Vận chuyển
Các công ty Hy Lạp vận chuyển người và hàng hóa
Các doanh nghiệp logistics quản lý việc vận chuyển hàng hóa thương mại và hành khách qua các mạng lưới hàng không, đường sắt, đường biển và đường bộ. Chi phí nhiên liệu vận tải và khối lượng thương mại toàn cầu là những yếu tố chính tác động đến diễn biến giá trong lĩnh vực này. Hiện tại, Capital Maritime Finance Corp. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Foodlink S.A. dẫn đầu về mức tăng trong ngày. Bảng dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng của những cổ phiếu này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.85 B EUR | 11.89 EUR | −0.34% | 84.29 K | 0.44 | — | — | — | 2.80% | Trung tính | |
| 2.71 B EUR | 24.39 EUR | −0.73% | 75.19 K | 0.97 | 10.90 | 2.24 EUR | +149.42% | 6.91% | Mua mạnh | |
| 1.11 B EUR | 42.25 EUR | −3.65% | 21.84 K | 2.12 | 14.13 | 2.99 EUR | −20.25% | 4.29% | Mua | |
| CCMFCCapital Maritime Finance Corp. | 1.04 B EUR | 7.262 EUR | −1.86% | 224.4 K | 0.94 | 0.00 | 541,039.07 EUR | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 1.03 B EUR | 11.10 EUR | −1.86% | 43.67 K | 0.80 | 10.30 | 1.08 EUR | −37.79% | 7.89% | Mua mạnh | |
| 747.22 M EUR | 6.400 EUR | −2.14% | 17.53 K | 1.06 | 9.45 | 0.68 EUR | +87.01% | 3.19% | Mua mạnh | |
| 402.19 M EUR | 39.6 EUR | −0.25% | 1.14 K | 4.33 | 12.73 | 3.11 EUR | +3.49% | 5.51% | Không được đánh giá | |
| 320.98 M EUR | 1.37 EUR | −0.72% | 7.04 K | 0.80 | 64.32 | 0.02 EUR | — | 5.30% | Không được đánh giá | |
| 55.25 M EUR | 1.400 EUR | −1.75% | 68.92 K | 0.43 | — | −0.33 EUR | −2.22% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 34.69 M EUR | 1.015 EUR | +1.50% | 18.53 K | 0.91 | 29.42 | 0.03 EUR | +11.65% | 0.00% | Không được đánh giá |