Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Hy Lạp biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Hy Lạp trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28.71% | 0.515 EUR | −20.77% | 23.18 K | 0.58 | 14.59 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 11.69% | 0.898 EUR | +9.78% | 15.19 K | 2.31 | 4.46 M EUR | 10.42 | 0.09 EUR | +23.67% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.84% | 7.80 EUR | −2.50% | 1.14 K | 0.66 | 117 M EUR | 11.84 | 0.66 EUR | +32.77% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.22% | 7.90 EUR | 0.00% | 10 | 0.01 | 110.6 M EUR | 14.71 | 0.54 EUR | −16.09% | 6.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.33% | 1.52 EUR | +2.01% | 2 K | 1.06 | 11.1 M EUR | — | — | — | 3.60% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.67% | 0.625 EUR | 0.00% | 1.68 K | 2.63 | 6.14 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.58% | 3.710 EUR | +2.49% | 1.55 M | 0.93 | 1.61 B EUR | 13.44 | 0.28 EUR | +0.29% | 2.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.51% | 5.35 EUR | −2.19% | 1.74 M | 16.72 | 148.35 M EUR | — | — | — | 1.50% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.40% | 0.438 EUR | −1.35% | 8.41 K | 2.18 | 9.3 M EUR | 106.83 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.23% | 0.305 EUR | +4.10% | 340 | 0.04 | 10.59 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.12% | 0.520 EUR | +1.96% | 536 | 0.06 | 5.5 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.83% | 0.496 EUR | +0.81% | 18.4 K | 0.42 | 88.37 M EUR | — | −0.01 EUR | −153.57% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.80% | 1.185 EUR | +0.42% | 2.43 K | 0.71 | 13.64 M EUR | — | −0.09 EUR | +11.05% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.53% | 1.440 EUR | −2.04% | 37.75 K | 0.98 | 99.25 M EUR | — | −0.06 EUR | +31.27% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.49% | 0.1400 EUR | +1.08% | 14.44 K | 0.19 | 25.01 M EUR | — | −0.01 EUR | −127.89% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.37% | 11.20 EUR | +2.38% | 59.39 K | 0.54 | 1.19 B EUR | — | −0.20 EUR | −245.78% | 0.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.35% | 1.780 EUR | +2.89% | 22.82 K | 0.43 | 27.74 M EUR | — | — | — | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.26% | 2.17 EUR | +4.33% | 5.92 K | 0.88 | 6.61 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.23% | 1.53 EUR | +1.32% | 7.56 K | 0.65 | 372.04 M EUR | — | −0.14 EUR | −292.50% | 4.58% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 5.22% | 0.262 EUR | +3.15% | 153.08 K | 1.04 | 14.82 M EUR | 43.67 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.10% | 7.85 EUR | 0.00% | 2 | 0.00 | 93 M EUR | 8.28 | 0.95 EUR | +5.06% | 2.10% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.82% | 1.100 EUR | +3.38% | 2.01 M | 0.86 | 2.05 B EUR | — | −0.07 EUR | −9,914.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.71% | 1.960 EUR | −1.75% | 4.32 K | 3.41 | 12.4 M EUR | 57.31 | 0.03 EUR | −61.36% | 3.57% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.65% | 36.0 EUR | +1.12% | 250 | 0.20 | 112.32 M EUR | 17.16 | 2.10 EUR | +129.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.62% | 2.70 EUR | +0.75% | 665 | 0.36 | 11.93 M EUR | 6.89 | 0.39 EUR | +26.82% | 4.81% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.57% | 10.200 EUR | +2.00% | 586.95 K | 1.94 | 2.26 B EUR | 12.64 | 0.81 EUR | +25.17% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| 4.57% | 0.952 EUR | +0.85% | 2.04 K | 0.28 | 11.88 M EUR | 43.67 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.38% | 7.38 EUR | −1.34% | 12.76 K | 1.62 | 47.46 M EUR | — | — | — | 2.03% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.31% | 0.334 EUR | +1.83% | 31.52 K | 0.29 | 40.47 M EUR | — | −0.01 EUR | −215.79% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.24% | 1.180 EUR | 0.00% | 181 | 0.24 | 7.01 M EUR | 11.32 | 0.10 EUR | +110.51% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.16% | 1.670 EUR | +2.45% | 3.9 K | 0.09 | 245.12 M EUR | 38.57 | 0.04 EUR | −63.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.14% | 0.938 EUR | +3.08% | 2.99 M | 0.06 | 1.87 B EUR | 71.60 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 4.00% | 2.06 EUR | 0.00% | 7.1 K | 2.10 | 48.85 M EUR | — | −0.13 EUR | −133.22% | 6.63% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.95% | 15.690 EUR | +3.26% | 3.05 M | 1.13 | 14.35 B EUR | 12.56 | 1.25 EUR | +3.55% | 3.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.95% | 5.32 EUR | −1.66% | 21.02 K | 0.51 | 172.44 M EUR | 9.78 | 0.54 EUR | +18.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.83% | 4.510 EUR | +1.01% | 18.85 K | 0.43 | 163.71 M EUR | 21.24 | 0.21 EUR | +31.62% | 1.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.82% | 5.23 EUR | −1.69% | 82.09 K | 1.35 | 305.92 M EUR | 15.50 | 0.34 EUR | +32.57% | 0.57% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.80% | 1.450 EUR | +2.69% | 77.02 K | 1.00 | 247.63 M EUR | 40.96 | 0.04 EUR | −33.58% | 1.38% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.75% | 0.0482 EUR | −0.82% | 1.23 M | 2.94 | 60.27 M EUR | — | −0.01 EUR | −117.82% | 13.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.73% | 0.670 EUR | 0.00% | 1.95 K | 0.20 | 4.15 M EUR | 29.91 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.70% | 1.665 EUR | +0.91% | 8.03 K | 0.96 | 32.97 M EUR | — | −0.03 EUR | +32.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.64% | 1.380 EUR | 0.00% | 104.27 K | 0.54 | 52.41 M EUR | — | −0.49 EUR | −139.89% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.59% | 3.38 EUR | +1.81% | 265 | 2.12 | 21.43 M EUR | 11.36 | 0.30 EUR | +7.13% | 6.80% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.56% | 3.43 EUR | −1.72% | 7.25 K | 0.66 | 93.88 M EUR | 15.13 | 0.23 EUR | +6.18% | 2.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.49% | 1.765 EUR | +0.86% | 656 | 0.02 | 38.68 M EUR | 15.58 | 0.11 EUR | +235.21% | 2.78% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.46% | 0.2030 EUR | −0.98% | 335.46 K | 0.68 | 62.75 M EUR | — | −0.31 EUR | −254.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.45% | 14.5 EUR | −3.33% | 160 | 0.35 | 396.72 M EUR | 11.09 | 1.31 EUR | −13.93% | 3.79% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.44% | 2.960 EUR | +1.72% | 96.7 K | 0.71 | 247.14 M EUR | 18.09 | 0.16 EUR | −32.28% | 6.13% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.37% | 9.376 EUR | +2.00% | 3.73 M | 1.20 | 11.58 B EUR | 10.88 | 0.86 EUR | −3.83% | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.23% | 12.80 EUR | 0.00% | 16.19 K | 1.32 | 237.19 M EUR | 7.03 | 1.82 EUR | −8.75% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.20% | 2.25 EUR | +1.35% | 2.21 K | 0.13 | 30.56 M EUR | 50.22 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.13% | 20.02 EUR | +2.61% | 399.03 K | 1.09 | 7.74 B EUR | 16.46 | 1.22 EUR | +1.15% | 3.70% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 3.05% | 4.361 EUR | +2.61% | 3.04 M | 0.37 | 15.71 B EUR | 11.64 | 0.37 EUR | −7.07% | 2.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.04% | 4.600 EUR | −0.86% | 51.38 K | 0.63 | 199.09 M EUR | 10.51 | 0.44 EUR | +81.36% | 5.33% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.04% | 2.37 EUR | +0.42% | 9.77 K | 1.23 | 96.38 M EUR | 31.90 | 0.07 EUR | −44.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.03% | 3.160 EUR | 0.00% | 210.3 K | 0.49 | 468.7 M EUR | 9.87 | 0.32 EUR | +57.81% | 2.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.02% | 3.64 EUR | +3.12% | 5 | 0.00 | 49.77 M EUR | 14.11 | 0.26 EUR | +54.62% | 1.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.01% | 50.50 EUR | +1.36% | 201.67 K | 0.97 | 5.58 B EUR | 6.12 | 8.26 EUR | +405.48% | 3.54% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.99% | 3.350 EUR | −1.47% | 19.94 K | 1.27 | 153.03 M EUR | — | — | — | 1.31% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.98% | 0.2585 EUR | −0.19% | 20.45 K | 0.27 | 22.47 M EUR | 9.61 | 0.03 EUR | — | 23.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.96% | 37.9 EUR | +1.07% | 308 | 0.17 | 382.03 M EUR | 12.40 | 3.06 EUR | +9.91% | 5.80% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.91% | 17.18 EUR | −1.26% | 74.95 K | 0.58 | 4.55 B EUR | 18.92 | 0.91 EUR | +46.13% | 1.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.91% | 4.400 EUR | +1.85% | 403.5 K | 0.92 | 1.6 B EUR | 15.08 | 0.29 EUR | −11.09% | 4.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.90% | 4.075 EUR | +1.88% | 14.52 K | 0.97 | 57.5 M EUR | — | — | — | 2.21% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.80% | 2.525 EUR | +1.81% | 4.29 K | 0.28 | 44.06 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.75% | 4.400 EUR | −0.23% | 4.78 K | 0.36 | 57.75 M EUR | 9.64 | 0.46 EUR | +41.17% | 3.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.74% | 3.70 EUR | −1.33% | 539 | 0.12 | 291 M EUR | 22.20 | 0.17 EUR | +125.58% | 1.72% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.63% | 2.70 EUR | +0.37% | 6.18 K | 1.03 | 48.99 M EUR | 8.82 | 0.31 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.59% | 10.94 EUR | +0.18% | 1.78 M | 1.45 | 2.23 B EUR | 119.96 | 0.09 EUR | +114.08% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 2.56% | 6.120 EUR | +1.49% | 123.42 K | 0.68 | 1.08 B EUR | 12.59 | 0.49 EUR | +144.03% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.45% | 7.40 EUR | +0.54% | 4.04 K | 0.77 | 446.58 M EUR | 13.53 | 0.55 EUR | +82.45% | 1.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.41% | 12.45 EUR | −0.72% | 295.51 K | 0.82 | 3.81 B EUR | 8.51 | 1.46 EUR | — | 3.61% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.38% | 8.97 EUR | +0.90% | 25.68 K | 0.46 | 220.63 M EUR | 34.89 | 0.26 EUR | +13.51% | 0.91% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.35% | 6.80 EUR | 0.00% | 9.77 K | 0.42 | 126.26 M EUR | 4.52 | 1.50 EUR | +136.57% | 3.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.34% | 11.32 EUR | +0.35% | 4.85 K | 0.24 | 542.74 M EUR | 6.79 | 1.67 EUR | −5.67% | 7.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.31% | 43.25 EUR | −1.14% | 6.49 K | 1.21 | 1.08 B EUR | 12.55 | 3.45 EUR | −1.49% | 4.44% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.26% | 0.3135 EUR | −1.10% | 96.77 K | 1.26 | 35.69 M EUR | — | −0.03 EUR | +11.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.22% | 2.70 EUR | −0.74% | 102.81 K | 1.61 | 689.84 M EUR | — | — | — | 63.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.10% | 1.250 EUR | −0.64% | 191.04 K | 1.13 | 435.24 M EUR | — | — | — | 40.23% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.02% | 1.188 EUR | −1.00% | 31.03 K | 0.41 | 42.03 M EUR | 54.75 | 0.02 EUR | +85.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.02% | 3.918 EUR | +0.05% | 11.16 M | 1.51 | 8.9 B EUR | 10.66 | 0.37 EUR | +40.08% | 2.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.02% | 2.50 EUR | −0.40% | 25.14 K | 0.70 | 316.08 M EUR | 7.70 | 0.32 EUR | −18.73% | 2.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.00% | 7.02 EUR | −0.14% | 5.32 K | 0.30 | 752.32 M EUR | 15.18 | 0.46 EUR | −0.84% | 5.70% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.99% | 42.78 EUR | +0.80% | 239.2 K | 0.82 | 4.14 B EUR | 30.97 | 1.38 EUR | −83.10% | 0.96% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.98% | 4.100 EUR | 0.00% | 80.45 K | 0.78 | 210.17 M EUR | — | — | — | 3.66% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.97% | 1.54 EUR | −0.65% | 26.96 K | 2.39 | 133.57 M EUR | — | −0.05 EUR | −362.44% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.92% | 0.263 EUR | +0.38% | 32.34 K | 0.47 | 26.01 M EUR | 17.65 | 0.01 EUR | +122.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.90% | 11.74 EUR | +1.03% | 45.51 K | 0.55 | 1.06 B EUR | 7.13 | 1.65 EUR | +13.31% | 7.69% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.87% | 1.304 EUR | +1.09% | 42.45 K | 0.75 | 164.85 M EUR | 3.17 | 0.41 EUR | +400.00% | 4.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.82% | 2.20 EUR | +1.85% | 300 | 0.38 | 10.43 M EUR | 45.17 | 0.05 EUR | +7.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.79% | 1.580 EUR | −0.25% | 11.66 K | 0.64 | 37.9 M EUR | 11.73 | 0.13 EUR | +969.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.75% | 22.98 EUR | 0.00% | 119.37 K | 0.25 | 3.09 B EUR | 9.64 | 2.38 EUR | +1.30% | 2.20% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.71% | 12.850 EUR | 0.00% | 349.86 K | 0.72 | 9.94 B EUR | 10.01 | 1.28 EUR | −6.65% | 10.12% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.71% | 22.50 EUR | +1.26% | 297.08 K | 0.28 | 13.44 B EUR | 17.13 | 1.31 EUR | +222.07% | 1.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.69% | 7.18 EUR | +0.28% | 7.1 K | 0.18 | 217.82 M EUR | 33.58 | 0.21 EUR | +75.82% | 0.71% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.65% | 27.35 EUR | +0.55% | 13.58 K | 0.66 | 903.48 M EUR | 22.14 | 1.24 EUR | +16.55% | 1.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.64% | 0.854 EUR | +0.47% | 27.9 K | 0.75 | 130.43 M EUR | 12.25 | 0.07 EUR | +52.85% | 3.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.61% | 2.53 EUR | +1.61% | 3.43 K | 0.41 | 40.17 M EUR | 98.44 | 0.03 EUR | +307.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.58% | 7.70 EUR | +1.58% | 1.53 K | 0.83 | 50.55 M EUR | 6.38 | 1.21 EUR | −5.83% | 4.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.55% | 7.80 EUR | 0.00% | 666 | 0.05 | 81.9 M EUR | 8.13 | 0.96 EUR | +99.63% | 3.21% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |