Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Hungary có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Hungary có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40.84 K | 41,240 HUF | +0.10% | 652.95 K | 1.76 | 11.48 T HUF | 9.52 | 4,331.00 HUF | +4.48% | 2.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 28.74 K | 4,816 HUF | −3.33% | 1.01 M | 0.99 | 4.09 T HUF | 9.51 | 506.58 HUF | — | 3.74% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 11.96 K | 12,870 HUF | −0.77% | 297.52 K | 1.08 | 2.36 T HUF | 10.89 | 1,181.37 HUF | −2.14% | 5.08% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 9 K | 2,390 HUF | +0.84% | 2.74 K | 0.20 | 701.88 B HUF | 8.10 | 295.06 HUF | −39.86% | 5.30% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.36 K | 1,493 HUF | +0.13% | 26.09 K | 0.57 | 450.01 B HUF | 23.57 | 63.35 HUF | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.53 K | 2,902 HUF | +1.11% | 1.09 M | 2.42 | 2.61 T HUF | 12.03 | 241.29 HUF | +14.53% | 5.27% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 6.31 K | 4,100 HUF | +1.99% | 637 | 0.11 | 71.49 B HUF | 4.33 | 946.96 HUF | +26.35% | 3.51% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.35 K | 208.5 HUF | +3.99% | 303.46 K | 1.65 | 115.36 B HUF | 5.86 | 35.57 HUF | −19.46% | 9.35% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.55 K | 115.5 HUF | 0.00% | 23.53 K | 0.29 | 62.81 B HUF | 18.00 | 6.42 HUF | −44.23% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.32 K | 2,800 HUF | −1.06% | 9.97 K | 1.58 | 54.26 B HUF | — | −96.50 HUF | +47.62% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.28 K | 5,750 HUF | 0.00% | 6.32 K | 1.50 | 83.06 B HUF | 11.45 | 502.13 HUF | −23.76% | 8.96% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.26 K | 3,560 HUF | −0.56% | 1.74 K | 0.38 | 70.4 B HUF | — | −10.79 HUF | −103.19% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.21 K | 3,190 HUF | +1.59% | 5.09 K | 0.92 | 42.86 B HUF | 62.22 | 51.27 HUF | −73.94% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 485 | 1,550 HUF | −10.92% | 86 | 0.46 | 13.52 B HUF | 2.93 | 528.35 HUF | −71.91% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 422 | 850 HUF | −15.00% | 763 | 15.08 | 21.91 B HUF | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 319 | 490 HUF | 0.00% | 200 | 0.34 | 51.44 B HUF | 94.33 | 5.19 HUF | −84.75% | 0.31% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 250 | 32,300 HUF | +0.62% | 145 | 0.65 | 64 B HUF | 19.26 | 1,677.00 HUF | +11.24% | 4.84% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 212 | 297 HUF | +2.06% | 2.04 K | 0.24 | 27.9 B HUF | 6.74 | 44.07 HUF | +202.66% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 200 | 555 HUF | +1.83% | 18 | 0.02 | 10.08 B HUF | 630.61 | 0.88 HUF | −96.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 69 | 195.0 HUF | −1.02% | 18.15 K | 2.12 | 57.13 B HUF | 5.32 | 36.63 HUF | −2.28% | 7.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 65 | 10,500 HUF | −1.87% | 740 | 4.93 | 57.92 B HUF | 5.61 | 1,870.70 HUF | — | 0.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26 | 15.00 EUR | +1.35% | 917 | 0.62 | 55.15 B HUF | 5.58 | 961.63 HUF | +432.32% | 12.20% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 17 | 382 HUF | −4.26% | 710 | 0.37 | 41.66 B HUF | 54.47 | 7.01 HUF | −91.57% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14 | 22.0 HUF | −8.33% | 3.5 K | 0.99 | 484.04 M HUF | — | −4.64 HUF | −36.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 13 | 2,630 HUF | −5.05% | 23.86 K | 5.29 | 39.5 B HUF | 17.87 | 147.17 HUF | +104.75% | 4.93% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6 | 1.395 HUF | +16.25% | 210 K | 1.71 | 3.73 B HUF | — | −0.04 HUF | −223.29% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6 | 577 HUF | −0.86% | 25.25 K | 1.81 | 27.66 B HUF | — | −45.54 HUF | −144.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5 | 13.0 EUR | +0.78% | 1.01 K | 0.51 | 114.3 B HUF | 4.18 | 1,111.54 HUF | — | 7.13% | Tài chính | Mua | |
| — | 190 HUF | 0.00% | 1.96 K | 0.42 | 2.07 B HUF | — | −143.35 HUF | −288.94% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 190 HUF | −3.06% | 177 | 0.13 | 2.29 B HUF | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| — | 38.80 HUF | −0.51% | 141.83 K | 0.94 | 16.34 B HUF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| — | 215 HUF | −1.38% | 5.3 K | 0.66 | 14.43 B HUF | 8.99 | 23.93 HUF | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 3.79 HUF | −4.29% | 1.53 M | 2.88 | 3.93 B HUF | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| — | 770 HUF | −3.75% | 15 | 0.06 | 4.62 B HUF | 10.37 | 74.24 HUF | −58.27% | 7.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 378 HUF | 0.00% | 51 | 0.07 | 982.16 M HUF | 15.22 | 24.84 HUF | +5.45% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| — | 9.20 EUR | −1.08% | 2.2 K | 0.71 | 11.31 B HUF | 4.82 | 682.23 HUF | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 200 HUF | −2.91% | 761 | 0.52 | 2.68 B HUF | 8.63 | 23.18 HUF | −32.44% | 14.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 7.00 HUF | +3.70% | 18 K | 2.00 | 247.01 M HUF | — | −1.71 HUF | −384.39% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 1,830 HUF | 0.00% | 50 | 0.14 | 25.28 B HUF | — | — | — | 5.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 11.00 HUF | 0.00% | 236.21 K | 2.97 | 1.88 B HUF | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| — | 7.80 HUF | −2.74% | 1.75 K | 0.02 | 9.71 B HUF | 4.68 | 1.67 HUF | −11.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 216 HUF | 0.00% | 3 | 0.01 | 5.1 B HUF | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| — | 1,400 HUF | −2.78% | 1.8 K | 2.46 | 13.05 B HUF | — | — | — | 3.87% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| — | 7.58 HUF | −2.07% | 81.5 K | 0.27 | 5.43 B HUF | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| — | 1,315 HUF | +1.15% | 1.93 K | 0.63 | 46.05 B HUF | 8.83 | 148.97 HUF | +67.65% | 4.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| — | 580 HUF | +3.57% | 845 | 0.57 | 5.19 B HUF | 13.00 | 44.61 HUF | −43.39% | 11.15% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| — | 8,400 HUF | 0.00% | 407 | 2.76 | 153.78 B HUF | 9.73 | 863.60 HUF | −16.59% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 3,200 HUF | 0.00% | 7 | 0.04 | 91.65 B HUF | 35.33 | 90.57 HUF | +87.19% | 3.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| — | 29.4 HUF | −1.34% | 4.2 K | 0.37 | 3.76 B HUF | 29.04 | 1.01 HUF | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |