Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Nhật Bản có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Nhật Bản này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50.68 T JPY | 3,338 JPY | −5.52% | 66.83 M | 2.20 | 35.86 T JPY | 9.50 | 351.38 JPY | +7.76% | 3.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 21.8 T JPY | 1,831.0 JPY | −5.69% | 21.8 M | 1.45 | 7 T JPY | — | −43.69 JPY | −130.84% | 3.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 18.92 T JPY | 4,958 JPY | −5.99% | 17.69 M | 1.35 | 17.21 T JPY | 17.30 | 286.64 JPY | +63.77% | 2.27% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 14.82 T JPY | 2,241.0 JPY | −6.45% | 26.42 M | 1.39 | 17.67 T JPY | 15.98 | 140.22 JPY | +5.47% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 14.41 T JPY | 160.2 JPY | −2.85% | 339.18 M | 1.46 | 13.98 T JPY | 13.88 | 11.54 JPY | −8.04% | 3.26% | Truyền thông | Mua | |
| 14 T JPY | 4,620 JPY | −8.32% | 15.25 M | 2.18 | 13.78 T JPY | 13.34 | 346.27 JPY | +9.84% | 2.65% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 13.26 T JPY | 3,224 JPY | −6.52% | 56.22 M | 1.56 | 37.82 T JPY | 13.61 | 236.82 JPY | +48.32% | 2.95% | Tài chính | Mua | |
| 12.48 T JPY | 4,142 JPY | −1.64% | 47.11 M | 2.21 | 23.31 T JPY | — | −37.28 JPY | −119.69% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 12.01 T JPY | 269.7 JPY | −7.86% | 68.23 M | 1.42 | 926.19 B JPY | — | −118.37 JPY | +49.27% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 11.77 T JPY | 1,174.0 JPY | −8.17% | 15.42 M | 1.55 | 3.57 T JPY | 4.59 | 255.75 JPY | +452.69% | 2.54% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 11.56 T JPY | 6,194 JPY | −8.39% | 4.09 M | 1.30 | 6 T JPY | 14.10 | 439.39 JPY | +26.09% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 11.23 T JPY | 2,251.5 JPY | −7.46% | 5.56 M | 1.10 | 6.51 T JPY | 14.74 | 152.75 JPY | +27.66% | 2.31% | Tài chính | Mua | |
| 10.72 T JPY | 1,221.0 JPY | −6.76% | 15.69 M | 1.24 | 3.37 T JPY | 41.22 | 29.62 JPY | +180.01% | 1.19% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 10.59 T JPY | 4,542 JPY | −4.82% | 20.06 M | 1.19 | 22.13 T JPY | 27.33 | 166.18 JPY | −4.52% | 1.21% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 10.56 T JPY | 3,008 JPY | −5.73% | 33.78 M | 1.44 | 23.84 T JPY | 13.50 | 222.79 JPY | +46.64% | 2.69% | Tài chính | Mua | |
| 10.43 T JPY | 2,165.0 JPY | −4.20% | 13.96 M | 1.41 | 4.99 T JPY | 17.29 | 125.22 JPY | +32.73% | 2.55% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 10.06 T JPY | 656.5 JPY | −1.43% | 67.79 M | 2.37 | 3.53 T JPY | 12.27 | 53.48 JPY | — | 3.64% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 9.61 T JPY | 1,706.0 JPY | −7.06% | 13.72 M | 1.46 | 6.47 T JPY | 11.19 | 152.46 JPY | +66.28% | 3.70% | Tài chính | Mua | |
| 8.9 T JPY | 7,199 JPY | −7.00% | 15.83 M | 1.67 | 18.22 T JPY | 12.84 | 560.55 JPY | +59.53% | 1.95% | Tài chính | Mua | |
| 8.77 T JPY | 569.8 JPY | −5.97% | 113.25 M | 1.21 | 16.77 T JPY | 20.92 | 27.24 JPY | −40.14% | 2.71% | Tài chính | Mua | |
| 8.27 T JPY | 4,726 JPY | −7.48% | 9.41 M | 1.92 | 7.89 T JPY | 13.41 | 352.51 JPY | +2.33% | 2.42% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 8.11 T JPY | 1,230.5 JPY | −9.72% | 7.51 M | 1.62 | 1.75 T JPY | 3.90 | 315.73 JPY | +3,087.62% | 2.52% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 8.05 T JPY | 3,008 JPY | −5.05% | 30.3 M | 2.15 | 8.17 T JPY | 21.67 | 138.78 JPY | +1.37% | 1.34% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.8 T JPY | 3,549 JPY | −10.83% | 74.51 M | 1.40 | 24.37 T JPY | 4.13 | 859.14 JPY | +189.28% | 0.26% | Truyền thông | Mua | |
| 7.54 T JPY | 1,860.5 JPY | −3.40% | 19.14 M | 1.34 | 5.06 T JPY | 11.46 | 162.41 JPY | +27.70% | 3.92% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 7.3 T JPY | 1,597.0 JPY | −7.95% | 19.92 M | 1.44 | 7.78 T JPY | 11.76 | 135.75 JPY | +7.94% | 2.54% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 7.11 T JPY | 4,930 JPY | −5.97% | 5.81 M | 1.03 | 7.36 T JPY | 8.19 | 602.18 JPY | +30.44% | 2.60% | Tài chính | Mua | |
| 7.04 T JPY | 235.4 JPY | −3.56% | 101.08 M | 1.17 | 11.14 T JPY | 20.77 | 11.34 JPY | +8.71% | 3.73% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 6.33 T JPY | 410.1 JPY | −8.09% | 59.83 M | 1.78 | 708.97 B JPY | 2.39 | 171.75 JPY | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán mạnh | |
| 6.29 T JPY | 2,196.5 JPY | −3.39% | 13.22 M | 1.26 | 4.09 T JPY | 8.14 | 269.94 JPY | +28.97% | 2.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 6.15 T JPY | 6,770 JPY | −7.21% | 4.37 M | 1.50 | 6.59 T JPY | 8.72 | 776.58 JPY | +76.16% | 2.45% | Tài chính | Mua | |
| 6.07 T JPY | 2,833.5 JPY | −3.62% | 15.83 M | 1.40 | 10.41 T JPY | 14.56 | 194.62 JPY | +18.79% | 2.91% | Truyền thông | Mua | |
| 5.89 T JPY | 4,497 JPY | −5.35% | 14.6 M | 1.71 | 10.11 T JPY | 17.86 | 251.74 JPY | +31.99% | 1.25% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.65 T JPY | 19,000 JPY | −2.06% | 100 | 0.29 | 20 B JPY | 0.01 | 1,926,386.21 JPY | −14.92% | 0.00% | Chính phủ | Không được đánh giá | |
| 5.58 T JPY | 2,284.5 JPY | −4.45% | 7.6 M | 1.71 | 3.02 T JPY | 7.91 | 288.74 JPY | +16.74% | 4.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 5.12 T JPY | 2,141.0 JPY | −7.01% | 4.06 M | 0.95 | 1.52 T JPY | 10.17 | 210.43 JPY | −6.21% | 3.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.11 T JPY | 1,360.0 JPY | −4.96% | 48.51 M | 1.40 | 4.88 T JPY | 9.85 | 138.14 JPY | +99.55% | 2.92% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.02 T JPY | 21,790 JPY | +1.51% | 3.49 M | 2.80 | 6.12 T JPY | 23.15 | 941.27 JPY | −2.61% | 1.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.97 T JPY | 2,912.5 JPY | −4.57% | 83.37 M | 3.55 | 10.93 T JPY | 24.56 | 118.60 JPY | +58.52% | 0.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.92 T JPY | 1,131.5 JPY | −4.88% | 11.48 M | 1.71 | 685.29 B JPY | 6.68 | 169.31 JPY | +382.35% | 5.06% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 4.78 T JPY | 2,718.0 JPY | −5.72% | 5.15 M | 1.53 | 1.89 T JPY | 22.94 | 118.49 JPY | −71.78% | 4.41% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 4.76 T JPY | 1,450.0 JPY | −8.17% | 15.67 M | 1.36 | 4.31 T JPY | 10.55 | 137.48 JPY | +13.62% | 3.94% | Tài chính | Mua | |
| 4.62 T JPY | 4,645 JPY | −4.80% | 7.37 M | 1.55 | 4.48 T JPY | 11.24 | 413.42 JPY | +131.19% | 3.45% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 4.54 T JPY | 1,747.0 JPY | −2.46% | 12.48 M | 2.74 | 1.06 T JPY | 12.36 | 141.39 JPY | +32.24% | 4.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 4.51 T JPY | 6,560 JPY | −4.76% | 8.02 M | 1.51 | 10.52 T JPY | 312.91 | 20.96 JPY | +4.89% | 3.07% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.43 T JPY | 4,105 JPY | −3.55% | 5.55 M | 1.33 | 4.89 T JPY | 12.67 | 323.90 JPY | +119.55% | 2.93% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 4.2 T JPY | 3,475 JPY | −5.93% | 6.45 M | 1.89 | 2.23 T JPY | 8.82 | 394.12 JPY | +30.15% | 4.15% | Tài chính | Mua | |
| 4.13 T JPY | 5,801 JPY | −7.47% | 6.12 M | 1.22 | 5.44 T JPY | 13.27 | 437.24 JPY | −2.66% | 3.06% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.06 T JPY | 2,554.5 JPY | −5.88% | 4.81 M | 1.12 | 2.87 T JPY | 8.62 | 296.30 JPY | −26.15% | 3.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.96 T JPY | 77,950 JPY | −3.79% | 2.97 M | 2.41 | 24.32 T JPY | 44.15 | 1,765.70 JPY | +25.29% | 1.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.82 T JPY | 3,194 JPY | −9.54% | 904.5 K | 1.70 | 618.26 B JPY | 14.07 | 226.98 JPY | +15.59% | 2.29% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.7 T JPY | 1,003.5 JPY | −4.06% | 13.99 M | 1.71 | 1.57 T JPY | 27.42 | 36.60 JPY | +106.59% | 2.76% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.7 T JPY | 17,000 JPY | −5.61% | 5.76 M | 1.00 | 24.33 T JPY | 41.57 | 408.91 JPY | +44.81% | 0.15% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.58 T JPY | 4,317 JPY | −8.58% | 10.15 M | 1.11 | 6.27 T JPY | 18.29 | 236.07 JPY | +34.14% | 0.91% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.55 T JPY | 2,333.0 JPY | −6.72% | 5.64 M | 1.27 | 1.88 T JPY | — | −289.97 JPY | −198.88% | 2.81% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.5 T JPY | 3,218 JPY | −6.18% | 12.09 M | 1.15 | 5.89 T JPY | 20.83 | 154.46 JPY | −37.83% | 1.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.48 T JPY | 2,125.0 JPY | −4.17% | 9.44 M | 3.76 | 1.4 T JPY | 10.20 | 208.41 JPY | −10.83% | 4.55% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.47 T JPY | 6,269 JPY | −19.31% | 2.79 M | 0.51 | 13.11 T JPY | 18.03 | 347.68 JPY | +148.36% | 3.60% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.36 T JPY | 3,288 JPY | −5.90% | 5.24 M | 1.36 | 4.08 T JPY | 15.22 | 216.02 JPY | +2.59% | 2.12% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.18 T JPY | 5,401 JPY | −7.80% | 6.35 M | 1.75 | 5.94 T JPY | 9.65 | 559.93 JPY | +71.59% | 2.98% | Tài chính | Mua | |
| 3.15 T JPY | 4,602 JPY | −8.76% | 2.64 M | 1.58 | 2.33 T JPY | 15.63 | 294.35 JPY | +17.86% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| 3.1 T JPY | 2,306.0 JPY | −8.29% | 479.4 K | 0.99 | 462.57 B JPY | 10.68 | 216.01 JPY | +43.22% | 2.85% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 3.08 T JPY | 3,829 JPY | −4.68% | 4.72 M | 1.25 | 4.24 T JPY | 17.11 | 223.76 JPY | +9.19% | 2.21% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.07 T JPY | 1,490.5 JPY | −7.16% | 8.3 M | 1.52 | 2.11 T JPY | 10.48 | 142.18 JPY | +61.70% | 2.79% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.07 T JPY | 4,464 JPY | −7.58% | 3.45 M | 1.90 | 2.06 T JPY | 11.44 | 390.24 JPY | +36.12% | 3.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.02 T JPY | 2,527.5 JPY | −7.32% | 6.35 M | 1.64 | 3.02 T JPY | 10.72 | 235.82 JPY | +57.90% | 1.92% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.91 T JPY | 1,566.5 JPY | −5.09% | 13.96 M | 1.44 | 4.48 T JPY | 11.87 | 131.94 JPY | +33.84% | 3.08% | Tài chính | Mua | |
| 2.9 T JPY | 347.2 JPY | −8.97% | 18.7 M | 2.05 | 490.63 B JPY | 43.50 | 7.98 JPY | −6.33% | 2.97% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.89 T JPY | 1,698.5 JPY | −4.77% | 10.98 M | 1.41 | 2.58 T JPY | 15.48 | 109.73 JPY | −4.97% | 3.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.87 T JPY | 1,643.5 JPY | −8.41% | 3.89 M | 1.35 | 1.89 T JPY | 10.70 | 153.66 JPY | +27.69% | 2.59% | Tài chính | Mua | |
| 2.83 T JPY | 6,214 JPY | −6.81% | 1.57 M | 1.01 | 2.22 T JPY | 10.56 | 588.48 JPY | +14.80% | 1.81% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 2.76 T JPY | 4,769 JPY | −7.31% | 3.46 M | 1.81 | 965.5 B JPY | 8.18 | 583.08 JPY | +10.63% | 3.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.75 T JPY | 2,890.0 JPY | −5.65% | 9.46 M | 1.42 | 10.81 T JPY | 17.23 | 167.73 JPY | +43.01% | 2.45% | Tài chính | Mua | |
| 2.71 T JPY | 1,612.0 JPY | −7.22% | 17.4 M | 1.28 | 4.39 T JPY | 19.14 | 84.22 JPY | −24.01% | 2.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.71 T JPY | 1,613 JPY | −3.59% | 8.53 M | 0.88 | 1.99 T JPY | — | −490.99 JPY | −443.21% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.68 T JPY | 3,597 JPY | −7.37% | 947.8 K | 1.27 | 662.85 B JPY | 3.62 | 994.50 JPY | +446.81% | 4.09% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.66 T JPY | 1,720 JPY | −5.23% | 785.6 K | 1.45 | 375.21 B JPY | 8.48 | 202.77 JPY | −11.53% | 3.69% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.61 T JPY | 1,678.5 JPY | −5.17% | 3.45 M | 1.13 | 983.44 B JPY | 11.50 | 145.92 JPY | +77.53% | 2.43% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 2.59 T JPY | 2,936.0 JPY | −5.75% | 4.67 M | 1.42 | 2.07 T JPY | 10.43 | 281.49 JPY | +45.54% | 3.13% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.59 T JPY | 1,183.5 JPY | −3.07% | 9.22 M | 2.01 | 1.74 T JPY | 18.77 | 63.05 JPY | +46.38% | 1.95% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.57 T JPY | 5,498 JPY | −6.08% | 1.21 M | 1.12 | 1.37 T JPY | 72.40 | 75.94 JPY | −32.11% | 1.72% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.57 T JPY | 5,312 JPY | −6.69% | 10.04 M | 1.30 | 11.44 T JPY | 19.57 | 271.39 JPY | +5.13% | 2.26% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.54 T JPY | 3,237 JPY | −2.35% | 5.13 M | 1.26 | 1.51 T JPY | 10.47 | 309.31 JPY | +9.01% | 3.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.53 T JPY | 1,668.0 JPY | −9.35% | 17.73 M | 3.67 | 1.65 T JPY | 21.07 | 79.18 JPY | +60.15% | 2.02% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.53 T JPY | 141.2 JPY | −4.08% | 92.09 M | 1.70 | 981.7 B JPY | 9.26 | 15.25 JPY | −86.02% | 5.38% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.5 T JPY | 2,107.0 JPY | −6.44% | 20.31 M | 1.32 | 4.65 T JPY | 15.36 | 137.17 JPY | +50.78% | 1.84% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.5 T JPY | 620.0 JPY | −6.82% | 24.76 M | 1.21 | 1.37 T JPY | — | −29.71 JPY | +69.63% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.49 T JPY | 2,801.0 JPY | −6.88% | 541.3 K | 1.12 | 374.81 B JPY | 10.33 | 271.19 JPY | +23.21% | 1.89% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.47 T JPY | 11,585 JPY | −6.76% | 1.96 M | 1.35 | 6.25 T JPY | 15.74 | 736.04 JPY | −12.64% | 1.43% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.45 T JPY | 753.7 JPY | −5.56% | 18.85 M | 1.50 | 2.33 T JPY | 20.53 | 36.71 JPY | +21.59% | 1.28% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.44 T JPY | 8,263 JPY | −5.60% | 35.06 M | 1.77 | 22.48 T JPY | 26.60 | 310.64 JPY | +31.90% | 1.61% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.44 T JPY | 1,922.0 JPY | −3.73% | 3.18 M | 1.65 | 784.58 B JPY | 11.26 | 170.69 JPY | −50.06% | 4.04% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 2.43 T JPY | 2,967.0 JPY | −6.32% | 4.29 M | 1.35 | 2.41 T JPY | 12.20 | 243.23 JPY | +266.02% | 2.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.42 T JPY | 6,635 JPY | −5.73% | 4.98 M | 1.72 | 2.98 T JPY | 12.01 | 552.30 JPY | −41.75% | 3.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.37 T JPY | 1,228.5 JPY | −4.32% | 4.24 M | 1.27 | 625.5 B JPY | 22.69 | 54.14 JPY | −83.53% | 3.20% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.34 T JPY | 8,511 JPY | −8.72% | 169.76 M | 1.69 | 17.67 T JPY | 5.19 | 1,640.08 JPY | +1,614.25% | 0.28% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.33 T JPY | 473.3 JPY | −8.82% | 37.28 M | 2.10 | 856.9 B JPY | 7.49 | 63.18 JPY | +21.97% | 2.97% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.31 T JPY | 8,178 JPY | −7.91% | 17.39 M | 2.10 | 9.63 T JPY | 19.95 | 409.91 JPY | +62.39% | 2.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.31 T JPY | 1,957.0 JPY | −5.53% | 20.88 M | 2.51 | 1.82 T JPY | 13.68 | 143.06 JPY | +55.83% | 1.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.27 T JPY | 1,244.5 JPY | −9.13% | 13.72 M | 2.07 | 772.8 B JPY | 8.97 | 138.79 JPY | −22.06% | 4.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |