Các công ty của Israel tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên

Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Israel trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã
Doanh thu/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
ILCOIsrael Corporation Ltd.
17.51 M ILS7,795 ILA+0.81%99.48 K0.415.53 B ILS15.085.17 ILS−32.84%0.72%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ORLOil Refineries Ltd.
14.7 M ILS182.8 ILA+1.95%6.75 M0.555.77 B ILS5.030.36 ILS—8.06%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
MGDLMigdal Insurance & Financial Holdings Ltd.
7.82 M ILS1,659 ILA+4.27%3.58 M1.0718 B ILS9.221.80 ILS+116.73%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
DLEKGDelek Group Ltd.
7.48 M ILS7,932 ILA+3.01%195.22 K0.6114.45 B ILS4.2318.76 ILS+268.02%7.04%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
PHOEPhoenix Financial Ltd
6.26 M ILS16,190 ILA+3.98%675.26 K0.7041.59 B ILS12.2613.21 ILS+23.20%3.36%Tài chính
Mua mạnh
HARLHarel Insurance Investments & Financial Services Ltd.
6.13 M ILS17,550 ILA+4.40%378.94 K0.7536.22 B ILS11.0115.94 ILS+70.44%3.95%Tài chính
Mua mạnh
AYALAyalon Insurance Co., Ltd.
4.81 M ILS15,150 ILA+4.63%39.04 K0.444.33 B ILS9.5015.95 ILS+97.93%3.07%Tài chính
Không được đánh giá
CRSMCarasso Motors Ltd
4.7 M ILS2,563 ILA+2.93%109.22 K0.592.3 B ILS9.682.65 ILS−32.75%12.42%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
MMHDMenora Mivtachim Holdings Ltd.
4.7 M ILS47,700 ILA+3.56%103.11 K0.7429.98 B ILS11.8840.16 ILS+49.80%3.34%Tài chính
Mua mạnh
CLISClal Insurance Enterprises Holdings Limited
4.19 M ILS25,240 ILA+4.00%262.82 K0.6220.75 B ILS8.8128.65 ILS+65.32%1.93%Tài chính
Mua mạnh
ASHGAshtrom Group Ltd.
3.86 M ILS5,194 ILA+1.76%74.86 K0.495.78 B ILS96.650.54 ILS−77.77%1.73%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
NTMLNeto Malinda Trading Ltd
3.72 M ILS11,020 ILA+2.70%35.57 K0.782.21 B ILS9.6211.45 ILS+0.70%4.46%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
NTONeto M.E. Holdings Ltd
3.71 M ILS16,060 ILA+2.95%2.58 K0.65580.24 M ILS6.2625.67 ILS+4.57%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
LUMIBank Leumi Le-Israel B.M.
3.64 M ILS7,318 ILA+4.17%2.96 M0.85106.19 B ILS10.437.02 ILS+8.21%4.57%Tài chính
Mua mạnh
LAPDLapidoth Capital Ltd.
3.48 M ILS7,067 ILA+1.29%22.49 K0.924.2 B ILS16.424.30 ILS−6.55%4.05%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
POLIBank Hapoalim BM
3.48 M ILS7,428 ILA+4.53%3.05 M0.9995.09 B ILS10.427.13 ILS+12.69%4.12%Tài chính
Mua mạnh
ORONOron Group Investments & Holdings Ltd
3.25 M ILS2,805 ILA+1.30%31.74 K0.292.11 B ILS39.150.72 ILS+272.59%1.04%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
DNYADanya Cebus Ltd
2.83 M ILS11,680 ILA+4.29%44.31 K0.273.69 B ILS25.194.64 ILS−13.59%4.08%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
PAZPaz Retail and Energy Ltd
2.82 M ILS78,730 ILA+1.33%19.69 K0.548.47 B ILS14.6253.84 ILS+20.09%6.85%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MNRVMinrav Group Ltd.
2.82 M ILS1,711 ILA−0.06%1.82 K0.091.21 B ILS94.530.18 ILS—0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
UNMIUniversal Motors Israel Ltd.
2.8 M ILS2,700 ILA−1.10%82.32 K0.683.49 B ILS14.291.89 ILS−98.51%13.49%Bán lẻ
Không được đánh giá
ISRGIsrair Group Ltd
2.78 M ILS175.0 ILA+1.74%334.68 K0.76465.59 M ILS44.990.04 ILS—0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
TDRNTadiran Group Ltd
2.76 M ILS17,070 ILA+4.66%3.07 K0.321.44 B ILS60.772.81 ILS—0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ELDTEldan Transportation Ltd.
2.71 M ILS606.7 ILA+5.51%20.34 K2.32595.86 M ILS8.260.73 ILS−32.82%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
HODHod Assaf Industries Ltd.
2.68 M ILS3,106 ILA+0.32%620.14380.76 M ILS17.381.79 ILS−72.47%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SCOPScope Metals Group Ltd
2.64 M ILS25,000 ILA+1.79%30.45 K0.523.31 B ILS18.4513.55 ILS+11.67%3.20%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
TTDHRTidhar Group Ltd
2.62 M ILS15,660 ILA−0.25%100.51 K0.628.48 B ILS———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
DSCTIsrael Discount Bank Limited Class A
2.56 M ILS3,338 ILA+5.60%3.58 M0.8839.9 B ILS9.993.34 ILS+2.77%4.86%Tài chính
Mua mạnh
VRDSVeridis Environment Ltd.
2.49 M ILS4,394 ILA−1.81%163.26 K0.867.32 B ILS18.522.37 ILS+1,505.14%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
SKBNShikun & Binui Ltd.
2.49 M ILS1,690 ILA+1.75%943.66 K0.839.79 B ILS—−0.58 ILS+34.78%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
IDINI.D.I. Insurance Company Ltd.
2.42 M ILS23,540 ILA+0.94%24.29 K0.613.52 B ILS9.4424.95 ILS+14.88%7.96%Tài chính
Không được đánh giá
FIBIHFIBI Holdings Ltd.
2.35 M ILS29,100 ILA+1.54%70 K0.8910.19 B ILS9.9229.33 ILS−8.53%5.64%Tài chính
Không được đánh giá
MZTFMizrahi Tefahot Bank Ltd
2.3 M ILS22,450 ILA+4.27%415.69 K0.7857.96 B ILS10.5921.21 ILS+0.78%4.80%Tài chính
Mua mạnh
DRALDor Alon Energy in Israel (1988) Ltd.
2.14 M ILS15,980 ILA+3.10%4660.572.55 B ILS12.0013.32 ILS−8.81%3.92%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
SANO1Sano-Brunos Enterprises Ltd.
2.05 M ILS33,390 ILA+3.76%5160.953.67 B ILS11.9927.85 ILS+24.09%1.76%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ELALEl Al Israel Airlines Ltd
2.03 M ILS1,948 ILA+2.04%2.37 M0.3811.29 B ILS11.851.64 ILS−51.75%2.99%Vận chuyển
Không được đánh giá
MTAVMEITAV INVESTMENTS HOUSE LTD
2.02 M ILS10,540 ILA+4.15%224.73 K0.999.2 B ILS9.1311.54 ILS+172.01%3.06%Tài chính
Mua mạnh
RMONRimon Consulting & Management Services Ltd.
2 M ILS10,510 ILA−2.14%57.48 K0.334.32 B ILS66.401.58 ILS−5.98%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ISCDIsracard Ltd.
1.99 M ILS1,100 ILA+1.85%862.67 K0.463.62 B ILS15.610.70 ILS—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
NVLGNovolog (Pharm UP 1966) Ltd.
1.97 M ILS78.3 ILA+1.69%719.56 K0.97421.47 M ILS—−0.00 ILS−103.31%4.75%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
MTRNMaytronics Ltd.
1.96 M ILS201.3 ILA+3.98%156.3 K0.36233.64 M ILS—−2.62 ILS−216.27%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
MNINMendelson Infrastructure & Industries Ltd.
1.86 M ILS1,384 ILA−0.07%1.15 K0.15535.66 M ILS12.111.14 ILS−0.37%3.73%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
POLPPolyram Plastic Industries Ltd.
1.84 M ILS708.5 ILA+0.21%29.42 K0.08784.07 M ILS21.810.32 ILS−49.80%5.10%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
YHNFM. Yochananof & Sons (1988) Ltd.
1.83 M ILS31,770 ILA−0.78%5.31 K0.564.62 B ILS22.8513.90 ILS+0.69%2.06%Bán lẻ
Không được đánh giá
DIFIDIRECT FINANCE OF DIRECT GROUP (2006)LTD
1.81 M ILS53,530 ILA+1.96%1.61 K0.271.59 B ILS7.8767.99 ILS+91.64%8.96%Tài chính
Không được đánh giá
TEVATeva Pharmaceutical Industries Limited
1.79 M ILS13,300 ILA+0.91%1.03 M0.32153.59 B ILS92.461.44 ILS−30.79%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
ICLICL Group Ltd.
1.75 M ILS1,500 ILA+0.54%1.92 M0.5918.68 B ILS21.330.70 ILS−26.88%4.50%Công nghiệp chế biến
Trung tính
CELCellcom Israel Ltd.
1.7 M ILS2,901 ILA+1.86%262.09 K0.654.96 B ILS8.223.53 ILS+149.98%8.10%Truyền thông
Trung tính
ISHIIsrael Shipyards Industries Ltd.
1.66 M ILS10,290 ILA+2.90%16.37 K0.542.65 B ILS62.651.64 ILS−14.54%0.38%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
BEZQBezeq The Israel Telecommunication Corp. Ltd.
1.65 M ILS684.0 ILA+1.48%4.44 M0.5718.55 B ILS15.700.44 ILS−1.00%5.16%Truyền thông
Mua
ACKRAckerstein Group Ltd
1.63 M ILS531.0 ILA+0.19%767.04 K0.431.65 B ILS33.690.16 ILS−65.58%3.03%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GSFIGan Shmuel Foods Ltd
1.62 M ILS1,731 ILA+2.73%6.92 K2.90263.05 M ILS19.280.90 ILS−88.63%25.22%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
JBNKBank of Jerusalem Ltd.
1.6 M ILS1,724 ILA+4.04%13.1 K0.451.16 B ILS6.752.55 ILS+0.61%6.18%Tài chính
Không được đánh giá
SPENShapir Engineering and Industry Ltd
1.55 M ILS3,954 ILA+2.01%373.28 K0.5214.17 B ILS42.550.93 ILS+67.12%0.56%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ELMREl-Mor Electric Installation & Services (1986) Ltd.
1.5 M ILS2,370 ILA+3.04%21.46 K0.47879.65 M ILS43.740.54 ILS−43.12%1.99%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
BKRYBikurey Hasade Group Ltd.
1.47 M ILS346.6 ILA+5.03%15.97 K0.53524.7 M ILS7.180.48 ILS+18.21%4.19%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
DIPLDiplomat Holdings Ltd
1.44 M ILS4,211 ILA+0.86%9.58 K0.521.26 B ILS15.652.69 ILS−37.94%6.22%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
INRMInrom Construction Industries Ltd
1.43 M ILS2,400 ILA+4.94%180.91 K0.423.52 B ILS21.601.11 ILS+17.88%2.35%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SHANShaniv Paper Industry Ltd.
1.39 M ILS908.5 ILA+1.37%10.46 K1.15572.71 M ILS11.840.77 ILS+216.20%1.75%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AVGLAvgol Industries 1953 Ltd
1.38 M ILS89.6 ILA+2.75%55.37 K1.51258.86 M ILS—−0.04 ILS−11.36%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PTNRPartner Communications Co. Ltd.
1.36 M ILS3,225 ILA+2.45%305.85 K0.596.11 B ILS18.721.72 ILS+7.03%7.62%Truyền thông
Mua mạnh
IBIIBI Investment House Ltd.
1.36 M ILS37,890 ILA+3.81%15.05 K0.915.38 B ILS20.5518.44 ILS+99.54%3.85%Tài chính
Không được đánh giá
ELCOElco Ltd.
1.36 M ILS10,180 ILA+3.66%24.54 K0.392.67 B ILS—−0.20 ILS−136.22%2.36%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
KAFRKafrit Industries (1993) Ltd
1.36 M ILS2,383 ILA+4.47%2580.05608.73 M ILS13.351.78 ILS−36.94%3.54%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
RPACRapac Group Ltd.
1.35 M ILS6,419 ILA+1.57%3.98 K0.491.01 B ILS—−2.76 ILS−228.40%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
ESLTElbit Systems Ltd
1.33 M ILS216,410 ILA+1.53%48.12 K0.61108.34 B ILS51.5841.96 ILS+30.60%0.50%Công nghệ điện tử
Trung tính
FTALFattal Holdings (1998) Ltd.
1.29 M ILS63,050 ILA+4.82%31.55 K0.9110.21 B ILS873.270.72 ILS−93.39%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
AFHLAFCON Holdings Ltd
1.28 M ILS46,850 ILA+3.08%8.75 K0.402.87 B ILS27.9216.78 ILS+31.89%1.90%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
EMDVEmilia Development (O.F.G.) Ltd. Class A
1.24 M ILS2,077 ILA0.00%7040.99582.11 M ILS10.891.91 ILS+5.96%0.88%Tài chính
Không được đánh giá
ARDArad Ltd.
1.2 M ILS4,474 ILA+2.95%8.75 K0.161.09 B ILS10.644.20 ILS+3.68%3.49%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ORINOrian Sh.M. Ltd
1.15 M ILS2,376 ILA−0.17%2460.06438.33 M ILS—−0.62 ILS−4.35%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
NYAXNayax Ltd.
1.15 M ILS15,040 ILA−1.12%70.03 K0.675.87 B ILS198.710.76 ILS−62.82%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
ALTFALTSHULER SHAHAM FINANCIAL LTD
1.13 M ILS576.7 ILA+2.98%199.97 K0.411.15 B ILS9.290.62 ILS+9.50%6.69%Tài chính
Không được đánh giá
ECPElectra Consumer Products Ltd.
1.12 M ILS5,410 ILA+4.95%48.21 K1.451.22 B ILS12.244.42 ILS+21.76%10.14%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
RMLIRami Levi Chain Stores Hashikma Marketing 2006 Ltd
1.07 M ILS31,960 ILA+1.88%13.03 K0.444.31 B ILS20.0515.94 ILS−3.00%4.43%Bán lẻ
Mua mạnh
PEAXPeax Solutions Ltd.
1.06 M ILS546.6 ILA+0.79%1.39 K0.76258.71 M ILS17.670.31 ILS−46.27%3.94%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
NICENICE Ltd.
1.06 M ILS31,520 ILA−0.19%106.41 K0.5618.54 B ILS16.4119.21 ILS−38.56%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
KRURKerur Holdings Ltd
1.05 M ILS7,313 ILA+2.71%2.76 K0.76907.47 M ILS6.4111.40 ILS+120.28%11.02%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CMERC. Mer Industries Ltd.
1.03 M ILS4,250 ILA+2.51%23.7 K0.92604.52 M ILS12.043.53 ILS+30.55%1.67%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
TTAMTiv Taam Holdings 1 Ltd.
1.02 M ILS1,126 ILA+1.35%55.55 K0.491.21 B ILS14.340.79 ILS+34.98%2.07%Bán lẻ
Không được đánh giá
SAEShufersal Ltd Class B
1.02 M ILS3,300 ILA+1.23%420.42 K0.198.99 B ILS13.292.48 ILS−11.89%6.40%Bán lẻ
Mua mạnh
RVLRAVAL A.C.S. LTD
1.01 M ILS125.8 ILA−0.32%1590.01108.45 M ILS8.150.15 ILS+38.14%23.05%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PLRMPalram Industries (1990) Ltd.
980.98 K ILS3,814 ILA+2.42%30.83 K1.72962.65 M ILS6.965.48 ILS−34.31%9.35%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
HAMATHamat Group Ltd.
956.06 K ILS1,498 ILA+3.24%5610.23549.66 M ILS34.080.44 ILS−8.23%2.73%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
GAGRGAON GROUP Ltd
954.55 K ILS1,835 ILA+2.51%38.12 K0.85840.64 M ILS18.960.97 ILS+31.26%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GAONB. Gaon Holdings Ltd
954.55 K ILS11,550 ILA0.00%200.03384.42 M ILS16.956.82 ILS−1.80%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
DLTIDelta Israel Brands Ltd
932.57 K ILS11,040 ILA+5.14%18.53 K0.652.64 B ILS18.845.86 ILS−1.31%4.18%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
INININTER INDUSTRIES PLUS LTD
911.87 K ILS374.2 ILA−1.19%2.4 K0.35177.68 M ILS—−0.17 ILS+81.47%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
VCTRVictory Supermarket Chain Ltd
904.79 K ILS3,686 ILA+3.22%2.54 K0.80531.6 M ILS12.632.92 ILS+20.68%4.14%Bán lẻ
Trung tính
TRPZTURPAZ INDUSTRIES LTD
901.28 K ILS5,378 ILA−1.07%110.69 K0.276.05 B ILS71.610.75 ILS+20.06%0.35%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ASHOAshot Ashkelon Industries Ltd.
880.48 K ILS4,000 ILA+2.56%80.48 K1.401.14 B ILS20.491.95 ILS+15.00%3.70%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
ISTAIssta Ltd
870.69 K ILS8,625 ILA+2.07%13.73 K0.471.4 B ILS7.7811.09 ILS+106.68%5.88%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ALBAAlbaad Massuot Yitzhak Ltd.
849.88 K ILS2,798 ILA+3.44%6.93 K1.14529.59 M ILS7.163.91 ILS+43.12%3.78%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ELTRElectra Ltd
840.59 K ILS10,410 ILA+3.89%51.87 K0.328.07 B ILS41.342.52 ILS−10.27%0.83%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
MLTTMalam-Team Technologies Ltd.
800.08 K ILS17,580 ILA+1.09%7.45 K0.241.85 B ILS13.8612.69 ILS+24.21%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
PCBTPCB Technologies Ltd.
796.05 K ILS1,100 ILA+4.96%434.65 K1.62897.83 M ILS22.660.49 ILS−11.89%3.73%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
BSENBet Shemesh Engines Holdings (1997) Ltd.
783.33 K ILS73,570 ILA+3.91%31.71 K0.976.71 B ILS38.9418.89 ILS+19.98%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
BRANBaran Group Ltd.
746.82 K ILS1,425 ILA+0.85%39.82 K0.85380.98 M ILS19.770.72 ILS−23.10%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
BRIHRav-Bariach (08) Industries Ltd.
691.06 K ILS128.0 ILA+1.99%124.78 K1.12547.7 M ILS31.300.04 ILS—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
YACOYACOBI BROTHERS GROUP (YSB) LTD
682.1 K ILS93.3 ILA+0.21%20.38 K0.86157.77 M ILS0.940.99 ILS—0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá