Công nghệ Điện tử
Công ty Israel định hình công nghệ điện tử
Các công ty trong lĩnh vực này thiết kế và sản xuất linh kiện phần cứng, chất bán dẫn và thiết bị điện tử. Các nhà giao dịch tích cực theo dõi những tài sản này vì chu kỳ cung ứng chip toàn cầu có ảnh hưởng lớn đến diễn biến giá. Hoạt động thị trường hôm nay cho thấy Aryt Industries Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Qualitau Ltd. ghi nhận mức tăng giá lớn nhất. Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 108.34 B ILS | 216,410 ILA | +1.53% | 48.12 K | 0.61 | 51.58 | 41.96 ILS | +30.60% | 0.50% | Trung tính | |
| 53.39 B ILS | 45,720 ILA | +4.12% | 340.61 K | 0.58 | 47.72 | 9.58 ILS | +67.56% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 29.69 B ILS | 97,690 ILA | +7.29% | 80.18 K | 0.83 | 40.92 | 23.87 ILS | −3.53% | 0.00% | Mua | |
| 14.97 B ILS | 31,760 ILA | +5.24% | 110.61 K | 0.74 | 39.73 | 7.99 ILS | +172.91% | 0.00% | Mua | |
| 6.71 B ILS | 73,570 ILA | +3.91% | 31.71 K | 0.97 | 38.94 | 18.89 ILS | +19.98% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 2.92 B ILS | 30,500 ILA | +6.27% | 25.72 K | 0.55 | — | — | — | 4.83% | Không được đánh giá | |
| 2.87 B ILS | 46,850 ILA | +3.08% | 8.75 K | 0.40 | 27.92 | 16.78 ILS | +31.89% | 1.90% | Không được đánh giá | |
| 2.33 B ILS | 3,188 ILA | +8.07% | 184.59 K | 0.71 | 33.09 | 0.96 ILS | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.72 B ILS | 2,175 ILA | +3.08% | 598.66 K | 0.32 | 16.76 | 1.30 ILS | −2.13% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 1.56 B ILS | 11,310 ILA | −5.28% | 23.34 K | 0.26 | 20.23 | 5.59 ILS | +26.63% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 1.47 B ILS | 2,867 ILA | +4.29% | 53.38 K | 0.21 | 22.90 | 1.25 ILS | +7.07% | 1.91% | Không được đánh giá | |
| 1.35 B ILS | 2,566 ILA | −6.35% | 16.91 K | 0.53 | 40.28 | 0.64 ILS | — | 0.00% | Mua mạnh | |
| 1.21 B ILS | 1,290 ILA | +7.77% | 1.24 M | 0.58 | — | — | — | 7.58% | Không được đánh giá | |
| 1.17 B ILS | 26,000 ILA | +13.59% | 65.75 K | 0.50 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.14 B ILS | 4,000 ILA | +2.56% | 80.48 K | 1.40 | 20.49 | 1.95 ILS | +15.00% | 3.70% | Không được đánh giá | |
| 1.01 B ILS | 6,419 ILA | +1.57% | 3.98 K | 0.49 | — | −2.76 ILS | −228.40% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 912.55 M ILS | 1,804 ILA | +2.50% | 117.59 K | 0.49 | 134.53 | 0.13 ILS | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 897.83 M ILS | 1,100 ILA | +4.96% | 434.65 K | 1.62 | 22.66 | 0.49 ILS | −11.89% | 3.73% | Không được đánh giá | |
| 834.5 M ILS | 24,890 ILA | +1.38% | 1.86 K | 0.35 | 30.26 | 8.22 ILS | +34.55% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 612.69 M ILS | 2,489 ILA | −0.44% | 29.54 K | 0.79 | 26.29 | 0.95 ILS | −38.33% | 4.94% | Mua mạnh | |
| 337.17 M ILS | 1,382 ILA | −1.29% | 27.13 K | 0.80 | 17.15 | 0.81 ILS | −2.92% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 250.33 M ILS | 1,781 ILA | +4.76% | 5.84 K | 0.32 | 12.95 | 1.38 ILS | — | 14.82% | Không được đánh giá | |
| 194.76 M ILS | 853.3 ILA | +6.65% | 270 | 0.06 | 530.00 | 0.02 ILS | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 177.68 M ILS | 374.2 ILA | −1.19% | 2.4 K | 0.35 | — | −0.17 ILS | +81.47% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 161.76 M ILS | 1,296 ILA | +4.52% | 4.31 K | 0.80 | — | −0.15 ILS | −140.74% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 159.21 M ILS | 45.7 ILA | +4.82% | 23.21 K | 0.12 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 127.98 M ILS | 600.0 ILA | −13.67% | 22.31 K | 1.27 | — | −3.29 ILS | +8.04% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 119.96 M ILS | 29.4 ILA | 0.00% | 36.88 K | 0.95 | — | −0.06 ILS | −5,759.17% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 115.57 M ILS | 2,050 ILA | +1.38% | 12.45 K | 0.55 | 6.20 | 3.31 ILS | −33.35% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 104.71 M ILS | 126.6 ILA | +2.76% | 10.28 K | 0.36 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 81.69 M ILS | 720.7 ILA | −1.27% | 60.8 K | 1.98 | 18.50 | 0.39 ILS | −76.46% | 9.18% | Không được đánh giá | |
| CCNDOCando Drones Ltd. | 80.06 M ILS | 333.4 ILA | 0.00% | 784 | 0.06 | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 17.42 M ILS | 211.2 ILA | 0.00% | 5 | 0.01 | — | −2.01 ILS | +32.45% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| — | 349.0 ILA | −2.76% | 19.36 K | 1.36 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| SSOLASola Renewable Energies Ltd. | — | 600.0 ILA | 0.00% | 2 | 0.00 | — | — | — | — | Không được đánh giá |