Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Hungary
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 91.69 T HUF | 1.18% | +3.68% | 174 | Dịch vụ công nghệ | 2 | |
| 76.62 T HUF | 1.96% | −4.63% | 1 | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 66.69 T HUF | 3.80% | +5.34% | 5 | Tài chính | 2 | |
| 49.28 T HUF | 3.85% | −0.32% | 57.72 K | Truyền thông | 2 | |
| 28.32 T HUF | 7.77% | +0.82% | 60 | Hàng tiêu dùng lâu bền | 2 | |
| 26.84 T HUF | 4.12% | −6.17% | 3 | Tài chính | 2 | |
| 23.85 T HUF | 0.69% | −1.28% | 28 | Công nghệ điện tử | 2 | |
| 21.87 T HUF | 3.09% | −4.03% | 78 | Tài chính | 2 | |
| 21.79 T HUF | 0.73% | −3.86% | 32.47 K | Công nghệ y tế | 3 | |
| 18.06 T HUF | 3.05% | −2.87% | 34 | Công ty dịch vụ công cộng | 3 | |
| 17.67 T HUF | 4.18% | −3.27% | 3 | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 16.56 T HUF | 2.83% | −0.57% | 126 | Tài chính | 3 | |
| 11.48 T HUF | 2.65% | +0.10% | 652.95 K | Tài chính | 1 | |
| 11.1 T HUF | 1.60% | +3.43% | 56 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 4.09 T HUF | 6.23% | −3.33% | 1.01 M | Khoáng sản năng lượng | 1 | |
| 4.03 T HUF | 3.64% | +2.01% | 3.57 K | Vận chuyển | 2 | |
| 2.84 T HUF | 1.17% | −1.49% | 22 | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 154.08 B HUF | 4.01% | −0.03% | 17.42 K | Tài chính | 9 | |
| 115.36 B HUF | 9.35% | +3.99% | 303.46 K | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 91.65 B HUF | 3.52% | 0.00% | 7 | Tài chính | 1 | |
| 83.06 B HUF | 8.96% | 0.00% | 6.32 K | Dịch vụ thương mại | 1 | |
| 71.49 B HUF | 3.51% | +1.99% | 637 | Vận chuyển | 1 | |
| 66.74 B HUF | — | −0.25% | 112.13 K | Bán lẻ | 2 | |
| 64 B HUF | 4.84% | +0.62% | 145 | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 54.26 B HUF | — | −1.06% | 9.97 K | Công nghiệp chế biến | 1 | |
| 52.55 B HUF | 4.66% | −4.49% | 18.38 K | Công ty dịch vụ công cộng | 2 | |
| 51.44 B HUF | 1.67% | 0.00% | 200 | Công nghệ y tế | 1 | |
| 42.86 B HUF | — | +1.59% | 5.09 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 41.66 B HUF | — | −4.26% | 710 | Tài chính | 2 | |
| 38.81 B HUF | 3.36% | −3.81% | 63 | Tài chính | 3 | |
| 26.43 B HUF | — | +0.38% | 87.72 K | Dịch vụ công nghệ | 3 | |
| 24.19 B HUF | — | −13.87% | 708 | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 9.71 B HUF | — | −2.74% | 1.75 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 5.43 B HUF | — | −2.07% | 81.5 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 5.19 B HUF | 11.15% | +3.57% | 845 | Dịch vụ thương mại | 2 | |
| 3.76 B HUF | — | −1.34% | 4.2 K | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| 2.71 B HUF | 14.40% | −2.89% | 778 | Tài chính | 3 | |
| 982.16 M HUF | — | 0.00% | 51 | Dịch vụ thương mại | 1 | |
| 484.04 M HUF | — | −8.33% | 3.5 K | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 247.01 M HUF | — | +3.70% | 18 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| — | — | — | — | Truyền thông | 1 | |
| — | — | — | — | Hỗn hợp | 30 |