Công nghiệp Chế biến

Công ty Israel chế biến nguyên liệu thô

Các doanh nghiệp trong ngành chế biến chuyển đổi nguyên vật liệu thô thành các hợp chất hóa học, hàng dệt may và vật liệu bao bì. Biến động giá hàng hóa cơ bản và chi phí năng lượng công nghiệp liên tục tác động đến diễn biến giá của các tài sản này. Trong phiên hôm nay, ICL Group Ltd. đạt khối lượng giao dịch cao nhất, còn Water.io Ltd ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bạn có thể đánh giá các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
ICLICL Group Ltd.
18.68 B ILS1,500 ILA+0.54%1.92 M0.5921.330.70 ILS−26.88%4.50%
Trung tính
PAZPaz Retail and Energy Ltd
8.47 B ILS78,730 ILA+1.33%19.69 K0.5414.6253.84 ILS+20.09%6.85%
Không được đánh giá
ILCOIsrael Corporation Ltd.
5.53 B ILS7,795 ILA+0.81%99.48 K0.4115.085.17 ILS−32.84%0.72%
Không được đánh giá
INRMInrom Construction Industries Ltd
3.52 B ILS2,400 ILA+4.94%180.91 K0.4221.601.11 ILS+17.88%2.35%
Không được đánh giá
PLRMPalram Industries (1990) Ltd.
962.65 M ILS3,814 ILA+2.42%30.83 K1.726.965.48 ILS−34.31%9.35%
Không được đánh giá
MEDNMehadrin Ltd.
917.04 M ILS26,250 ILA+0.54%6582.217.0437.30 ILS+742.31%0.00%
Không được đánh giá
POLPPolyram Plastic Industries Ltd.
784.07 M ILS708.5 ILA+0.21%29.42 K0.0821.810.32 ILS−49.80%5.10%
Không được đánh giá
KAFRKafrit Industries (1993) Ltd
608.73 M ILS2,383 ILA+4.47%2580.0513.351.78 ILS−36.94%3.54%
Không được đánh giá
GEFRGEFFEN RESIDENCE & RENEWAL LTD
311.83 M ILS78.2 ILA+8.61%197.75 K1.34—−0.02 ILS+15.93%0.00%
Không được đánh giá
AVGLAvgol Industries 1953 Ltd
258.86 M ILS89.6 ILA+2.75%55.37 K1.51—−0.04 ILS−11.36%0.00%
Không được đánh giá
SPNTCN.R. Spuntech Industries Ltd.
163.05 M ILS247.5 ILA+0.57%1.71 K0.179.380.26 ILS—0.00%
Không được đánh giá
RMNRAM-ON INVESTMENTS & HOLDINGS (1999) LTD.
152.14 M ILS888.1 ILA+9.87%1960.08—−1.41 ILS−244.52%5.03%
Không được đánh giá
PPILPlastopil Hazorea Co. Ltd.
105.19 M ILS475.5 ILA+0.42%3050.05—−0.63 ILS−598.10%0.00%
Không được đánh giá
BHSTBioHarvest Sciences, Inc.
104.61 M ILS537.2 ILA+0.39%1520.59—−1.56 ILS+33.66%0.00%
Mua mạnh
NISANissan Medical Industries Ltd.
83.4 M ILS922.4 ILA+0.46%1.04 K0.1011.530.80 ILS—27.99%
Không được đánh giá
GRACGRACE BREEDING LTD
68.26 M ILS1,600 ILA+2.89%1900.27—−0.50 ILS+17.87%0.00%
Không được đánh giá
NURINUR INK INNOVATIONS LTD
54.05 M ILS605.0 ILA−2.39%1.72 K0.72—−1.45 ILS+2.80%0.00%
Không được đánh giá
PLCRPlasto-Cargal Group Ltd
48.61 M ILS628.8 ILA0.00%1 K0.71—−2.24 ILS−373.17%0.00%
Không được đánh giá
BRAMBram Industries Ltd.
32.78 M ILS167.6 ILA+2.76%7360.07—−0.03 ILS+94.01%0.00%
Không được đánh giá
WATR-MWater.io Ltd
2.87 M ILS95.0 ILA+18.75%2 K—0.472.00 ILS—0.00%
Không được đánh giá
TKUN-MTikun Olam-Cannbit Pharmaceuticals Ltd.
2.34 M ILS137,500 ILA−7.09%10.08—−2,023.58 ILS+86.69%0.00%
Không được đánh giá