Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hy Lạp có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Hy Lạp sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6.12 | 0.765 EUR | +2.00% | 3.1 K | 4.56 M EUR | 21.73 | 0.04 EUR | +118.63% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.05 | 3.61 EUR | −4.75% | 8.26 K | 298.08 M EUR | 27.96 | 0.13 EUR | +14.45% | 1.68% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.33 | 0.730 EUR | −2.67% | 20.71 K | 3.82 M EUR | 4.79 | 0.15 EUR | +226.82% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.33 | 39.6 EUR | −0.25% | 1.14 K | 402.19 M EUR | 12.73 | 3.11 EUR | +3.49% | 5.51% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.30 | 1.760 EUR | −2.49% | 3.79 K | 43.39 M EUR | — | −0.48 EUR | −261.89% | 7.46% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.01 | 36.05 EUR | +0.14% | 120.73 K | 1.17 B EUR | 23.25 | 1.55 EUR | +84.86% | 1.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.51 | 4.78 EUR | 0.00% | 94 | 4.83 M EUR | — | −0.09 EUR | −355.28% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.20 | 0.505 EUR | 0.00% | 1 K | 20.86 M EUR | 11.27 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.19 | 2.24 EUR | −1.32% | 11.9 K | 37.63 M EUR | 46.09 | 0.05 EUR | +65.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.14 | 6.14 EUR | −1.60% | 10.84 K | 66.36 M EUR | 15.22 | 0.40 EUR | −63.00% | 3.96% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.04 | 0.425 EUR | −2.07% | 8.95 K | 9.15 M EUR | 28.15 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.45 | 2.18 EUR | −0.91% | 1 K | 7.33 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.26 | 0.243 EUR | +0.83% | 32.82 K | 25.22 M EUR | 33.75 | 0.01 EUR | −36.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.24 | 0.294 EUR | +1.38% | 4 K | 8.84 M EUR | 4.92 | 0.06 EUR | +31.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.12 | 42.25 EUR | −3.65% | 21.84 K | 1.11 B EUR | 14.13 | 2.99 EUR | −20.25% | 4.29% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.01 | 4.050 EUR | −1.22% | 24.65 K | 57.86 M EUR | — | — | — | 2.20% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.92 | 1.180 EUR | +0.85% | 50.47 K | 42.45 M EUR | 24.79 | 0.05 EUR | +24.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.91 | 0.906 EUR | 0.00% | 510 | 5.38 M EUR | 7.41 | 0.12 EUR | +159.45% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.85 | 4.400 EUR | −2.22% | 45.13 K | 126.03 M EUR | 11.56 | 0.38 EUR | +6.20% | 1.76% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.83 | 0.228 EUR | −0.87% | 42.01 K | 14.86 M EUR | 4.65 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.83 | 1.750 EUR | −1.69% | 55.43 K | 28.14 M EUR | — | — | — | 3.36% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.72 | 16.08 EUR | −1.05% | 593.21 K | 5.21 B EUR | 4.65 | 3.46 EUR | — | 3.52% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 1.70 | 2.28 EUR | −1.72% | 20.77 K | 69.21 M EUR | 8.53 | 0.27 EUR | −18.59% | 6.29% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.66 | 5.845 EUR | −2.01% | 270.46 K | 1.06 B EUR | — | −0.46 EUR | −141.10% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.63 | 0.495 EUR | −6.95% | 13.76 K | 5.62 M EUR | 27.20 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.61 | 4.630 EUR | −1.28% | 425.3 K | 1.67 B EUR | 16.13 | 0.29 EUR | −7.69% | 3.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.60 | 0.842 EUR | +0.24% | 166.32 K | 128.9 M EUR | 8.27 | 0.10 EUR | +63.93% | 3.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.57 | 0.610 EUR | 0.00% | 400 | 5.99 M EUR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.57 | 3.905 EUR | +1.17% | 43.5 K | 200.86 M EUR | 10.39 | 0.38 EUR | 0.00% | 3.85% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.56 | 5.39 EUR | −1.28% | 35.89 K | 305.88 M EUR | 31.58 | 0.17 EUR | −90.10% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.52 | 60.00 EUR | +0.76% | 361.5 K | 6.89 B EUR | 5.56 | 10.79 EUR | +1,259.63% | 2.86% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.51 | 2.27 EUR | −0.44% | 5.96 K | 92.72 M EUR | 13.79 | 0.16 EUR | +72.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.48 | 18.78 EUR | −0.58% | 627.7 K | 7.4 B EUR | 15.50 | 1.21 EUR | −10.84% | 4.71% | Truyền thông | Mua | |
| 1.48 | 9.94 EUR | +0.10% | 627.14 K | 2.64 B EUR | 310.63 | 0.03 EUR | −44.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.47 | 6.48 EUR | −2.11% | 6.38 K | 43.85 M EUR | — | — | — | 5.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.47 | 0.454 EUR | −1.09% | 26.23 K | 82.49 M EUR | — | −0.02 EUR | −136.84% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.46 | 6.65 EUR | 0.00% | 603 | 125.09 M EUR | 25.30 | 0.26 EUR | +42.36% | 1.05% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.44 | 0.0490 EUR | −2.78% | 409.28 K | 63.27 M EUR | — | −0.04 EUR | −594.44% | 4.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.44 | 3.04 EUR | 0.00% | 39.32 K | 781.81 M EUR | — | — | — | 56.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.43 | 14.80 EUR | −0.34% | 4.48 K | 294.99 M EUR | — | — | — | 4.53% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.36 | 1.104 EUR | −0.99% | 2.51 M | 2.09 B EUR | — | −0.08 EUR | −40,250.00% | 1.45% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.34 | 4.600 EUR | −0.33% | 14.12 K | 60.71 M EUR | 8.71 | 0.53 EUR | +66.37% | 4.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.34 | 1.450 EUR | −3.33% | 70.02 K | 260.61 M EUR | 43.15 | 0.03 EUR | +46.72% | 1.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.33 | 0.289 EUR | −5.86% | 11.91 K | 10.62 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.29 | 6.23 EUR | −1.74% | 118.71 K | 369.93 M EUR | 15.30 | 0.41 EUR | +11.87% | 0.48% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.29 | 3.370 EUR | −1.46% | 681.8 K | 1.54 B EUR | 8.08 | 0.42 EUR | +22.92% | 3.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.26 | 3.340 EUR | −2.05% | 255.3 K | 508.74 M EUR | 10.60 | 0.32 EUR | +11.42% | 2.92% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.20 | 14.88 EUR | −2.23% | 94.97 K | 3.93 B EUR | 12.07 | 1.23 EUR | +40.80% | 1.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.19 | 0.2685 EUR | −0.56% | 27.35 K | 30.73 M EUR | — | −0.03 EUR | +27.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.17 | 4.740 EUR | −0.84% | 25.54 K | 209.7 M EUR | — | — | — | 5.06% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.17 | 3.195 EUR | −0.78% | 18.7 K | 148.51 M EUR | — | — | — | 4.91% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| VVRLSVerallis SA | 1.15 | 1.3622 EUR | −7.37% | 3.32 K | 6.1 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| 1.12 | 33.4 EUR | +1.83% | 257 | 102.34 M EUR | 16.03 | 2.08 EUR | +30.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.11 | 1.510 EUR | −0.26% | 23.61 K | 104.08 M EUR | — | −0.08 EUR | −245.54% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.10 | 2.52 EUR | −1.18% | 2.68 K | 46.09 M EUR | 4.41 | 0.57 EUR | +1,223.61% | 4.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.06 | 5.66 EUR | −1.39% | 19.77 K | 185.73 M EUR | 6.53 | 0.87 EUR | +64.70% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.04 | 13.85 EUR | 0.00% | 13.12 K | 259.42 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.01 | 0.912 EUR | −0.87% | 56.39 K | 363.29 M EUR | 4.44 | 0.21 EUR | +50.51% | 4.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.00 | 10.22 EUR | −1.73% | 13.58 K | 499.59 M EUR | 6.39 | 1.60 EUR | −4.59% | 8.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.00 | 1.210 EUR | −0.49% | 103.67 K | 431.76 M EUR | — | — | — | 44.63% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.00 | 8.48 EUR | 0.00% | 21.91 K | 256.05 M EUR | 25.51 | 0.33 EUR | +233.73% | 1.19% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.99 | 2.065 EUR | −0.72% | 7.22 K | 37.17 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.98 | 1.770 EUR | −0.84% | 19.18 K | 39.11 M EUR | 10.56 | 0.17 EUR | +290.68% | 2.75% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.96 | 5.96 EUR | −0.33% | 73.07 K | 421.58 M EUR | 82.78 | 0.07 EUR | +19.40% | 0.75% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.94 | 1.932 EUR | −0.92% | 30.89 K | 236.68 M EUR | 4.85 | 0.40 EUR | +91.44% | 6.71% | Tài chính | Mua mạnh | |
| CCMFCCapital Maritime Finance Corp. | 0.94 | 7.262 EUR | −1.86% | 224.4 K | 1.04 B EUR | 0.00 | 541,039.07 EUR | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 0.92 | 9.42 EUR | −1.98% | 11.01 K | 140.33 M EUR | 19.48 | 0.48 EUR | +13.18% | 1.45% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| AADPSAttica Department Stores Single Member S.A. | 0.92 | 2.840 EUR | −0.18% | 27.23 K | 170.86 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 0.92 | 23.14 EUR | −2.36% | 605.05 K | 14 B EUR | 18.08 | 1.28 EUR | +194.07% | 4.27% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 0.91 | 27.46 EUR | −0.51% | 224.16 K | 3.69 B EUR | 11.40 | 2.41 EUR | +3.43% | 2.55% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 0.91 | 13.44 EUR | −1.75% | 74.33 K | 1.45 B EUR | 1,120.00 | 0.01 EUR | — | 0.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 0.91 | 1.015 EUR | +1.50% | 18.53 K | 34.69 M EUR | 29.42 | 0.03 EUR | +11.65% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.89 | 10.40 EUR | −0.95% | 29.45 K | 261.7 M EUR | 30.81 | 0.34 EUR | +37.12% | 0.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.87 | 1.750 EUR | −1.13% | 29.42 K | 47.58 M EUR | 9.20 | 0.19 EUR | +126.82% | 3.65% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.86 | 1.470 EUR | −1.34% | 9.32 K | 35.64 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.86 | 13.95 EUR | +1.60% | 308.72 K | 2.98 B EUR | 15.96 | 0.87 EUR | +41.56% | 1.71% | Tài chính | Mua | |
| 0.85 | 0.2895 EUR | +0.17% | 34.27 K | 24.73 M EUR | 5.97 | 0.05 EUR | — | 21.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.85 | 11.38 EUR | −4.69% | 22.68 K | 733.33 M EUR | 14.21 | 0.80 EUR | +0.65% | 3.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.84 | 1.298 EUR | −0.31% | 72.19 K | 162.58 M EUR | 3.46 | 0.37 EUR | — | 4.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.83 | 4.484 EUR | −4.74% | 15.05 M | 16.5 B EUR | 10.96 | 0.41 EUR | +11.04% | 2.58% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.82 | 16.280 EUR | −3.10% | 3.3 M | 14.99 B EUR | 13.15 | 1.24 EUR | +2.65% | 3.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.82 | 2.980 EUR | −0.67% | 10.25 K | 96.24 M EUR | 21.07 | 0.14 EUR | +267.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.80 | 1.37 EUR | −0.72% | 7.04 K | 320.98 M EUR | 64.32 | 0.02 EUR | — | 5.30% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.80 | 1.975 EUR | −1.25% | 3.95 K | 47.16 M EUR | 14.52 | 0.14 EUR | +53.33% | 5.10% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.80 | 11.10 EUR | −1.86% | 43.67 K | 1.03 B EUR | 10.30 | 1.08 EUR | −37.79% | 7.89% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.79 | 4.530 EUR | −3.21% | 7.51 M | 10.48 B EUR | 10.96 | 0.41 EUR | +17.38% | 2.41% | Tài chính | Mua | |
| 0.78 | 3.25 EUR | −1.81% | 2.83 K | 57.01 M EUR | 10.37 | 0.31 EUR | −4.48% | 5.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.77 | 8.12 EUR | 0.00% | 7.67 K | 30.49 M EUR | — | — | — | 8.37% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.75 | 0.921 EUR | −1.81% | 3.23 M | 2.1 B EUR | 52.63 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.71 | 9.634 EUR | −1.69% | 7.16 M | 12.14 B EUR | 10.77 | 0.89 EUR | +10.90% | 4.07% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.69 | 3.40 EUR | −1.73% | 3.77 K | 94.43 M EUR | 13.77 | 0.25 EUR | +8.86% | 2.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.68 | 6.80 EUR | −4.90% | 1.23 K | 97.5 M EUR | 10.11 | 0.67 EUR | +27.52% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.67 | 6.80 EUR | +1.49% | 395 | 95.2 M EUR | 13.47 | 0.50 EUR | −22.18% | 7.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.66 | 6.82 EUR | −2.01% | 5.16 K | 45.53 M EUR | 15.63 | 0.44 EUR | +49.26% | 2.26% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.65 | 1.535 EUR | 0.00% | 1.19 K | 31.09 M EUR | — | −0.01 EUR | +57.91% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.63 | 434 EUR | +2.36% | 27 | 1.19 B EUR | 8.57 | 50.67 EUR | +47.01% | 3.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.59 | 11.180 EUR | −1.06% | 238.46 K | 8.8 B EUR | 10.81 | 1.03 EUR | −23.78% | 1.76% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 0.58 | 3.080 EUR | −1.44% | 128.56 K | 266.34 M EUR | 35.00 | 0.09 EUR | −58.65% | 5.68% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.57 | 3.27 EUR | −0.91% | 10.06 K | 159.58 M EUR | 4.82 | 0.68 EUR | +1.30% | 5.99% | Tài chính | Mua | |
| 0.56 | 3.65 EUR | −1.35% | 792 | 50.86 M EUR | 11.54 | 0.32 EUR | +60.80% | 1.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |