Các công ty của Israel có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất

Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã
Thu nhập ròng/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
LUMIBank Leumi Le-Israel B.M.
1.37 M ILS7,318 ILA+4.17%2.96 M0.85106.19 B ILS10.437.02 ILS+8.21%4.57%Tài chính
Mua mạnh
POLIBank Hapoalim BM
1.17 M ILS7,428 ILA+4.53%3.05 M0.9995.09 B ILS10.427.13 ILS+12.69%4.12%Tài chính
Mua mạnh
MTAVMEITAV INVESTMENTS HOUSE LTD
840.48 K ILS10,540 ILA+4.15%224.73 K0.999.2 B ILS9.1311.54 ILS+172.01%3.06%Tài chính
Mua mạnh
MZTFMizrahi Tefahot Bank Ltd
778.7 K ILS22,450 ILA+4.27%415.69 K0.7857.96 B ILS10.5921.21 ILS+0.78%4.80%Tài chính
Mua mạnh
CLISClal Insurance Enterprises Holdings Limited
631.02 K ILS25,240 ILA+4.00%262.82 K0.6220.75 B ILS8.8128.65 ILS+65.32%1.93%Tài chính
Mua mạnh
PHOEPhoenix Financial Ltd
623.11 K ILS16,190 ILA+3.98%675.26 K0.7041.59 B ILS12.2613.21 ILS+23.20%3.36%Tài chính
Mua mạnh
MMHDMenora Mivtachim Holdings Ltd.
617.87 K ILS47,700 ILA+3.56%103.11 K0.7429.98 B ILS11.8840.16 ILS+49.80%3.34%Tài chính
Mua mạnh
HARLHarel Insurance Investments & Financial Services Ltd.
598 K ILS17,550 ILA+4.40%378.94 K0.7536.22 B ILS11.0115.94 ILS+70.44%3.95%Tài chính
Mua mạnh
DLEKGDelek Group Ltd.
546.37 K ILS7,932 ILA+3.01%195.22 K0.6114.45 B ILS4.2318.76 ILS+268.02%7.04%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
DSCTIsrael Discount Bank Limited Class A
544.64 K ILS3,338 ILA+5.60%3.58 M0.8839.9 B ILS9.993.34 ILS+2.77%4.86%Tài chính
Mua mạnh
MGDLMigdal Insurance & Financial Holdings Ltd.
413.08 K ILS1,659 ILA+4.27%3.58 M1.0718 B ILS9.221.80 ILS+116.73%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
FIBIHFIBI Holdings Ltd.
314.65 K ILS29,100 ILA+1.54%70 K0.8910.19 B ILS9.9229.33 ILS−8.53%5.64%Tài chính
Không được đánh giá
AYALAyalon Insurance Co., Ltd.
311.23 K ILS15,150 ILA+4.63%39.04 K0.444.33 B ILS9.5015.95 ILS+97.93%3.07%Tài chính
Không được đánh giá
JBNKBank of Jerusalem Ltd.
299.38 K ILS1,724 ILA+4.04%13.1 K0.451.16 B ILS6.752.55 ILS+0.61%6.18%Tài chính
Không được đánh giá
ISTAIssta Ltd
278.77 K ILS8,625 ILA+2.07%13.73 K0.471.4 B ILS7.7811.09 ILS+106.68%5.88%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
BEZQBezeq The Israel Telecommunication Corp. Ltd.
268.07 K ILS684.0 ILA+1.48%4.44 M0.5718.55 B ILS15.700.44 ILS−1.00%5.16%Truyền thông
Mua
SANO1Sano-Brunos Enterprises Ltd.
258.66 K ILS33,390 ILA+3.76%5160.953.67 B ILS11.9927.85 ILS+24.09%1.76%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ELALEl Al Israel Airlines Ltd
235.62 K ILS1,948 ILA+2.04%2.37 M0.3811.29 B ILS11.851.64 ILS−51.75%2.99%Vận chuyển
Không được đánh giá
CELCellcom Israel Ltd.
225.51 K ILS2,901 ILA+1.86%262.09 K0.654.96 B ILS8.223.53 ILS+149.98%8.10%Truyền thông
Trung tính
ASHGAshtrom Group Ltd.
224.61 K ILS5,194 ILA+1.76%74.86 K0.495.78 B ILS96.650.54 ILS−77.77%1.73%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
NICENICE Ltd.
219.33 K ILS31,520 ILA−0.19%106.41 K0.5618.54 B ILS16.4119.21 ILS−38.56%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
IDINI.D.I. Insurance Company Ltd.
213.74 K ILS23,540 ILA+0.94%24.29 K0.613.52 B ILS9.4424.95 ILS+14.88%7.96%Tài chính
Không được đánh giá
ILCOIsrael Corporation Ltd.
212.98 K ILS7,795 ILA+0.81%99.48 K0.415.53 B ILS15.085.17 ILS−32.84%0.72%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
VRDSVeridis Environment Ltd.
197.66 K ILS4,394 ILA−1.81%163.26 K0.867.32 B ILS18.522.37 ILS+1,505.14%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
SCOPScope Metals Group Ltd
196.47 K ILS25,000 ILA+1.79%30.45 K0.523.31 B ILS18.4513.55 ILS+11.67%3.20%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
TTDHRTidhar Group Ltd
186.2 K ILS15,660 ILA−0.25%100.51 K0.628.48 B ILS———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
CRSMCarasso Motors Ltd
183.99 K ILS2,563 ILA+2.93%109.22 K0.592.3 B ILS9.682.65 ILS−32.75%12.42%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
DIFIDIRECT FINANCE OF DIRECT GROUP (2006)LTD
183.3 K ILS53,530 ILA+1.96%1.61 K0.271.59 B ILS7.8767.99 ILS+91.64%8.96%Tài chính
Không được đánh giá
IBIIBI Investment House Ltd.
161.96 K ILS37,890 ILA+3.81%15.05 K0.915.38 B ILS20.5518.44 ILS+99.54%3.85%Tài chính
Không được đánh giá
NTMLNeto Malinda Trading Ltd
161.91 K ILS11,020 ILA+2.70%35.57 K0.782.21 B ILS9.6211.45 ILS+0.70%4.46%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
INRMInrom Construction Industries Ltd
159.97 K ILS2,400 ILA+4.94%180.91 K0.423.52 B ILS21.601.11 ILS+17.88%2.35%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ALTFALTSHULER SHAHAM FINANCIAL LTD
154.32 K ILS576.7 ILA+2.98%199.97 K0.411.15 B ILS9.290.62 ILS+9.50%6.69%Tài chính
Không được đánh giá
PAZPaz Retail and Energy Ltd
146.66 K ILS78,730 ILA+1.33%19.69 K0.548.47 B ILS14.6253.84 ILS+20.09%6.85%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TEVATeva Pharmaceutical Industries Limited
145.85 K ILS13,300 ILA+0.91%1.03 M0.32153.59 B ILS92.461.44 ILS−30.79%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
UNMIUniversal Motors Israel Ltd.
144.01 K ILS2,700 ILA−1.10%82.32 K0.683.49 B ILS14.291.89 ILS−98.51%13.49%Bán lẻ
Không được đánh giá
KNFMKnafaim Holdings Ltd.
139.32 K ILS1,729 ILA+1.59%5.03 K1.63292.67 M ILS5.073.41 ILS−51.11%5.58%Vận chuyển
Không được đánh giá
ELDTEldan Transportation Ltd.
137.55 K ILS606.7 ILA+5.51%20.34 K2.32595.86 M ILS8.260.73 ILS−32.82%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
PTNRPartner Communications Co. Ltd.
129.58 K ILS3,225 ILA+2.45%305.85 K0.596.11 B ILS18.721.72 ILS+7.03%7.62%Truyền thông
Mua mạnh
ORLOil Refineries Ltd.
118.24 K ILS182.8 ILA+1.95%6.75 M0.555.77 B ILS5.030.36 ILS—8.06%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
ACKRAckerstein Group Ltd
115.85 K ILS531.0 ILA+0.19%767.04 K0.431.65 B ILS33.690.16 ILS−65.58%3.03%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
LAPDLapidoth Capital Ltd.
114.17 K ILS7,067 ILA+1.29%22.49 K0.924.2 B ILS16.424.30 ILS−6.55%4.05%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
KRURKerur Holdings Ltd
109.53 K ILS7,313 ILA+2.71%2.76 K0.76907.47 M ILS6.4111.40 ILS+120.28%11.02%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ASHOAshot Ashkelon Industries Ltd.
109.09 K ILS4,000 ILA+2.56%80.48 K1.401.14 B ILS20.491.95 ILS+15.00%3.70%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
DLTIDelta Israel Brands Ltd
108.85 K ILS11,040 ILA+5.14%18.53 K0.652.64 B ILS18.845.86 ILS−1.31%4.18%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
BSENBet Shemesh Engines Holdings (1997) Ltd.
106.52 K ILS73,570 ILA+3.91%31.71 K0.976.71 B ILS38.9418.89 ILS+19.98%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
NYAXNayax Ltd.
102.09 K ILS15,040 ILA−1.12%70.03 K0.675.87 B ILS198.710.76 ILS−62.82%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
GSFIGan Shmuel Foods Ltd
101.14 K ILS1,731 ILA+2.73%6.92 K2.90263.05 M ILS19.280.90 ILS−88.63%25.22%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PLRMPalram Industries (1990) Ltd.
100.22 K ILS3,814 ILA+2.42%30.83 K1.72962.65 M ILS6.965.48 ILS−34.31%9.35%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
POLPPolyram Plastic Industries Ltd.
96.17 K ILS708.5 ILA+0.21%29.42 K0.08784.07 M ILS21.810.32 ILS−49.80%5.10%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ESLTElbit Systems Ltd
89.74 K ILS216,410 ILA+1.53%48.12 K0.61108.34 B ILS51.5841.96 ILS+30.60%0.50%Công nghệ điện tử
Trung tính
RMONRimon Consulting & Management Services Ltd.
89.64 K ILS10,510 ILA−2.14%57.48 K0.334.32 B ILS66.401.58 ILS−5.98%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
DRALDor Alon Energy in Israel (1988) Ltd.
83.5 K ILS15,980 ILA+3.10%4660.572.55 B ILS12.0013.32 ILS−8.81%3.92%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
ARDArad Ltd.
83.28 K ILS4,474 ILA+2.95%8.75 K0.161.09 B ILS10.644.20 ILS+3.68%3.49%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
DNYADanya Cebus Ltd
72.62 K ILS11,680 ILA+4.29%44.31 K0.273.69 B ILS25.194.64 ILS−13.59%4.08%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
MNINMendelson Infrastructure & Industries Ltd.
71.24 K ILS1,384 ILA−0.07%1.15 K0.15535.66 M ILS12.111.14 ILS−0.37%3.73%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
YHNFM. Yochananof & Sons (1988) Ltd.
69.01 K ILS31,770 ILA−0.78%5.31 K0.564.62 B ILS22.8513.90 ILS+0.69%2.06%Bán lẻ
Không được đánh giá
ELMREl-Mor Electric Installation & Services (1986) Ltd.
66.15 K ILS2,370 ILA+3.04%21.46 K0.47879.65 M ILS43.740.54 ILS−43.12%1.99%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
CMERC. Mer Industries Ltd.
63.57 K ILS4,250 ILA+2.51%23.7 K0.92604.52 M ILS12.043.53 ILS+30.55%1.67%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
NTONeto M.E. Holdings Ltd
61.66 K ILS16,060 ILA+2.95%2.58 K0.65580.24 M ILS6.2625.67 ILS+4.57%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
RRSTCRustic Bakery Ltd.
60.41 K ILS1,679 ILA+1.82%8.49 K0.27594.18 M ILS———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SPENShapir Engineering and Industry Ltd
59.98 K ILS3,954 ILA+2.01%373.28 K0.5214.17 B ILS42.550.93 ILS+67.12%0.56%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AFHLAFCON Holdings Ltd
58.62 K ILS46,850 ILA+3.08%8.75 K0.402.87 B ILS27.9216.78 ILS+31.89%1.90%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
TRPZTURPAZ INDUSTRIES LTD
58.04 K ILS5,378 ILA−1.07%110.69 K0.276.05 B ILS71.610.75 ILS+20.06%0.35%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PLSNPlasson Industries Ltd.
57.32 K ILS13,410 ILA−2.26%5.12 K0.671.29 B ILS8.1716.41 ILS+3.87%6.28%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PCBTPCB Technologies Ltd.
57.3 K ILS1,100 ILA+4.96%434.65 K1.62897.83 M ILS22.660.49 ILS−11.89%3.73%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
ICLICL Group Ltd.
55.37 K ILS1,500 ILA+0.54%1.92 M0.5918.68 B ILS21.330.70 ILS−26.88%4.50%Công nghiệp chế biến
Trung tính
ISRGIsrair Group Ltd
55.13 K ILS175.0 ILA+1.74%334.68 K0.76465.59 M ILS44.990.04 ILS—0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
PRTCPriortech Limited
53.3 K ILS22,340 ILA+3.43%22.83 K0.612.64 B ILS19.0811.71 ILS+21.90%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MAXOMax Stock Ltd.
52.24 K ILS3,170 ILA+1.38%201.18 K0.504.55 B ILS29.671.07 ILS+35.83%2.86%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
SAEShufersal Ltd Class B
49.89 K ILS3,300 ILA+1.23%420.42 K0.198.99 B ILS13.292.48 ILS−11.89%6.40%Bán lẻ
Mua mạnh
BKRYBikurey Hasade Group Ltd.
49.11 K ILS346.6 ILA+5.03%15.97 K0.53524.7 M ILS7.180.48 ILS+18.21%4.19%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
KAFRKafrit Industries (1993) Ltd
48.9 K ILS2,383 ILA+4.47%2580.05608.73 M ILS13.351.78 ILS−36.94%3.54%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ORONOron Group Investments & Holdings Ltd
47.03 K ILS2,805 ILA+1.30%31.74 K0.292.11 B ILS39.150.72 ILS+272.59%1.04%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
GAGRGAON GROUP Ltd
45.46 K ILS1,835 ILA+2.51%38.12 K0.85840.64 M ILS18.960.97 ILS+31.26%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
HODHod Assaf Industries Ltd.
43.32 K ILS3,106 ILA+0.32%620.14380.76 M ILS17.381.79 ILS−72.47%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
DIPLDiplomat Holdings Ltd
42.15 K ILS4,211 ILA+0.86%9.58 K0.521.26 B ILS15.652.69 ILS−37.94%6.22%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
HLANHilan Ltd.
40.5 K ILS23,290 ILA+1.39%35.68 K0.295.23 B ILS———2.20%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
TTAMTiv Taam Holdings 1 Ltd.
36.58 K ILS1,126 ILA+1.35%55.55 K0.491.21 B ILS14.340.79 ILS+34.98%2.07%Bán lẻ
Không được đánh giá
IMCOImco Industries Ltd.
36.57 K ILS2,050 ILA+1.38%12.45 K0.55115.57 M ILS6.203.31 ILS−33.35%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
RGASR.G.A. Services and Cleaning (Israel) 1987 Ltd.
33.58 K ILS100.3 ILA+2.56%53.09 K0.47321.07 M ILS18.960.05 ILS—5.31%Tài chính
Không được đánh giá
URBCURBANICA (PALO) RETAIL LTD
33.36 K ILS605.6 ILA+1.30%17.74 K0.37898.93 M ILS14.480.42 ILS—3.34%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
DANEDanel (Adir Yeoshua) Ltd.
31.84 K ILS39,690 ILA+3.95%14.77 K0.532.32 B ILS17.9622.10 ILS+504.91%5.61%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
ALBAAlbaad Massuot Yitzhak Ltd.
31.81 K ILS2,798 ILA+3.44%6.93 K1.14529.59 M ILS7.163.91 ILS+43.12%3.78%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
HAMATHamat Group Ltd.
30.55 K ILS1,498 ILA+3.24%5610.23549.66 M ILS34.080.44 ILS−8.23%2.73%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SHANShaniv Paper Industry Ltd.
29.55 K ILS908.5 ILA+1.37%10.46 K1.15572.71 M ILS11.840.77 ILS+216.20%1.75%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ISHIIsrael Shipyards Industries Ltd.
28.66 K ILS10,290 ILA+2.90%16.37 K0.542.65 B ILS62.651.64 ILS−14.54%0.38%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MNRVMinrav Group Ltd.
28.43 K ILS1,711 ILA−0.06%1.82 K0.091.21 B ILS94.530.18 ILS—0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
BRANBaran Group Ltd.
28.4 K ILS1,425 ILA+0.85%39.82 K0.85380.98 M ILS19.770.72 ILS−23.10%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
RMLIRami Levi Chain Stores Hashikma Marketing 2006 Ltd
28.37 K ILS31,960 ILA+1.88%13.03 K0.444.31 B ILS20.0515.94 ILS−3.00%4.43%Bán lẻ
Mua mạnh
ONEOne Software Technologies Ltd.
26.33 K ILS7,191 ILA+2.66%78.74 K0.405.12 B ILS19.463.70 ILS+5.06%3.49%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
GAONB. Gaon Holdings Ltd
25.32 K ILS11,550 ILA0.00%200.03384.42 M ILS16.956.82 ILS−1.80%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
STRSStrauss Group Ltd
25.13 K ILS11,210 ILA+0.09%81.04 K0.5013.03 B ILS21.385.24 ILS−4.64%3.31%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
GOLFGOLF & CO GROUP LTD
24.28 K ILS799.2 ILA+0.60%3.11 K0.26365.47 M ILS6.481.23 ILS—12.32%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TOPGTop Group Software Ltd.
24.25 K ILS880.0 ILA0.00%490.02199.23 M ILS11.400.77 ILS−3.87%4.02%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
MTRXMatrix IT Ltd.
23.86 K ILS10,320 ILA+0.68%195.65 K0.589.49 B ILS20.225.10 ILS+14.92%3.57%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
RVLRAVAL A.C.S. LTD
23.01 K ILS125.8 ILA−0.32%1590.01108.45 M ILS8.150.15 ILS+38.14%23.05%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
RPACRapac Group Ltd.
21.24 K ILS6,419 ILA+1.57%3.98 K0.491.01 B ILS—−2.76 ILS−228.40%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
ECPElectra Consumer Products Ltd.
20.92 K ILS5,410 ILA+4.95%48.21 K1.451.22 B ILS12.244.42 ILS+21.76%10.14%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
EMDVEmilia Development (O.F.G.) Ltd. Class A
20.26 K ILS2,077 ILA0.00%7040.99582.11 M ILS10.891.91 ILS+5.96%0.88%Tài chính
Không được đánh giá
TSGTSG IT Advanced Systems Ltd
18.2 K ILS24,890 ILA+1.38%1.86 K0.35834.5 M ILS30.268.22 ILS+34.55%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá