 0.294 EUR | +1.38% | 4 K | 2.24 | 8.84 M EUR | 4.92 | 0.06 EUR | +31.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 162 | 0.228 EUR | −0.87% | 42.01 K | 1.83 | 14.86 M EUR | 4.65 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 156 | 7.40 EUR | −0.54% | 2.79 K | 0.44 | 140 M EUR | — | — | — | 3.32% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 153 | 1.17 EUR | +0.86% | 318 | 0.10 | 9.59 M EUR | 14.90 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 148 | 3.10 EUR | +2.65% | 2.07 K | 1.01 | 13.35 M EUR | 5.56 | 0.56 EUR | +29.84% | 4.97% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 148 | 1.770 EUR | −0.84% | 19.18 K | 0.98 | 39.11 M EUR | 10.56 | 0.17 EUR | +290.68% | 2.75% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 134 | 1.180 EUR | +0.85% | 50.47 K | 1.92 | 42.45 M EUR | 24.79 | 0.05 EUR | +24.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 133 | 6.80 EUR | +1.49% | 395 | 0.67 | 95.2 M EUR | 13.47 | 0.50 EUR | −22.18% | 7.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 132 | 6.14 EUR | −1.60% | 10.84 K | 3.14 | 66.36 M EUR | 15.22 | 0.40 EUR | −63.00% | 3.96% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 123 | 6.65 EUR | 0.00% | 603 | 1.46 | 125.09 M EUR | 25.30 | 0.26 EUR | +42.36% | 1.05% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 119 | 0.495 EUR | −6.95% | 13.76 K | 1.63 | 5.62 M EUR | 27.20 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 108 | 2.065 EUR | −0.72% | 7.22 K | 0.99 | 37.17 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 104 | 1.510 EUR | −0.26% | 23.61 K | 1.11 | 104.08 M EUR | — | −0.08 EUR | −245.54% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 98 | 0.730 EUR | −2.67% | 20.71 K | 5.33 | 3.82 M EUR | 4.79 | 0.15 EUR | +226.82% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 96 | 1.750 EUR | −1.69% | 55.43 K | 1.83 | 28.14 M EUR | — | — | — | 3.36% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 89 | 0.243 EUR | +0.83% | 32.82 K | 2.26 | 25.22 M EUR | 33.75 | 0.01 EUR | −36.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 86 | 0.505 EUR | 0.00% | 1 K | 3.20 | 20.86 M EUR | 11.27 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 86 | 4.600 EUR | −0.33% | 14.12 K | 1.34 | 60.71 M EUR | 8.71 | 0.53 EUR | +66.37% | 4.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 84 | 1.975 EUR | −1.25% | 3.95 K | 0.80 | 47.16 M EUR | 14.52 | 0.14 EUR | +53.33% | 5.10% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 82 | 1.060 EUR | +0.47% | 831 | 0.48 | 12.66 M EUR | 12.66 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 79 | 0.425 EUR | −2.07% | 8.95 K | 3.04 | 9.15 M EUR | 28.15 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 68 | 13.85 EUR | 0.00% | 13.12 K | 1.04 | 259.42 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 68 | 2.27 EUR | −0.44% | 5.96 K | 1.51 | 92.72 M EUR | 13.79 | 0.16 EUR | +72.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 67 | 2.70 EUR | +3.85% | 90 | 0.05 | 12.8 M EUR | 180.00 | 0.02 EUR | −78.35% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 54 | 1.56 EUR | 0.00% | 112 | 1.11 | 6.52 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 54 | 2.10 EUR | −0.94% | 3.84 K | 0.50 | 6.52 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 47 | 2.980 EUR | −0.67% | 10.25 K | 0.82 | 96.24 M EUR | 21.07 | 0.14 EUR | +267.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |