Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Hy Lạp có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty Hy Lạp với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.82 M EUR | 0.730 EUR | −2.67% | 20.71 K | 5.33 | 4.79 | 0.15 EUR | +226.82% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.56 M EUR | 0.765 EUR | +2.00% | 3.1 K | 6.12 | 21.73 | 0.04 EUR | +118.63% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.83 M EUR | 4.78 EUR | 0.00% | 94 | 3.51 | — | −0.09 EUR | −355.28% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.38 M EUR | 0.906 EUR | 0.00% | 510 | 1.91 | 7.41 | 0.12 EUR | +159.45% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.62 M EUR | 0.495 EUR | −6.95% | 13.76 K | 1.63 | 27.20 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.64 M EUR | 7.40 EUR | −1.99% | 320 | 0.12 | 38.11 | 0.19 EUR | −25.74% | 3.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.99 M EUR | 0.610 EUR | 0.00% | 400 | 1.57 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| VVRLSVerallis SA | 6.1 M EUR | 1.3622 EUR | −7.37% | 3.32 K | 1.15 | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| 6.52 M EUR | 2.10 EUR | −0.94% | 3.84 K | 0.50 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.52 M EUR | 1.56 EUR | 0.00% | 112 | 1.11 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.33 M EUR | 2.18 EUR | −0.91% | 1 K | 2.45 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.26 M EUR | 0.662 EUR | 0.00% | 2 | 0.00 | — | −0.02 EUR | −3,150.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.84 M EUR | 0.294 EUR | +1.38% | 4 K | 2.24 | 4.92 | 0.06 EUR | +31.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 9.15 M EUR | 0.425 EUR | −2.07% | 8.95 K | 3.04 | 28.15 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.59 M EUR | 1.17 EUR | +0.86% | 318 | 0.10 | 14.90 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 9.73 M EUR | 9.50 EUR | +2.15% | 100 | 0.15 | 7.15 | 1.33 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.32 M EUR | 1.220 EUR | −4.31% | 2.13 K | 0.39 | 15.37 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 10.62 M EUR | 0.289 EUR | −5.86% | 11.91 K | 1.33 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.4 M EUR | 1.830 EUR | −4.19% | 602 | 0.37 | 6.83 | 0.27 EUR | — | 3.57% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.66 M EUR | 1.060 EUR | +0.47% | 831 | 0.48 | 12.66 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 12.8 M EUR | 2.70 EUR | +3.85% | 90 | 0.05 | 180.00 | 0.02 EUR | −78.35% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 13.35 M EUR | 3.10 EUR | +2.65% | 2.07 K | 1.01 | 5.56 | 0.56 EUR | +29.84% | 4.97% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 14.86 M EUR | 0.228 EUR | −0.87% | 42.01 K | 1.83 | 4.65 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 15.76 M EUR | 1.03 EUR | 0.00% | 490 | 3.80 | 8.16 | 0.13 EUR | +37.13% | 1.94% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 17.38 M EUR | 2.83 EUR | −2.41% | 1.75 K | 0.46 | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.86 M EUR | 0.505 EUR | 0.00% | 1 K | 3.20 | 11.27 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 23.32 M EUR | 6.70 EUR | +2.29% | 511 | 0.47 | 6.08 | 1.10 EUR | +72.81% | 7.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 23.33 M EUR | 3.68 EUR | +2.79% | 441 | 3.54 | — | — | — | 6.25% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 24.73 M EUR | 0.2895 EUR | +0.17% | 34.27 K | 0.85 | 5.97 | 0.05 EUR | — | 21.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.22 M EUR | 0.243 EUR | +0.83% | 32.82 K | 2.26 | 33.75 | 0.01 EUR | −36.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 26.08 M EUR | 0.1460 EUR | 0.00% | 415 | 0.01 | — | −0.04 EUR | −335.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.14 M EUR | 1.750 EUR | −1.69% | 55.43 K | 1.83 | — | — | — | 3.36% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 30.49 M EUR | 8.12 EUR | 0.00% | 7.67 K | 0.77 | — | — | — | 8.37% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 30.73 M EUR | 0.2685 EUR | −0.56% | 27.35 K | 1.19 | — | −0.03 EUR | +27.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 31.09 M EUR | 1.535 EUR | 0.00% | 1.19 K | 0.65 | — | −0.01 EUR | +57.91% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 32.6 M EUR | 2.39 EUR | −1.65% | 430 | 0.08 | 8.85 | 0.27 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 34.69 M EUR | 1.015 EUR | +1.50% | 18.53 K | 0.91 | 29.42 | 0.03 EUR | +11.65% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 35.64 M EUR | 1.470 EUR | −1.34% | 9.32 K | 0.86 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 37.17 M EUR | 2.065 EUR | −0.72% | 7.22 K | 0.99 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 37.63 M EUR | 2.24 EUR | −1.32% | 11.9 K | 3.19 | 46.09 | 0.05 EUR | +65.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 39.11 M EUR | 1.770 EUR | −0.84% | 19.18 K | 0.98 | 10.56 | 0.17 EUR | +290.68% | 2.75% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 42.45 M EUR | 1.180 EUR | +0.85% | 50.47 K | 1.92 | 24.79 | 0.05 EUR | +24.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 43.39 M EUR | 1.760 EUR | −2.49% | 3.79 K | 4.30 | — | −0.48 EUR | −261.89% | 7.46% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 43.85 M EUR | 6.48 EUR | −2.11% | 6.38 K | 1.47 | — | — | — | 5.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 45.53 M EUR | 6.82 EUR | −2.01% | 5.16 K | 0.66 | 15.63 | 0.44 EUR | +49.26% | 2.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 45.92 M EUR | 0.365 EUR | +3.99% | 97.07 K | 0.49 | 35.44 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 46.09 M EUR | 2.52 EUR | −1.18% | 2.68 K | 1.10 | 4.41 | 0.57 EUR | +1,223.61% | 4.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 47.16 M EUR | 1.975 EUR | −1.25% | 3.95 K | 0.80 | 14.52 | 0.14 EUR | +53.33% | 5.10% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 47.58 M EUR | 1.750 EUR | −1.13% | 29.42 K | 0.87 | 9.20 | 0.19 EUR | +126.82% | 3.65% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 50.86 M EUR | 3.65 EUR | −1.35% | 792 | 0.56 | 11.54 | 0.32 EUR | +60.80% | 1.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 55.25 M EUR | 1.400 EUR | −1.75% | 68.92 K | 0.43 | — | −0.33 EUR | −2.22% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 57.01 M EUR | 3.25 EUR | −1.81% | 2.83 K | 0.78 | 10.37 | 0.31 EUR | −4.48% | 5.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 57.86 M EUR | 4.050 EUR | −1.22% | 24.65 K | 2.01 | — | — | — | 2.20% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 60.71 M EUR | 4.600 EUR | −0.33% | 14.12 K | 1.34 | 8.71 | 0.53 EUR | +66.37% | 4.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 63.27 M EUR | 0.0490 EUR | −2.78% | 409.28 K | 1.44 | — | −0.04 EUR | −594.44% | 4.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 66.36 M EUR | 6.14 EUR | −1.60% | 10.84 K | 3.14 | 15.22 | 0.40 EUR | −63.00% | 3.96% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 69.21 M EUR | 2.28 EUR | −1.72% | 20.77 K | 1.70 | 8.53 | 0.27 EUR | −18.59% | 6.29% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 82.49 M EUR | 0.454 EUR | −1.09% | 26.23 K | 1.47 | — | −0.02 EUR | −136.84% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 90.72 M EUR | 0.2840 EUR | +1.07% | 79.64 K | 0.01 | — | −0.31 EUR | −254.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 92.72 M EUR | 2.27 EUR | −0.44% | 5.96 K | 1.51 | 13.79 | 0.16 EUR | +72.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 93.65 M EUR | 7.85 EUR | 0.00% | 12 | 0.02 | 7.80 | 1.01 EUR | +16.39% | 2.23% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 94.43 M EUR | 3.40 EUR | −1.73% | 3.77 K | 0.69 | 13.77 | 0.25 EUR | +8.86% | 2.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 95.2 M EUR | 6.80 EUR | +1.49% | 395 | 0.67 | 13.47 | 0.50 EUR | −22.18% | 7.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 96.24 M EUR | 2.980 EUR | −0.67% | 10.25 K | 0.82 | 21.07 | 0.14 EUR | +267.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 97.5 M EUR | 6.80 EUR | −4.90% | 1.23 K | 0.68 | 10.11 | 0.67 EUR | +27.52% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 102.34 M EUR | 33.4 EUR | +1.83% | 257 | 1.12 | 16.03 | 2.08 EUR | +30.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 104.08 M EUR | 1.510 EUR | −0.26% | 23.61 K | 1.11 | — | −0.08 EUR | −245.54% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 119.7 M EUR | 1.37 EUR | 0.00% | 428 | 0.09 | — | −0.06 EUR | −12.45% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 125.09 M EUR | 6.65 EUR | 0.00% | 603 | 1.46 | 25.30 | 0.26 EUR | +42.36% | 1.05% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 126.03 M EUR | 4.400 EUR | −2.22% | 45.13 K | 1.85 | 11.56 | 0.38 EUR | +6.20% | 1.76% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 128.9 M EUR | 0.842 EUR | +0.24% | 166.32 K | 1.60 | 8.27 | 0.10 EUR | +63.93% | 3.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 140 M EUR | 7.40 EUR | −0.54% | 2.79 K | 0.44 | — | — | — | 3.32% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 140.33 M EUR | 9.42 EUR | −1.98% | 11.01 K | 0.92 | 19.48 | 0.48 EUR | +13.18% | 1.45% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 148.51 M EUR | 3.195 EUR | −0.78% | 18.7 K | 1.17 | — | — | — | 4.91% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 159.58 M EUR | 3.27 EUR | −0.91% | 10.06 K | 0.57 | 4.82 | 0.68 EUR | +1.30% | 5.99% | Tài chính | Mua | |
| 162.58 M EUR | 1.298 EUR | −0.31% | 72.19 K | 0.84 | 3.46 | 0.37 EUR | — | 4.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| AADPSAttica Department Stores Single Member S.A. | 170.86 M EUR | 2.840 EUR | −0.18% | 27.23 K | 0.92 | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 172.06 M EUR | 4.590 EUR | −1.92% | 10.47 K | 0.45 | 23.88 | 0.19 EUR | +13.86% | 1.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 185.73 M EUR | 5.66 EUR | −1.39% | 19.77 K | 1.06 | 6.53 | 0.87 EUR | +64.70% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 187.92 M EUR | 4.67 EUR | 0.00% | 100 | 0.23 | 6.89 | 0.68 EUR | +190.03% | 7.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 200.86 M EUR | 3.905 EUR | +1.17% | 43.5 K | 1.57 | 10.39 | 0.38 EUR | 0.00% | 3.85% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 209.7 M EUR | 4.740 EUR | −0.84% | 25.54 K | 1.17 | — | — | — | 5.06% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 236.68 M EUR | 1.932 EUR | −0.92% | 30.89 K | 0.94 | 4.85 | 0.40 EUR | +91.44% | 6.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 256.05 M EUR | 8.48 EUR | 0.00% | 21.91 K | 1.00 | 25.51 | 0.33 EUR | +233.73% | 1.19% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 259.42 M EUR | 13.85 EUR | 0.00% | 13.12 K | 1.04 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 260.61 M EUR | 1.450 EUR | −3.33% | 70.02 K | 1.34 | 43.15 | 0.03 EUR | +46.72% | 1.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 261.7 M EUR | 10.40 EUR | −0.95% | 29.45 K | 0.89 | 30.81 | 0.34 EUR | +37.12% | 0.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 266.34 M EUR | 3.080 EUR | −1.44% | 128.56 K | 0.58 | 35.00 | 0.09 EUR | −58.65% | 5.68% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 294.59 M EUR | 2.34 EUR | −1.27% | 31.48 K | 0.47 | 7.51 | 0.31 EUR | −12.70% | 3.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 294.99 M EUR | 14.80 EUR | −0.34% | 4.48 K | 1.43 | — | — | — | 4.53% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 298.08 M EUR | 3.61 EUR | −4.75% | 8.26 K | 6.05 | 27.96 | 0.13 EUR | +14.45% | 1.68% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 305.88 M EUR | 5.39 EUR | −1.28% | 35.89 K | 1.56 | 31.58 | 0.17 EUR | −90.10% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 320.98 M EUR | 1.37 EUR | −0.72% | 7.04 K | 0.80 | 64.32 | 0.02 EUR | — | 5.30% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 352.36 M EUR | 9.80 EUR | −1.01% | 284 | 0.23 | 20.11 | 0.49 EUR | +102.20% | 1.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 363.29 M EUR | 0.912 EUR | −0.87% | 56.39 K | 1.01 | 4.44 | 0.21 EUR | +50.51% | 4.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 369.93 M EUR | 6.23 EUR | −1.74% | 118.71 K | 1.29 | 15.30 | 0.41 EUR | +11.87% | 0.48% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 402.19 M EUR | 39.6 EUR | −0.25% | 1.14 K | 4.33 | 12.73 | 3.11 EUR | +3.49% | 5.51% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 421.35 M EUR | 15.5 EUR | 0.00% | 120 | 0.17 | 9.09 | 1.71 EUR | +22.24% | 3.57% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 421.58 M EUR | 5.96 EUR | −0.33% | 73.07 K | 0.96 | 82.78 | 0.07 EUR | +19.40% | 0.75% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 431.76 M EUR | 1.210 EUR | −0.49% | 103.67 K | 1.00 | — | — | — | 44.63% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |