Dịch vụ Thương mại
Công ty Israel cung cấp dịch vụ doanh nghiệp
Các doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ chuyên biệt như an ninh doanh nghiệp, quảng cáo và tư vấn thuộc nhóm ngành này. Chi phí nhân công và xu hướng thuê ngoài dịch vụ là những yếu tố chính tác động đến đà tăng giảm của giá cổ phiếu. Hiện tại, THIRDEYE SYSTEMS LTD dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 909.86 M ILS | 1,113 ILA | 0.00% | 5.42 K | 1.06 | 23.34 | 0.48 ILS | +28.65% | 2.12% | Không được đánh giá | |
| 604.52 M ILS | 4,250 ILA | +2.51% | 23.7 K | 0.92 | 12.04 | 3.53 ILS | +30.55% | 1.67% | Không được đánh giá | |
| 535.64 M ILS | 5,044 ILA | +0.84% | 2.62 K | 1.22 | 13.40 | 3.77 ILS | +31.90% | 3.70% | Không được đánh giá | |
| 294.66 M ILS | 1,663 ILA | −3.15% | 1.49 K | 1.46 | 24.71 | 0.67 ILS | — | 1.87% | Không được đánh giá | |
| 293.09 M ILS | 1,163 ILA | −0.51% | 7.01 K | 0.34 | — | −2.85 ILS | −18.92% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 162.91 M ILS | 366.1 ILA | +4.60% | 233.45 K | 0.94 | — | −0.61 ILS | −67.11% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 75.78 M ILS | 1,137 ILA | +0.26% | 3.63 K | 1.38 | 9.47 | 1.20 ILS | +0.77% | 6.64% | Không được đánh giá | |
| 51.93 M ILS | 38.8 ILA | −9.98% | 28.16 K | 1.78 | — | −0.18 ILS | −67.99% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 45.03 M ILS | 376.2 ILA | +1.90% | 3.79 K | 0.70 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 39.78 M ILS | 29.1 ILA | 0.00% | 405 | 0.01 | — | −0.05 ILS | +15.70% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 25.07 M ILS | 466.7 ILA | +0.86% | 5.15 K | 0.64 | — | −0.54 ILS | +68.90% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 18.63 M ILS | 147.5 ILA | −0.94% | 120 | 0.02 | — | −0.28 ILS | +77.61% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 5.6 M ILS | 46.2 ILA | +2.67% | 47.51 K | 1.82 | — | −2.43 ILS | +61.27% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| TTANMT & M Group Ltd | — | 7,388 ILA | 0.00% | 1 | 0.00 | — | — | — | — | Không được đánh giá |