Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Hy Lạp

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
54.4 B EUR1.75%−3.29%8.52 MTài chính5
21.57 B EUR2.04%−1.68%244.73 KHàng tiêu dùng không lâu bền1
15.67 B EUR2.45%−2.25%585.91 KCông ty dịch vụ công cộng2
15.01 B EUR2.71%−2.81%380.46 KDịch vụ công nghiệp9
12.1 B EUR3.32%−0.02%461.21 KKhoáng sản năng lượng2
9.79 B EUR3.78%−1.02%1.04 MTài chính3
8.8 B EUR1.76%−1.06%238.46 KDịch vụ Khách hàng1
7.4 B EUR4.59%−0.58%627.7 KTruyền thông1
5.92 B EUR1.31%−1.65%80.43 KVận chuyển5
4.64 B EUR0.83%−2.61%192.9 KCông nghiệp chế tạo2
4.34 B EUR5.36%−0.33%75.87 KVận chuyển4
4.06 B EUR1.81%−2.91%133.85 KKhoáng sản phi năng lượng3
3.94 B EUR1.23%−2.23%94.82 KKhoáng sản phi năng lượng2
3.88 B EUR6.03%−0.51%213.33 KBán lẻ3
2.57 B EUR1.35%−0.76%2.05 MDịch vụ công nghệ6
2.24 B EUR1.76%−1.21%143.01 KTài chính8
1.72 B EUR2.98%−0.97%33.44 KDịch vụ công nghệ8
1.69 B EUR3.10%−1.46%622.62 KCông nghiệp chế tạo4
1.62 B EUR0.17%−1.77%67.56 KCông ty dịch vụ công cộng2
1.62 B EUR28.99%−0.27%45.82 KTài chính5
1.22 B EUR1.28%+0.08%115.74 KHàng tiêu dùng không lâu bền2
1.19 B EUR3.40%+2.36%27Hàng tiêu dùng không lâu bền1
1.03 B EUR7.89%−1.86%43.67 KVận chuyển1
1.03 B EUR—0.00%120Dịch vụ Khách hàng1
1.01 B EUR4.41%−1.29%39.77 KTài chính4
827.75 M EUR3.24%−4.35%20.52 KHàng tiêu dùng không lâu bền2
685.55 M EUR1.01%+0.91%8.55 KTài chính1
421.35 M EUR3.57%0.00%120Công nghiệp chế biến1
393.99 M EUR0.00%−1.32%33.55 KDịch vụ phân phối3
369.93 M EUR0.48%−1.74%118.71 KDịch vụ Khách hàng1
341.17 M EUR1.47%−4.38%11.95 KDịch vụ thương mại4
319.37 M EUR2.28%−0.46%23.26 KBán lẻ2
260.61 M EUR1.31%−3.33%70.02 KCông nghệ y tế1
253.43 M EUR4.19%−0.67%21.27 KCông nghiệp chế biến5
200.86 M EUR3.85%+1.17%43.5 KBán lẻ1
194.97 M EUR1.07%−2.50%1.03 KCông nghiệp chế biến3
192.1 M EUR2.72%−1.39%16.27 KDịch vụ phân phối5
185.73 M EUR0.52%−1.39%19.77 KKhoáng sản phi năng lượng1
140 M EUR3.32%−0.54%2.79 KTài chính1
131.95 M EUR1.25%+0.27%18.82 KHàng tiêu dùng không lâu bền3
119.7 M EUR—0.00%428Dịch vụ y tế1
60.71 M EUR4.15%−0.33%14.12 KHàng tiêu dùng lâu bền1
57.01 M EUR5.41%−1.81%2.83 KCông nghiệp chế biến1
56.45 M EUR9.63%−0.12%15.24 KTài chính3
48.27 M EUR—−1.63%2.5 KKhoáng sản phi năng lượng3
45.92 M EUR—+3.99%97.07 KCông nghiệp chế tạo1
45.43 M EUR0.00%−0.59%5.9 KCông nghiệp chế tạo2
43.85 M EUR5.66%−2.11%6.38 KHàng tiêu dùng lâu bền1
33.65 M EUR4.33%+0.61%959Bán lẻ2
30.49 M EUR8.32%0.00%7.67 KHỗn hợp2
15.76 M EUR1.94%0.00%490Dịch vụ Khách hàng1
13.35 M EUR4.97%+2.65%2.07 KCông nghệ y tế1
12.4 M EUR—−4.19%602Hàng tiêu dùng lâu bền1
10.62 M EUR—−5.86%11.91 KCông nghiệp chế tạo1
9.59 M EUR—+0.86%318Dịch vụ thương mại1
6.52 M EUR—0.00%112Hàng tiêu dùng không lâu bền1