Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Malaysia được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Malaysia hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SSTRATUSStratus Global Holdings Bhd. | 289.55 M MYR | 2.110 MYR | — | 137.23 M | — | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Mua mạnh |
| 134.33 M MYR | 5.20 MYR | +0.19% | 25.83 M | 0.82 | 101.91 B MYR | 13.89 | 0.37 MYR | +0.27% | 4.33% | Tài chính | Mua | |
| 84.35 M MYR | 11.02 MYR | 0.00% | 7.65 M | 0.85 | 135.47 B MYR | 12.79 | 0.86 MYR | +2.01% | 5.71% | Tài chính | Mua | |
| 82.88 M MYR | 5.92 MYR | +21.56% | 14 M | 5.97 | 4.2 B MYR | 35.79 | 0.17 MYR | +215.05% | 0.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 79.2 M MYR | 14.56 MYR | +1.82% | 5.44 M | 0.96 | 83.36 B MYR | 17.64 | 0.83 MYR | −4.82% | 3.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 72.63 M MYR | 7.68 MYR | −0.90% | 9.46 M | 1.07 | 84.53 B MYR | 10.63 | 0.72 MYR | +0.11% | 5.21% | Tài chính | Mua | |
| 63.05 M MYR | 0.730 MYR | +1.39% | 86.37 M | 1.23 | 5.87 B MYR | 5.76 | 0.13 MYR | +31.16% | 3.70% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 62.85 M MYR | 22.20 MYR | −0.18% | 2.83 M | 3.52 | 45.95 B MYR | 10.46 | 2.12 MYR | +3.60% | 4.45% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 61.17 M MYR | 1.17 MYR | +2.63% | 52.29 M | 1.09 | 2.48 B MYR | 37.14 | 0.03 MYR | −63.37% | 0.85% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 57.17 M MYR | 7.90 MYR | −0.13% | 7.24 M | 0.54 | 65.92 B MYR | 28.76 | 0.27 MYR | +24.69% | 1.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 51.25 M MYR | 2.30 MYR | +0.88% | 22.28 M | 1.68 | 8.31 B MYR | 51.22 | 0.04 MYR | −24.16% | 2.06% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 44.83 M MYR | 6.53 MYR | +0.46% | 6.86 M | 1.49 | 21.51 B MYR | 10.28 | 0.64 MYR | +5.01% | 5.39% | Tài chính | Mua | |
| 43.99 M MYR | 7.88 MYR | +2.47% | 5.58 M | 1.84 | 13.79 B MYR | 93.25 | 0.08 MYR | +64.72% | 0.24% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 40.11 M MYR | 8.49 MYR | +1.43% | 4.72 M | 1.04 | 37.23 B MYR | 10.70 | 0.79 MYR | +10.21% | 5.90% | Tài chính | Mua | |
| 39.46 M MYR | 6.50 MYR | −0.46% | 6.07 M | 1.64 | 21.13 B MYR | 20.16 | 0.32 MYR | +20.03% | 3.54% | Vận chuyển | Mua | |
| SSKYECHIPSkyechip Berhad | 36.7 M MYR | 3.03 MYR | +3.06% | 12.11 M | 1.80 | 5.24 B MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 35.04 M MYR | 4.30 MYR | +1.42% | 8.15 M | 1.21 | 36.74 B MYR | 20.03 | 0.21 MYR | −36.57% | 1.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 31.36 M MYR | 2.01 MYR | +0.50% | 15.6 M | 1.50 | 5 B MYR | 15.73 | 0.13 MYR | +12.80% | 3.54% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 30.45 M MYR | 6.27 MYR | +6.27% | 4.86 M | 1.26 | 6.44 B MYR | 95.14 | 0.07 MYR | +176.89% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 30.02 M MYR | 5.19 MYR | +5.70% | 5.78 M | 2.07 | 3.47 B MYR | 54.06 | 0.10 MYR | +14.56% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 28.79 M MYR | 0.250 MYR | +11.11% | 115.15 M | 2.60 | 905.57 M MYR | — | −0.02 MYR | −143.64% | 3.39% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 28.69 M MYR | 0.650 MYR | −2.26% | 44.13 M | 2.52 | 5.25 B MYR | 27.54 | 0.02 MYR | +184.34% | 0.73% | Công nghệ y tế | Bán | |
| 27.98 M MYR | 4.85 MYR | +8.26% | 5.77 M | 2.34 | 7.51 B MYR | 116.31 | 0.04 MYR | +15.51% | 1.54% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 27.94 M MYR | 6.62 MYR | −1.63% | 4.22 M | 0.35 | 46.68 B MYR | 18.34 | 0.36 MYR | −0.96% | 2.70% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 27.76 M MYR | 4.98 MYR | +3.97% | 5.57 M | 1.16 | 8.7 B MYR | 49.11 | 0.10 MYR | +33.42% | 0.82% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 26.98 M MYR | 0.570 MYR | +10.68% | 47.33 M | 2.60 | 351.62 M MYR | — | −0.02 MYR | +11.03% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 26.68 M MYR | 2.00 MYR | +0.50% | 13.34 M | 1.47 | 23.27 B MYR | 14.44 | 0.14 MYR | −16.87% | 4.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 26.25 M MYR | 0.465 MYR | +4.49% | 56.46 M | 1.58 | 1.53 B MYR | — | −0.07 MYR | −60.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 25.57 M MYR | 46.84 MYR | +4.88% | 545.9 K | 1.78 | 8.57 B MYR | 49.69 | 0.94 MYR | −2.85% | 0.88% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 25.18 M MYR | 8.03 MYR | +3.21% | 3.14 M | 0.93 | 6.59 B MYR | 43.90 | 0.18 MYR | +14.74% | 1.34% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 21.77 M MYR | 1.97 MYR | +4.79% | 11.05 M | 1.31 | 1.73 B MYR | 16.07 | 0.12 MYR | +45.78% | 0.26% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 20.43 M MYR | 0.875 MYR | −0.57% | 23.34 M | 1.24 | 844.25 M MYR | 194.44 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 19.45 M MYR | 2.44 MYR | +1.67% | 7.97 M | 1.41 | 8.26 B MYR | 2,711.11 | 0.00 MYR | −99.22% | 3.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 19.15 M MYR | 4.66 MYR | −2.10% | 4.11 M | 0.60 | 37.84 B MYR | — | −0.22 MYR | −452.54% | 1.53% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 17.61 M MYR | 4.24 MYR | +0.71% | 4.15 M | 0.47 | 25.35 B MYR | 24.59 | 0.17 MYR | +6.35% | 2.36% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 16.08 M MYR | 2.45 MYR | +3.81% | 6.56 M | 1.15 | 5.78 B MYR | 80.07 | 0.03 MYR | −51.89% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 15.89 M MYR | 1.50 MYR | −0.66% | 10.59 M | 0.87 | 8.58 B MYR | 35.71 | 0.04 MYR | — | 1.72% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 14.42 M MYR | 0.305 MYR | +7.02% | 47.28 M | 7.68 | 942.26 M MYR | — | −0.03 MYR | −179.28% | 0.04% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 13.4 M MYR | 3.18 MYR | +3.92% | 4.21 M | 1.76 | 2.86 B MYR | 37.19 | 0.09 MYR | +31.34% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 13.36 M MYR | 0.315 MYR | +3.28% | 42.41 M | 0.21 | 2.05 B MYR | 150.00 | 0.00 MYR | +90.91% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.34 M MYR | 1.35 MYR | +0.75% | 9.88 M | 1.11 | 9.18 B MYR | 16.44 | 0.08 MYR | +12.31% | 2.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.28 M MYR | 0.255 MYR | 0.00% | 52.09 M | 1.72 | 2.07 B MYR | 11.81 | 0.02 MYR | −16.92% | 11.54% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 12.9 M MYR | 1.74 MYR | −3.87% | 7.41 M | 1.30 | 5.49 B MYR | 25.78 | 0.07 MYR | −63.16% | 2.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 12.19 M MYR | 1.98 MYR | −2.94% | 6.16 M | 0.79 | 11.45 B MYR | 19.49 | 0.10 MYR | +94.26% | 1.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 12.04 M MYR | 2.13 MYR | +1.91% | 5.65 M | 0.63 | 14.31 B MYR | 6.59 | 0.32 MYR | +58.82% | 6.13% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 11.71 M MYR | 1.64 MYR | −2.38% | 7.14 M | 0.88 | 15.64 B MYR | 23.91 | 0.07 MYR | +8.54% | 4.85% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 11.7 M MYR | 1.96 MYR | 0.00% | 5.97 M | 0.51 | 22.43 B MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 11.6 M MYR | 33.74 MYR | −2.49% | 343.7 K | 0.69 | 21.55 B MYR | 25.52 | 1.32 MYR | +10.32% | 3.37% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.48 M MYR | 4.80 MYR | +0.42% | 2.39 M | 0.71 | 8.34 B MYR | 9.73 | 0.49 MYR | +4.38% | 3.98% | Tài chính | Mua | |
| 11.45 M MYR | 93.12 MYR | +0.50% | 123 K | 1.40 | 21.91 B MYR | 39.22 | 2.37 MYR | +45.96% | 2.37% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 11.2 M MYR | 1.91 MYR | −1.55% | 5.86 M | 5.42 | 1.29 B MYR | 25.13 | 0.08 MYR | −20.59% | 1.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 10.97 M MYR | 8.01 MYR | +0.63% | 1.37 M | 1.01 | 35.49 B MYR | 20.60 | 0.39 MYR | +52.39% | 4.76% | Vận chuyển | Mua | |
| 10.92 M MYR | 7.63 MYR | +1.46% | 1.43 M | 0.70 | 9.83 B MYR | 24.84 | 0.31 MYR | +72.20% | 4.01% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 10.67 M MYR | 3.70 MYR | 0.00% | 2.88 M | 1.27 | 31 B MYR | 47.13 | 0.08 MYR | +31.71% | 1.14% | Bán lẻ | Mua | |
| 10.6 M MYR | 5.02 MYR | −0.79% | 2.11 M | 0.95 | 6.66 B MYR | 17.22 | 0.29 MYR | −14.69% | 4.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 10.52 M MYR | 1.99 MYR | −1.49% | 5.29 M | 1.33 | 18.84 B MYR | 38.27 | 0.05 MYR | −54.31% | 4.88% | Truyền thông | Mua | |
| 10.15 M MYR | 0.180 MYR | +12.50% | 56.37 M | 1.22 | 197.8 M MYR | — | −0.00 MYR | −127.01% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.08 M MYR | 2.37 MYR | +2.16% | 4.26 M | 1.12 | 1.2 B MYR | 43.97 | 0.05 MYR | +14.19% | 1.50% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 9.99 M MYR | 2.08 MYR | −1.89% | 4.8 M | 3.59 | 6.91 B MYR | 13.39 | 0.16 MYR | +30.94% | 3.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.73 M MYR | 7.65 MYR | −0.52% | 1.27 M | 0.56 | 29.63 B MYR | 17.97 | 0.43 MYR | −18.06% | 4.42% | Truyền thông | Mua | |
| 9.67 M MYR | 1.21 MYR | +2.54% | 7.99 M | 0.93 | 3.21 B MYR | 12.96 | 0.09 MYR | −40.70% | 3.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.46 M MYR | 5.24 MYR | −0.38% | 1.8 M | 0.83 | 35.36 B MYR | 3.37 | 1.56 MYR | +813.20% | 1.12% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 9.19 M MYR | 21.14 MYR | −2.04% | 434.5 K | 0.56 | 24.04 B MYR | 21.04 | 1.00 MYR | +77.46% | 2.77% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 9.02 M MYR | 2.05 MYR | −0.97% | 4.4 M | 1.01 | 1.53 B MYR | 6.17 | 0.33 MYR | +79.34% | 3.94% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.91 M MYR | 2.95 MYR | +1.37% | 3.02 M | 1.54 | 1.9 B MYR | 25.43 | 0.12 MYR | +76.29% | 0.09% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 8.63 M MYR | 0.770 MYR | +0.65% | 11.21 M | 1.14 | 3.11 B MYR | 48.73 | 0.02 MYR | +3.27% | 1.67% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.43 M MYR | 1.78 MYR | +2.30% | 4.74 M | 1.44 | 1.43 B MYR | — | −0.01 MYR | — | 0.31% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.27 M MYR | 0.565 MYR | +0.89% | 14.63 M | 1.34 | 329.74 M MYR | 176.56 | 0.00 MYR | +190.91% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.68 M MYR | 4.50 MYR | −1.96% | 1.71 M | 0.51 | 28.62 B MYR | 17.33 | 0.26 MYR | +12.53% | 2.41% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 7.41 M MYR | 0.790 MYR | −2.47% | 9.38 M | 1.13 | 317.27 M MYR | 18.33 | 0.04 MYR | +40.39% | 0.36% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 7.4 M MYR | 5.98 MYR | −0.17% | 1.24 M | 0.40 | 11.07 B MYR | 25.45 | 0.24 MYR | +12.87% | 2.89% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 7.37 M MYR | 8.64 MYR | 0.00% | 852.9 K | 0.70 | 6.99 B MYR | 27.47 | 0.31 MYR | −16.13% | 3.25% | Tài chính | Mua | |
| 7.3 M MYR | 0.340 MYR | +4.62% | 21.48 M | 1.14 | 769.35 M MYR | — | −0.00 MYR | −118.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.3 M MYR | 1.11 MYR | 0.00% | 6.58 M | — | 3.73 B MYR | 4.10 | 0.27 MYR | −39.30% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 7.22 M MYR | 8.50 MYR | 0.00% | 849.7 K | 0.24 | 75.11 B MYR | 35.51 | 0.24 MYR | −12.18% | 1.23% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 6.94 M MYR | 2.25 MYR | 0.00% | 3.09 M | 0.65 | 7.81 B MYR | 14.63 | 0.15 MYR | −0.84% | 6.46% | Tài chính | Mua | |
| 6.88 M MYR | 1.00 MYR | −1.96% | 6.88 M | 1.38 | 3.42 B MYR | 33.11 | 0.03 MYR | +38.53% | 1.81% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 6.74 M MYR | 19.50 MYR | −0.81% | 345.5 K | 1.01 | 19.33 B MYR | 17.80 | 1.10 MYR | −5.67% | 4.63% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 6.71 M MYR | 0.335 MYR | +1.52% | 20.03 M | 1.79 | 253.22 M MYR | — | −0.22 MYR | −884.62% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.66 M MYR | 0.515 MYR | +3.00% | 12.93 M | 2.12 | 852.03 M MYR | 23.09 | 0.02 MYR | +3.24% | 2.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.43 M MYR | 0.940 MYR | −1.57% | 6.84 M | 2.65 | 2.47 B MYR | 9.18 | 0.10 MYR | +6.00% | 5.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.16 M MYR | 0.715 MYR | +2.14% | 8.61 M | 1.06 | 1.28 B MYR | 22.20 | 0.03 MYR | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 6.03 M MYR | 2.18 MYR | 0.00% | 2.77 M | 0.77 | 8.43 B MYR | 99.54 | 0.02 MYR | −71.74% | 2.27% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 5.89 M MYR | 0.370 MYR | +8.82% | 15.91 M | 1.62 | 221.95 M MYR | 3,700.00 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.83 M MYR | 17.40 MYR | −1.25% | 334.9 K | 0.88 | 34.51 B MYR | 20.29 | 0.86 MYR | −8.20% | 4.08% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.73 M MYR | 6.29 MYR | −1.26% | 911.6 K | 0.90 | 8.86 B MYR | 14.12 | 0.45 MYR | +35.29% | 2.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.5 M MYR | 3.80 MYR | −1.30% | 1.45 M | 0.27 | 21.25 B MYR | 8.52 | 0.45 MYR | +37.50% | 2.06% | Tài chính | Mua | |
| 5.49 M MYR | 1.44 MYR | +0.70% | 3.81 M | 0.62 | 810.06 M MYR | 4.17 | 0.35 MYR | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.16 M MYR | 2.31 MYR | 0.00% | 2.23 M | 0.75 | 2.83 B MYR | 17.19 | 0.13 MYR | +38.99% | 0.89% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.13 M MYR | 0.320 MYR | +6.67% | 16.03 M | 1.38 | 476.52 M MYR | 14.88 | 0.02 MYR | −71.67% | 12.71% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 5 M MYR | 0.625 MYR | +1.63% | 7.99 M | 1.14 | 394.31 M MYR | — | −0.03 MYR | −30.89% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán mạnh | |
| 4.99 M MYR | 3.58 MYR | −0.56% | 1.39 M | 0.61 | 27.76 B MYR | 17.46 | 0.21 MYR | +13.57% | 4.96% | Truyền thông | Trung tính | |
| 4.92 M MYR | 1.90 MYR | +4.40% | 2.59 M | 0.96 | 687.72 M MYR | 31.35 | 0.06 MYR | −15.48% | 0.99% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.92 M MYR | 0.915 MYR | −3.17% | 5.38 M | 1.68 | 4.77 B MYR | 11.12 | 0.08 MYR | −11.03% | 2.77% | Tài chính | Mua | |
| 4.91 M MYR | 1.19 MYR | +1.71% | 4.13 M | 1.58 | 1.55 B MYR | 20.99 | 0.06 MYR | −79.75% | 1.06% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.83 M MYR | 3.17 MYR | −0.31% | 1.52 M | 0.41 | 14.01 B MYR | 36.77 | 0.09 MYR | +10.80% | 1.46% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 4.59 M MYR | 1.80 MYR | +5.88% | 2.55 M | 1.60 | 1.57 B MYR | 118.42 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.44 M MYR | 1.73 MYR | 0.00% | 2.57 M | 0.85 | 6.8 B MYR | 13.63 | 0.13 MYR | +11.32% | 5.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.39 M MYR | 5.71 MYR | +0.18% | 768.8 K | 4.34 | 5.11 B MYR | 14.18 | 0.40 MYR | +5.81% | 2.53% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.18 M MYR | 1.09 MYR | +1.87% | 3.84 M | 0.99 | 520.45 M MYR | 34.06 | 0.03 MYR | +89.35% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |