Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Malaysia có mức giá hàng năm thấp nhất
Sau đây, Chứng khoán Malaysia ở mức thấp nhất trong 52 tuần được tập hợp trong một danh sách: nghiên cứu hiệu quả hoạt động của các cổ phiếu này và tình hình tài chính của các công ty để xem những công ty nào có tiềm năng tăng trưởng trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.020 MYR | 0.00% | 0 | — | 3.85 M MYR | — | −0.01 MYR | −1,014.29% | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.880 MYR | −2.22% | 1.86 M | 1.36 | 1.26 B MYR | 8.16 | 0.11 MYR | +22.92% | 5.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 0.215 MYR | −4.44% | 500 | — | 32.4 M MYR | 52.44 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.245 MYR | 0.00% | 192.7 K | 1.18 | 82.87 M MYR | 12.25 | 0.02 MYR | −12.28% | 5.88% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | −50.00% | 3.85 M | 0.53 | 56.2 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.25 MYR | 0.00% | 198.5 K | 0.48 | 788.03 M MYR | 2.66 | 0.47 MYR | +174.02% | 6.50% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.49 MYR | −0.67% | 34.8 K | 0.08 | 801.11 M MYR | 6.42 | 0.23 MYR | +150.54% | 5.69% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.10 MYR | 0.00% | 0 | — | — | 442.86 | 0.01 MYR | +4.48% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.065 MYR | −7.14% | 364.8 K | 1.34 | 14.78 M MYR | 3.94 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.020 MYR | 0.00% | 40 K | 0.21 | 25 M MYR | — | −0.01 MYR | −198.89% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | — | 2.55 M MYR | — | −0.01 MYR | +43.27% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.380 MYR | −5.00% | 200 | 2.22 | 93.06 M MYR | 67.86 | 0.01 MYR | −46.15% | 5.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.485 MYR | +5.43% | 17.9 K | 0.54 | 221.34 M MYR | 4.60 | 0.11 MYR | +45.78% | 2.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.500 MYR | 0.00% | 0 | — | 129.28 M MYR | 18.87 | 0.03 MYR | −21.83% | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.050 MYR | 0.00% | 5.7 M | 0.99 | 262.05 M MYR | 29.41 | 0.00 MYR | −89.82% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 0.330 MYR | −2.94% | 3.03 M | 2.01 | 628.42 M MYR | 9.88 | 0.03 MYR | +178.33% | 11.59% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.125 MYR | 0.00% | 320.5 K | 1.57 | 86.32 M MYR | — | −0.01 MYR | +16.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.220 MYR | 0.00% | 0 | — | 137.73 M MYR | 14.01 | 0.02 MYR | +82.56% | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.495 MYR | 0.00% | 0 | — | 184.19 M MYR | 35.11 | 0.01 MYR | +60.23% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.030 MYR | −14.29% | 100 K | 0.31 | 49.57 M MYR | — | −0.01 MYR | −88.89% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.080 MYR | −5.88% | 299.7 K | 2.84 | 55.77 M MYR | — | −0.12 MYR | −310.72% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.440 MYR | 0.00% | 0 | — | 89.89 M MYR | 50.57 | 0.01 MYR | +47.46% | 0.40% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.59 MYR | +0.56% | 142.2 K | 0.34 | 1.03 B MYR | 10.35 | 0.35 MYR | −23.95% | 15.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.045 MYR | −91.00% | 1.2 M | 3.90 | 10.17 M MYR | 225.00 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.060 MYR | 0.00% | 970.9 K | 0.71 | 61.13 M MYR | — | −0.00 MYR | −114.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| BBFIELDButterfield FB Berhad | 0.405 MYR | −2.41% | 726 K | 1.46 | 332 M MYR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |
| 1.94 MYR | −3.00% | 4.93 M | 5.09 | 4.53 B MYR | 7.87 | 0.25 MYR | +0.45% | 7.23% | Tài chính | Mua | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 20.5 K | 0.04 | 82.36 M MYR | — | −0.00 MYR | +91.49% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.190 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 24.01 M MYR | 1.30 | 0.15 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.240 MYR | 0.00% | 309.9 K | 0.44 | 1.21 B MYR | — | −0.04 MYR | −78.10% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.190 MYR | 0.00% | 0 | — | 28.48 M MYR | 37.25 | 0.01 MYR | −76.82% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.060 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 29.7 M MYR | — | −0.01 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.03 MYR | −1.90% | 30.5 K | 0.42 | 493.47 M MYR | — | −0.10 MYR | −26.80% | 5.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.120 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 45.31 M MYR | — | −0.05 MYR | +38.91% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.480 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 94.26 M MYR | 24.74 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.325 MYR | −4.41% | 1.68 M | 1.21 | 479.99 M MYR | 4.53 | 0.07 MYR | — | 5.49% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.545 MYR | 0.00% | 2.25 M | 1.81 | 1.87 B MYR | 8.64 | 0.06 MYR | −6.24% | 8.37% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.050 MYR | 0.00% | 0 | — | 41.56 M MYR | — | −0.01 MYR | +63.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 400.1 K | 3.30 | 12.09 M MYR | — | 0.00 MYR | −100.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.040 MYR | +14.29% | 110 K | 23.66 | 25.2 M MYR | — | −0.00 MYR | +88.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.010 MYR | 0.00% | 160 K | 0.39 | 60.5 M MYR | — | −0.00 MYR | −142.86% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.040 MYR | 0.00% | 142.1 K | 0.07 | 37.8 M MYR | 9.30 | 0.00 MYR | −41.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.310 MYR | −4.62% | 205 K | 3.40 | 141.62 M MYR | 8.61 | 0.04 MYR | −19.46% | 6.25% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.22 MYR | −3.94% | 3.98 M | 1.12 | 1.55 B MYR | 8.23 | 0.15 MYR | −28.72% | 15.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.115 MYR | +4.55% | 176.1 K | 0.49 | 64.82 M MYR | 8.52 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.200 MYR | −4.76% | 71.7 K | 0.16 | 115.28 M MYR | 24.39 | 0.01 MYR | −95.21% | 2.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.035 MYR | +16.67% | 6.7 K | 0.04 | 20.87 M MYR | — | −0.01 MYR | −12.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.00 MYR | 0.00% | 0 | — | 326.48 M MYR | — | −0.03 MYR | −8,733.33% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.800 MYR | 0.00% | 0 | — | 103.14 M MYR | 266.67 | 0.00 MYR | −79.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.265 MYR | 0.00% | 0 | — | — | 18.40 | 0.01 MYR | +5.11% | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 32.26 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| EECKEMEckem Holdings Berhad | 0.075 MYR | +7.14% | 306.7 K | 2.83 | 43.75 M MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 0.160 MYR | −11.11% | 42 K | — | 42.69 M MYR | — | −0.01 MYR | +63.44% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 198.24 M MYR | — | −0.12 MYR | −31.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.080 MYR | −5.88% | 36.2 K | 0.17 | 46.5 M MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.090 MYR | 0.00% | 0 | — | 29.8 M MYR | — | −0.01 MYR | +14.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| EEVOCOMEvocom Berhad | 0.080 MYR | −5.88% | 1.47 M | 0.87 | 38.73 M MYR | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 0.120 MYR | 0.00% | 562.5 K | 0.34 | 288 M MYR | — | −0.19 MYR | −2,007.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.200 MYR | 0.00% | 348.1 K | 0.72 | 172.86 M MYR | 12.35 | 0.02 MYR | −40.44% | 2.93% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.060 MYR | −7.69% | 45.2 K | 0.39 | 12.31 M MYR | — | −0.15 MYR | +66.69% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 31.86 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.015 MYR | +50.00% | 84 K | 0.10 | 41.51 M MYR | — | −0.00 MYR | +59.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| GGBBONDGB Bond Holdings Berhad | 0.170 MYR | 0.00% | 557.7 K | 0.66 | 72.15 M MYR | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh |
| 0.075 MYR | 0.00% | 1.1 K | 0.01 | 34.1 M MYR | 41.67 | 0.00 MYR | −79.55% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.615 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 248.15 M MYR | — | −0.02 MYR | −129.56% | 1.63% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.015 MYR | 0.00% | 640.6 K | 3.66 | 38.9 M MYR | — | −0.01 MYR | −52.46% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.145 MYR | −3.33% | 70.5 K | 3.40 | 21.12 M MYR | — | −0.05 MYR | +13.53% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.280 MYR | 0.00% | 0 | — | 43.43 M MYR | — | −0.01 MYR | −176.92% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| GGTAGTA Holdings Berhad | 0.185 MYR | −7.50% | 3.24 M | 1.93 | 271.18 M MYR | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 0.235 MYR | 0.00% | 61.3 K | 1.95 | 68.42 M MYR | 1.00 | 0.23 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.010 MYR | 0.00% | 0 | — | 4.5 M MYR | — | −0.08 MYR | +28.19% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.52 MYR | −0.40% | 135.9 K | 0.85 | 6.27 B MYR | 12.94 | 0.19 MYR | −17.60% | 7.94% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.010 MYR | −33.33% | 7.39 M | 2.30 | 8.6 M MYR | — | −0.00 MYR | +85.80% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.70 MYR | +2.41% | 1.36 M | 1.26 | 876.39 M MYR | 13.72 | 0.12 MYR | — | 2.44% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.535 MYR | −7.76% | 18.3 K | 3.73 | 68.86 M MYR | 10.29 | 0.05 MYR | −24.42% | 5.17% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.790 MYR | −1.25% | 67.3 K | 0.60 | 640 M MYR | 12.25 | 0.06 MYR | −3.87% | 5.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.200 MYR | 0.00% | 127.3 K | 0.82 | 362.17 M MYR | 6.58 | 0.03 MYR | +38.18% | 4.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.00 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 1.5 B MYR | 9.46 | 0.11 MYR | +86.09% | 0.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.160 MYR | −5.88% | 206.4 K | 1.11 | 72.65 M MYR | 15.38 | 0.01 MYR | −67.60% | 1.15% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.125 MYR | 0.00% | 245.4 K | 0.43 | 88.24 M MYR | — | −0.00 MYR | −102.82% | 8.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.050 MYR | 0.00% | 0 | — | 5.25 M MYR | 13.89 | 0.00 MYR | −37.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.690 MYR | 0.00% | 0 | — | 162.25 M MYR | 27.17 | 0.03 MYR | −40.09% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | −50.00% | 295.1 K | 0.07 | 10.2 M MYR | — | −0.13 MYR | −1,159.35% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.325 MYR | +1.56% | 268.5 K | 0.95 | 181.5 M MYR | 11.95 | 0.03 MYR | −33.82% | 3.03% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 0.055 MYR | 0.00% | 60.4 K | 0.61 | 6.74 M MYR | — | −0.09 MYR | +36.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.25 MYR | −0.79% | 2 K | 0.77 | 52.55 M MYR | 15.38 | 0.08 MYR | +82.29% | 8.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.240 MYR | −4.00% | 323.9 K | 3.71 | 202.47 M MYR | 18.90 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.480 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 78.05 M MYR | 11.21 | 0.04 MYR | −59.58% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.71 MYR | +0.21% | 25.4 K | 0.91 | 1.7 B MYR | 10.58 | 0.45 MYR | +42.26% | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.650 MYR | −0.76% | 164.9 K | 1.71 | 266 M MYR | 14.32 | 0.05 MYR | — | 0.98% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 7.7 M MYR | 0.51 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.430 MYR | −1.15% | 122 K | 1.16 | 186.99 M MYR | 2.99 | 0.14 MYR | +59.91% | 5.81% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.085 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 29.92 M MYR | — | −0.03 MYR | −1.11% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.215 MYR | −2.27% | 93.9 K | 0.36 | 121.5 M MYR | — | −0.03 MYR | −125.00% | 2.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.090 MYR | −5.26% | 232.7 K | 0.94 | 61.27 M MYR | — | −0.21 MYR | +66.58% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.200 MYR | +14.29% | 208.5 K | 7.14 | 52.66 M MYR | — | −0.05 MYR | −242.72% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.500 MYR | 0.00% | 0 | — | — | 119.05 | 0.00 MYR | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.37 MYR | −1.44% | 210 K | 0.50 | 1.17 B MYR | 12.19 | 0.11 MYR | +9.34% | 2.78% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 0.025 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 75.57 M MYR | — | −0.01 MYR | −1,200.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 3.7 M MYR | — | −0.03 MYR | −12.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |