Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Nhật Bản được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Nhật Bản hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.44 T JPY | 8,511 JPY | −8.72% | 169.76 M | 1.69 | 17.67 T JPY | 5.19 | 1,640.08 JPY | +1,614.25% | 0.28% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.04 T JPY | 28,015 JPY | −4.99% | 36.95 M | 2.13 | 24.12 T JPY | 35.56 | 787.93 JPY | +121.41% | 0.19% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 296.36 B JPY | 6,674 JPY | +1.43% | 44.41 M | 1.41 | 1.01 T JPY | — | — | — | 1.18% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 289.72 B JPY | 8,263 JPY | −5.60% | 35.06 M | 1.77 | 22.48 T JPY | 26.60 | 310.64 JPY | +31.90% | 1.61% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 264.43 B JPY | 3,549 JPY | −10.83% | 74.51 M | 1.40 | 24.37 T JPY | 4.13 | 859.14 JPY | +189.28% | 0.26% | Truyền thông | Mua | |
| 242.82 B JPY | 2,912.5 JPY | −4.57% | 83.37 M | 3.55 | 10.93 T JPY | 24.56 | 118.60 JPY | +58.52% | 0.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 231.58 B JPY | 77,950 JPY | −3.79% | 2.97 M | 2.41 | 24.32 T JPY | 44.15 | 1,765.70 JPY | +25.29% | 1.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 230.4 B JPY | 32,040 JPY | −4.56% | 7.19 M | 1.47 | 3.51 T JPY | 41.59 | 770.46 JPY | −26.63% | 0.84% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 223.96 B JPY | 4,882 JPY | −2.98% | 45.88 M | 1.61 | 11.13 T JPY | 30.88 | 158.09 JPY | +24.12% | 1.16% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 223.09 B JPY | 3,338 JPY | −5.52% | 66.83 M | 2.20 | 35.86 T JPY | 9.50 | 351.38 JPY | +7.76% | 3.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 203.92 B JPY | 6,147 JPY | −8.61% | 33.17 M | 1.46 | 4.55 T JPY | 45.53 | 135.00 JPY | +128.10% | 0.22% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 195.14 B JPY | 4,142 JPY | −1.64% | 47.11 M | 2.21 | 23.31 T JPY | — | −37.28 JPY | −119.69% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 193.45 B JPY | 2,962.0 JPY | −9.14% | 65.31 M | 1.91 | 6.46 T JPY | 23.77 | 124.59 JPY | +99.60% | 1.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 181.24 B JPY | 3,224 JPY | −6.52% | 56.22 M | 1.56 | 37.82 T JPY | 13.61 | 236.82 JPY | +48.32% | 2.95% | Tài chính | Mua | |
| 153.76 B JPY | 40,860 JPY | −1.42% | 3.76 M | 1.48 | 5.14 T JPY | 27.79 | 1,470.55 JPY | +26.57% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 142.24 B JPY | 8,178 JPY | −7.91% | 17.39 M | 2.10 | 9.63 T JPY | 19.95 | 409.91 JPY | +62.39% | 2.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 113.97 B JPY | 7,199 JPY | −7.00% | 15.83 M | 1.67 | 18.22 T JPY | 12.84 | 560.55 JPY | +59.53% | 1.95% | Tài chính | Mua | |
| 101.62 B JPY | 3,008 JPY | −5.73% | 33.78 M | 1.44 | 23.84 T JPY | 13.50 | 222.79 JPY | +46.64% | 2.69% | Tài chính | Mua | |
| 97.94 B JPY | 17,000 JPY | −5.61% | 5.76 M | 1.00 | 24.33 T JPY | 41.57 | 408.91 JPY | +44.81% | 0.15% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 97.28 B JPY | 1,960.0 JPY | −8.56% | 49.63 M | 2.04 | 1.82 T JPY | 15.39 | 127.34 JPY | +165.14% | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 91.13 B JPY | 4,542 JPY | −4.82% | 20.06 M | 1.19 | 22.13 T JPY | 27.33 | 166.18 JPY | −4.52% | 1.21% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 91.13 B JPY | 3,008 JPY | −5.05% | 30.3 M | 2.15 | 8.17 T JPY | 21.67 | 138.78 JPY | +1.37% | 1.34% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 87.69 B JPY | 4,958 JPY | −5.99% | 17.69 M | 1.35 | 17.21 T JPY | 17.30 | 286.64 JPY | +63.77% | 2.27% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 82.38 B JPY | 5,312 JPY | −6.03% | 15.51 M | 1.84 | 5.21 T JPY | 24.84 | 213.84 JPY | +26.74% | 2.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 77.37 B JPY | 69,750 JPY | −3.65% | 1.11 M | 1.25 | 18.32 T JPY | 31.10 | 2,242.66 JPY | +33.02% | 0.79% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 76.02 B JPY | 21,790 JPY | +1.51% | 3.49 M | 2.80 | 6.12 T JPY | 23.15 | 941.27 JPY | −2.61% | 1.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 73.14 B JPY | 22,395 JPY | −6.98% | 3.27 M | 2.08 | 8.16 T JPY | 26.66 | 839.95 JPY | +38.18% | 1.35% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 70.47 B JPY | 4,620 JPY | −8.32% | 15.25 M | 2.18 | 13.78 T JPY | 13.34 | 346.27 JPY | +9.84% | 2.65% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 66.54 B JPY | 7,778 JPY | +0.19% | 8.55 M | 2.29 | 1.67 T JPY | 15.09 | 515.44 JPY | +7.32% | 1.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 65.97 B JPY | 1,360.0 JPY | −4.96% | 48.51 M | 1.40 | 4.88 T JPY | 9.85 | 138.14 JPY | +99.55% | 2.92% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 65.65 B JPY | 4,497 JPY | −5.35% | 14.6 M | 1.71 | 10.11 T JPY | 17.86 | 251.74 JPY | +31.99% | 1.25% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 64.53 B JPY | 569.8 JPY | −5.97% | 113.25 M | 1.21 | 16.77 T JPY | 20.92 | 27.24 JPY | −40.14% | 2.71% | Tài chính | Mua | |
| 63.67 B JPY | 2,435.0 JPY | −7.68% | 26.15 M | 1.49 | 2.68 T JPY | 16.40 | 148.45 JPY | +90.35% | 1.24% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 61.67 B JPY | 2,477.5 JPY | −5.74% | 24.89 M | 1.43 | 5.01 T JPY | 7.56 | 327.78 JPY | — | 0.99% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 59.21 B JPY | 2,241.0 JPY | −6.45% | 26.42 M | 1.39 | 17.67 T JPY | 15.98 | 140.22 JPY | +5.47% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 58.17 B JPY | 2,759.0 JPY | −15.00% | 21.08 M | 3.98 | 1.33 T JPY | — | −402.69 JPY | −204.76% | 1.45% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 54.34 B JPY | 160.2 JPY | −2.85% | 339.18 M | 1.46 | 13.98 T JPY | 13.88 | 11.54 JPY | −8.04% | 3.26% | Truyền thông | Mua | |
| 53.64 B JPY | 10,530 JPY | −7.10% | 5.09 M | 1.64 | 2.45 T JPY | 36.05 | 292.06 JPY | +44.13% | 0.50% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 53.35 B JPY | 5,312 JPY | −6.69% | 10.04 M | 1.30 | 11.44 T JPY | 19.57 | 271.39 JPY | +5.13% | 2.26% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 52.59 B JPY | 6,560 JPY | −4.76% | 8.02 M | 1.51 | 10.52 T JPY | 312.91 | 20.96 JPY | +4.89% | 3.07% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 49.35 B JPY | 4,268 JPY | −12.40% | 11.56 M | 3.20 | 4.63 T JPY | 29.67 | 143.84 JPY | +83.39% | 0.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 49.08 B JPY | 1,583 JPY | +6.82% | 31 M | 0.95 | 62.09 B JPY | 9.57 | 165.41 JPY | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 48.73 B JPY | 2,292.0 JPY | −5.62% | 21.26 M | 1.29 | 2.54 T JPY | 12.79 | 179.27 JPY | +46.88% | 0.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 48.64 B JPY | 5,057 JPY | −6.35% | 9.62 M | 1.29 | 1.52 T JPY | 33.95 | 148.94 JPY | +18.28% | 0.80% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 45.36 B JPY | 5,092 JPY | −14.66% | 8.91 M | 3.25 | 1.3 T JPY | 37.22 | 136.81 JPY | +40.31% | 0.35% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 44.85 B JPY | 2,833.5 JPY | −3.62% | 15.83 M | 1.40 | 10.41 T JPY | 14.56 | 194.62 JPY | +18.79% | 2.91% | Truyền thông | Mua | |
| 44.5 B JPY | 656.5 JPY | −1.43% | 67.79 M | 2.37 | 3.53 T JPY | 12.27 | 53.48 JPY | — | 3.64% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 44.49 B JPY | 4,726 JPY | −7.48% | 9.41 M | 1.92 | 7.89 T JPY | 13.41 | 352.51 JPY | +2.33% | 2.42% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 43.8 B JPY | 4,317 JPY | −8.58% | 10.15 M | 1.11 | 6.27 T JPY | 18.29 | 236.07 JPY | +34.14% | 0.91% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 42.79 B JPY | 2,107.0 JPY | −6.44% | 20.31 M | 1.32 | 4.65 T JPY | 15.36 | 137.17 JPY | +50.78% | 1.84% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 41.55 B JPY | 2,399.5 JPY | +3.38% | 17.32 M | 3.13 | 498.03 B JPY | 9.83 | 244.03 JPY | +248.87% | 1.20% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 40.87 B JPY | 1,957.0 JPY | −5.53% | 20.88 M | 2.51 | 1.82 T JPY | 13.68 | 143.06 JPY | +55.83% | 1.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 39.92 B JPY | 1,831.0 JPY | −5.69% | 21.8 M | 1.45 | 7 T JPY | — | −43.69 JPY | −130.84% | 3.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 39.36 B JPY | 2,767.0 JPY | −10.10% | 14.22 M | 1.31 | 5.29 T JPY | 16.89 | 163.78 JPY | +9.50% | 3.06% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 38.91 B JPY | 3,218 JPY | −6.18% | 12.09 M | 1.15 | 5.89 T JPY | 20.83 | 154.46 JPY | −37.83% | 1.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 38.58 B JPY | 55,290 JPY | −6.49% | 697.8 K | 1.95 | 3.86 T JPY | 17.43 | 3,172.62 JPY | +42.34% | 1.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 36.98 B JPY | 1,784.5 JPY | −6.64% | 20.73 M | 1.51 | 776.85 B JPY | — | −79.28 JPY | −368.04% | 0.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 35.71 B JPY | 6,806 JPY | −5.34% | 5.25 M | 1.39 | 11.35 T JPY | 22.24 | 306.09 JPY | +26.83% | 3.09% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 35.62 B JPY | 1,860.5 JPY | −3.40% | 19.14 M | 1.34 | 5.06 T JPY | 11.46 | 162.41 JPY | +27.70% | 3.92% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 35.48 B JPY | 5,801 JPY | −7.47% | 6.12 M | 1.22 | 5.44 T JPY | 13.27 | 437.24 JPY | −2.66% | 3.06% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 34.29 B JPY | 5,401 JPY | −7.80% | 6.35 M | 1.75 | 5.94 T JPY | 9.65 | 559.93 JPY | +71.59% | 2.98% | Tài chính | Mua | |
| 34.24 B JPY | 4,645 JPY | −4.80% | 7.37 M | 1.55 | 4.48 T JPY | 11.24 | 413.42 JPY | +131.19% | 3.45% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 33.32 B JPY | 3,910 JPY | −8.56% | 8.52 M | 1.36 | 4.62 T JPY | 16.62 | 235.21 JPY | +50.30% | 1.21% | Tài chính | Mua | |
| 33.06 B JPY | 6,635 JPY | −5.73% | 4.98 M | 1.72 | 2.98 T JPY | 12.01 | 552.30 JPY | −41.75% | 3.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 32.92 B JPY | 6,516 JPY | −6.59% | 5.05 M | 1.59 | 2.77 T JPY | 10.12 | 643.59 JPY | −38.06% | 2.81% | Vận chuyển | Mua | |
| 32.71 B JPY | 27,350 JPY | −5.64% | 1.2 M | 1.27 | 3.54 T JPY | 27.93 | 979.41 JPY | +56.61% | 0.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 32.04 B JPY | 3,529 JPY | −4.93% | 9.08 M | 1.43 | 5.76 T JPY | 42.72 | 82.61 JPY | +6.84% | 0.48% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 31.9 B JPY | 3,800 JPY | −2.34% | 8.39 M | 2.28 | 3.37 T JPY | 25.45 | 149.31 JPY | +21.69% | 2.08% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 31.82 B JPY | 1,597.0 JPY | −7.95% | 19.92 M | 1.44 | 7.78 T JPY | 11.76 | 135.75 JPY | +7.94% | 2.54% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 31.46 B JPY | 1,540.0 JPY | −8.06% | 20.43 M | 1.48 | 1.09 T JPY | 7.72 | 199.38 JPY | +211.58% | 1.50% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 31.01 B JPY | 2,108.5 JPY | −6.21% | 14.71 M | 1.39 | 5.11 T JPY | 17.78 | 118.60 JPY | +19.45% | 1.49% | Tài chính | Mua | |
| 30.22 B JPY | 2,165.0 JPY | −4.20% | 13.96 M | 1.41 | 4.99 T JPY | 17.29 | 125.22 JPY | +32.73% | 2.55% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 30.2 B JPY | 3,413 JPY | −4.64% | 8.85 M | 1.56 | 4.65 T JPY | 9.22 | 370.32 JPY | +2.17% | 2.73% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 29.58 B JPY | 1,668.0 JPY | −9.35% | 17.73 M | 3.67 | 1.65 T JPY | 21.07 | 79.18 JPY | +60.15% | 2.02% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 29.57 B JPY | 6,770 JPY | −7.21% | 4.37 M | 1.50 | 6.59 T JPY | 8.72 | 776.58 JPY | +76.16% | 2.45% | Tài chính | Mua | |
| 29.04 B JPY | 2,196.5 JPY | −3.39% | 13.22 M | 1.26 | 4.09 T JPY | 8.14 | 269.94 JPY | +28.97% | 2.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 28.98 B JPY | 7,633 JPY | −6.73% | 3.8 M | 1.44 | 2.17 T JPY | 8.71 | 876.31 JPY | +994.86% | 3.34% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 28.66 B JPY | 4,930 JPY | −5.97% | 5.81 M | 1.03 | 7.36 T JPY | 8.19 | 602.18 JPY | +30.44% | 2.60% | Tài chính | Mua | |
| 28.05 B JPY | 1,612.0 JPY | −7.22% | 17.4 M | 1.28 | 4.39 T JPY | 19.14 | 84.22 JPY | −24.01% | 2.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 27.35 B JPY | 2,890.0 JPY | −5.65% | 9.46 M | 1.42 | 10.81 T JPY | 17.23 | 167.73 JPY | +43.01% | 2.45% | Tài chính | Mua | |
| 26.48 B JPY | 2,800.5 JPY | −5.53% | 9.46 M | 1.35 | 3.99 T JPY | 23.37 | 119.82 JPY | +285.19% | 1.82% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 26.39 B JPY | 3,445 JPY | −8.38% | 7.66 M | 1.82 | 1 T JPY | 24.87 | 138.54 JPY | −37.15% | 1.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 26.36 B JPY | 6,087 JPY | −7.44% | 4.33 M | 1.40 | 429.17 B JPY | 9.74 | 625.08 JPY | +147.90% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 25.95 B JPY | 4,858 JPY | −5.98% | 5.34 M | 1.09 | 3.26 T JPY | 27.16 | 178.87 JPY | +70.57% | 0.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 25.78 B JPY | 1,216.0 JPY | −6.46% | 21.2 M | 1.65 | 1.58 T JPY | 26.67 | 45.60 JPY | +23.67% | 1.25% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 25.32 B JPY | 6,194 JPY | −8.39% | 4.09 M | 1.30 | 6 T JPY | 14.10 | 439.39 JPY | +26.09% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 25.28 B JPY | 11,735 JPY | −4.36% | 2.15 M | 0.97 | 1.74 T JPY | 41.27 | 284.36 JPY | +24.82% | 0.99% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 25.21 B JPY | 8,672 JPY | −3.63% | 2.91 M | 2.01 | 411.96 B JPY | 17.93 | 483.69 JPY | +88.83% | 0.89% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 25.19 B JPY | 4,730 JPY | −7.36% | 5.33 M | 1.39 | 2.62 T JPY | 32.88 | 143.87 JPY | +50.17% | 0.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 24.53 B JPY | 410.1 JPY | −8.09% | 59.83 M | 1.78 | 708.97 B JPY | 2.39 | 171.75 JPY | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán mạnh | |
| 23.79 B JPY | 235.4 JPY | −3.56% | 101.08 M | 1.17 | 11.14 T JPY | 20.77 | 11.34 JPY | +8.71% | 3.73% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 23.41 B JPY | 4,665 JPY | −10.36% | 5.02 M | 4.66 | 565.17 B JPY | 18.09 | 257.89 JPY | +65.81% | 2.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 23.41 B JPY | 1,706.0 JPY | −7.06% | 13.72 M | 1.46 | 6.47 T JPY | 11.19 | 152.46 JPY | +66.28% | 3.70% | Tài chính | Mua | |
| 22.77 B JPY | 4,105 JPY | −3.55% | 5.55 M | 1.33 | 4.89 T JPY | 12.67 | 323.90 JPY | +119.55% | 2.93% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 22.72 B JPY | 1,450.0 JPY | −8.17% | 15.67 M | 1.36 | 4.31 T JPY | 10.55 | 137.48 JPY | +13.62% | 3.94% | Tài chính | Mua | |
| 22.67 B JPY | 11,585 JPY | −6.76% | 1.96 M | 1.35 | 6.25 T JPY | 15.74 | 736.04 JPY | −12.64% | 1.43% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 22.43 B JPY | 3,475 JPY | −5.93% | 6.45 M | 1.89 | 2.23 T JPY | 8.82 | 394.12 JPY | +30.15% | 4.15% | Tài chính | Mua | |
| 22.25 B JPY | 3,198 JPY | −7.41% | 6.96 M | 2.04 | 1.64 T JPY | 18.61 | 171.85 JPY | +8.07% | 1.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 22.08 B JPY | 541.0 JPY | −0.66% | 40.81 M | 2.11 | 3.43 T JPY | 18.40 | 29.40 JPY | +41.19% | 1.44% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 21.87 B JPY | 1,566.5 JPY | −5.09% | 13.96 M | 1.44 | 4.48 T JPY | 11.87 | 131.94 JPY | +33.84% | 3.08% | Tài chính | Mua |