Các công ty Nhật Bản có nhiều nhân viên nhất

Sau đây là Các công ty Nhật Bản có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã
Nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
7203Toyota Motor Corp.
390.93 K3,338 JPY−5.52%66.83 M2.2035.86 T JPY9.50351.38 JPY+7.76%3.30%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
9432NTT Inc
344.2 K160.2 JPY−2.85%339.18 M1.4613.98 T JPY13.8811.54 JPY−8.04%3.26%Truyền thông
Mua
5802Sumitomo Electric Industries, Ltd.
302.97 K1,360.0 JPY−4.96%48.51 M1.404.88 T JPY9.85138.14 JPY+99.55%2.92%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
6501Hitachi, Ltd.
287.9 K4,542 JPY−4.82%20.06 M1.1922.13 T JPY27.33166.18 JPY−4.52%1.21%Công nghiệp chế tạo
Mua
6178JAPAN POST HOLDINGS Co., Ltd.
224.44 K2,251.5 JPY−7.46%5.56 M1.106.51 T JPY14.74152.75 JPY+27.66%2.31%Tài chính
Mua
7267Honda Motor Co., Ltd.
195.11 K1,831.0 JPY−5.69%21.8 M1.457 T JPY—−43.69 JPY−130.84%3.89%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
6752Panasonic Holdings Corporation
183.69 K3,008 JPY−5.05%30.3 M2.158.17 T JPY21.67138.78 JPY+1.37%1.34%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
8267AEON Co., Ltd.
179.23 K1,221.0 JPY−6.76%15.69 M1.243.37 T JPY41.2229.62 JPY+180.01%1.19%Bán lẻ
Trung tính
9064Yamato Holdings Co., Ltd.
174.7 K2,220.0 JPY−6.01%2.46 M1.10752.59 B JPY88.0125.22 JPY−80.47%2.10%Vận chuyển
Trung tính
7751Canon Inc.
165.55 K4,645 JPY−4.80%7.37 M1.554.48 T JPY11.24413.42 JPY+131.19%3.45%Công nghệ điện tử
Trung tính
8306Mitsubishi UFJ Financial Group, Inc.
161.58 K3,224 JPY−6.52%56.22 M1.5637.82 T JPY13.61236.82 JPY+48.32%2.95%Tài chính
Mua
6902DENSO CORPORATION
154.72 K1,860.5 JPY−3.40%19.14 M1.345.06 T JPY11.46162.41 JPY+27.70%3.92%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
6503Mitsubishi Electric Corp.
150.39 K4,497 JPY−5.35%14.6 M1.7110.11 T JPY17.86251.74 JPY+31.99%1.25%Công nghiệp chế tạo
Mua
5401NIPPON STEEL CORP.
138.45 K656.5 JPY−1.43%67.79 M2.373.53 T JPY12.2753.48 JPY—3.64%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
8316Sumitomo Mitsui Financial Group, Inc.
122.97 K3,008 JPY−5.73%33.78 M1.4423.84 T JPY13.50222.79 JPY+46.64%2.69%Tài chính
Mua
7201Nissan Motor Co., Ltd.
120.08 K269.7 JPY−7.86%68.23 M1.42926.19 B JPY—−118.37 JPY+49.27%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
5108Bridgestone Corporation
115.72 K4,105 JPY−3.55%5.55 M1.334.89 T JPY12.67323.90 JPY+119.55%2.93%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
8001Itochu Corporation
114.57 K2,241.0 JPY−6.45%26.42 M1.3917.67 T JPY15.98140.22 JPY+5.47%1.94%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
7259Aisin Corporation
113.29 K2,141.0 JPY−7.01%4.06 M0.951.52 T JPY10.17210.43 JPY−6.21%3.55%Công nghiệp chế tạo
Mua
6762TDK Corporation
106.55 K2,107.0 JPY−6.44%20.31 M1.324.65 T JPY15.36137.17 JPY+50.78%1.84%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
6367DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
104.09 K21,790 JPY+1.51%3.49 M2.806.12 T JPY23.15941.27 JPY−2.61%1.70%Công nghiệp chế tạo
Mua
6701NEC Corporation
101.8 K4,317 JPY−8.58%10.15 M1.116.27 T JPY18.29236.07 JPY+34.14%0.91%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
6594Nidec Corporation
100.33 K1,613 JPY−3.59%8.53 M0.881.99 T JPY—−490.99 JPY−443.21%0.00%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
6702Fujitsu Limited
99.2 K3,218 JPY−6.18%12.09 M1.155.89 T JPY20.83154.46 JPY−37.83%1.77%Dịch vụ công nghệ
Mua
6758Sony Group Corporation
94.9 K4,142 JPY−1.64%47.11 M2.2123.31 T JPY—−37.28 JPY−119.69%0.76%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
8053Sumitomo Corporation
82.49 K1,597.0 JPY−7.95%19.92 M1.447.78 T JPY11.76135.75 JPY+7.94%2.54%Dịch vụ phân phối
Mua
6479MinebeaMitsumi Inc.
81.38 K2,715.0 JPY−6.59%6.12 M2.251.23 T JPY9.96272.52 JPY+94.35%1.81%Công nghệ điện tử
Mua
7011Mitsubishi Heavy Industries, Ltd.
78.79 K2,912.5 JPY−4.57%83.37 M3.5510.93 T JPY24.56118.60 JPY+58.52%0.83%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
9147Nippon Express Holdings, Inc.
77.92 K5,498 JPY−6.08%1.21 M1.121.37 T JPY72.4075.94 JPY−32.11%1.72%Vận chuyển
Mua
7269Suzuki Motor Corp.
76.89 K2,196.5 JPY−3.39%13.22 M1.264.09 T JPY8.14269.94 JPY+28.97%2.35%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
7752Ricoh Company, Ltd.
75.64 K1,678.5 JPY−5.17%3.45 M1.13983.44 B JPY11.50145.92 JPY+77.53%2.43%Công nghệ điện tử
Bán
8015Toyota Tsusho Corp.
74.93 K6,194 JPY−8.39%4.09 M1.306 T JPY14.10439.39 JPY+26.09%1.94%Dịch vụ phân phối
Mua
2181PERSOL HOLDINGS CO. LTD.
74.93 K285.3 JPY−4.49%10.92 M1.31655.56 B JPY14.4119.80 JPY+30.77%4.33%Dịch vụ thương mại
Trung tính
6724Seiko Epson Corp.
74.62 K2,657.0 JPY−8.51%4.67 M2.29978.76 B JPY34.6576.69 JPY−41.57%2.52%Công nghệ điện tử
Bán
6981Murata Manufacturing Co., Ltd.
74.3 K4,882 JPY−2.98%45.88 M1.6111.13 T JPY30.88158.09 JPY+24.12%1.16%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
6971Kyocera Corporation
73.86 K2,800.5 JPY−5.53%9.46 M1.353.99 T JPY23.37119.82 JPY+285.19%1.82%Dịch vụ phân phối
Mua
9984SoftBank Group Corp.
73.68 K3,549 JPY−10.83%74.51 M1.4024.37 T JPY4.13859.14 JPY+189.28%0.26%Truyền thông
Mua
4901FUJIFILM Holdings Corp
73.53 K3,288 JPY−5.90%5.24 M1.364.08 T JPY15.22216.02 JPY+2.59%2.12%Công nghệ y tế
Mua
9433KDDI Corporation
73.2 K2,833.5 JPY−3.62%15.83 M1.4010.41 T JPY14.56194.62 JPY+18.79%2.91%Truyền thông
Mua
9020East Japan Railway Company
70.62 K3,829 JPY−4.68%4.72 M1.254.24 T JPY17.11223.76 JPY+9.19%2.21%Vận chuyển
Mua
8766Tokio Marine Holdings, Inc.
67.53 K569.8 JPY−5.97%113.25 M1.2116.77 T JPY20.9227.24 JPY−40.14%2.71%Tài chính
Mua
4324Dentsu Group Inc.
67.45 K3,867 JPY−5.80%1.69 M1.201 T JPY—−800.72 JPY+23.42%0.00%Dịch vụ thương mại
Trung tính
6301Komatsu Ltd.
67.28 K5,801 JPY−7.47%6.12 M1.225.44 T JPY13.27437.24 JPY−2.66%3.06%Công nghiệp chế tạo
Mua
2331ALSOK CO., LTD.
66.95 K1,174.0 JPY−4.01%1.26 M1.09609.75 B JPY16.3471.87 JPY+18.88%2.60%Dịch vụ thương mại
Mua
9735Secom Co., Ltd.
65.09 K6,673 JPY−4.25%2.2 M1.633 T JPY24.18275.92 JPY+5.56%1.63%Dịch vụ thương mại
Mua
8058Mitsubishi Corporation
63.04 K4,958 JPY−5.99%17.69 M1.3517.21 T JPY17.30286.64 JPY+63.77%2.27%Dịch vụ phân phối
Mua
5411JFE Holdings, Inc.
61.63 K1,747.0 JPY−2.46%12.48 M2.741.06 T JPY12.36141.39 JPY+32.24%4.54%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
8750Daiichi Life Group. Inc.
61 K1,706.0 JPY−7.06%13.72 M1.466.47 T JPY11.19152.46 JPY+66.28%3.70%Tài chính
Mua
2429WORLD HOLDINGS CO.,LTD
60.88 K2,656 JPY−5.92%78.9 K1.6149.05 B JPY8.11327.63 JPY−14.91%4.73%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
9143SG Holdings Co., Ltd.
60.48 K1,469.5 JPY−5.65%2.02 M1.51891.82 B JPY14.40102.03 JPY+13.64%3.61%Vận chuyển
Mua
9434SoftBank Corp.
58.43 K235.4 JPY−3.56%101.08 M1.1711.14 T JPY20.7711.34 JPY+8.71%3.73%Truyền thông
Mua mạnh
4188Mitsubishi Chemical Group Corporation
56.68 K1,003.5 JPY−4.06%13.99 M1.711.57 T JPY27.4236.60 JPY+106.59%2.76%Công nghiệp chế biến
Mua
1925Daiwa House Industry Co., Ltd.
55.71 K2,284.5 JPY−4.45%7.6 M1.713.02 T JPY7.91288.74 JPY+16.74%4.04%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
8630Sompo Holdings,Inc.
55.7 K6,770 JPY−7.21%4.37 M1.506.59 T JPY8.72776.58 JPY+76.16%2.45%Tài chính
Mua
8031Mitsui & Co.,Ltd
55.46 K4,620 JPY−8.32%15.25 M2.1813.78 T JPY13.34346.27 JPY+9.84%2.65%Công nghiệp chế biến
Mua
7272Yamaha Motor Co., Ltd.
55.18 K1,668.0 JPY−9.35%17.73 M3.671.65 T JPY21.0779.18 JPY+60.15%2.02%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
7911TOPPAN Holdings Inc.
54.37 K1,881.0 JPY−7.52%3.92 M1.421.18 T JPY13.83135.98 JPY−9.58%1.42%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
5201AGC Inc.
52.9 K4,699 JPY−5.09%3.77 M2.031.15 T JPY10.99427.39 JPY+164.06%3.88%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
2914Japan Tobacco Inc.
52.87 K6,269 JPY−19.31%2.79 M0.5113.11 T JPY18.03347.68 JPY+148.36%3.60%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
8002Marubeni Corporation
52.66 K4,726 JPY−7.48%9.41 M1.927.89 T JPY13.41352.51 JPY+2.33%2.42%Công nghiệp chế biến
Mua
6326Kubota Corporation
52.5 K2,527.5 JPY−7.32%6.35 M1.643.02 T JPY10.72235.82 JPY+57.90%1.92%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
8411Mizuho Financial Group, Inc.
52.43 K7,199 JPY−7.00%15.83 M1.6718.22 T JPY12.84560.55 JPY+59.53%1.95%Tài chính
Mua
5803Fujikura Ltd
50.59 K2,962.0 JPY−9.14%65.31 M1.916.46 T JPY23.77124.59 JPY+99.60%1.11%Công nghiệp chế tạo
Mua
5801Furukawa Electric Co., Ltd.
49.11 K1,960.0 JPY−8.56%49.63 M2.041.82 T JPY15.39127.34 JPY+165.14%1.24%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
5938LIXIL Corporation
48.07 K1,683.5 JPY−4.56%3.7 M1.19486.65 B JPY2,413.270.70 JPY−97.84%5.32%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
3407Asahi Kasei Corporation
47.9 K1,490.5 JPY−7.16%8.3 M1.522.11 T JPY10.48142.18 JPY+61.70%2.79%Công nghiệp chế biến
Mua
9202ANA Holdings Inc.
47.83 K3,237 JPY−2.35%5.13 M1.261.51 T JPY10.47309.31 JPY+9.01%3.00%Vận chuyển
Mua
9021West Japan Railway Company
47.23 K3,182 JPY−3.11%4.79 M1.831.42 T JPY12.33258.15 JPY−2.64%3.25%Vận chuyển
Trung tính
7261Mazda Motor Corp.
47.14 K1,131.5 JPY−4.88%11.48 M1.71685.29 B JPY6.68169.31 JPY+382.35%5.06%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
4502Takeda Pharmaceutical Co. Ltd.
47.03 K6,560 JPY−4.76%8.02 M1.5110.52 T JPY312.9120.96 JPY+4.89%3.07%Công nghệ y tế
Mua
8725MS&AD Insurance Group Holdings, Inc.
46.86 K4,930 JPY−5.97%5.81 M1.037.36 T JPY8.19602.18 JPY+30.44%2.60%Tài chính
Mua
3402Toray Industries, Inc.
46.29 K1,183.5 JPY−3.07%9.22 M2.011.74 T JPY18.7763.05 JPY+46.38%1.95%Công nghiệp chế biến
Mua
6098Recruit Holdings Co., Ltd.
45.59 K17,000 JPY−5.61%5.76 M1.0024.33 T JPY41.57408.91 JPY+44.81%0.15%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
3116Toyota Boshoku Corp.
45.52 K2,013.0 JPY−5.29%1.24 M1.24356.57 B JPY12.69158.58 JPY+37.24%4.31%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
9041Kintetsu Group Holdings Co., Ltd.
44.76 K3,503 JPY−4.99%785.6 K1.15672.69 B JPY12.17287.94 JPY+22.25%1.84%Vận chuyển
Mua
9715transcosmos Inc.
43.57 K3,375 JPY−4.66%181 K1.22127.78 B JPY11.76286.90 JPY−16.30%4.11%Dịch vụ thương mại
Mua
6473JTEKT Corporation
43.23 K1,892.5 JPY−8.20%2.2 M1.06622.66 B JPY27.9667.69 JPY+12.11%3.32%Công nghiệp chế tạo
Mua
7202Isuzu Motors Limited
43.01 K2,125.0 JPY−4.17%9.44 M3.761.4 T JPY10.20208.41 JPY−10.83%4.55%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
7012Kawasaki Heavy Industries Ltd.
41.65 K1,957.0 JPY−5.53%20.88 M2.511.82 T JPY13.68143.06 JPY+55.83%1.89%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
7282Toyoda Gosei Co., Ltd.
41.3 K1,021.5 JPY−6.33%4.63 M0.78582.85 B JPY10.10101.13 JPY+40.32%3.49%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
9101Nippon Yusen Kabushiki Kaisha
39.83 K6,635 JPY−5.73%4.98 M1.722.98 T JPY12.01552.30 JPY−41.75%3.15%Vận chuyển
Trung tính
6448Brother Industries, Ltd.
39.49 K4,154 JPY−3.51%2.21 M1.891.08 T JPY9.83422.46 JPY+116.48%2.29%Công nghệ điện tử
Mua
9201Japan Airlines Co., Ltd.
39.08 K3,277 JPY−4.54%4.59 M1.411.39 T JPY12.98252.40 JPY−11.71%3.08%Vận chuyển
Mua
3861Oji Holdings Corp.
38.76 K800.5 JPY−5.91%10.6 M2.33691.45 B JPY11.3870.33 JPY+202.81%4.42%Công nghiệp chế biến
Trung tính
5406Kobe Steel, Ltd.
38.61 K1,922.0 JPY−3.73%3.18 M1.65784.58 B JPY11.26170.69 JPY−50.06%4.04%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
8086NIPRO Corporation
38.59 K1,389.5 JPY−4.01%656.4 K0.99240.13 B JPY18.6474.54 JPY+161.47%2.28%Công nghệ y tế
Mua
4612Nippon Paint Holdings Co., Ltd.
38.48 K1,384.0 JPY−3.42%5.58 M1.513.06 T JPY16.3484.73 JPY+34.06%1.22%Công nghiệp chế biến
Mua
9501Tokyo Electric Power Company Holdings, Incorporated
38.34 K410.1 JPY−8.09%59.83 M1.78708.97 B JPY2.39171.75 JPY—0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Bán mạnh
4578Otsuka Holdings Co., Ltd.
37.76 K11,585 JPY−6.76%1.96 M1.356.25 T JPY15.74736.04 JPY−12.64%1.43%Công nghệ y tế
Mua
7741HOYA CORPORATION
37.75 K22,395 JPY−6.98%3.27 M2.088.16 T JPY26.66839.95 JPY+38.18%1.35%Công nghệ y tế
Mua
5110Sumitomo Rubber Industries, Ltd.
37.67 K2,040.0 JPY−4.67%3.56 M1.54516.74 B JPY8.67235.39 JPY—4.27%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
7270Subaru Corporation
37.54 K2,718.0 JPY−5.72%5.15 M1.531.89 T JPY22.94118.49 JPY−71.78%4.41%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
8591ORIX Corporation
37.29 K5,401 JPY−7.80%6.35 M1.755.94 T JPY9.65559.93 JPY+71.59%2.98%Tài chính
Mua
6641ANOK Group Corporation
36.66 K2,604.0 JPY−5.53%672.3 K1.14513.47 B JPY8.49306.63 JPY+73.22%4.96%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
7912Dai Nippon Printing Co., Ltd.
36.36 K2,558.0 JPY−8.71%2.88 M1.531.18 T JPY13.53189.05 JPY−7.20%1.49%Dịch vụ thương mại
Mua
3382Seven & I Holdings Co., Ltd.
35.97 K2,165.0 JPY−4.20%13.96 M1.414.99 T JPY17.29125.22 JPY+32.73%2.55%Bán lẻ
Trung tính
2802Ajinomoto Co., Inc.
34.79 K4,268 JPY−12.40%11.56 M3.204.63 T JPY29.67143.84 JPY+83.39%0.99%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
2146UT Group Co.,Ltd.
34.77 K224 JPY−7.44%6.14 M1.59146.08 B JPY17.4512.83 JPY+41.54%5.47%Dịch vụ thương mại
Trung tính
6753Sharp Corporation
34.55 K529 JPY−5.37%5.11 M1.09342.16 B JPY14.7435.90 JPY−63.93%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Bán
5101Yokohama Rubber Co., Ltd.
34.47 K6,774 JPY−6.58%1.82 M1.741.02 T JPY7.51902.45 JPY+125.03%2.66%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh