Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Israel

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
924.48 B ILS0.05%+0.54%62.53 KDịch vụ công nghệ26
332.83 B ILS4.76%+4.37%2.33 MTài chính7
193.81 B ILS1.94%+3.34%128.32 KTài chính62
156.34 B ILS3.02%+3.98%736.69 KTài chính9
153.59 B ILS—+0.91%1.03 MCông nghệ y tế1
120.66 B ILS0.83%+1.65%59.5 KCông nghệ điện tử12
72.69 B ILS0.33%−0.16%373.98 KCông ty dịch vụ công cộng11
63.53 B ILS1.14%+0.44%325.01 KCông ty dịch vụ công cộng5
62.65 B ILS12.00%+1.86%825.01 KKhoáng sản năng lượng13
53.39 B ILS—+4.12%340.61 KCông nghệ điện tử2
53.29 B ILS0.96%+1.81%330.48 KDịch vụ công nghiệp24
42.13 B ILS1.37%+1.78%123.25 KHàng tiêu dùng lâu bền26
34.69 B ILS0.16%+6.99%71.75 KCông nghệ điện tử5
32.19 B ILS0.81%+0.96%79.99 KDịch vụ công nghệ16
28.99 B ILS5.29%+3.32%867.19 KTài chính11
24.29 B ILS3.58%+0.61%1.5 MCông nghiệp chế biến3
23.52 B ILS3.82%+1.17%171.32 KBán lẻ7
23.46 B ILS0.43%+0.12%76.43 KHàng tiêu dùng không lâu bền9
20.49 B ILS0.07%+4.15%26.35 KDịch vụ Khách hàng5
18.94 B ILS2.30%+4.54%300.75 KTài chính4
18.55 B ILS5.17%+1.48%4.44 MTruyền thông1
17.47 B ILS—+5.55%119.38 KCông nghệ điện tử3
16.93 B ILS0.98%−1.49%240.15 KHàng tiêu dùng lâu bền3
16.23 B ILS3.68%+1.97%92.76 KDịch vụ phân phối14
15.83 B ILS0.82%+1.82%414.4 KKhoáng sản phi năng lượng2
15.35 B ILS4.00%+3.65%163.66 KTài chính16
14.03 B ILS2.83%+0.72%27.75 KHàng tiêu dùng không lâu bền8
12.94 B ILS3.77%+1.72%249.45 KTài chính16
11.75 B ILS2.87%+2.03%2.29 MVận chuyển2
11.38 B ILS8.14%+3.35%5.26 MHỗn hợp507
11.38 B ILS7.85%+2.16%279.79 KTruyền thông3
10.66 B ILS5.53%+1.63%3.66 MKhoáng sản năng lượng4
10.02 B ILS6.09%+1.56%18.97 KCông nghiệp chế biến4
9.41 B ILS3.40%+3.08%109.42 KTài chính13
8.76 B ILS0.03%−0.45%65.62 KCông nghệ y tế15
7.59 B ILS0.54%+3.89%21.51 KCông nghiệp chế tạo13
7.45 B ILS0.11%−1.68%160.51 KVận chuyển2
5.74 B ILS0.58%−0.45%155.82 KDịch vụ y tế3
5.51 B ILS8.40%−2.47%221.05 KKhoáng sản năng lượng2
5.05 B ILS3.20%+2.28%17.86 KDịch vụ phân phối5
4.94 B ILS3.20%+3.36%2.4 KHàng tiêu dùng không lâu bền4
4.66 B ILS1.74%+2.01%45.92 KCông nghiệp chế tạo12
4.4 B ILS2.96%+2.09%42.4 KDịch vụ y tế2
4.05 B ILS0.00%+5.26%115.93 KCông nghệ điện tử4
3.7 B ILS12.83%−1.31%77.83 KBán lẻ2
3.58 B ILS2.32%+4.83%178.2 KCông nghiệp chế biến2
3.09 B ILS1.64%+2.22%29.81 KHàng tiêu dùng không lâu bền2
2.99 B ILS3.34%+1.89%240.08 KHỗn hợp1
2.93 B ILS0.00%+1.16%57.99 KCông nghệ y tế8
2.83 B ILS8.24%+2.93%14.36 KHàng tiêu dùng không lâu bền4
2.8 B ILS0.48%+2.78%49.62 KCông nghiệp chế tạo3
2.56 B ILS0.00%−0.70%24.57 KCông nghệ y tế6
2.56 B ILS—−2.23%10.52 KCông nghệ điện tử3
2.53 B ILS1.18%+0.31%24.58 KDịch vụ thương mại13
2.49 B ILS1.12%+2.33%421.89 KCông nghệ điện tử3
2.4 B ILS6.13%−1.33%3.28 KCông nghiệp chế tạo5
2.26 B ILS5.86%+1.30%13.85 KDịch vụ Khách hàng4
1.96 B ILS4.72%+4.43%283.49 KTài chính1
1.72 B ILS2.92%+1.34%272Vận chuyển3
1.72 B ILS1.63%+4.36%46.44 KCông nghệ điện tử2
1.34 B ILS—+2.40%46.63 KCông nghiệp chế biến4
1.29 B ILS9.76%+4.26%13.73 KHàng tiêu dùng lâu bền1
1.22 B ILS—+0.61%22.22 KDịch vụ công nghệ3
1.16 B ILS6.18%+4.04%13.1 KTài chính1
1.15 B ILS7.81%+2.18%25.86 KCông nghiệp chế biến5
1.07 B ILS—+1.68%31.87 KKhoáng sản phi năng lượng2
949.21 M ILS4.45%+2.38%319.65 KDịch vụ phân phối2
856.77 M ILS—+1.26%112.25 KDịch vụ công nghiệp2
601.61 M ILS—+2.46%1.75 KCông nghiệp chế tạo2
590.05 M ILS1.82%−0.54%5.73 KVận chuyển2
547.7 M ILS—+1.99%124.78 KKhoáng sản phi năng lượng1
535.64 M ILS3.70%+0.84%2.62 KDịch vụ thương mại1
505.3 M ILS3.27%+1.67%29.09 KCông nghiệp chế biến3
454.45 M ILS—+4.26%19.25 KCông ty dịch vụ công cộng1
448.2 M ILS10.03%−0.05%64.17 KDịch vụ phân phối2
383.51 M ILS3.92%+0.23%66Khoáng sản phi năng lượng1
380.76 M ILS—+0.32%62Công nghiệp chế tạo1
337.55 M ILS14.37%+0.80%1.26 KBán lẻ2
244.33 M ILS16.15%+0.43%442.64 KCông nghiệp chế tạo3
223.88 M ILS—+4.53%9.23 KKhoáng sản phi năng lượng1
200.86 M ILS—+3.62%586.42 KTruyền thông1
194.29 M ILS0.00%+1.59%8.55 KCông nghệ y tế5
133.21 M ILS—0.00%4Dịch vụ Khách hàng1
124.35 M ILS—+1.80%48.91 KDịch vụ Khách hàng1
106.83 M ILS—+0.34%14.28 KBán lẻ1
85.03 M ILS—+0.53%4.77 KHàng tiêu dùng không lâu bền6
30.56 M ILS—−2.12%2.46 KDịch vụ Khách hàng1
24.09 M ILS—−0.22%3.93 KBán lẻ2
17.42 M ILS—0.00%5Công nghệ điện tử1