Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Hồng Kông, Trung Quốc

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
18.53 T HKD4.58%−0.27%108.73 MTài chính21
9.19 T HKD1.15%−2.37%19.22 MDịch vụ công nghệ104
5.83 T HKD4.62%−0.96%20.73 MTài chính15
5.02 T HKD5.77%+0.59%81.17 MKhoáng sản năng lượng11
4.19 T HKD1.33%−3.51%46.39 MBán lẻ11
3.83 T HKD1.07%−3.40%13.53 MCông nghiệp chế tạo59
3.43 T HKD6.74%−0.14%8.49 MTruyền thông10
2.72 T HKD0.04%−5.74%30.27 MCông nghệ điện tử45
2.69 T HKD1.05%−2.20%8.89 MCông nghệ y tế77
2.58 T HKD3.65%−0.99%8.37 MTài chính231
2.42 T HKD4.14%−2.38%6.21 MTài chính56
1.78 T HKD0.38%−2.73%125.96 MCông nghệ điện tử29
1.69 T HKD5.18%+0.39%15.47 MKhoáng sản năng lượng21
1.66 T HKD2.47%−3.75%41.05 MKhoáng sản phi năng lượng13
1.28 T HKD4.81%+1.26%28.33 MCông ty dịch vụ công cộng25
1.23 T HKD0.20%−4.92%4.53 MCông nghệ điện tử23
1.22 T HKD1.26%−1.67%858.15 KBán lẻ12
1.2 T HKD5.20%+0.34%45.04 MTài chính18
1.13 T HKD3.33%−1.25%11.76 MHàng tiêu dùng lâu bền25
1.11 T HKD4.86%+0.65%8.17 MHàng tiêu dùng lâu bền19
990.32 B HKD3.55%−0.38%5.08 MHàng tiêu dùng không lâu bền11
844.53 B HKD4.68%−0.18%8.35 MDịch vụ công nghiệp160
819.58 B HKD4.82%−2.59%9.24 MTài chính34
800.71 B HKD4.98%−0.64%80.98 MKhoáng sản năng lượng3
798.55 B HKD1.59%−4.95%3.14 MCông nghiệp chế tạo60
760.98 B HKD5.51%−2.05%17.8 MVận chuyển18
753.7 B HKD4.10%+1.02%11.1 MHàng tiêu dùng không lâu bền64
698.89 B HKD6.44%+0.31%71.01 MTruyền thông4
681.67 B HKD0.70%−2.98%34.48 MCông nghệ y tế43
666.75 B HKD5.02%−0.06%3.27 MVận chuyển29
605.54 B HKD3.05%−2.87%88.01 KTài chính2
584.01 B HKD4.18%−4.27%50.75 MDịch vụ phân phối59
579.75 B HKD1.18%−2.79%10.59 MDịch vụ công nghệ29
578.3 B HKD3.73%−1.13%12.61 MCông nghiệp chế tạo12
547.09 B HKD2.45%−1.20%7.87 MVận chuyển25
545.89 B HKD1.85%−2.79%77 MCông nghệ điện tử6
432.72 B HKD5.25%−0.30%9.04 MCông ty dịch vụ công cộng24
430.73 B HKD2.02%−3.87%23.14 MKhoáng sản phi năng lượng20
383.86 B HKD1.43%−1.97%17.12 MVận chuyển6
380.35 B HKD5.27%−0.29%32.28 MTài chính1
378.73 B HKD4.71%−2.72%5.89 MHàng tiêu dùng lâu bền16
368.43 B HKD1.03%−0.46%5.1 MDịch vụ Khách hàng40
366.6 B HKD4.03%−5.08%23.07 MCông nghiệp chế tạo25
365.86 B HKD3.75%−1.27%6.33 MBán lẻ44
336.49 B HKD3.63%−0.82%1.34 MHàng tiêu dùng không lâu bền20
317.85 B HKD1.19%−3.96%9.7 MCông nghiệp chế biến20
315.93 B HKD6.45%−1.75%15.55 MDịch vụ Khách hàng10
308.34 B HKD1.30%−0.43%2.27 MCông nghiệp chế biến18
307.62 B HKD4.59%−0.03%25.13 MTruyền thông5
301.32 B HKD5.86%+1.29%9.94 MHàng tiêu dùng không lâu bền9
257.53 B HKD1.56%−2.47%12.1 MDịch vụ Khách hàng28
251.35 B HKD2.04%−0.07%7.37 MHàng tiêu dùng lâu bền1
250.78 B HKD2.32%−1.46%18.31 MDịch vụ thương mại33
246.05 B HKD5.41%+0.23%24.93 MHàng tiêu dùng không lâu bền12
245.46 B HKD1.51%−1.63%4.34 MDịch vụ thương mại89
240.14 B HKD—+0.05%6.88 MBán lẻ6
235.7 B HKD6.96%−2.66%20.04 MKhoáng sản phi năng lượng4
231.87 B HKD4.17%−1.07%6.04 MDịch vụ Khách hàng42
220.71 B HKD4.71%+0.30%8.29 MKhoáng sản phi năng lượng20
208.54 B HKD6.96%−0.27%5.48 MHàng tiêu dùng lâu bền23
195.6 B HKD6.68%−0.07%5.19 MTài chính60
194.27 B HKD4.36%−0.25%1.79 MDịch vụ Khách hàng27
171.5 B HKD1.29%−2.81%5.52 MCông nghệ điện tử27
168.45 B HKD0.07%+1.49%2.76 MHỗn hợp8
152.08 B HKD6.40%−0.34%6.16 MTài chính18
140.25 B HKD2.09%−1.18%25.24 MDịch vụ công nghệ46
134.52 B HKD4.77%+0.23%2.63 MHàng tiêu dùng không lâu bền22
131.68 B HKD2.37%−1.20%5.97 MCông nghệ y tế37
126.91 B HKD1.33%+0.01%1.62 MBán lẻ10
121.89 B HKD1.78%−1.16%927.2 KBán lẻ1
118.51 B HKD1.56%−0.20%18.22 MCông ty dịch vụ công cộng7
106.22 B HKD2.00%−1.56%3.25 MCông nghiệp chế biến18
102.43 B HKD3.84%−0.49%1.6 MHàng tiêu dùng không lâu bền6
98.95 B HKD0.58%−6.96%16.22 MDịch vụ công nghệ12
97.21 B HKD2.68%−0.48%13.67 MDịch vụ công nghiệp3
93.44 B HKD0.92%−3.74%36.75 MCông nghiệp chế biến14
84.27 B HKD4.57%+0.02%4.13 MCông nghệ điện tử17
74.81 B HKD1.50%−2.54%4.49 MKhoáng sản phi năng lượng22
74.66 B HKD0.07%−6.69%3.09 MDịch vụ phân phối15
71.54 B HKD4.32%+0.93%6.85 MDịch vụ phân phối22
69.12 B HKD4.11%−1.64%6.33 MHàng tiêu dùng không lâu bền2
69.03 B HKD2.96%−1.89%457.44 KDịch vụ thương mại14
67.61 B HKD0.43%−10.23%8.8 MCông nghệ điện tử4
63.3 B HKD6.01%+0.01%10.63 MCông ty dịch vụ công cộng9
62.44 B HKD1.33%+2.67%3.12 MDịch vụ y tế31
60.4 B HKD3.27%−0.26%709.16 KHàng tiêu dùng lâu bền24
58.53 B HKD5.25%−0.14%3.35 MHàng tiêu dùng không lâu bền15
56.65 B HKD3.12%−1.70%2.08 MCông nghiệp chế tạo8
54.86 B HKD4.08%−0.04%6.37 MCông nghệ y tế13
44.53 B HKD0.99%−2.41%7.08 MTài chính21
41.54 B HKD2.29%−2.32%8.82 MCông nghệ điện tử6
41.28 B HKD4.57%−0.31%5.04 MCông nghiệp chế biến8
27.09 B HKD4.14%+1.12%4.29 MVận chuyển3
26.95 B HKD0.13%−0.67%16.67 MDịch vụ Khách hàng9
26.16 B HKD0.56%+0.66%2.99 MDịch vụ thương mại9
25.3 B HKD3.88%−2.96%1.38 MCông nghệ điện tử12
24.36 B HKD4.41%−1.77%298.28 KCông nghiệp chế biến17
23.95 B HKD1.30%−8.75%173.94 KCông nghệ y tế4
21.71 B HKD4.25%−0.41%1.52 MCông nghiệp chế biến9
17.76 B HKD2.83%−3.83%2.22 MDịch vụ phân phối20