Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Nhật Bản có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Nhật Bản có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 390.93 K | 3,338 JPY | −5.52% | 66.83 M | 2.20 | 35.86 T JPY | 9.50 | 351.38 JPY | +7.76% | 3.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 344.2 K | 160.2 JPY | −2.85% | 339.18 M | 1.46 | 13.98 T JPY | 13.88 | 11.54 JPY | −8.04% | 3.26% | Truyền thông | Mua | |
| 302.97 K | 1,360.0 JPY | −4.96% | 48.51 M | 1.40 | 4.88 T JPY | 9.85 | 138.14 JPY | +99.55% | 2.92% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 287.9 K | 4,542 JPY | −4.82% | 20.06 M | 1.19 | 22.13 T JPY | 27.33 | 166.18 JPY | −4.52% | 1.21% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 224.44 K | 2,251.5 JPY | −7.46% | 5.56 M | 1.10 | 6.51 T JPY | 14.74 | 152.75 JPY | +27.66% | 2.31% | Tài chính | Mua | |
| 195.11 K | 1,831.0 JPY | −5.69% | 21.8 M | 1.45 | 7 T JPY | — | −43.69 JPY | −130.84% | 3.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 183.69 K | 3,008 JPY | −5.05% | 30.3 M | 2.15 | 8.17 T JPY | 21.67 | 138.78 JPY | +1.37% | 1.34% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 179.23 K | 1,221.0 JPY | −6.76% | 15.69 M | 1.24 | 3.37 T JPY | 41.22 | 29.62 JPY | +180.01% | 1.19% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 174.7 K | 2,220.0 JPY | −6.01% | 2.46 M | 1.10 | 752.59 B JPY | 88.01 | 25.22 JPY | −80.47% | 2.10% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 165.55 K | 4,645 JPY | −4.80% | 7.37 M | 1.55 | 4.48 T JPY | 11.24 | 413.42 JPY | +131.19% | 3.45% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 161.58 K | 3,224 JPY | −6.52% | 56.22 M | 1.56 | 37.82 T JPY | 13.61 | 236.82 JPY | +48.32% | 2.95% | Tài chính | Mua | |
| 154.72 K | 1,860.5 JPY | −3.40% | 19.14 M | 1.34 | 5.06 T JPY | 11.46 | 162.41 JPY | +27.70% | 3.92% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 150.39 K | 4,497 JPY | −5.35% | 14.6 M | 1.71 | 10.11 T JPY | 17.86 | 251.74 JPY | +31.99% | 1.25% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 138.45 K | 656.5 JPY | −1.43% | 67.79 M | 2.37 | 3.53 T JPY | 12.27 | 53.48 JPY | — | 3.64% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 122.97 K | 3,008 JPY | −5.73% | 33.78 M | 1.44 | 23.84 T JPY | 13.50 | 222.79 JPY | +46.64% | 2.69% | Tài chính | Mua | |
| 120.08 K | 269.7 JPY | −7.86% | 68.23 M | 1.42 | 926.19 B JPY | — | −118.37 JPY | +49.27% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 115.72 K | 4,105 JPY | −3.55% | 5.55 M | 1.33 | 4.89 T JPY | 12.67 | 323.90 JPY | +119.55% | 2.93% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 114.57 K | 2,241.0 JPY | −6.45% | 26.42 M | 1.39 | 17.67 T JPY | 15.98 | 140.22 JPY | +5.47% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 113.29 K | 2,141.0 JPY | −7.01% | 4.06 M | 0.95 | 1.52 T JPY | 10.17 | 210.43 JPY | −6.21% | 3.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 106.55 K | 2,107.0 JPY | −6.44% | 20.31 M | 1.32 | 4.65 T JPY | 15.36 | 137.17 JPY | +50.78% | 1.84% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 104.09 K | 21,790 JPY | +1.51% | 3.49 M | 2.80 | 6.12 T JPY | 23.15 | 941.27 JPY | −2.61% | 1.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 101.8 K | 4,317 JPY | −8.58% | 10.15 M | 1.11 | 6.27 T JPY | 18.29 | 236.07 JPY | +34.14% | 0.91% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 100.33 K | 1,613 JPY | −3.59% | 8.53 M | 0.88 | 1.99 T JPY | — | −490.99 JPY | −443.21% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 99.2 K | 3,218 JPY | −6.18% | 12.09 M | 1.15 | 5.89 T JPY | 20.83 | 154.46 JPY | −37.83% | 1.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 94.9 K | 4,142 JPY | −1.64% | 47.11 M | 2.21 | 23.31 T JPY | — | −37.28 JPY | −119.69% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 82.49 K | 1,597.0 JPY | −7.95% | 19.92 M | 1.44 | 7.78 T JPY | 11.76 | 135.75 JPY | +7.94% | 2.54% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 81.38 K | 2,715.0 JPY | −6.59% | 6.12 M | 2.25 | 1.23 T JPY | 9.96 | 272.52 JPY | +94.35% | 1.81% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 78.79 K | 2,912.5 JPY | −4.57% | 83.37 M | 3.55 | 10.93 T JPY | 24.56 | 118.60 JPY | +58.52% | 0.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 77.92 K | 5,498 JPY | −6.08% | 1.21 M | 1.12 | 1.37 T JPY | 72.40 | 75.94 JPY | −32.11% | 1.72% | Vận chuyển | Mua | |
| 76.89 K | 2,196.5 JPY | −3.39% | 13.22 M | 1.26 | 4.09 T JPY | 8.14 | 269.94 JPY | +28.97% | 2.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 75.64 K | 1,678.5 JPY | −5.17% | 3.45 M | 1.13 | 983.44 B JPY | 11.50 | 145.92 JPY | +77.53% | 2.43% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 74.93 K | 6,194 JPY | −8.39% | 4.09 M | 1.30 | 6 T JPY | 14.10 | 439.39 JPY | +26.09% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 74.93 K | 285.3 JPY | −4.49% | 10.92 M | 1.31 | 655.56 B JPY | 14.41 | 19.80 JPY | +30.77% | 4.33% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 74.62 K | 2,657.0 JPY | −8.51% | 4.67 M | 2.29 | 978.76 B JPY | 34.65 | 76.69 JPY | −41.57% | 2.52% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 74.3 K | 4,882 JPY | −2.98% | 45.88 M | 1.61 | 11.13 T JPY | 30.88 | 158.09 JPY | +24.12% | 1.16% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 73.86 K | 2,800.5 JPY | −5.53% | 9.46 M | 1.35 | 3.99 T JPY | 23.37 | 119.82 JPY | +285.19% | 1.82% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 73.68 K | 3,549 JPY | −10.83% | 74.51 M | 1.40 | 24.37 T JPY | 4.13 | 859.14 JPY | +189.28% | 0.26% | Truyền thông | Mua | |
| 73.53 K | 3,288 JPY | −5.90% | 5.24 M | 1.36 | 4.08 T JPY | 15.22 | 216.02 JPY | +2.59% | 2.12% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 73.2 K | 2,833.5 JPY | −3.62% | 15.83 M | 1.40 | 10.41 T JPY | 14.56 | 194.62 JPY | +18.79% | 2.91% | Truyền thông | Mua | |
| 70.62 K | 3,829 JPY | −4.68% | 4.72 M | 1.25 | 4.24 T JPY | 17.11 | 223.76 JPY | +9.19% | 2.21% | Vận chuyển | Mua | |
| 67.53 K | 569.8 JPY | −5.97% | 113.25 M | 1.21 | 16.77 T JPY | 20.92 | 27.24 JPY | −40.14% | 2.71% | Tài chính | Mua | |
| 67.45 K | 3,867 JPY | −5.80% | 1.69 M | 1.20 | 1 T JPY | — | −800.72 JPY | +23.42% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 67.28 K | 5,801 JPY | −7.47% | 6.12 M | 1.22 | 5.44 T JPY | 13.27 | 437.24 JPY | −2.66% | 3.06% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 66.95 K | 1,174.0 JPY | −4.01% | 1.26 M | 1.09 | 609.75 B JPY | 16.34 | 71.87 JPY | +18.88% | 2.60% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 65.09 K | 6,673 JPY | −4.25% | 2.2 M | 1.63 | 3 T JPY | 24.18 | 275.92 JPY | +5.56% | 1.63% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 63.04 K | 4,958 JPY | −5.99% | 17.69 M | 1.35 | 17.21 T JPY | 17.30 | 286.64 JPY | +63.77% | 2.27% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 61.63 K | 1,747.0 JPY | −2.46% | 12.48 M | 2.74 | 1.06 T JPY | 12.36 | 141.39 JPY | +32.24% | 4.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 61 K | 1,706.0 JPY | −7.06% | 13.72 M | 1.46 | 6.47 T JPY | 11.19 | 152.46 JPY | +66.28% | 3.70% | Tài chính | Mua | |
| 60.88 K | 2,656 JPY | −5.92% | 78.9 K | 1.61 | 49.05 B JPY | 8.11 | 327.63 JPY | −14.91% | 4.73% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 60.48 K | 1,469.5 JPY | −5.65% | 2.02 M | 1.51 | 891.82 B JPY | 14.40 | 102.03 JPY | +13.64% | 3.61% | Vận chuyển | Mua | |
| 58.43 K | 235.4 JPY | −3.56% | 101.08 M | 1.17 | 11.14 T JPY | 20.77 | 11.34 JPY | +8.71% | 3.73% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 56.68 K | 1,003.5 JPY | −4.06% | 13.99 M | 1.71 | 1.57 T JPY | 27.42 | 36.60 JPY | +106.59% | 2.76% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 55.71 K | 2,284.5 JPY | −4.45% | 7.6 M | 1.71 | 3.02 T JPY | 7.91 | 288.74 JPY | +16.74% | 4.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 55.7 K | 6,770 JPY | −7.21% | 4.37 M | 1.50 | 6.59 T JPY | 8.72 | 776.58 JPY | +76.16% | 2.45% | Tài chính | Mua | |
| 55.46 K | 4,620 JPY | −8.32% | 15.25 M | 2.18 | 13.78 T JPY | 13.34 | 346.27 JPY | +9.84% | 2.65% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 55.18 K | 1,668.0 JPY | −9.35% | 17.73 M | 3.67 | 1.65 T JPY | 21.07 | 79.18 JPY | +60.15% | 2.02% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 54.37 K | 1,881.0 JPY | −7.52% | 3.92 M | 1.42 | 1.18 T JPY | 13.83 | 135.98 JPY | −9.58% | 1.42% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 52.9 K | 4,699 JPY | −5.09% | 3.77 M | 2.03 | 1.15 T JPY | 10.99 | 427.39 JPY | +164.06% | 3.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 52.87 K | 6,269 JPY | −19.31% | 2.79 M | 0.51 | 13.11 T JPY | 18.03 | 347.68 JPY | +148.36% | 3.60% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 52.66 K | 4,726 JPY | −7.48% | 9.41 M | 1.92 | 7.89 T JPY | 13.41 | 352.51 JPY | +2.33% | 2.42% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 52.5 K | 2,527.5 JPY | −7.32% | 6.35 M | 1.64 | 3.02 T JPY | 10.72 | 235.82 JPY | +57.90% | 1.92% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 52.43 K | 7,199 JPY | −7.00% | 15.83 M | 1.67 | 18.22 T JPY | 12.84 | 560.55 JPY | +59.53% | 1.95% | Tài chính | Mua | |
| 50.59 K | 2,962.0 JPY | −9.14% | 65.31 M | 1.91 | 6.46 T JPY | 23.77 | 124.59 JPY | +99.60% | 1.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 49.11 K | 1,960.0 JPY | −8.56% | 49.63 M | 2.04 | 1.82 T JPY | 15.39 | 127.34 JPY | +165.14% | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 48.07 K | 1,683.5 JPY | −4.56% | 3.7 M | 1.19 | 486.65 B JPY | 2,413.27 | 0.70 JPY | −97.84% | 5.32% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 47.9 K | 1,490.5 JPY | −7.16% | 8.3 M | 1.52 | 2.11 T JPY | 10.48 | 142.18 JPY | +61.70% | 2.79% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 47.83 K | 3,237 JPY | −2.35% | 5.13 M | 1.26 | 1.51 T JPY | 10.47 | 309.31 JPY | +9.01% | 3.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 47.23 K | 3,182 JPY | −3.11% | 4.79 M | 1.83 | 1.42 T JPY | 12.33 | 258.15 JPY | −2.64% | 3.25% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 47.14 K | 1,131.5 JPY | −4.88% | 11.48 M | 1.71 | 685.29 B JPY | 6.68 | 169.31 JPY | +382.35% | 5.06% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 47.03 K | 6,560 JPY | −4.76% | 8.02 M | 1.51 | 10.52 T JPY | 312.91 | 20.96 JPY | +4.89% | 3.07% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 46.86 K | 4,930 JPY | −5.97% | 5.81 M | 1.03 | 7.36 T JPY | 8.19 | 602.18 JPY | +30.44% | 2.60% | Tài chính | Mua | |
| 46.29 K | 1,183.5 JPY | −3.07% | 9.22 M | 2.01 | 1.74 T JPY | 18.77 | 63.05 JPY | +46.38% | 1.95% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 45.59 K | 17,000 JPY | −5.61% | 5.76 M | 1.00 | 24.33 T JPY | 41.57 | 408.91 JPY | +44.81% | 0.15% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 45.52 K | 2,013.0 JPY | −5.29% | 1.24 M | 1.24 | 356.57 B JPY | 12.69 | 158.58 JPY | +37.24% | 4.31% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 44.76 K | 3,503 JPY | −4.99% | 785.6 K | 1.15 | 672.69 B JPY | 12.17 | 287.94 JPY | +22.25% | 1.84% | Vận chuyển | Mua | |
| 43.57 K | 3,375 JPY | −4.66% | 181 K | 1.22 | 127.78 B JPY | 11.76 | 286.90 JPY | −16.30% | 4.11% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 43.23 K | 1,892.5 JPY | −8.20% | 2.2 M | 1.06 | 622.66 B JPY | 27.96 | 67.69 JPY | +12.11% | 3.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 43.01 K | 2,125.0 JPY | −4.17% | 9.44 M | 3.76 | 1.4 T JPY | 10.20 | 208.41 JPY | −10.83% | 4.55% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 41.65 K | 1,957.0 JPY | −5.53% | 20.88 M | 2.51 | 1.82 T JPY | 13.68 | 143.06 JPY | +55.83% | 1.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 41.3 K | 1,021.5 JPY | −6.33% | 4.63 M | 0.78 | 582.85 B JPY | 10.10 | 101.13 JPY | +40.32% | 3.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 39.83 K | 6,635 JPY | −5.73% | 4.98 M | 1.72 | 2.98 T JPY | 12.01 | 552.30 JPY | −41.75% | 3.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 39.49 K | 4,154 JPY | −3.51% | 2.21 M | 1.89 | 1.08 T JPY | 9.83 | 422.46 JPY | +116.48% | 2.29% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 39.08 K | 3,277 JPY | −4.54% | 4.59 M | 1.41 | 1.39 T JPY | 12.98 | 252.40 JPY | −11.71% | 3.08% | Vận chuyển | Mua | |
| 38.76 K | 800.5 JPY | −5.91% | 10.6 M | 2.33 | 691.45 B JPY | 11.38 | 70.33 JPY | +202.81% | 4.42% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 38.61 K | 1,922.0 JPY | −3.73% | 3.18 M | 1.65 | 784.58 B JPY | 11.26 | 170.69 JPY | −50.06% | 4.04% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 38.59 K | 1,389.5 JPY | −4.01% | 656.4 K | 0.99 | 240.13 B JPY | 18.64 | 74.54 JPY | +161.47% | 2.28% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 38.48 K | 1,384.0 JPY | −3.42% | 5.58 M | 1.51 | 3.06 T JPY | 16.34 | 84.73 JPY | +34.06% | 1.22% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 38.34 K | 410.1 JPY | −8.09% | 59.83 M | 1.78 | 708.97 B JPY | 2.39 | 171.75 JPY | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán mạnh | |
| 37.76 K | 11,585 JPY | −6.76% | 1.96 M | 1.35 | 6.25 T JPY | 15.74 | 736.04 JPY | −12.64% | 1.43% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 37.75 K | 22,395 JPY | −6.98% | 3.27 M | 2.08 | 8.16 T JPY | 26.66 | 839.95 JPY | +38.18% | 1.35% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 37.67 K | 2,040.0 JPY | −4.67% | 3.56 M | 1.54 | 516.74 B JPY | 8.67 | 235.39 JPY | — | 4.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 37.54 K | 2,718.0 JPY | −5.72% | 5.15 M | 1.53 | 1.89 T JPY | 22.94 | 118.49 JPY | −71.78% | 4.41% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 37.29 K | 5,401 JPY | −7.80% | 6.35 M | 1.75 | 5.94 T JPY | 9.65 | 559.93 JPY | +71.59% | 2.98% | Tài chính | Mua | |
| 6641ANOK Group Corporation | 36.66 K | 2,604.0 JPY | −5.53% | 672.3 K | 1.14 | 513.47 B JPY | 8.49 | 306.63 JPY | +73.22% | 4.96% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính |
| 36.36 K | 2,558.0 JPY | −8.71% | 2.88 M | 1.53 | 1.18 T JPY | 13.53 | 189.05 JPY | −7.20% | 1.49% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 35.97 K | 2,165.0 JPY | −4.20% | 13.96 M | 1.41 | 4.99 T JPY | 17.29 | 125.22 JPY | +32.73% | 2.55% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 34.79 K | 4,268 JPY | −12.40% | 11.56 M | 3.20 | 4.63 T JPY | 29.67 | 143.84 JPY | +83.39% | 0.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 34.77 K | 224 JPY | −7.44% | 6.14 M | 1.59 | 146.08 B JPY | 17.45 | 12.83 JPY | +41.54% | 5.47% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 34.55 K | 529 JPY | −5.37% | 5.11 M | 1.09 | 342.16 B JPY | 14.74 | 35.90 JPY | −63.93% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 34.47 K | 6,774 JPY | −6.58% | 1.82 M | 1.74 | 1.02 T JPY | 7.51 | 902.45 JPY | +125.03% | 2.66% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh |