Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hy Lạp có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Hy Lạp sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16.72 | 5.35 EUR | −2.19% | 1.74 M | 148.35 M EUR | — | — | — | 1.50% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.41 | 1.960 EUR | −1.75% | 4.32 K | 12.4 M EUR | 57.31 | 0.03 EUR | −61.36% | 3.57% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.94 | 0.0482 EUR | −0.82% | 1.23 M | 60.27 M EUR | — | −0.01 EUR | −117.82% | 13.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.63 | 0.625 EUR | 0.00% | 1.68 K | 6.14 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.39 | 1.54 EUR | −0.65% | 26.96 K | 133.57 M EUR | — | −0.05 EUR | −362.44% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.31 | 0.898 EUR | +9.78% | 15.19 K | 4.46 M EUR | 10.42 | 0.09 EUR | +23.67% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.18 | 0.438 EUR | −1.35% | 8.41 K | 9.3 M EUR | 106.83 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.12 | 3.38 EUR | +1.81% | 265 | 21.43 M EUR | 11.36 | 0.30 EUR | +7.13% | 6.80% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.10 | 2.06 EUR | 0.00% | 7.1 K | 48.85 M EUR | — | −0.13 EUR | −133.22% | 6.63% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.94 | 10.200 EUR | +2.00% | 586.95 K | 2.26 B EUR | 12.64 | 0.81 EUR | +25.17% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| 1.73 | 424 EUR | 0.00% | 197 | 1.17 B EUR | 9.99 | 42.45 EUR | +11.88% | 3.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.62 | 7.38 EUR | −1.34% | 12.76 K | 47.46 M EUR | — | — | — | 2.03% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.61 | 2.70 EUR | −0.74% | 102.81 K | 689.84 M EUR | — | — | — | 63.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.56 | 3.165 EUR | −0.47% | 10.42 K | 99.38 M EUR | 23.32 | 0.14 EUR | −33.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.51 | 3.918 EUR | +0.05% | 11.16 M | 8.9 B EUR | 10.66 | 0.37 EUR | +40.08% | 2.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.45 | 10.94 EUR | +0.18% | 1.78 M | 2.23 B EUR | 119.96 | 0.09 EUR | +114.08% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1.35 | 5.23 EUR | −1.69% | 82.09 K | 305.92 M EUR | 15.50 | 0.34 EUR | +32.57% | 0.57% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.32 | 12.80 EUR | 0.00% | 16.19 K | 237.19 M EUR | 7.03 | 1.82 EUR | −8.75% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.27 | 3.350 EUR | −1.47% | 19.94 K | 153.03 M EUR | — | — | — | 1.31% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.26 | 0.3135 EUR | −1.10% | 96.77 K | 35.69 M EUR | — | −0.03 EUR | +11.78% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.23 | 2.37 EUR | +0.42% | 9.77 K | 96.38 M EUR | 31.90 | 0.07 EUR | −44.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.21 | 43.25 EUR | −1.14% | 6.49 K | 1.08 B EUR | 12.55 | 3.45 EUR | −1.49% | 4.44% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.20 | 0.910 EUR | −0.44% | 174.79 K | 359.21 M EUR | 6.13 | 0.15 EUR | +2.13% | 4.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.20 | 9.376 EUR | +2.00% | 3.73 M | 11.58 B EUR | 10.88 | 0.86 EUR | −3.83% | 3.19% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.13 | 1.250 EUR | −0.64% | 191.04 K | 435.24 M EUR | — | — | — | 40.23% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.13 | 15.690 EUR | +3.26% | 3.05 M | 14.35 B EUR | 12.56 | 1.25 EUR | +3.55% | 3.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.09 | 20.02 EUR | +2.61% | 399.03 K | 7.74 B EUR | 16.46 | 1.22 EUR | +1.15% | 3.70% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 1.06 | 1.52 EUR | +2.01% | 2 K | 11.1 M EUR | — | — | — | 3.60% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.04 | 0.262 EUR | +3.15% | 153.08 K | 14.82 M EUR | 43.67 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.03 | 2.70 EUR | +0.37% | 6.18 K | 48.99 M EUR | 8.82 | 0.31 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.00 | 1.450 EUR | +2.69% | 77.02 K | 247.63 M EUR | 40.96 | 0.04 EUR | −33.58% | 1.38% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.98 | 1.440 EUR | −2.04% | 37.75 K | 99.25 M EUR | — | −0.06 EUR | +31.27% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.97 | 4.075 EUR | +1.88% | 14.52 K | 57.5 M EUR | — | — | — | 2.21% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.97 | 50.50 EUR | +1.36% | 201.67 K | 5.58 B EUR | 6.12 | 8.26 EUR | +405.48% | 3.54% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 0.96 | 1.665 EUR | +0.91% | 8.03 K | 32.97 M EUR | — | −0.03 EUR | +32.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.93 | 3.710 EUR | +2.49% | 1.55 M | 1.61 B EUR | 13.44 | 0.28 EUR | +0.29% | 2.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.92 | 4.400 EUR | +1.85% | 403.5 K | 1.6 B EUR | 15.08 | 0.29 EUR | −11.09% | 4.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.88 | 2.17 EUR | +4.33% | 5.92 K | 6.61 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.86 | 1.100 EUR | +3.38% | 2.01 M | 2.05 B EUR | — | −0.07 EUR | −9,914.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.83 | 7.70 EUR | +1.58% | 1.53 K | 50.55 M EUR | 6.38 | 1.21 EUR | −5.83% | 4.21% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.82 | 42.78 EUR | +0.80% | 239.2 K | 4.14 B EUR | 30.97 | 1.38 EUR | −83.10% | 0.96% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.82 | 12.45 EUR | −0.72% | 295.51 K | 3.81 B EUR | 8.51 | 1.46 EUR | — | 3.61% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 0.80 | 1.065 EUR | +0.95% | 21.05 K | 35.35 M EUR | 29.67 | 0.04 EUR | +43.60% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.78 | 4.100 EUR | 0.00% | 80.45 K | 210.17 M EUR | — | — | — | 3.66% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 0.77 | 7.40 EUR | +0.54% | 4.04 K | 446.58 M EUR | 13.53 | 0.55 EUR | +82.45% | 1.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.76 | 3.14 EUR | +1.29% | 16.34 K | 150.03 M EUR | 5.73 | 0.55 EUR | −31.45% | 6.37% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.75 | 1.304 EUR | +1.09% | 42.45 K | 164.85 M EUR | 3.17 | 0.41 EUR | +400.00% | 4.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.75 | 0.854 EUR | +0.47% | 27.9 K | 130.43 M EUR | 12.25 | 0.07 EUR | +52.85% | 3.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.72 | 12.850 EUR | 0.00% | 349.86 K | 9.94 B EUR | 10.01 | 1.28 EUR | −6.65% | 10.12% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 0.72 | 0.700 EUR | 0.00% | 330 | 5.84 M EUR | — | −0.04 EUR | +83.35% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.71 | 1.185 EUR | +0.42% | 2.43 K | 13.64 M EUR | — | −0.09 EUR | +11.05% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.71 | 2.960 EUR | +1.72% | 96.7 K | 247.14 M EUR | 18.09 | 0.16 EUR | −32.28% | 6.13% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.70 | 2.50 EUR | −0.40% | 25.14 K | 316.08 M EUR | 7.70 | 0.32 EUR | −18.73% | 2.81% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.69 | 10.27 EUR | +0.59% | 52.99 K | 3.27 B EUR | 15.18 | 0.68 EUR | — | 3.30% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 0.68 | 1.926 EUR | +1.26% | 24.76 K | 234.49 M EUR | 5.83 | 0.33 EUR | +65.70% | 6.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.68 | 6.120 EUR | +1.49% | 123.42 K | 1.08 B EUR | 12.59 | 0.49 EUR | +144.03% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.68 | 0.2030 EUR | −0.98% | 335.46 K | 62.75 M EUR | — | −0.31 EUR | −254.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.66 | 3.43 EUR | −1.72% | 7.25 K | 93.88 M EUR | 15.13 | 0.23 EUR | +6.18% | 2.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.66 | 7.80 EUR | −2.50% | 1.14 K | 117 M EUR | 11.84 | 0.66 EUR | +32.77% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.66 | 27.35 EUR | +0.55% | 13.58 K | 903.48 M EUR | 22.14 | 1.24 EUR | +16.55% | 1.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 0.65 | 1.53 EUR | +1.32% | 7.56 K | 372.04 M EUR | — | −0.14 EUR | −292.50% | 4.58% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.64 | 1.580 EUR | −0.25% | 11.66 K | 37.9 M EUR | 11.73 | 0.13 EUR | +969.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.64 | 2.20 EUR | −0.90% | 16.93 K | 66.2 M EUR | 6.71 | 0.33 EUR | +0.89% | 6.57% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.64 | 5.86 EUR | +0.17% | 28.38 K | 325.31 M EUR | 40.81 | 0.14 EUR | −92.50% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.63 | 4.600 EUR | −0.86% | 51.38 K | 199.09 M EUR | 10.51 | 0.44 EUR | +81.36% | 5.33% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.58 | 17.18 EUR | −1.26% | 74.95 K | 4.55 B EUR | 18.92 | 0.91 EUR | +46.13% | 1.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.58 | 0.515 EUR | −20.77% | 23.18 K | 14.59 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.55 | 11.74 EUR | +1.03% | 45.51 K | 1.06 B EUR | 7.13 | 1.65 EUR | +13.31% | 7.69% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.54 | 11.20 EUR | +2.38% | 59.39 K | 1.19 B EUR | — | −0.20 EUR | −245.78% | 0.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.54 | 1.380 EUR | 0.00% | 104.27 K | 52.41 M EUR | — | −0.49 EUR | −139.89% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.53 | 4.49 EUR | +0.22% | 850 | 180.68 M EUR | 13.61 | 0.33 EUR | +48.65% | 8.27% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.51 | 5.32 EUR | −1.66% | 21.02 K | 172.44 M EUR | 9.78 | 0.54 EUR | +18.12% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.49 | 3.160 EUR | 0.00% | 210.3 K | 468.7 M EUR | 9.87 | 0.32 EUR | +57.81% | 2.22% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.49 | 5.46 EUR | +0.92% | 70.79 K | 382.36 M EUR | 1,654.55 | 0.00 EUR | −98.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.47 | 0.263 EUR | +0.38% | 32.34 K | 26.01 M EUR | 17.65 | 0.01 EUR | +122.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.46 | 8.97 EUR | +0.90% | 25.68 K | 220.63 M EUR | 34.89 | 0.26 EUR | +13.51% | 0.91% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.43 | 14.46 EUR | +0.42% | 14.3 K | 879.26 M EUR | 17.34 | 0.83 EUR | +17.01% | 2.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.43 | 1.780 EUR | +2.89% | 22.82 K | 27.74 M EUR | — | — | — | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.43 | 4.510 EUR | +1.01% | 18.85 K | 163.71 M EUR | 21.24 | 0.21 EUR | +31.62% | 1.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.43 | 8.56 EUR | −0.47% | 2.28 K | 31.9 M EUR | — | — | — | 7.95% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| AADPSAttica Department Stores Single Member S.A. | 0.42 | 3.1395 EUR | −0.02% | 42.1 K | 188.88 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 0.42 | 0.496 EUR | +0.81% | 18.4 K | 88.37 M EUR | — | −0.01 EUR | −153.57% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.42 | 9.76 EUR | +0.31% | 8.23 K | 136.4 M EUR | 19.59 | 0.50 EUR | +41.28% | 1.46% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.42 | 6.80 EUR | 0.00% | 9.77 K | 126.26 M EUR | 4.52 | 1.50 EUR | +136.57% | 3.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.41 | 2.53 EUR | +1.61% | 3.43 K | 40.17 M EUR | 98.44 | 0.03 EUR | +307.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.41 | 1.188 EUR | −1.00% | 31.03 K | 42.03 M EUR | 54.75 | 0.02 EUR | +85.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.40 | 7.00 EUR | 0.00% | 200 | 131.67 M EUR | 32.38 | 0.22 EUR | +15.31% | 0.84% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.38 | 1.740 EUR | 0.00% | 4.24 K | 46.51 M EUR | 13.68 | 0.13 EUR | +31.68% | 4.02% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.38 | 2.20 EUR | +1.85% | 300 | 10.43 M EUR | 45.17 | 0.05 EUR | +7.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.37 | 4.361 EUR | +2.61% | 3.04 M | 15.71 B EUR | 11.64 | 0.37 EUR | −7.07% | 2.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.36 | 4.400 EUR | −0.23% | 4.78 K | 57.75 M EUR | 9.64 | 0.46 EUR | +41.17% | 3.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.36 | 2.70 EUR | +0.75% | 665 | 11.93 M EUR | 6.89 | 0.39 EUR | +26.82% | 4.81% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.35 | 14.5 EUR | −3.33% | 160 | 396.72 M EUR | 11.09 | 1.31 EUR | −13.93% | 3.79% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.32 | 2.08 EUR | −0.48% | 2.77 K | 50.04 M EUR | 17.64 | 0.12 EUR | +77.83% | 4.81% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.31 | 1.340 EUR | 0.00% | 909 | 11.29 M EUR | — | −0.19 EUR | −139.25% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.30 | 7.02 EUR | −0.14% | 5.32 K | 752.32 M EUR | 15.18 | 0.46 EUR | −0.84% | 5.70% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 0.29 | 14.65 EUR | 0.00% | 2.07 K | 291.02 M EUR | — | — | — | 4.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.29 | 0.334 EUR | +1.83% | 31.52 K | 40.47 M EUR | — | −0.01 EUR | −215.79% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.28 | 2.525 EUR | +1.81% | 4.29 K | 44.06 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.28 | 22.50 EUR | +1.26% | 297.08 K | 13.44 B EUR | 17.13 | 1.31 EUR | +222.07% | 1.78% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh |