Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Malaysia được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Malaysia hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 208.85 M MYR | 10.12 MYR | −0.39% | 20.64 M | 1.73 | 120.19 B MYR | 11.68 | 0.87 MYR | +1.64% | 6.46% | Tài chính | Mua | |
| 201.22 M MYR | 2.12 MYR | −7.02% | 94.92 M | 5.77 | 9.53 B MYR | 63.10 | 0.03 MYR | −41.77% | 1.91% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 184.5 M MYR | 10.12 MYR | −4.53% | 18.23 M | 4.54 | 20.65 B MYR | 88.54 | 0.11 MYR | +122.81% | 0.17% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 135.96 M MYR | 4.82 MYR | −2.23% | 28.21 M | 1.79 | 29.95 B MYR | 27.65 | 0.17 MYR | +2.17% | 2.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 128.85 M MYR | 4.90 MYR | −1.21% | 26.3 M | 1.26 | 92.59 B MYR | 12.98 | 0.38 MYR | +1.26% | 4.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 106.16 M MYR | 5.01 MYR | −4.93% | 21.19 M | 1.23 | 45.75 B MYR | 27.05 | 0.19 MYR | −34.86% | 1.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 95.16 M MYR | 1.82 MYR | −2.67% | 52.29 M | 2.12 | 4.85 B MYR | 135.82 | 0.01 MYR | −85.92% | 0.47% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 83.18 M MYR | 4.72 MYR | −2.88% | 17.62 M | 4.01 | 9.08 B MYR | 43.95 | 0.11 MYR | +32.27% | 0.40% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 74.44 M MYR | 4.88 MYR | −5.24% | 15.25 M | 4.29 | 3.94 B MYR | 46.21 | 0.11 MYR | +46.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 72.4 M MYR | 7.64 MYR | −3.78% | 9.48 M | 4.93 | 7.35 B MYR | 40.19 | 0.19 MYR | +15.14% | 1.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 64.44 M MYR | 7.73 MYR | −0.13% | 8.34 M | 0.96 | 33.74 B MYR | 9.74 | 0.79 MYR | +7.78% | 6.47% | Tài chính | Mua | |
| 62.95 M MYR | 7.06 MYR | −1.26% | 8.92 M | 0.61 | 74.7 B MYR | 9.72 | 0.73 MYR | +1.72% | 5.79% | Tài chính | Mua | |
| 57.34 M MYR | 6.10 MYR | 0.00% | 9.4 M | 1.82 | 5.81 B MYR | 30.72 | 0.20 MYR | +99.80% | 0.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 56.58 M MYR | 6.85 MYR | −2.14% | 8.26 M | 1.19 | 57.18 B MYR | 21.87 | 0.31 MYR | +43.93% | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 52.38 M MYR | 36.20 MYR | −6.89% | 1.45 M | 5.87 | 8.06 B MYR | 38.28 | 0.95 MYR | +22.42% | 0.98% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 51.91 M MYR | 2.51 MYR | −1.95% | 20.68 M | 2.15 | 9.37 B MYR | 196.09 | 0.01 MYR | −89.11% | 2.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 50.88 M MYR | 0.965 MYR | +2.12% | 52.72 M | 1.07 | 8.02 B MYR | 25.13 | 0.04 MYR | +182.35% | 0.48% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 50.65 M MYR | 13.04 MYR | −0.46% | 3.88 M | 1.31 | 76.59 B MYR | 16.74 | 0.78 MYR | −4.70% | 3.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 47.92 M MYR | 2.40 MYR | −7.69% | 19.97 M | 3.54 | 6.66 B MYR | 71.43 | 0.03 MYR | −38.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 46.82 M MYR | 17.42 MYR | +0.69% | 2.69 M | 1.95 | 34.23 B MYR | 20.27 | 0.86 MYR | −7.08% | 4.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 45.48 M MYR | 7.15 MYR | −0.83% | 6.36 M | 0.70 | 25.03 B MYR | 18.83 | 0.38 MYR | +32.01% | 3.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 43.82 M MYR | 6.00 MYR | 0.00% | 7.3 M | 0.97 | 41.01 B MYR | 13.93 | 0.43 MYR | +14.10% | 3.63% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 39.54 M MYR | 7.89 MYR | −1.38% | 5.01 M | 1.61 | 30.55 B MYR | 18.98 | 0.42 MYR | −20.21% | 3.52% | Truyền thông | Mua | |
| 38.72 M MYR | 7.70 MYR | −0.26% | 5.03 M | 1.89 | 68.75 B MYR | 30.30 | 0.25 MYR | +0.79% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 36.09 M MYR | 7.86 MYR | +1.42% | 4.59 M | 1.35 | 10.21 B MYR | 24.50 | 0.32 MYR | +50.89% | 3.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| SSKYECHIPSkyechip Berhad | 35.4 M MYR | 2.42 MYR | −6.92% | 14.63 M | 6.55 | 4.85 B MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 34.25 M MYR | 2.06 MYR | −3.29% | 16.63 M | 1.17 | 24.88 B MYR | 17.25 | 0.12 MYR | −27.90% | 2.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 30.76 M MYR | 3.70 MYR | −5.61% | 8.31 M | 4.44 | 7.06 B MYR | 87.68 | 0.04 MYR | +34.39% | 1.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 29.28 M MYR | 6.65 MYR | −1.48% | 4.4 M | 0.55 | 21.44 B MYR | 10.45 | 0.64 MYR | +4.29% | 5.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 29.13 M MYR | 6.29 MYR | −4.55% | 4.63 M | 1.30 | 7.95 B MYR | 74.09 | 0.08 MYR | +130.08% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 27.49 M MYR | 0.295 MYR | −7.81% | 93.18 M | 2.12 | 1.32 B MYR | — | −0.01 MYR | −250.54% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 26.17 M MYR | 2.26 MYR | −0.44% | 11.58 M | 2.72 | 6.76 B MYR | 82.48 | 0.03 MYR | −81.83% | 2.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 24.6 M MYR | 4.33 MYR | −2.04% | 5.68 M | 0.55 | 27.74 B MYR | 16.10 | 0.27 MYR | +9.71% | 2.82% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 24.23 M MYR | 0.865 MYR | −0.57% | 28.02 M | 1.21 | 889.73 M MYR | 188.04 | 0.00 MYR | −20.69% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 24.21 M MYR | 3.82 MYR | +3.24% | 6.34 M | 1.78 | 2.74 B MYR | 29.29 | 0.13 MYR | +71.13% | 0.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 23.62 M MYR | 2.70 MYR | −1.10% | 8.75 M | 2.01 | 3.71 B MYR | 19.26 | 0.14 MYR | +23.20% | 1.04% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| SSTRATUSStratus Global Holdings Bhd. | 23 M MYR | 2.12 MYR | −6.61% | 10.85 M | 2.47 | 3.1 B MYR | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá |
| 21.32 M MYR | 4.11 MYR | +0.74% | 5.19 M | 0.83 | 4.12 B MYR | 48.18 | 0.09 MYR | +15.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 20.86 M MYR | 4.20 MYR | −2.55% | 4.97 M | 1.02 | 37.6 B MYR | — | −0.03 MYR | +83.34% | 2.13% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 19.44 M MYR | 2.74 MYR | 0.00% | 7.09 M | 1.33 | 11.57 B MYR | 30.14 | 0.09 MYR | +14.77% | 1.77% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 18.57 M MYR | 1.17 MYR | −2.50% | 15.87 M | 1.34 | 11.28 B MYR | 17.70 | 0.07 MYR | +4.09% | 8.40% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 18.26 M MYR | 22.00 MYR | −0.90% | 830.2 K | 0.58 | 43.5 B MYR | 10.01 | 2.20 MYR | +6.02% | 5.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 17.01 M MYR | 1.66 MYR | −0.60% | 10.25 M | 1.02 | 15.44 B MYR | 61.03 | 0.03 MYR | −78.85% | 5.95% | Truyền thông | Mua | |
| 16.05 M MYR | 0.065 MYR | +8.33% | 246.95 M | 1.13 | 473.8 M MYR | 0.48 | 0.13 MYR | +33.86% | 52.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 15.83 M MYR | 8.01 MYR | −1.23% | 1.98 M | 0.67 | 37.72 B MYR | 14.74 | 0.54 MYR | +128.22% | 4.50% | Vận chuyển | Mua | |
| 14.69 M MYR | 1.22 MYR | 0.00% | 12.04 M | 3.01 | 7.08 B MYR | 26.07 | 0.05 MYR | — | 1.75% | Bán lẻ | Mua | |
| 14.67 M MYR | 2.92 MYR | −4.26% | 5.02 M | 0.82 | 2.17 B MYR | 1.79 | 1.63 MYR | — | 2.76% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.57 M MYR | 0.825 MYR | +0.61% | 16.45 M | 1.08 | 430.11 M MYR | 42.53 | 0.02 MYR | +1.04% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 13.39 M MYR | 1.97 MYR | −4.83% | 6.8 M | 0.93 | 11.68 B MYR | 18.73 | 0.11 MYR | +95.54% | 1.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 13.01 M MYR | 1.40 MYR | −23.50% | 9.29 M | 1.12 | 2.15 B MYR | 194.44 | 0.01 MYR | −56.89% | 0.10% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.57 M MYR | 3.19 MYR | −0.31% | 3.94 M | 1.73 | 17.29 B MYR | 8.15 | 0.39 MYR | +102.54% | 2.55% | Tài chính | Mua | |
| 12.04 M MYR | 2.94 MYR | +2.08% | 4.09 M | 2.20 | 2.15 B MYR | 42.49 | 0.07 MYR | +21.62% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 12.03 M MYR | 22.22 MYR | +4.71% | 541.5 K | 2.96 | 7.68 B MYR | 19.59 | 1.13 MYR | −13.20% | 3.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 12.01 M MYR | 0.865 MYR | −3.89% | 13.89 M | 1.05 | 1.73 B MYR | 21.73 | 0.04 MYR | +112.83% | 0.29% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 11.71 M MYR | 2.45 MYR | −4.30% | 4.78 M | 1.16 | 1.55 B MYR | 29.24 | 0.08 MYR | +34.51% | 1.38% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 11.63 M MYR | 1.50 MYR | −2.60% | 7.75 M | 1.59 | 1.5 B MYR | 12.32 | 0.12 MYR | +12.67% | 0.31% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 11.34 M MYR | 0.485 MYR | −9.35% | 23.38 M | 1.29 | 1.53 B MYR | 21.37 | 0.02 MYR | −95.58% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 11.22 M MYR | 30.38 MYR | +0.93% | 369.3 K | 0.98 | 18.69 B MYR | 24.64 | 1.23 MYR | −5.17% | 3.93% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 11.04 M MYR | 0.785 MYR | +0.64% | 14.07 M | 0.92 | 3.15 B MYR | 50.32 | 0.02 MYR | +7.59% | 1.62% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.9 M MYR | 1.22 MYR | −0.81% | 8.93 M | 2.09 | 3.23 B MYR | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 10.24 M MYR | 2.74 MYR | −1.44% | 3.74 M | 2.26 | 12.13 B MYR | 13.56 | 0.20 MYR | +18.96% | 4.71% | Tài chính | Mua | |
| 10.11 M MYR | 1.48 MYR | −3.90% | 6.83 M | 0.87 | 5.81 B MYR | — | −0.05 MYR | −161.53% | 3.31% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 10 M MYR | 2.46 MYR | −1.60% | 4.06 M | 0.35 | 17.04 B MYR | 9.52 | 0.26 MYR | −14.52% | 5.60% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 9.94 M MYR | 0.270 MYR | −15.62% | 36.81 M | 0.85 | 342.9 M MYR | — | −0.02 MYR | +51.06% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.73 M MYR | 2.24 MYR | −7.44% | 4.34 M | 2.35 | 800.45 M MYR | 14.63 | 0.15 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.56 M MYR | 1.94 MYR | −3.00% | 4.93 M | 5.09 | 4.53 B MYR | 7.87 | 0.25 MYR | +0.45% | 7.23% | Tài chính | Mua | |
| 9.46 M MYR | 0.385 MYR | −3.75% | 24.57 M | 1.37 | 1.48 B MYR | — | −0.06 MYR | −75.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 9.41 M MYR | 0.450 MYR | −3.23% | 20.9 M | 1.00 | 1.47 B MYR | — | −0.05 MYR | +4.22% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Bán | |
| 8.42 M MYR | 1.19 MYR | 0.00% | 7.07 M | 0.59 | 4.34 B MYR | 25.32 | 0.05 MYR | +190.12% | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 8.39 M MYR | 2.09 MYR | 0.00% | 4.02 M | 0.53 | 24.05 B MYR | 84.62 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 8.37 M MYR | 1.89 MYR | −1.05% | 4.43 M | 0.82 | 1.52 B MYR | 3.86 | 0.49 MYR | +225.51% | 3.88% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.31 M MYR | 21.00 MYR | −0.57% | 395.5 K | 0.46 | 23.46 B MYR | — | −0.51 MYR | −178.02% | 2.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 8.28 M MYR | 0.165 MYR | −8.33% | 50.2 M | 2.07 | 1.49 B MYR | 10.65 | 0.02 MYR | −36.73% | 18.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 8.22 M MYR | 0.805 MYR | 0.00% | 10.22 M | 1.59 | 339.06 M MYR | 65.98 | 0.01 MYR | +76.81% | 1.88% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 8.01 M MYR | 0.680 MYR | −4.90% | 11.78 M | 2.83 | 708.21 M MYR | 28.45 | 0.02 MYR | +16.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 7.88 M MYR | 5.51 MYR | 0.00% | 1.43 M | 0.51 | 10.24 B MYR | 21.93 | 0.25 MYR | +18.93% | 3.13% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.19 M MYR | 3.00 MYR | +1.01% | 2.4 M | 1.29 | 1.73 B MYR | 39.06 | 0.08 MYR | +81.99% | 0.78% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 7.11 M MYR | 1.74 MYR | −1.14% | 4.09 M | 2.26 | 4.4 B MYR | 14.72 | 0.12 MYR | −4.29% | 3.89% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6.95 M MYR | 5.40 MYR | 0.00% | 1.29 M | 1.23 | 6.91 B MYR | 19.93 | 0.27 MYR | −18.72% | 4.24% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6.78 M MYR | 1.22 MYR | −3.17% | 5.56 M | 0.57 | 6.95 B MYR | 22.34 | 0.05 MYR | −48.49% | 5.69% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 6.71 M MYR | 2.25 MYR | −3.02% | 2.98 M | 2.03 | 981.39 M MYR | 37.44 | 0.06 MYR | −20.08% | 0.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.52 M MYR | 1.16 MYR | −4.13% | 5.62 M | 1.61 | 892.85 M MYR | 42.80 | 0.03 MYR | −22.57% | 1.88% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.52 M MYR | 0.420 MYR | +1.20% | 15.53 M | 1.24 | 256.05 M MYR | 182.61 | 0.00 MYR | −90.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Bán mạnh | |
| 6.2 M MYR | 0.375 MYR | 0.00% | 16.54 M | 1.36 | 830.29 M MYR | 24.04 | 0.02 MYR | +44.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.17 M MYR | 0.300 MYR | 0.00% | 20.55 M | 0.97 | 250.76 M MYR | 42.25 | 0.01 MYR | −67.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.14 M MYR | 0.650 MYR | −0.76% | 9.45 M | 1.00 | 394.94 M MYR | 162.50 | 0.00 MYR | +185.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.12 M MYR | 3.50 MYR | −2.78% | 1.75 M | 0.86 | 28.23 B MYR | 16.68 | 0.21 MYR | +12.92% | 4.86% | Truyền thông | Mua | |
| 5.97 M MYR | 2.51 MYR | −2.33% | 2.38 M | 1.04 | 30.5 B MYR | 19.55 | 0.13 MYR | +6.29% | 5.38% | Truyền thông | Mua | |
| 5.73 M MYR | 3.32 MYR | −0.90% | 1.73 M | 1.71 | 4.41 B MYR | 21.73 | 0.15 MYR | +292.80% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.7 M MYR | 1.17 MYR | −1.68% | 4.87 M | 1.84 | 640.64 M MYR | 32.05 | 0.04 MYR | +50.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.65 M MYR | 0.160 MYR | +3.23% | 35.34 M | 0.93 | 294.89 M MYR | — | −0.12 MYR | −269.06% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.45 M MYR | 0.470 MYR | −5.05% | 11.6 M | 1.72 | 2.55 B MYR | 26.11 | 0.02 MYR | −24.37% | 1.66% | Tài chính | Mua | |
| 5.43 M MYR | 1.14 MYR | −0.87% | 4.77 M | 1.53 | 549.23 M MYR | 21.55 | 0.05 MYR | +232.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.39 M MYR | 0.520 MYR | −1.89% | 10.36 M | 1.00 | 1.24 B MYR | — | −0.04 MYR | −180.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.33 M MYR | 4.33 MYR | −3.13% | 1.23 M | 0.37 | 29.48 B MYR | 2.77 | 1.56 MYR | +817.56% | 1.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.98 M MYR | 8.11 MYR | −0.49% | 614.4 K | 0.85 | 6.51 B MYR | 23.81 | 0.34 MYR | +6.74% | 3.79% | Tài chính | Mua | |
| 4.86 M MYR | 1.22 MYR | −3.94% | 3.98 M | 1.12 | 1.55 B MYR | 8.23 | 0.15 MYR | −28.72% | 15.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.8 M MYR | 2.05 MYR | −0.49% | 2.34 M | 0.56 | 6.95 B MYR | 13.78 | 0.15 MYR | −0.13% | 7.43% | Tài chính | Mua | |
| 4.68 M MYR | 13.10 MYR | +0.31% | 357.4 K | 0.70 | 3.93 B MYR | 9.67 | 1.35 MYR | −10.71% | 11.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.67 M MYR | 1.26 MYR | −0.79% | 3.71 M | 0.58 | 3.39 B MYR | 16.89 | 0.07 MYR | +53.18% | 1.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua |