Cổ phiếu penny — Chứng khoán Hy Lạp

Cổ phiếu Hy Lạp có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
PVMEZZPHOENIX VEGA MEZZ LTD
0.0490 EUR−2.78%409.28 K1.4463.27 M EUR—−0.04 EUR−594.44%4.74%Tài chính
Không được đánh giá
SUNMEZZSunriseMezz Plc
0.1460 EUR0.00%4150.0126.08 M EUR—−0.04 EUR−335.71%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
XYLEKInterwood-Xylemporia A.T.E.N.E.
0.228 EUR−0.87%42.01 K1.8314.86 M EUR4.650.05 EUR—0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CENTRCentric Holdings SA
0.243 EUR+0.83%32.82 K2.2625.22 M EUR33.750.01 EUR−36.84%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
IKTINIktinos Hellas S.A.
0.2685 EUR−0.56%27.35 K1.1930.73 M EUR—−0.03 EUR+27.53%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CAIROMEZCairo Mezz Plc
0.2840 EUR+1.07%79.64 K0.0190.72 M EUR—−0.31 EUR−254.77%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
DROMEDROMEAS S.A.
0.289 EUR−5.86%11.91 K1.3310.62 M EUR———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
GCMEZZGalaxy Cosmos Mezz Plc
0.2895 EUR+0.17%34.27 K0.8524.73 M EUR5.970.05 EUR—21.09%Tài chính
Không được đánh giá
SPIRHouse of Agriculture Spirou SA
0.294 EUR+1.38%4 K2.248.84 M EUR4.920.06 EUR+31.79%0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
FRIGOFrigoglass S.A.I.C.
0.365 EUR+3.99%97.07 K0.4945.92 M EUR35.440.01 EUR—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
KORDEKordellos Bros S.A.
0.425 EUR−2.07%8.95 K3.049.15 M EUR28.150.02 EUR—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AVEAVE S.A.
0.454 EUR−1.09%26.23 K1.4782.49 M EUR—−0.02 EUR−136.84%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
CPICPI Computer Peripherals International S.A.
0.495 EUR−6.95%13.76 K1.635.62 M EUR27.200.02 EUR—0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
MOYZKEL. D. MOUZAKIS S.A.
0.505 EUR0.00%1 K3.2020.86 M EUR11.270.04 EUR—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MATHIOMathios Refractories S.A.
0.610 EUR0.00%4001.575.99 M EUR———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DOPPLERDOPPLER S.A.
0.662 EUR0.00%20.008.26 M EUR—−0.02 EUR−3,150.00%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PAIRE. PAIRIS SA
0.730 EUR−2.67%20.71 K5.333.82 M EUR4.790.15 EUR+226.82%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MINMinerva Knitwear SA
0.765 EUR+2.00%3.1 K6.124.56 M EUR21.730.04 EUR+118.63%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ORILINAOrilina Properties Real Estate Investment Company
0.842 EUR+0.24%166.32 K1.60128.9 M EUR8.270.10 EUR+63.93%3.59%Tài chính
Không được đánh giá
LANACLanakam S.A.
0.906 EUR0.00%5101.915.38 M EUR7.410.12 EUR+159.45%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TRASTORTrastor Real Estate Investment Company S.A.
0.912 EUR−0.87%56.39 K1.01363.29 M EUR4.440.21 EUR+50.51%4.35%Tài chính
Mua mạnh
CREDIACrediaBank S.A.
0.921 EUR−1.81%3.23 M0.752.1 B EUR52.630.02 EUR—0.00%Tài chính
Trung tính
FOODLFoodlink S.A.
1.015 EUR+1.50%18.53 K0.9134.69 M EUR29.420.03 EUR+11.65%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
NAYPNafpaktos Textile Industry SA
1.060 EUR+0.47%8310.4812.66 M EUR12.660.08 EUR—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BYLOTBallys Intralot S.A.
1.104 EUR−0.99%2.51 M1.362.09 B EUR—−0.08 EUR−40,250.00%1.45%Dịch vụ công nghệ
Mua
HAIDEHaidemenos SA
1.17 EUR+0.86%3180.109.59 M EUR14.900.08 EUR—0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
QUALQuality & Reliability S.A.
1.180 EUR+0.85%50.47 K1.9242.45 M EUR24.790.05 EUR+24.61%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
ELLAKTOREllaktor SA
1.210 EUR−0.49%103.67 K1.00431.76 M EUR———44.63%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
INTETINTERTECH S.A. INTERNATIONAL TECHNOLOGIES
1.220 EUR−4.31%2.13 K0.3910.32 M EUR15.370.08 EUR—0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
PREMIAPREMIA REAL ESTATE INVESTMENT COMPANY SOCIETE ANOMYME
1.298 EUR−0.31%72.19 K0.84162.58 M EUR3.460.37 EUR—4.69%Tài chính
Không được đánh giá
VVRLSVerallis SA
1.3622 EUR−7.37%3.32 K1.156.1 M EUR————Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
ATTICAAttica Holdings SA
1.37 EUR−0.72%7.04 K0.80320.98 M EUR64.320.02 EUR—5.30%Vận chuyển
Không được đánh giá
IATRATHENS MEDICAL CENTER S.A.
1.37 EUR0.00%4280.09119.7 M EUR—−0.06 EUR−12.45%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
YKNOTY/KNOT S.A
1.400 EUR−1.75%68.92 K0.4355.25 M EUR—−0.33 EUR−2.22%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
LAVILavipharm SA
1.450 EUR−3.33%70.02 K1.34260.61 M EUR43.150.03 EUR+46.72%1.31%Công nghệ y tế
Mua mạnh
BIOKABiokarpet SA Industrial and Commercial Enterprises
1.470 EUR−1.34%9.32 K0.8635.64 M EUR———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ONYXOnyx Touristiki S.A.
1.510 EUR−0.26%23.61 K1.11104.08 M EUR—−0.08 EUR−245.54%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
KEKRKEKROPS S.A.
1.535 EUR0.00%1.19 K0.6531.09 M EUR—−0.01 EUR+57.91%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ELTONELTON S.A.
1.750 EUR−1.13%29.42 K0.8747.58 M EUR9.200.19 EUR+126.82%3.65%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
EISEuropean Innovation Solutions S.A.
1.750 EUR−1.69%55.43 K1.8328.14 M EUR———3.36%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
ELINELINOIL HELLENIC PETROLEUM COMPANY S.A.
1.760 EUR−2.49%3.79 K4.3043.39 M EUR—−0.48 EUR−261.89%7.46%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
REVOILREVOIL Petroleum Company SA
1.770 EUR−0.84%19.18 K0.9839.11 M EUR10.560.17 EUR+290.68%2.75%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
VOSYSVOYATZOGLOU S.A.
1.830 EUR−4.19%6020.3712.4 M EUR6.830.27 EUR—3.57%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
TRESTATESTrade Estates Real Estate Investment Company
1.932 EUR−0.92%30.89 K0.94236.68 M EUR4.850.40 EUR+91.44%6.71%Tài chính
Mua mạnh
GEBKAGeneral Commercial & Industrial S.A.
1.975 EUR−1.25%3.95 K0.8047.16 M EUR14.520.14 EUR+53.33%5.10%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
BIOSKUnibios Holdings S.A.
2.065 EUR−0.72%7.22 K0.9937.17 M EUR———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PROFKPipeworks L. Girakian Profil SA
2.10 EUR−0.94%3.84 K0.506.52 M EUR———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
OPTRONOptronics Technologies SA
2.18 EUR−0.91%1 K2.457.33 M EUR———0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
DOMIKDOMIKI KRITIS S.A.
2.24 EUR−1.32%11.9 K3.1937.63 M EUR46.090.05 EUR+65.87%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
OLYMPTechnical Olympic S.A.
2.27 EUR−0.44%5.96 K1.5192.72 M EUR13.790.16 EUR+72.18%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
MOTOMOTODYNAMICS S.A.
2.28 EUR−1.72%20.77 K1.7069.21 M EUR8.530.27 EUR−18.59%6.29%Bán lẻ
Không được đánh giá
NOVALNoval Property Real Estate Investment Company
2.34 EUR−1.27%31.48 K0.47294.59 M EUR7.510.31 EUR−12.70%3.01%Tài chính
Mua mạnh
SIDMASidma Steel S.A.
2.39 EUR−1.65%4300.0832.6 M EUR8.850.27 EUR—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ELSTRElastron S.A.
2.52 EUR−1.18%2.68 K1.1046.09 M EUR4.410.57 EUR+1,223.61%4.13%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SOFTWEBSoftWeb Adaptive IT Solutions
2.83 EUR−2.41%1.75 K0.4617.38 M EUR————Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
AADPSAttica Department Stores Single Member S.A.
2.840 EUR−0.18%27.23 K0.92170.86 M EUR———0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
MIGMIG HOLDINGS S.A.
2.980 EUR−0.67%10.25 K0.8296.24 M EUR21.070.14 EUR+267.27%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
PRODEAProdea Real Estate Investment Co. SA
3.04 EUR0.00%39.32 K1.44781.81 M EUR———56.29%Tài chính
Không được đánh giá
INTRKIntracom Holdings SA
3.080 EUR−1.44%128.56 K0.58266.34 M EUR35.000.09 EUR−58.65%5.68%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
FAISFais Holding Societe Anonyme
3.195 EUR−0.78%18.7 K1.17148.51 M EUR———4.91%Bán lẻ
Không được đánh giá
KYLOLoulis Food Ingredients SA
3.25 EUR−1.81%2.83 K0.7857.01 M EUR10.370.31 EUR−4.48%5.41%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BRIQBriQ Properties Real Estate Investment Company
3.27 EUR−0.91%10.06 K0.57159.58 M EUR4.820.68 EUR+1.30%5.99%Tài chính
Mua
AVAXAvax S.A.
3.340 EUR−2.05%255.3 K1.26508.74 M EUR10.600.32 EUR+11.42%2.92%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
ELHAELVALHALCOR Hellenic Copper and Aluminium Industry S.A.
3.370 EUR−1.46%681.8 K1.291.54 B EUR8.080.42 EUR+22.92%3.11%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
PAPPapoutsanis SA
3.40 EUR−1.73%3.77 K0.6994.43 M EUR13.770.25 EUR+8.86%2.89%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TREKTrek Development of Infrastructures & Services S.A.
3.61 EUR−4.75%8.26 K6.05298.08 M EUR27.960.13 EUR+14.45%1.68%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
EVROFEvropharma Milk Industry Anonyme Industrial & Commercial Company
3.65 EUR−1.35%7920.5650.86 M EUR11.540.32 EUR+60.80%1.62%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
FOYRKFOURLIS HOLDINGS S.A.
3.905 EUR+1.17%43.5 K1.57200.86 M EUR10.390.38 EUR0.00%3.85%Bán lẻ
Không được đánh giá
ILYDAILYDA S.A.
4.050 EUR−1.22%24.65 K2.0157.86 M EUR———2.20%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
EKTEREKTER S.A.
4.400 EUR−2.22%45.13 K1.85126.03 M EUR11.560.38 EUR+6.20%1.76%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
EUROBEUROBANK S.A.
4.484 EUR−4.74%15.05 M0.8316.5 B EUR10.960.41 EUR+11.04%2.58%Tài chính
Mua mạnh
ALPHAAlpha Bank S.A.
4.530 EUR−3.21%7.51 M0.7910.48 B EUR10.960.41 EUR+17.38%2.41%Tài chính
Mua
EYAPSThessaloniki Water and Sewage Company SA
4.590 EUR−1.92%10.47 K0.45172.06 M EUR23.880.19 EUR+13.86%1.57%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
ASCOAS Company S.A.
4.600 EUR−0.33%14.12 K1.3460.71 M EUR8.710.53 EUR+66.37%4.15%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
ADMIEAdmie Holdings SA
4.630 EUR−1.28%425.3 K1.611.67 B EUR16.130.29 EUR−7.69%3.05%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
BLEKEDROSBle Kedros REIC SA
4.67 EUR0.00%1000.23187.92 M EUR6.890.68 EUR+190.03%7.95%Tài chính
Không được đánh giá
PLATThrace Plastics Holding and Commercial S.A.
4.740 EUR−0.84%25.54 K1.17209.7 M EUR———5.06%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AAAKWool Industry Tria Alfa SA
4.78 EUR0.00%943.514.83 M EUR—−0.09 EUR−355.28%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
INTEKIDEAL HOLDINGS S.A.
5.39 EUR−1.28%35.89 K1.56305.88 M EUR31.580.17 EUR−90.10%0.00%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
ALMYAlumil Aluminium Industry S.A.
5.66 EUR−1.39%19.77 K1.06185.73 M EUR6.530.87 EUR+64.70%0.52%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LAMDALAMDA Development S.A.
5.845 EUR−2.01%270.46 K1.661.06 B EUR—−0.46 EUR−141.10%0.00%Tài chính
Mua mạnh
QLCOQUALCO GROUP S.A.
5.96 EUR−0.33%73.07 K0.96421.58 M EUR82.780.07 EUR+19.40%0.75%Dịch vụ công nghệ
Mua
MEVAMEVACO S.A.
6.14 EUR−1.60%10.84 K3.1466.36 M EUR15.220.40 EUR−63.00%3.96%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AEMAlter Ego Media S.A.
6.23 EUR−1.74%118.71 K1.29369.93 M EUR15.300.41 EUR+11.87%0.48%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
PETROPetros Petropoulos
6.48 EUR−2.11%6.38 K1.4743.85 M EUR———5.66%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
MODAN. Varveris-Moda Bagno S.A.
6.65 EUR0.00%6031.46125.09 M EUR25.300.26 EUR+42.36%1.05%Bán lẻ
Không được đánh giá
ELBEELVE S.A.
6.70 EUR+2.29%5110.4723.32 M EUR6.081.10 EUR+72.81%7.09%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ASTAKALPHA REAL ESTATE S.A.
6.80 EUR+1.49%3950.6795.2 M EUR13.470.50 EUR−22.18%7.35%Tài chính
Không được đánh giá
DAIOSDaios Plastics S.A.
6.80 EUR−4.90%1.23 K0.6897.5 M EUR10.110.67 EUR+27.52%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SPACESpace Hellas S.A.
6.82 EUR−2.01%5.16 K0.6645.53 M EUR15.630.44 EUR+49.26%2.26%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
QUESTQuest Holdings SA
7.16 EUR−1.24%20.34 K0.55798.4 M EUR14.350.50 EUR+7.68%5.37%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
CCMFCCapital Maritime Finance Corp.
7.262 EUR−1.86%224.4 K0.941.04 B EUR0.00541,039.07 EUR—0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
INLIFINTERLIFE General Insurance Company SA
7.40 EUR−0.54%2.79 K0.44140 M EUR———3.32%Tài chính
Không được đánh giá
CNLCAPCNL Capital EKES-AIFM
7.40 EUR−1.99%3200.125.64 M EUR38.110.19 EUR−25.74%3.92%Tài chính
Không được đánh giá
FLEXOFlexopack SA Plastics
7.85 EUR0.00%120.0293.65 M EUR7.801.01 EUR+16.39%2.23%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ANDROAlpha Trust Andromeda Investment Trust SA
8.12 EUR0.00%7.67 K0.7730.49 M EUR———8.37%Hỗn hợp
Không được đánh giá
REALCONSReal Consulting IT Business Solutions S.A.
8.48 EUR0.00%21.91 K1.00256.05 M EUR25.510.33 EUR+233.73%1.19%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
PERFPerformance Technologies AE
9.42 EUR−1.98%11.01 K0.92140.33 M EUR19.480.48 EUR+13.18%1.45%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
VIDAVOVidavo SA
9.50 EUR+2.15%1000.159.73 M EUR7.151.33 EUR—0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
TPEIRPiraeus Bank S.A.
9.634 EUR−1.69%7.16 M0.7112.14 B EUR10.770.89 EUR+10.90%4.07%Tài chính
Mua mạnh