Hàng tiêu dùng không lâu bền

Công ty Israel sản xuất hàng tiêu dùng thiết yếu

Ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng có vòng đời dưới ba năm, bao gồm thực phẩm đóng gói, đồ uống và mỹ phẩm. Giá hàng hóa nông nghiệp và việc phân bổ vị trí trưng bày trên kệ bán lẻ có ảnh hưởng lớn đến thanh khoản của cổ phiếu. Hiện tại, TURPAZ INDUSTRIES LTD có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Salomon A. Angel Ltd. ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
STRSStrauss Group Ltd
13.03 B ILS11,210 ILA+0.09%81.04 K0.5021.385.24 ILS−4.64%3.31%
Không được đánh giá
TRPZTURPAZ INDUSTRIES LTD
6.05 B ILS5,378 ILA−1.07%110.69 K0.2771.610.75 ILS+20.06%0.35%
Không được đánh giá
DELGDelta Galil Industries Ltd.
4.84 B ILS18,450 ILA−2.28%53.22 K1.5215.4311.96 ILS−2.76%2.16%
Không được đánh giá
FOXFox-Wizel Ltd.
4.13 B ILS29,280 ILA0.00%15.65 K0.7017.5816.66 ILS−1.89%3.64%
Không được đánh giá
SANO1Sano-Brunos Enterprises Ltd.
3.67 B ILS33,390 ILA+3.76%5160.9511.9927.85 ILS+24.09%1.76%
Không được đánh giá
DLTIDelta Israel Brands Ltd
2.64 B ILS11,040 ILA+5.14%18.53 K0.6518.845.86 ILS−1.31%4.18%
Không được đánh giá
BLDIBaladi Ltd
2 B ILS4,924 ILA+2.01%14.55 K0.2712.453.96 ILS+29.19%1.03%
Không được đánh giá
PRDMProdalim Investments Ltd
1.41 B ILS495.1 ILA+3.15%24.97 K0.3471.650.07 ILS−20.30%0.00%
Không được đánh giá
TPGMTop Gum Industries Ltd.
1.14 B ILS840.0 ILA+2.58%47.84 K0.31—−0.47 ILS−176.99%0.00%
Không được đánh giá
SUGTSugat Group Ltd.
1.13 B ILS1,858 ILA+0.16%1.12 K0.067.782.39 ILS—4.54%
Không được đánh giá
GADGAD DAIRIES MARKETING 1992 LTD
1.09 B ILS1,145 ILA+2.60%57.76 K1.5720.800.55 ILS—4.12%
Không được đánh giá
CASTCastro Model Ltd.
943.35 M ILS10,940 ILA+6.21%1.07 K0.4322.424.88 ILS−57.85%27.85%
Không được đánh giá
KRURKerur Holdings Ltd
907.47 M ILS7,313 ILA+2.71%2.76 K0.766.4111.40 ILS+120.28%11.02%
Không được đánh giá
URBCURBANICA (PALO) RETAIL LTD
898.93 M ILS605.6 ILA+1.30%17.74 K0.3714.480.42 ILS—3.34%
Không được đánh giá
ZNKLZanlakol Ltd.
755.05 M ILS5,213 ILA+1.50%2.8 K0.4916.083.24 ILS−15.29%3.76%
Không được đánh giá
RRSTCRustic Bakery Ltd.
594.18 M ILS1,679 ILA+1.82%8.49 K0.27———0.00%
Không được đánh giá
SHANShaniv Paper Industry Ltd.
572.71 M ILS908.5 ILA+1.37%10.46 K1.1511.840.77 ILS+216.20%1.75%
Không được đánh giá
SMNRSHEMEN YIELDING REAL ESTATE LTD Class A
560.44 M ILS1,302 ILA+4.49%7.13 K8.9517.870.73 ILS—0.00%
Không được đánh giá
ALBAAlbaad Massuot Yitzhak Ltd.
529.59 M ILS2,798 ILA+3.44%6.93 K1.147.163.91 ILS+43.12%3.78%
Không được đánh giá
GOLFGOLF & CO GROUP LTD
365.47 M ILS799.2 ILA+0.60%3.11 K0.266.481.23 ILS—12.32%
Không được đánh giá
GSFIGan Shmuel Foods Ltd
263.05 M ILS1,731 ILA+2.73%6.92 K2.9019.280.90 ILS−88.63%25.22%
Không được đánh giá
CRMLCARMEL CORP LTD
252.17 M ILS1,222 ILA+2.69%4.61 K0.68—−1.37 ILS−331.03%0.00%
Không được đánh giá
PRMGPrimotec Group Ltd
174.19 M ILS1,186 ILA+1.19%1.71 K0.936.461.84 ILS+98.28%25.83%
Không được đánh giá
TFRLFTefron Ltd.
148 M ILS1,163 ILA+2.47%1.16 K0.33—−0.31 ILS−109.82%0.00%
Không được đánh giá
ANGLSalomon A. Angel Ltd.
109.09 M ILS2,156 ILA+6.26%3080.33—−2.45 ILS+1.02%0.00%
Không được đánh giá
CRMTCarmit Candy Industries Ltd.
92.06 M ILS1,646 ILA−4.14%1000.0812.181.35 ILS—1.09%
Không được đánh giá
BRILBrill Shoe Industries Ltd.
67.99 M ILS1,129 ILA+0.18%40.00—−1.44 ILS+18.13%0.00%
Không được đánh giá
BHNYBEEIO HONEY LTD
27.64 M ILS177.1 ILA+4.05%12.6 K0.4544.610.04 ILS—0.00%
Không được đánh giá
YBRDY.B Urban Renewal - Residential Development LTD.
24.09 M ILS472.9 ILA−2.78%7750.14—−0.81 ILS+75.88%0.00%
Không được đánh giá
FLYS-MFlying Spark Ltd
14.68 M ILS60.9 ILA0.00%2.44 K0.16—−0.28 ILS+78.63%0.00%
Không được đánh giá
NXFR.MNextFerm Technologies Ltd.
13.18 M ILS3,900 ILA0.00%400.07—−2.54 ILS+98.93%0.00%
Không được đánh giá
SVRT-MSavorEat Ltd.
5.44 M ILS227.6 ILA0.00%3510.09—−2.16 ILS+50.99%0.00%
Không được đánh giá
GGLAMGalam Ltd.
—484.7 ILA+1.76%2.69 K1.30————
Không được đánh giá