Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Nhật Bản có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Nhật Bản có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16.89 T JPY | 1,632.0 JPY | −7.87% | 8.21 M | 1.29 | 2.29 T JPY | 11.27 | 144.79 JPY | +32.77% | 4.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 10.34 T JPY | 3,338 JPY | −5.52% | 66.83 M | 2.20 | 35.86 T JPY | 9.50 | 351.38 JPY | +7.76% | 3.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.37 T JPY | 2,736.0 JPY | −4.87% | 6.73 M | 1.37 | 1.86 T JPY | 3.85 | 711.44 JPY | +65.05% | 3.74% | Tài chính | Mua | |
| 6.81 T JPY | 2,011 JPY | −5.54% | 537.2 K | 1.92 | 165.12 B JPY | 13.45 | 149.51 JPY | +32.45% | 4.49% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.25 T JPY | 3,549 JPY | −10.83% | 74.51 M | 1.40 | 24.37 T JPY | 4.13 | 859.14 JPY | +189.28% | 0.26% | Truyền thông | Mua | |
| 6.07 T JPY | 1,450.0 JPY | −8.17% | 15.67 M | 1.36 | 4.31 T JPY | 10.55 | 137.48 JPY | +13.62% | 3.94% | Tài chính | Mua | |
| 5.3 T JPY | 1,831.0 JPY | −5.69% | 21.8 M | 1.45 | 7 T JPY | — | −43.69 JPY | −130.84% | 3.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.49 T JPY | 620.0 JPY | −6.82% | 24.76 M | 1.21 | 1.37 T JPY | — | −29.71 JPY | +69.63% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.29 T JPY | 1,221.0 JPY | −6.76% | 15.69 M | 1.24 | 3.37 T JPY | 41.22 | 29.62 JPY | +180.01% | 1.19% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 2.22 T JPY | 269.7 JPY | −7.86% | 68.23 M | 1.42 | 926.19 B JPY | — | −118.37 JPY | +49.27% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.17 T JPY | 160.2 JPY | −2.85% | 339.18 M | 1.46 | 13.98 T JPY | 13.88 | 11.54 JPY | −8.04% | 3.26% | Truyền thông | Mua | |
| 2.17 T JPY | 4,142 JPY | −1.64% | 47.11 M | 2.21 | 23.31 T JPY | — | −37.28 JPY | −119.69% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.97 T JPY | 8,178 JPY | −7.91% | 17.39 M | 2.10 | 9.63 T JPY | 19.95 | 409.91 JPY | +62.39% | 2.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.79 T JPY | 4,958 JPY | −5.99% | 17.69 M | 1.35 | 17.21 T JPY | 17.30 | 286.64 JPY | +63.77% | 2.27% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.76 T JPY | 1,424.5 JPY | −3.85% | 1.26 M | 1.88 | 309.72 B JPY | 13.73 | 103.75 JPY | +58.02% | 3.69% | Tài chính | Bán | |
| 1.75 T JPY | 5,312 JPY | −6.69% | 10.04 M | 1.30 | 11.44 T JPY | 19.57 | 271.39 JPY | +5.13% | 2.26% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.68 T JPY | 2,912.5 JPY | −4.57% | 83.37 M | 3.55 | 10.93 T JPY | 24.56 | 118.60 JPY | +58.52% | 0.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.65 T JPY | 235.4 JPY | −3.56% | 101.08 M | 1.17 | 11.14 T JPY | 20.77 | 11.34 JPY | +8.71% | 3.73% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 1.53 T JPY | 2,963.5 JPY | −8.48% | 963.4 K | 0.42 | 326.54 B JPY | 17.51 | 169.25 JPY | +8.33% | 1.79% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.51 T JPY | 4,542 JPY | −4.82% | 20.06 M | 1.19 | 22.13 T JPY | 27.33 | 166.18 JPY | −4.52% | 1.21% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.5 T JPY | 69,750 JPY | −3.65% | 1.11 M | 1.25 | 18.32 T JPY | 31.10 | 2,242.66 JPY | +33.02% | 0.79% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.4 T JPY | 8,511 JPY | −8.72% | 169.76 M | 1.69 | 17.67 T JPY | 5.19 | 1,640.08 JPY | +1,614.25% | 0.28% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.39 T JPY | 3,910 JPY | −8.56% | 8.52 M | 1.36 | 4.62 T JPY | 16.62 | 235.21 JPY | +50.30% | 1.21% | Tài chính | Mua | |
| 1.26 T JPY | 1,860.5 JPY | −3.40% | 19.14 M | 1.34 | 5.06 T JPY | 11.46 | 162.41 JPY | +27.70% | 3.92% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.21 T JPY | 1,131.5 JPY | −4.88% | 11.48 M | 1.71 | 685.29 B JPY | 6.68 | 169.31 JPY | +382.35% | 5.06% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.2 T JPY | 541.0 JPY | −0.66% | 40.81 M | 2.11 | 3.43 T JPY | 18.40 | 29.40 JPY | +41.19% | 1.44% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.14 T JPY | 3,237 JPY | −2.35% | 5.13 M | 1.26 | 1.51 T JPY | 10.47 | 309.31 JPY | +9.01% | 3.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.09 T JPY | 5,401 JPY | −7.80% | 6.35 M | 1.75 | 5.94 T JPY | 9.65 | 559.93 JPY | +71.59% | 2.98% | Tài chính | Mua | |
| 1.03 T JPY | 3,277 JPY | −4.54% | 4.59 M | 1.41 | 1.39 T JPY | 12.98 | 252.40 JPY | −11.71% | 3.08% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.03 T JPY | 4,172 JPY | −4.62% | 4.53 M | 1.30 | 3.91 T JPY | 7.34 | 568.28 JPY | +6.51% | 0.80% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.01 T JPY | 77,950 JPY | −3.79% | 2.97 M | 2.41 | 24.32 T JPY | 44.15 | 1,765.70 JPY | +25.29% | 1.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.01 T JPY | 2,196.5 JPY | −3.39% | 13.22 M | 1.26 | 4.09 T JPY | 8.14 | 269.94 JPY | +28.97% | 2.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 957.28 B JPY | 4,620 JPY | −8.32% | 15.25 M | 2.18 | 13.78 T JPY | 13.34 | 346.27 JPY | +9.84% | 2.65% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 956.45 B JPY | 4,497 JPY | −5.35% | 14.6 M | 1.71 | 10.11 T JPY | 17.86 | 251.74 JPY | +31.99% | 1.25% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 932.38 B JPY | 2,718.0 JPY | −5.72% | 5.15 M | 1.53 | 1.89 T JPY | 22.94 | 118.49 JPY | −71.78% | 4.41% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 925.53 B JPY | 21,790 JPY | +1.51% | 3.49 M | 2.80 | 6.12 T JPY | 23.15 | 941.27 JPY | −2.61% | 1.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 912.52 B JPY | 6,194 JPY | −8.39% | 4.09 M | 1.30 | 6 T JPY | 14.10 | 439.39 JPY | +26.09% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 887.3 B JPY | 6,269 JPY | −19.31% | 2.79 M | 0.51 | 13.11 T JPY | 18.03 | 347.68 JPY | +148.36% | 3.60% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 869 B JPY | 6,806 JPY | −5.34% | 5.25 M | 1.39 | 11.35 T JPY | 22.24 | 306.09 JPY | +26.83% | 3.09% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 853.05 B JPY | 17,000 JPY | −5.61% | 5.76 M | 1.00 | 24.33 T JPY | 41.57 | 408.91 JPY | +44.81% | 0.15% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 852.2 B JPY | 1,613 JPY | −3.59% | 8.53 M | 0.88 | 1.99 T JPY | — | −490.99 JPY | −443.21% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 851.03 B JPY | 2,107.0 JPY | −6.44% | 20.31 M | 1.32 | 4.65 T JPY | 15.36 | 137.17 JPY | +50.78% | 1.84% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 841.97 B JPY | 2,853.0 JPY | −3.06% | 3.97 M | 1.75 | 2.1 T JPY | 16.71 | 170.71 JPY | +37.80% | 2.18% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 791.73 B JPY | 4,105 JPY | −3.55% | 5.55 M | 1.33 | 4.89 T JPY | 12.67 | 323.90 JPY | +119.55% | 2.93% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 787.09 B JPY | 5,312 JPY | −6.03% | 15.51 M | 1.84 | 5.21 T JPY | 24.84 | 213.84 JPY | +26.74% | 2.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 786.93 B JPY | 2,833.5 JPY | −3.62% | 15.83 M | 1.40 | 10.41 T JPY | 14.56 | 194.62 JPY | +18.79% | 2.91% | Truyền thông | Mua | |
| 761.45 B JPY | 3,008 JPY | −5.05% | 30.3 M | 2.15 | 8.17 T JPY | 21.67 | 138.78 JPY | +1.37% | 1.34% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 759.23 B JPY | 55,290 JPY | −6.49% | 697.8 K | 1.95 | 3.86 T JPY | 17.43 | 3,172.62 JPY | +42.34% | 1.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 709.88 B JPY | 4,645 JPY | −4.80% | 7.37 M | 1.55 | 4.48 T JPY | 11.24 | 413.42 JPY | +131.19% | 3.45% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 705.25 B JPY | 2,408.0 JPY | −6.12% | 980.2 K | 1.37 | 1.23 T JPY | 9.49 | 253.65 JPY | +47.45% | 3.54% | Tài chính | Mua | |
| 690.64 B JPY | 4,067 JPY | −6.48% | 379.3 K | 2.11 | 380.25 B JPY | 16.47 | 246.87 JPY | −54.11% | 3.93% | Tài chính | Trung tính | |
| 680.84 B JPY | 2,767.0 JPY | −10.10% | 14.22 M | 1.31 | 5.29 T JPY | 16.89 | 163.78 JPY | +9.50% | 3.06% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 640.61 B JPY | 1,597.0 JPY | −7.95% | 19.92 M | 1.44 | 7.78 T JPY | 11.76 | 135.75 JPY | +7.94% | 2.54% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 637.18 B JPY | 2,477.5 JPY | −5.74% | 24.89 M | 1.43 | 5.01 T JPY | 7.56 | 327.78 JPY | — | 0.99% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 632.9 B JPY | 1,236 JPY | −4.41% | 894.6 K | 1.64 | 392.04 B JPY | 6.22 | 198.60 JPY | +16.92% | 4.14% | Tài chính | Trung tính | |
| 627.54 B JPY | 2,241.0 JPY | −6.45% | 26.42 M | 1.39 | 17.67 T JPY | 15.98 | 140.22 JPY | +5.47% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 617.31 B JPY | 410.1 JPY | −8.09% | 59.83 M | 1.78 | 708.97 B JPY | 2.39 | 171.75 JPY | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán mạnh | |
| 600.58 B JPY | 4,882 JPY | −2.98% | 45.88 M | 1.61 | 11.13 T JPY | 30.88 | 158.09 JPY | +24.12% | 1.16% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 581.26 B JPY | 6,673 JPY | −4.25% | 2.2 M | 1.63 | 3 T JPY | 24.18 | 275.92 JPY | +5.56% | 1.63% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 579.76 B JPY | 8,263 JPY | −5.60% | 35.06 M | 1.77 | 22.48 T JPY | 26.60 | 310.64 JPY | +31.90% | 1.61% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 578.97 B JPY | 4,726 JPY | −7.48% | 9.41 M | 1.92 | 7.89 T JPY | 13.41 | 352.51 JPY | +2.33% | 2.42% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 573.75 B JPY | 3,529 JPY | −4.93% | 9.08 M | 1.43 | 5.76 T JPY | 42.72 | 82.61 JPY | +6.84% | 0.48% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 561.94 B JPY | 22,395 JPY | −6.98% | 3.27 M | 2.08 | 8.16 T JPY | 26.66 | 839.95 JPY | +38.18% | 1.35% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 558.69 B JPY | 721 JPY | −4.63% | 2.13 M | 1.59 | 185.28 B JPY | — | — | — | 7.10% | Tài chính | Trung tính | |
| 553.03 B JPY | 1,228.5 JPY | −4.32% | 4.24 M | 1.27 | 625.5 B JPY | 22.69 | 54.14 JPY | −83.53% | 3.20% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 542.22 B JPY | 948 JPY | −4.53% | 548.3 K | 0.81 | 217.9 B JPY | 7.07 | 134.06 JPY | +141.45% | 4.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 513.84 B JPY | 2,141.0 JPY | −7.01% | 4.06 M | 0.95 | 1.52 T JPY | 10.17 | 210.43 JPY | −6.21% | 3.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 492.12 B JPY | 4,464 JPY | −7.58% | 3.45 M | 1.90 | 2.06 T JPY | 11.44 | 390.24 JPY | +36.12% | 3.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 489.73 B JPY | 656.5 JPY | −1.43% | 67.79 M | 2.37 | 3.53 T JPY | 12.27 | 53.48 JPY | — | 3.64% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 477.27 B JPY | 1,384.0 JPY | −3.42% | 5.58 M | 1.51 | 3.06 T JPY | 16.34 | 84.73 JPY | +34.06% | 1.22% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 472.49 B JPY | 11,585 JPY | −6.76% | 1.96 M | 1.35 | 6.25 T JPY | 15.74 | 736.04 JPY | −12.64% | 1.43% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 470.13 B JPY | 1,174.0 JPY | −8.17% | 15.42 M | 1.55 | 3.57 T JPY | 4.59 | 255.75 JPY | +452.69% | 2.54% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 468.9 B JPY | 2,759.0 JPY | −15.00% | 21.08 M | 3.98 | 1.33 T JPY | — | −402.69 JPY | −204.76% | 1.45% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 467.23 B JPY | 2,936.0 JPY | −5.75% | 4.67 M | 1.42 | 2.07 T JPY | 10.43 | 281.49 JPY | +45.54% | 3.13% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 466.25 B JPY | 3,922 JPY | −4.27% | 1.28 M | 1.79 | 713.8 B JPY | 13.67 | 286.87 JPY | −51.15% | 2.47% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 459.86 B JPY | 2,284.5 JPY | −4.45% | 7.6 M | 1.71 | 3.02 T JPY | 7.91 | 288.74 JPY | +16.74% | 4.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 458.77 B JPY | 2,554.5 JPY | −5.88% | 4.81 M | 1.12 | 2.87 T JPY | 8.62 | 296.30 JPY | −26.15% | 3.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 445.09 B JPY | 1,003.5 JPY | −4.06% | 13.99 M | 1.71 | 1.57 T JPY | 27.42 | 36.60 JPY | +106.59% | 2.76% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 443.65 B JPY | 1,881.0 JPY | −7.52% | 3.92 M | 1.42 | 1.18 T JPY | 13.83 | 135.98 JPY | −9.58% | 1.42% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 440.2 B JPY | 2,165.0 JPY | −4.20% | 13.96 M | 1.41 | 4.99 T JPY | 17.29 | 125.22 JPY | +32.73% | 2.55% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 436.53 B JPY | 2,800.5 JPY | −5.53% | 9.46 M | 1.35 | 3.99 T JPY | 23.37 | 119.82 JPY | +285.19% | 1.82% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 436.04 B JPY | 617 JPY | −5.08% | 3.2 M | 1.48 | 157.3 B JPY | 14.12 | 43.68 JPY | — | 4.90% | Tài chính | Trung tính | |
| 435.79 B JPY | 4,317 JPY | −8.58% | 10.15 M | 1.11 | 6.27 T JPY | 18.29 | 236.07 JPY | +34.14% | 0.91% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 433.85 B JPY | 1,960.5 JPY | −5.99% | 5.6 M | 1.78 | 1.36 T JPY | 7.79 | 251.77 JPY | +132.70% | 4.36% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 433.61 B JPY | 36,210 JPY | −5.58% | 152.9 K | 1.43 | 1.58 T JPY | 9.97 | 3,632.72 JPY | +60.13% | 2.13% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 431.77 B JPY | 21,120 JPY | −3.76% | 361.8 K | 0.83 | 1.79 T JPY | 31.24 | 675.98 JPY | +17.30% | 1.69% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 427.08 B JPY | 3,475 JPY | −5.93% | 6.45 M | 1.89 | 2.23 T JPY | 8.82 | 394.12 JPY | +30.15% | 4.15% | Tài chính | Mua | |
| 420.49 B JPY | 6,147 JPY | −8.61% | 33.17 M | 1.46 | 4.55 T JPY | 45.53 | 135.00 JPY | +128.10% | 0.22% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 418.53 B JPY | 6,560 JPY | −4.76% | 8.02 M | 1.51 | 10.52 T JPY | 312.91 | 20.96 JPY | +4.89% | 3.07% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 414.06 B JPY | 1,950.5 JPY | −8.79% | 2.14 M | 1.55 | 503.59 B JPY | 9.86 | 197.75 JPY | — | 2.45% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 413.39 B JPY | 3,218 JPY | −6.18% | 12.09 M | 1.15 | 5.89 T JPY | 20.83 | 154.46 JPY | −37.83% | 1.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 410.27 B JPY | 2,113.0 JPY | −5.96% | 995.9 K | 1.06 | 576.77 B JPY | 8.29 | 255.01 JPY | +46.19% | 4.33% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 401.79 B JPY | 28,015 JPY | −4.99% | 36.95 M | 2.13 | 24.12 T JPY | 35.56 | 787.93 JPY | +121.41% | 0.19% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 401.46 B JPY | 1,668.0 JPY | −9.35% | 17.73 M | 3.67 | 1.65 T JPY | 21.07 | 79.18 JPY | +60.15% | 2.02% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 391.12 B JPY | 2,125.0 JPY | −4.17% | 9.44 M | 3.76 | 1.4 T JPY | 10.20 | 208.41 JPY | −10.83% | 4.55% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 390.97 B JPY | 1,895.5 JPY | −6.16% | 4.63 M | 1.14 | 1.43 T JPY | 11.68 | 162.22 JPY | +13.85% | 3.56% | Tài chính | Trung tính | |
| 390.93 B JPY | 6,392 JPY | −5.43% | 3.38 M | 1.05 | 4.01 T JPY | 26.86 | 238.00 JPY | +16.20% | 1.20% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 387.36 B JPY | 1,490.5 JPY | −7.16% | 8.3 M | 1.52 | 2.11 T JPY | 10.48 | 142.18 JPY | +61.70% | 2.79% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 381.34 B JPY | 5,801 JPY | −7.47% | 6.12 M | 1.22 | 5.44 T JPY | 13.27 | 437.24 JPY | −2.66% | 3.06% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 377.66 B JPY | 1,230.5 JPY | −9.72% | 7.51 M | 1.62 | 1.75 T JPY | 3.90 | 315.73 JPY | +3,087.62% | 2.52% | Khoáng sản năng lượng | Mua |