Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Hy Lạp

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
69.94 B EUR2.70%−2.76%6.78 M830
24.94 B EUR2.10%−1.48%218.06 K610
17.29 B EUR2.23%−2.20%537.28 K24
15.01 B EUR2.71%−2.81%380.46 K19
12.1 B EUR3.32%−0.02%461.21 K12
11.3 B EUR3.47%−1.16%75.32 K310
10.22 B EUR1.53%−0.98%209.74 K44
8.24 B EUR1.49%−2.54%111.83 K49
7.4 B EUR4.59%−0.58%627.7 K11
6.43 B EUR1.42%−2.25%303.32 K510
4.44 B EUR5.65%−0.42%190.36 K48
4.28 B EUR2.00%−0.84%1.24 M214
926.75 M EUR3.33%−0.82%6.26 K410
586.09 M EUR0.89%−1.34%27.89 K28
350.76 M EUR1.43%−4.24%11.64 K25
273.96 M EUR1.49%−3.04%66.71 K22
119.7 M EUR—0.00%42811
116.96 M EUR4.28%−1.41%9.79 K33
30.49 M EUR8.32%0.00%7.67 K12