Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hungary mất giá nhiều nhất
Các công ty của Hungary sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −15.00% | 850 HUF | 763 | 15.08 | 21.91 B HUF | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −8.33% | 22.0 HUF | 3.5 K | 0.99 | 484.04 M HUF | — | −4.64 HUF | −36.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −5.05% | 2,630 HUF | 23.86 K | 5.29 | 39.5 B HUF | 17.87 | 147.17 HUF | +104.75% | 4.93% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −4.29% | 3.79 HUF | 1.53 M | 2.88 | 3.93 B HUF | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −4.26% | 382 HUF | 710 | 0.37 | 41.66 B HUF | 54.47 | 7.01 HUF | −91.57% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.33% | 4,816 HUF | 1.01 M | 0.99 | 4.09 T HUF | 9.51 | 506.58 HUF | — | 3.74% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| −2.96% | 820 HUF | 256 | 0.13 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −2.74% | 7.80 HUF | 1.75 K | 0.02 | 9.71 B HUF | 4.68 | 1.67 HUF | −11.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −2.07% | 7.58 HUF | 81.5 K | 0.27 | 5.43 B HUF | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −1.87% | 10,500 HUF | 740 | 4.93 | 57.92 B HUF | 5.61 | 1,870.70 HUF | — | 0.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.38% | 215 HUF | 5.3 K | 0.66 | 14.43 B HUF | 8.99 | 23.93 HUF | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.34% | 29.4 HUF | 4.2 K | 0.37 | 3.76 B HUF | 29.04 | 1.01 HUF | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −1.08% | 9.20 EUR | 2.2 K | 0.71 | 11.31 B HUF | 4.82 | 682.23 HUF | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.06% | 2,800 HUF | 9.97 K | 1.58 | 54.26 B HUF | — | −96.50 HUF | +47.62% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −1.02% | 195.0 HUF | 18.15 K | 2.12 | 57.13 B HUF | 5.32 | 36.63 HUF | −2.28% | 7.93% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.86% | 577 HUF | 25.25 K | 1.81 | 27.66 B HUF | — | −45.54 HUF | −144.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.77% | 12,870 HUF | 297.52 K | 1.08 | 2.36 T HUF | 10.89 | 1,181.37 HUF | −2.14% | 5.08% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −0.56% | 3,560 HUF | 1.74 K | 0.38 | 70.4 B HUF | — | −10.79 HUF | −103.19% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −0.51% | 38.80 HUF | 141.83 K | 0.94 | 16.34 B HUF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |