Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hungary có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Hungary sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +67.22% | 4,816 HUF | −3.33% | 1.01 M | 0.99 | 4.09 T HUF | 9.51 | 506.58 HUF | — | 3.74% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +64.51% | 2,902 HUF | +1.11% | 1.09 M | 2.42 | 2.61 T HUF | 12.03 | 241.29 HUF | +14.53% | 5.27% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| +53.28% | 10,500 HUF | −1.87% | 740 | 4.93 | 57.92 B HUF | 5.61 | 1,870.70 HUF | — | 0.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +43.32% | 2,630 HUF | −5.05% | 23.86 K | 5.29 | 39.5 B HUF | 17.87 | 147.17 HUF | +104.75% | 4.93% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +27.43% | 12,870 HUF | −0.77% | 297.52 K | 1.08 | 2.36 T HUF | 10.89 | 1,181.37 HUF | −2.14% | 5.08% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +26.97% | 41,240 HUF | +0.10% | 652.95 K | 1.76 | 11.48 T HUF | 9.52 | 4,331.00 HUF | +4.48% | 2.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +16.67% | 490 HUF | 0.00% | 200 | 0.34 | 51.44 B HUF | 94.33 | 5.19 HUF | −84.75% | 0.31% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +15.38% | 15.00 EUR | +1.35% | 917 | 0.62 | 55.15 B HUF | 5.58 | 961.63 HUF | +432.32% | 12.20% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +9.24% | 13.0 EUR | +0.78% | 1.01 K | 0.51 | 114.3 B HUF | 4.18 | 1,111.54 HUF | — | 7.13% | Tài chính | Mua | |
| +8.24% | 9.20 EUR | −1.08% | 2.2 K | 0.71 | 11.31 B HUF | 4.82 | 682.23 HUF | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.19% | 2,800 HUF | −1.06% | 9.97 K | 1.58 | 54.26 B HUF | — | −96.50 HUF | +47.62% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −1.87% | 1,315 HUF | +1.15% | 1.93 K | 0.63 | 46.05 B HUF | 8.83 | 148.97 HUF | +67.65% | 4.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −3.00% | 32,300 HUF | +0.62% | 145 | 0.65 | 64 B HUF | 19.26 | 1,677.00 HUF | +11.24% | 4.84% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −3.08% | 378 HUF | 0.00% | 51 | 0.07 | 982.16 M HUF | 15.22 | 24.84 HUF | +5.45% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −4.97% | 555 HUF | +1.83% | 18 | 0.02 | 10.08 B HUF | 630.61 | 0.88 HUF | −96.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −8.47% | 216 HUF | 0.00% | 3 | 0.01 | 5.1 B HUF | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −11.86% | 3.79 HUF | −4.29% | 1.53 M | 2.88 | 3.93 B HUF | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −14.78% | 29.4 HUF | −1.34% | 4.2 K | 0.37 | 3.76 B HUF | 29.04 | 1.01 HUF | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −15.22% | 7.80 HUF | −2.74% | 1.75 K | 0.02 | 9.71 B HUF | 4.68 | 1.67 HUF | −11.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −17.96% | 297 HUF | +2.06% | 2.04 K | 0.24 | 27.9 B HUF | 6.74 | 44.07 HUF | +202.66% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −18.79% | 5,750 HUF | 0.00% | 6.32 K | 1.50 | 83.06 B HUF | 11.45 | 502.13 HUF | −23.76% | 8.96% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −18.87% | 215 HUF | −1.38% | 5.3 K | 0.66 | 14.43 B HUF | 8.99 | 23.93 HUF | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −22.24% | 38.80 HUF | −0.51% | 141.83 K | 0.94 | 16.34 B HUF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −22.76% | 190 HUF | 0.00% | 1.96 K | 0.42 | 2.07 B HUF | — | −143.35 HUF | −288.94% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −24.26% | 3,560 HUF | −0.56% | 1.74 K | 0.38 | 70.4 B HUF | — | −10.79 HUF | −103.19% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −25.48% | 115.5 HUF | 0.00% | 23.53 K | 0.29 | 62.81 B HUF | 18.00 | 6.42 HUF | −44.23% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| −25.81% | 3,190 HUF | +1.59% | 5.09 K | 0.92 | 42.86 B HUF | 62.22 | 51.27 HUF | −73.94% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −26.03% | 577 HUF | −0.86% | 25.25 K | 1.81 | 27.66 B HUF | — | −45.54 HUF | −144.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −26.09% | 850 HUF | −15.00% | 763 | 15.08 | 21.91 B HUF | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −26.52% | 4,100 HUF | +1.99% | 637 | 0.11 | 71.49 B HUF | 4.33 | 946.96 HUF | +26.35% | 3.51% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −34.13% | 11.00 HUF | 0.00% | 236.21 K | 2.97 | 1.88 B HUF | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −36.60% | 8,400 HUF | 0.00% | 407 | 2.76 | 153.78 B HUF | 9.73 | 863.60 HUF | −16.59% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −48.55% | 195.0 HUF | −1.02% | 18.15 K | 2.12 | 57.13 B HUF | 5.32 | 36.63 HUF | −2.28% | 7.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −49.34% | 382 HUF | −4.26% | 710 | 0.37 | 41.66 B HUF | 54.47 | 7.01 HUF | −91.57% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −49.64% | 7.00 HUF | +3.70% | 18 K | 2.00 | 247.01 M HUF | — | −1.71 HUF | −384.39% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −51.67% | 580 HUF | +3.57% | 845 | 0.57 | 5.19 B HUF | 13.00 | 44.61 HUF | −43.39% | 11.15% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −56.86% | 2,390 HUF | +0.84% | 2.74 K | 0.20 | 701.88 B HUF | 8.10 | 295.06 HUF | −39.86% | 5.30% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −60.31% | 7.58 HUF | −2.07% | 81.5 K | 0.27 | 5.43 B HUF | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −61.74% | 208.5 HUF | +3.99% | 303.46 K | 1.65 | 115.36 B HUF | 5.86 | 35.57 HUF | −19.46% | 9.35% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −62.07% | 22.0 HUF | −8.33% | 3.5 K | 0.99 | 484.04 M HUF | — | −4.64 HUF | −36.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −66.15% | 1,493 HUF | +0.13% | 26.09 K | 0.57 | 450.01 B HUF | 23.57 | 63.35 HUF | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |