Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hy Lạp mất giá nhiều nhất
Các công ty của Hy Lạp sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VVRLSVerallis SA | −7.37% | 1.3622 EUR | 3.32 K | 1.15 | 6.1 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| −4.90% | 6.80 EUR | 1.23 K | 0.68 | 97.5 M EUR | 10.11 | 0.67 EUR | +27.52% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −4.75% | 3.61 EUR | 8.26 K | 6.05 | 298.08 M EUR | 27.96 | 0.13 EUR | +14.45% | 1.68% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −4.74% | 4.484 EUR | 15.05 M | 0.83 | 16.5 B EUR | 10.96 | 0.41 EUR | +11.04% | 2.58% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −4.69% | 11.38 EUR | 22.68 K | 0.85 | 733.33 M EUR | 14.21 | 0.80 EUR | +0.65% | 3.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| −4.31% | 1.220 EUR | 2.13 K | 0.39 | 10.32 M EUR | 15.37 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −4.19% | 1.830 EUR | 602 | 0.37 | 12.4 M EUR | 6.83 | 0.27 EUR | — | 3.57% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −3.65% | 42.25 EUR | 21.84 K | 2.12 | 1.11 B EUR | 14.13 | 2.99 EUR | −20.25% | 4.29% | Vận chuyển | Mua | |
| −3.33% | 1.450 EUR | 70.02 K | 1.34 | 260.61 M EUR | 43.15 | 0.03 EUR | +46.72% | 1.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −3.21% | 4.530 EUR | 7.51 M | 0.79 | 10.48 B EUR | 10.96 | 0.41 EUR | +17.38% | 2.41% | Tài chính | Mua | |
| −3.10% | 16.280 EUR | 3.3 M | 0.82 | 14.99 B EUR | 13.15 | 1.24 EUR | +2.65% | 3.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.49% | 1.760 EUR | 3.79 K | 4.30 | 43.39 M EUR | — | −0.48 EUR | −261.89% | 7.46% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −2.41% | 2.83 EUR | 1.75 K | 0.46 | 17.38 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −2.36% | 23.14 EUR | 605.05 K | 0.92 | 14 B EUR | 18.08 | 1.28 EUR | +194.07% | 4.27% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| −2.23% | 14.88 EUR | 94.97 K | 1.20 | 3.93 B EUR | 12.07 | 1.23 EUR | +40.80% | 1.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| −2.22% | 4.400 EUR | 45.13 K | 1.85 | 126.03 M EUR | 11.56 | 0.38 EUR | +6.20% | 1.76% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −2.11% | 6.48 EUR | 6.38 K | 1.47 | 43.85 M EUR | — | — | — | 5.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −2.05% | 3.340 EUR | 255.3 K | 1.26 | 508.74 M EUR | 10.60 | 0.32 EUR | +11.42% | 2.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −2.01% | 5.845 EUR | 270.46 K | 1.66 | 1.06 B EUR | — | −0.46 EUR | −141.10% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.01% | 6.82 EUR | 5.16 K | 0.66 | 45.53 M EUR | 15.63 | 0.44 EUR | +49.26% | 2.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −1.99% | 7.40 EUR | 320 | 0.12 | 5.64 M EUR | 38.11 | 0.19 EUR | −25.74% | 3.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.98% | 9.42 EUR | 11.01 K | 0.92 | 140.33 M EUR | 19.48 | 0.48 EUR | +13.18% | 1.45% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −1.92% | 4.590 EUR | 10.47 K | 0.45 | 172.06 M EUR | 23.88 | 0.19 EUR | +13.86% | 1.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| CCMFCCapital Maritime Finance Corp. | −1.86% | 7.262 EUR | 224.4 K | 0.94 | 1.04 B EUR | 0.00 | 541,039.07 EUR | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| −1.86% | 11.10 EUR | 43.67 K | 0.80 | 1.03 B EUR | 10.30 | 1.08 EUR | −37.79% | 7.89% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −1.81% | 3.25 EUR | 2.83 K | 0.78 | 57.01 M EUR | 10.37 | 0.31 EUR | −4.48% | 5.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −1.81% | 0.921 EUR | 3.23 M | 0.75 | 2.1 B EUR | 52.63 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| −1.75% | 1.400 EUR | 68.92 K | 0.43 | 55.25 M EUR | — | −0.33 EUR | −2.22% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −1.75% | 13.44 EUR | 74.33 K | 0.91 | 1.45 B EUR | 1,120.00 | 0.01 EUR | — | 0.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| −1.74% | 6.23 EUR | 118.71 K | 1.29 | 369.93 M EUR | 15.30 | 0.41 EUR | +11.87% | 0.48% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −1.73% | 3.40 EUR | 3.77 K | 0.69 | 94.43 M EUR | 13.77 | 0.25 EUR | +8.86% | 2.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −1.73% | 10.22 EUR | 13.58 K | 1.00 | 499.59 M EUR | 6.39 | 1.60 EUR | −4.59% | 8.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.72% | 2.28 EUR | 20.77 K | 1.70 | 69.21 M EUR | 8.53 | 0.27 EUR | −18.59% | 6.29% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −1.70% | 39.26 EUR | 197.51 K | 0.50 | 3.95 B EUR | 25.63 | 1.53 EUR | −81.39% | 1.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −1.69% | 9.634 EUR | 7.16 M | 0.71 | 12.14 B EUR | 10.77 | 0.89 EUR | +10.90% | 4.07% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −1.69% | 1.750 EUR | 55.43 K | 1.83 | 28.14 M EUR | — | — | — | 3.36% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −1.65% | 2.39 EUR | 430 | 0.08 | 32.6 M EUR | 8.85 | 0.27 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −1.60% | 6.14 EUR | 10.84 K | 3.14 | 66.36 M EUR | 15.22 | 0.40 EUR | −63.00% | 3.96% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −1.46% | 3.370 EUR | 681.8 K | 1.29 | 1.54 B EUR | 8.08 | 0.42 EUR | +22.92% | 3.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −1.44% | 3.080 EUR | 128.56 K | 0.58 | 266.34 M EUR | 35.00 | 0.09 EUR | −58.65% | 5.68% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −1.39% | 5.66 EUR | 19.77 K | 1.06 | 185.73 M EUR | 6.53 | 0.87 EUR | +64.70% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −1.35% | 3.65 EUR | 792 | 0.56 | 50.86 M EUR | 11.54 | 0.32 EUR | +60.80% | 1.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −1.34% | 1.470 EUR | 9.32 K | 0.86 | 35.64 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −1.32% | 2.24 EUR | 11.9 K | 3.19 | 37.63 M EUR | 46.09 | 0.05 EUR | +65.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −1.28% | 5.39 EUR | 35.89 K | 1.56 | 305.88 M EUR | 31.58 | 0.17 EUR | −90.10% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| −1.28% | 4.630 EUR | 425.3 K | 1.61 | 1.67 B EUR | 16.13 | 0.29 EUR | −7.69% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| −1.27% | 2.34 EUR | 31.48 K | 0.47 | 294.59 M EUR | 7.51 | 0.31 EUR | −12.70% | 3.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −1.25% | 1.975 EUR | 3.95 K | 0.80 | 47.16 M EUR | 14.52 | 0.14 EUR | +53.33% | 5.10% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −1.24% | 7.16 EUR | 20.34 K | 0.55 | 798.4 M EUR | 14.35 | 0.50 EUR | +7.68% | 5.37% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −1.22% | 4.050 EUR | 24.65 K | 2.01 | 57.86 M EUR | — | — | — | 2.20% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −1.18% | 2.52 EUR | 2.68 K | 1.10 | 46.09 M EUR | 4.41 | 0.57 EUR | +1,223.61% | 4.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −1.13% | 1.750 EUR | 29.42 K | 0.87 | 47.58 M EUR | 9.20 | 0.19 EUR | +126.82% | 3.65% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −1.06% | 11.180 EUR | 238.46 K | 0.59 | 8.8 B EUR | 10.81 | 1.03 EUR | −23.78% | 1.76% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| −1.05% | 16.08 EUR | 593.21 K | 1.72 | 5.21 B EUR | 4.65 | 3.46 EUR | — | 3.52% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| −1.01% | 9.80 EUR | 284 | 0.23 | 352.36 M EUR | 20.11 | 0.49 EUR | +102.20% | 1.02% | Tài chính | Trung tính | |
| −0.99% | 1.104 EUR | 2.51 M | 1.36 | 2.09 B EUR | — | −0.08 EUR | −40,250.00% | 1.45% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −0.95% | 10.40 EUR | 29.45 K | 0.89 | 261.7 M EUR | 30.81 | 0.34 EUR | +37.12% | 0.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −0.94% | 2.10 EUR | 3.84 K | 0.50 | 6.52 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −0.92% | 1.932 EUR | 30.89 K | 0.94 | 236.68 M EUR | 4.85 | 0.40 EUR | +91.44% | 6.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −0.91% | 2.18 EUR | 1 K | 2.45 | 7.33 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −0.91% | 3.27 EUR | 10.06 K | 0.57 | 159.58 M EUR | 4.82 | 0.68 EUR | +1.30% | 5.99% | Tài chính | Mua | |
| −0.87% | 0.912 EUR | 56.39 K | 1.01 | 363.29 M EUR | 4.44 | 0.21 EUR | +50.51% | 4.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −0.84% | 1.770 EUR | 19.18 K | 0.98 | 39.11 M EUR | 10.56 | 0.17 EUR | +290.68% | 2.75% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −0.84% | 4.740 EUR | 25.54 K | 1.17 | 209.7 M EUR | — | — | — | 5.06% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −0.78% | 3.195 EUR | 18.7 K | 1.17 | 148.51 M EUR | — | — | — | 4.91% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −0.72% | 1.37 EUR | 7.04 K | 0.80 | 320.98 M EUR | 64.32 | 0.02 EUR | — | 5.30% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −0.72% | 2.065 EUR | 7.22 K | 0.99 | 37.17 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −0.67% | 2.980 EUR | 10.25 K | 0.82 | 96.24 M EUR | 21.07 | 0.14 EUR | +267.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.58% | 18.78 EUR | 627.7 K | 1.48 | 7.4 B EUR | 15.50 | 1.21 EUR | −10.84% | 4.71% | Truyền thông | Mua | |
| −0.54% | 7.40 EUR | 2.79 K | 0.44 | 140 M EUR | — | — | — | 3.32% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.51% | 27.46 EUR | 224.16 K | 0.91 | 3.69 B EUR | 11.40 | 2.41 EUR | +3.43% | 2.55% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| −0.49% | 1.210 EUR | 103.67 K | 1.00 | 431.76 M EUR | — | — | — | 44.63% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −0.44% | 2.27 EUR | 5.96 K | 1.51 | 92.72 M EUR | 13.79 | 0.16 EUR | +72.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −0.34% | 14.80 EUR | 4.48 K | 1.43 | 294.99 M EUR | — | — | — | 4.53% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.34% | 11.89 EUR | 84.29 K | 0.44 | 3.85 B EUR | — | — | — | 2.80% | Vận chuyển | Trung tính | |
| −0.33% | 5.96 EUR | 73.07 K | 0.96 | 421.58 M EUR | 82.78 | 0.07 EUR | +19.40% | 0.75% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −0.33% | 4.600 EUR | 14.12 K | 1.34 | 60.71 M EUR | 8.71 | 0.53 EUR | +66.37% | 4.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −0.31% | 1.298 EUR | 72.19 K | 0.84 | 162.58 M EUR | 3.46 | 0.37 EUR | — | 4.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.26% | 1.510 EUR | 23.61 K | 1.11 | 104.08 M EUR | — | −0.08 EUR | −245.54% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −0.25% | 39.6 EUR | 1.14 K | 4.33 | 402.19 M EUR | 12.73 | 3.11 EUR | +3.49% | 5.51% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| AADPSAttica Department Stores Single Member S.A. | −0.18% | 2.840 EUR | 27.23 K | 0.92 | 170.86 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |