Giá trị vốn hóa lớn Công ty Israel có giá trị vốn hóa lớn

Các công ty của Israel sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
TEVATeva Pharmaceutical Industries Limited
153.59 B ILS13,300 ILA+0.91%1.03 M0.3292.461.44 ILS−30.79%0.00%Công nghệ y tế
Mua mạnh
ESLTElbit Systems Ltd
108.34 B ILS216,410 ILA+1.53%48.12 K0.6151.5841.96 ILS+30.60%0.50%Công nghệ điện tử
Trung tính
LUMIBank Leumi Le-Israel B.M.
106.19 B ILS7,318 ILA+4.17%2.96 M0.8510.437.02 ILS+8.21%4.57%Tài chính
Mua mạnh
POLIBank Hapoalim BM
95.09 B ILS7,428 ILA+4.53%3.05 M0.9910.427.13 ILS+12.69%4.12%Tài chính
Mua mạnh
MZTFMizrahi Tefahot Bank Ltd
57.96 B ILS22,450 ILA+4.27%415.69 K0.7810.5921.21 ILS+0.78%4.80%Tài chính
Mua mạnh
AZRGAzrieli Group Ltd.
42.68 B ILS34,720 ILA+4.20%80.38 K0.6923.4014.84 ILS+10.54%1.99%Tài chính
Không được đánh giá
PHOEPhoenix Financial Ltd
41.59 B ILS16,190 ILA+3.98%675.26 K0.7012.2613.21 ILS+23.20%3.36%Tài chính
Mua mạnh
DSCTIsrael Discount Bank Limited Class A
39.9 B ILS3,338 ILA+5.60%3.58 M0.889.993.34 ILS+2.77%4.86%Tài chính
Mua mạnh
HARLHarel Insurance Investments & Financial Services Ltd.
36.22 B ILS17,550 ILA+4.40%378.94 K0.7511.0115.94 ILS+70.44%3.95%Tài chính
Mua mạnh
ENLTEnlight Renewable Energy Ltd
30.63 B ILS21,350 ILA+2.74%311.14 K0.64106.312.01 ILS−42.06%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
MMHDMenora Mivtachim Holdings Ltd.
29.98 B ILS47,700 ILA+3.56%103.11 K0.7411.8840.16 ILS+49.80%3.34%Tài chính
Mua mạnh
OPCEOPC Energy Ltd.
27.61 B ILS8,637 ILA+0.77%369.99 K0.7773.051.18 ILS+65.22%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
FIBIFirst International Bank of Israel Ltd
22.82 B ILS22,960 ILA+4.03%143.22 K0.7410.6821.49 ILS−8.64%7.65%Tài chính
Không được đánh giá
CLISClal Insurance Enterprises Holdings Limited
20.75 B ILS25,240 ILA+4.00%262.82 K0.628.8128.65 ILS+65.32%1.93%Tài chính
Mua mạnh
NWMDNewmed Energy Limited Partnership
18.88 B ILS1,633 ILA+1.74%1.38 M0.8323.550.69 ILS−52.10%4.06%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
ICLICL Group Ltd.
18.68 B ILS1,500 ILA+0.54%1.92 M0.5921.330.70 ILS−26.88%4.50%Công nghiệp chế biến
Trung tính
BEZQBezeq The Israel Telecommunication Corp. Ltd.
18.55 B ILS684.0 ILA+1.48%4.44 M0.5715.700.44 ILS−1.00%5.16%Truyền thông
Mua
NICENICE Ltd.
18.54 B ILS31,520 ILA−0.19%106.41 K0.5616.4119.21 ILS−38.56%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
MLSRMelisron Limited
18.16 B ILS38,710 ILA+3.36%39.24 K0.5510.6236.44 ILS+8.20%1.98%Tài chính
Không được đánh giá
MGDLMigdal Insurance & Financial Holdings Ltd.
18 B ILS1,659 ILA+4.27%3.58 M1.079.221.80 ILS+116.73%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BIGBIG Shopping Centers Ltd.
17.37 B ILS68,920 ILA+4.03%42.24 K0.9310.7064.41 ILS−6.40%2.51%Tài chính
Không được đánh giá
NXSNNextVison Stabilized Systems, Ltd.
16.66 B ILS16,200 ILA−1.58%241.2 K0.4833.284.87 ILS+39.09%0.98%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
MGORMega Or Holdings Ltd
16.4 B ILS42,880 ILA+4.66%70.89 K1.0112.4934.33 ILS+30.26%0.99%Tài chính
Không được đánh giá
NVPTNavitas Petroleum LP
14.63 B ILS11,430 ILA+1.69%138.62 K0.4814.647.81 ILS—3.33%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
DLEKGDelek Group Ltd.
14.45 B ILS7,932 ILA+3.01%195.22 K0.614.2318.76 ILS+268.02%7.04%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
SPENShapir Engineering and Industry Ltd
14.17 B ILS3,954 ILA+2.01%373.28 K0.5242.550.93 ILS+67.12%0.56%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DORLDORAL GROUP RENEWABLE ENERGY RESOURCES LTD
13.46 B ILS5,774 ILA−2.65%612.37 K0.34—−1.24 ILS−34.45%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
TASETel Aviv Stock Exchange Ltd.
13.27 B ILS14,160 ILA+4.97%422.45 K0.7451.912.73 ILS+98.50%1.09%Tài chính
Mua mạnh
STRSStrauss Group Ltd
13.03 B ILS11,210 ILA+0.09%81.04 K0.5021.385.24 ILS−4.64%3.31%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ENRGEnergix-Renewable Energies Ltd.
11.6 B ILS1,844 ILA−2.02%588.09 K0.3473.640.25 ILS−36.01%2.06%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
ELALEl Al Israel Airlines Ltd
11.29 B ILS1,948 ILA+2.04%2.37 M0.3811.851.64 ILS−51.75%2.99%Vận chuyển
Không được đánh giá
FTALFattal Holdings (1998) Ltd.
10.21 B ILS63,050 ILA+4.82%31.55 K0.91873.270.72 ILS−93.39%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
FIBIHFIBI Holdings Ltd.
10.19 B ILS29,100 ILA+1.54%70 K0.899.9229.33 ILS−8.53%5.64%Tài chính
Không được đánh giá
SKBNShikun & Binui Ltd.
9.79 B ILS1,690 ILA+1.75%943.66 K0.83—−0.58 ILS+34.78%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
MTRXMatrix IT Ltd.
9.49 B ILS10,320 ILA+0.68%195.65 K0.5820.225.10 ILS+14.92%3.57%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
MTAVMEITAV INVESTMENTS HOUSE LTD
9.2 B ILS10,540 ILA+4.15%224.73 K0.999.1311.54 ILS+172.01%3.06%Tài chính
Mua mạnh
MVNEMivne Real Estate (K.D) Ltd.
9.06 B ILS1,262 ILA+3.02%772.45 K0.6316.830.75 ILS−18.60%2.76%Tài chính
Không được đánh giá
SAEShufersal Ltd Class B
8.99 B ILS3,300 ILA+1.23%420.42 K0.1913.292.48 ILS−11.89%6.40%Bán lẻ
Mua mạnh
AMOTAmot Investments Ltd.
8.83 B ILS1,814 ILA+1.34%825.47 K0.8010.861.67 ILS−2.54%6.04%Tài chính
Không được đánh giá
TTDHRTidhar Group Ltd
8.48 B ILS15,660 ILA−0.25%100.51 K0.62———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
PAZPaz Retail and Energy Ltd
8.47 B ILS78,730 ILA+1.33%19.69 K0.5414.6253.84 ILS+20.09%6.85%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
DIMRIY.H. Dimri Construction and Development Ltd
8.4 B ILS36,190 ILA+2.72%46.93 K0.2723.2415.57 ILS−42.47%2.28%Tài chính
Không được đánh giá
ELTRElectra Ltd
8.07 B ILS10,410 ILA+3.89%51.87 K0.3241.342.52 ILS−10.27%0.83%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
GVYMGav-Yam Lands Corp. Ltd
7.97 B ILS3,645 ILA+2.13%137.67 K0.4811.263.24 ILS+17.49%3.14%Tài chính
Không được đánh giá
VRDSVeridis Environment Ltd.
7.32 B ILS4,394 ILA−1.81%163.26 K0.8618.522.37 ILS+1,505.14%0.00%Vận chuyển
Không được đánh giá
AFPRAFI Properties Ltd
7.31 B ILS16,890 ILA+2.43%20.79 K0.626.3826.47 ILS+43.89%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ISROIsrotel Ltd.
7.19 B ILS12,680 ILA+4.79%28.95 K0.6230.494.16 ILS+0.25%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
BSENBet Shemesh Engines Holdings (1997) Ltd.
6.71 B ILS73,570 ILA+3.91%31.71 K0.9738.9418.89 ILS+19.98%0.00%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
MSKEMeshek Energy Renewable Energies Ltd.
