Công ty Israel với các hoạt động kinh doanh tài chính đa dạng

Các tập đoàn tài chính vận hành nhiều công ty con trong các lĩnh vực như ngân hàng, quản lý tài sản và bảo hiểm. Những thay đổi về lãi suất toàn cầu và sự ổn định của kinh tế vĩ mô thường khiến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp này biến động mạnh. Hiện tại, KEYSTONE INFRA LTD dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
KSTNKEYSTONE INFRA LTD
3.71 B ILS1,747 ILA+4.30%259.08 K0.644.084.28 ILS+114.61%2.74%Tài chính
Không được đánh giá
MISHMivtach Shamir Holdings Ltd.
3.41 B ILS34,510 ILA+3.57%8.35 K0.39399.380.86 ILS−90.16%4.39%Tài chính
Không được đánh giá
MTRDMeitav Trade Investments Ltd.
815.24 M ILS1,781 ILA+3.43%24.02 K0.5212.681.40 ILS+22.71%6.69%Tài chính
Không được đánh giá
EMDVEmilia Development (O.F.G.) Ltd. Class A
582.11 M ILS2,077 ILA0.00%7040.9910.891.91 ILS+5.96%0.88%Tài chính
Không được đánh giá
GAONB. Gaon Holdings Ltd
384.42 M ILS11,550 ILA0.00%200.0316.956.82 ILS−1.80%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
RGASR.G.A. Services and Cleaning (Israel) 1987 Ltd.
321.07 M ILS100.3 ILA+2.56%53.09 K0.4718.960.05 ILS—5.31%Tài chính
Không được đánh giá
AMDAAlmeda Ventures Limited Partnership
57.14 M ILS166.3 ILA−42.99%20.93 K0.181.041.60 ILS—0.00%Tài chính
Không được đánh giá
CBIClal Biotechnology Industries Ltd
36.7 M ILS23.3 ILA−3.72%29.42 K0.48—−0.06 ILS+71.79%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
GLDEGOLDEN ENERGY POWER LTD.
31.44 M ILS121.1 ILA−4.34%6 K0.26—−2.16 ILS+57.14%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MRHLMerchavia Holdings and Investments Ltd
25.49 M ILS121.4 ILA0.00%20.00—−0.13 ILS+82.73%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
UNCTUnicorn Technologies-Limited partnership
19.09 M ILS272.6 ILA+0.48%6530.34—−1.10 ILS−20.26%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
BIGTBig Tech 50 R&D LP
10.86 M ILS98.1 ILA−4.11%4.4 K1.68—−0.85 ILS−1.02%42.12%Tài chính
Không được đánh giá
IARGiArgento High Tech Assets Limited Partnership
5.32 M ILS98.6 ILA+2.28%5.45 K0.60—−1.72 ILS−1,342.76%0.00%Tài chính
Không được đánh giá