6.37 B ILS861.2 ILA+0.01%1.34 M0.70———0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
ALHEAlony Hetz Properties & Investments Ltd.
6.36 B ILS2,801 ILA+2.64%298.76 K0.40—−1.36 ILS−185.92%3.52%Tài chính
Không được đánh giá
PTNRPartner Communications Co. Ltd.
6.11 B ILS3,225 ILA+2.45%305.85 K0.5918.721.72 ILS+7.03%7.62%Truyền thông
Mua mạnh
TRPZTURPAZ INDUSTRIES LTD
6.05 B ILS5,378 ILA−1.07%110.69 K0.2771.610.75 ILS+20.06%0.35%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
NYAXNayax Ltd.
5.87 B ILS15,040 ILA−1.12%70.03 K0.67198.710.76 ILS−62.82%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
ASHGAshtrom Group Ltd.
5.78 B ILS5,194 ILA+1.76%74.86 K0.4996.650.54 ILS−77.77%1.73%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ORLOil Refineries Ltd.
5.77 B ILS182.8 ILA+1.95%6.75 M0.555.030.36 ILS—8.06%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
ISRAIsramco Negev 2 Limited Partnership
5.58 B ILS212.6 ILA+1.97%2.46 M0.4814.740.14 ILS−18.71%6.98%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
NOFRO.Y. NOFAR ENERGY LTD
5.56 B ILS12,950 ILA−6.77%279.73 K0.8338.213.39 ILS—0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
FORTYFormula Systems (1985) Ltd.
5.54 B ILS35,760 ILA+2.43%30.96 K1.132.77128.93 ILS+608.78%1.81%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
ILCOIsrael Corporation Ltd.
5.53 B ILS7,795 ILA+0.81%99.48 K0.4115.085.17 ILS−32.84%0.72%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ARPTAirport City Ltd
5.46 B ILS5,370 ILA+2.19%129.47 K0.708.316.46 ILS+30.06%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
IBIIBI Investment House Ltd.
5.38 B ILS37,890 ILA+3.81%15.05 K0.9120.5518.44 ILS+99.54%3.85%Tài chính
Không được đánh giá
HLANHilan Ltd.
5.23 B ILS23,290 ILA+1.39%35.68 K0.29———2.20%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
RATIRatio Energies Limited Partnership
5.22 B ILS470.0 ILA+1.12%1.31 M0.6113.030.36 ILS−15.84%8.59%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
ONEOne Software Technologies Ltd.
5.12 B ILS7,191 ILA+2.66%78.74 K0.4019.463.70 ILS+5.06%3.49%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
CELCellcom Israel Ltd.
4.96 B ILS2,901 ILA+1.86%262.09 K0.658.223.53 ILS+149.98%8.10%Truyền thông
Trung tính
AURAAura Investments Limited
4.93 B ILS1,730 ILA+6.13%423.9 K0.4618.320.94 ILS−1.78%1.11%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
DELGDelta Galil Industries Ltd.
4.84 B ILS18,450 ILA−2.28%53.22 K1.5215.4311.96 ILS−2.76%2.16%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
GNRSGeneration Capital Ltd.
4.77 B ILS222.0 ILA+5.87%12.39 M0.943.240.69 ILS+579.39%2.52%Hỗn hợp
Không được đánh giá
ISCNIsrael Canada (T.R) Ltd.
4.76 B ILS1,160 ILA+11.54%2.05 M0.77155.080.07 ILS−84.17%0.67%Tài chính
Không được đánh giá
YHNFM. Yochananof & Sons (1988) Ltd.
4.62 B ILS31,770 ILA−0.78%5.31 K0.5622.8513.90 ILS+0.69%2.06%Bán lẻ
Không được đánh giá
ECNREconergy Ltd
4.55 B ILS5,493 ILA−4.27%188.89 K0.53—−2.73 ILS−570.07%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
MAXOMax Stock Ltd.
4.55 B ILS3,170 ILA+1.38%201.18 K0.5029.671.07 ILS+35.83%2.86%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
AYALAyalon Insurance Co., Ltd.
4.33 B ILS15,150 ILA+4.63%39.04 K0.449.5015.95 ILS+97.93%3.07%Tài chính
Không được đánh giá
RMONRimon Consulting & Management Services Ltd.
4.32 B ILS10,510 ILA−2.14%57.48 K0.3366.401.58 ILS−5.98%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
RMLIRami Levi Chain Stores Hashikma Marketing 2006 Ltd
4.31 B ILS31,960 ILA+1.88%13.03 K0.4420.0515.94 ILS−3.00%4.43%Bán lẻ
Mua mạnh
LAPDLapidoth Capital Ltd.
4.2 B ILS7,067 ILA+1.29%22.49 K0.9216.424.30 ILS−6.55%4.05%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
FOXFox-Wizel Ltd.
4.13 B ILS29,280 ILA0.00%15.65 K0.7017.5816.66 ILS−1.89%3.64%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
DRTSAlpha Tau Medical Ltd
4.1 B ILS4,210 ILA−2.02%12.28 K0.11—−3.10 ILS−89.36%0.00%Công nghệ y tế
Mua
AAVSRAvisror And Sons Building And Development Works Ltd.
3.98 B ILS1,062 ILA−10.76%115.88 K1.08———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
RIT1REIT 1 Ltd
3.92 B ILS1,975 ILA+3.89%579.83 K0.669.382.11 ILS−16.52%4.50%Tài chính
Không được đánh giá
SBENSHIKUN & BINUI ENERGY LTD
3.79 B ILS388.4 ILA+3.55%1.71 M0.87—−0.29 ILS−1,059.35%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
KSTNKEYSTONE INFRA LTD
3.71 B ILS1,747 ILA+4.30%259.08 K0.644.084.28 ILS+114.61%2.74%Tài chính
Không được đánh giá
DNYADanya Cebus Ltd
3.69 B ILS11,680 ILA+4.29%44.31 K0.2725.194.64 ILS−13.59%4.08%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
SANO1Sano-Brunos Enterprises Ltd.
3.67 B ILS33,390 ILA+3.76%5160.9511.9927.85 ILS+24.09%1.76%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AMPAAmpa Ltd.
3.63 B ILS1,373 ILA+2.39%40.72 K0.3013.441.02 ILS+62.69%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
ISCDIsracard Ltd.
3.62 B ILS1,100 ILA+1.85%862.67 K0.4615.610.70 ILS—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
IESI.E.S Holdings Ltd.
3.57 B ILS59,030 ILA+0.79%6.01 K0.2516.1836.47 ILS+16.26%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
INRMInrom Construction Industries Ltd
3.52 B ILS2,400 ILA+4.94%180.91 K0.4221.601.11 ILS+17.88%2.35%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
IDINI.D.I. Insurance Company Ltd.
3.52 B ILS23,540 ILA+0.94%24.29 K0.619.4424.95 ILS+14.88%7.96%Tài chính
Không được đánh giá
UNMIUniversal Motors Israel Ltd.
3.49 B ILS2,700 ILA−1.10%82.32 K0.6814.291.89 ILS−98.51%13.49%Bán lẻ
Không được đánh giá
BLSRBlue Square Real Estate Ltd
3.42 B ILS27,580 ILA+4.04%15.45 K0.375.4850.31 ILS−22.20%9.66%Tài chính
Không được đánh giá
MISHMivtach Shamir Holdings Ltd.
3.41 B ILS34,510 ILA+3.57%8.35 K0.39399.380.86 ILS−90.16%4.39%Tài chính
Không được đánh giá
SCOPScope Metals Group Ltd
3.31 B ILS25,000 ILA+1.79%30.45 K0.5218.4513.55 ILS+11.67%3.20%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
ISRSIsras Investment Co. Ltd.
3.31 B ILS70,720 ILA+4.15%3.26 K0.348.3584.66 ILS−4.17%6.66%Tài chính
Không được đánh giá
AZRMAzorim Investment Dev & Const Co. Ltd.
3.21 B ILS1,440 ILA+3.90%178.36 K0.4513.591.06 ILS+51.39%0.62%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
VILRVillar International Ltd.
3.17 B ILS17,650 ILA−3.55%11.34 K0.5710.3117.12 ILS−13.83%1.99%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
LAHAVLahav L.R. Real Estate Ltd.
3.07 B ILS1,047.0 ILA+9.06%1.45 M2.768.971.17 ILS+113.48%2.36%Tài chính
Không được đánh giá
BBGRABagira M. Holdings Ltd.
2.99 B ILS1,079 ILA+1.89%240.08 K0.77———0.00%Hỗn hợp
Không được đánh giá
EQTLEquital Ltd.
2.94 B ILS9,376 ILA+3.26%60.49 K0.595.1318.29 ILS+25.67%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
TLSYTelsys Ltd.
2.92 B ILS30,500 ILA+6.27%25.72 K0.55———4.83%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá