Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Malaysia
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Malaysia sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.020 MYR | 0.00% | 0 | — | 3.85 M MYR | — | −0.01 MYR | −1,014.29% | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.720 MYR | −2.04% | 30 K | 0.32 | 352.97 M MYR | 6.77 | 0.11 MYR | +39.27% | 7.36% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.325 MYR | −4.41% | 2.36 M | 1.32 | 231.35 M MYR | 21.52 | 0.02 MYR | +7.09% | 2.11% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.240 MYR | −4.00% | 1.98 M | 1.46 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.08 MYR | 0.00% | 1.17 M | 0.51 | 25.62 B MYR | 38.60 | 0.08 MYR | +26.87% | 1.39% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 0.180 MYR | +2.86% | 241.1 K | 1.19 | 147 M MYR | 62.07 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.485 MYR | −9.35% | 23.38 M | 1.29 | 1.53 B MYR | 21.37 | 0.02 MYR | −95.58% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 0.230 MYR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.120 MYR | +4.35% | 5.1 K | 0.08 | 79.62 M MYR | — | −0.01 MYR | +3.70% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.54 MYR | +0.65% | 45.1 K | 1.77 | 470.57 M MYR | 6.02 | 0.26 MYR | +15.85% | 5.23% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.095 MYR | +5.56% | 62.2 K | 1.13 | 23.75 M MYR | — | −0.00 MYR | −150.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.68 MYR | −0.21% | 523.1 K | 1.03 | 8.03 B MYR | 9.21 | 0.51 MYR | +3.80% | 4.12% | Tài chính | Mua | |
| 0.135 MYR | −3.57% | 255.8 K | 1.40 | 48.63 M MYR | 10.07 | 0.01 MYR | −14.65% | 1.43% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.450 MYR | 0.00% | 5 K | 0.07 | 244.97 M MYR | 14.90 | 0.03 MYR | −50.00% | 10.11% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.435 MYR | +3.57% | 270.5 K | 1.59 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.180 MYR | 0.00% | 106.1 K | 1.61 | 103.56 M MYR | 13.64 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.135 MYR | −10.00% | 168.2 K | 0.72 | 47.36 M MYR | — | −0.03 MYR | −448.61% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.045 MYR | 0.00% | 519.5 K | 0.62 | 9.74 M MYR | — | −0.02 MYR | +74.22% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.395 MYR | −3.66% | 4.51 M | 0.87 | 289.21 M MYR | 493.75 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.880 MYR | −2.22% | 1.86 M | 1.36 | 1.26 B MYR | 8.16 | 0.11 MYR | +22.92% | 5.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 4.56 MYR | −1.08% | 219.2 K | 1.02 | 2.32 B MYR | 5.96 | 0.76 MYR | +13.93% | 6.04% | Tài chính | Mua | |
| 2.02 MYR | −1.46% | 376.6 K | 0.59 | 5.29 B MYR | 9.69 | 0.21 MYR | −2.71% | 4.24% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.215 MYR | −4.44% | 500 | — | 32.4 M MYR | 52.44 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.245 MYR | 0.00% | 192.7 K | 1.18 | 82.87 M MYR | 12.25 | 0.02 MYR | −12.28% | 5.88% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.385 MYR | 0.00% | 63.3 K | 10.86 | 78.08 M MYR | 18.16 | 0.02 MYR | +81.20% | 5.97% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.445 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 194.79 M MYR | 12.75 | 0.03 MYR | −17.49% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.040 MYR | 0.00% | 5.21 M | 5.79 | 41.34 M MYR | — | −0.01 MYR | +58.73% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.050 MYR | −9.09% | 50 K | 0.63 | 23.81 M MYR | — | −0.02 MYR | −6.88% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | −50.00% | 3.85 M | 0.53 | 56.2 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.090 MYR | −5.26% | 5.97 M | 2.49 | 147.29 M MYR | 13.24 | 0.01 MYR | +183.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.065 MYR | +8.33% | 9.82 M | 0.43 | 144.47 M MYR | — | −0.00 MYR | +47.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 19.72 MYR | 0.00% | 36 K | 0.68 | 1.2 B MYR | 17.01 | 1.16 MYR | +28.40% | 2.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.960 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 572.46 M MYR | 25.81 | 0.04 MYR | −51.94% | 7.29% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.220 MYR | 0.00% | 113.2 K | 0.26 | 95.8 M MYR | 0.68 | 0.32 MYR | +89.21% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.20 MYR | 0.00% | 7.2 K | 0.07 | 1.01 B MYR | 17.65 | 0.07 MYR | −0.29% | 6.07% | Tài chính | Mua | |
| 0.580 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 77.91 M MYR | — | −0.33 MYR | −186.88% | 5.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 19.66 MYR | −1.31% | 12.4 K | 0.31 | 3.6 B MYR | 8.43 | 2.33 MYR | +1.02% | 1.82% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 0.285 MYR | +1.79% | 2.68 M | 1.77 | 1.36 B MYR | 25.91 | 0.01 MYR | −8.33% | 3.93% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 0.040 MYR | 0.00% | 41.5 K | 1.19 | 13.76 M MYR | 5.13 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.530 MYR | −0.93% | 57.9 K | 1.29 | 310.3 M MYR | 16.16 | 0.03 MYR | +171.07% | 5.68% | Tài chính | Mua | |
| 6.65 MYR | −1.48% | 4.4 M | 0.55 | 21.44 B MYR | 10.45 | 0.64 MYR | +4.29% | 5.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.13 MYR | −3.42% | 2.57 M | 1.66 | 617.1 M MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.25 MYR | 0.00% | 198.5 K | 0.48 | 788.03 M MYR | 2.66 | 0.47 MYR | +174.02% | 6.50% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.49 MYR | −0.67% | 34.8 K | 0.08 | 801.11 M MYR | 6.42 | 0.23 MYR | +150.54% | 5.69% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.335 MYR | −1.47% | 85.1 K | 0.44 | 229.94 M MYR | 6.81 | 0.05 MYR | +36.67% | 8.57% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.150 MYR | 0.00% | 0 | — | 40.22 M MYR | 17.44 | 0.01 MYR | +126.32% | 0.80% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.375 MYR | −2.60% | 1.33 M | 0.58 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.285 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 28.01 M MYR | 6.09 | 0.05 MYR | −23.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.99 MYR | +0.25% | 1.7 K | 0.33 | 665.76 M MYR | 14.89 | 0.27 MYR | −19.43% | 6.79% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 1.74 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 189.27 M MYR | 3.84 | 0.45 MYR | +55.41% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.075 MYR | 0.00% | 55.5 K | 0.28 | 33.13 M MYR | — | −0.00 MYR | −89.47% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.830 MYR | +0.61% | 629.4 K | 0.23 | 939.62 M MYR | 10.59 | 0.08 MYR | +23.27% | 1.80% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 0.100 MYR | +5.26% | 50.2 K | 0.70 | 69.45 M MYR | — | −0.00 MYR | −126.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.490 MYR | 0.00% | 106.1 K | 1.03 | 343.85 M MYR | — | −0.20 MYR | +63.21% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.10 MYR | 0.00% | 0 | — | — | 442.86 | 0.01 MYR | +4.48% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.065 MYR | −7.14% | 364.8 K | 1.34 | 14.78 M MYR | 3.94 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.145 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 17.71 M MYR | — | −0.06 MYR | +91.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.540 MYR | +5.88% | 27.6 K | 0.27 | 110.93 M MYR | 21.18 | 0.03 MYR | −85.23% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.42 MYR | −2.81% | 2 K | 0.10 | 488.74 M MYR | 7.00 | 0.35 MYR | −20.93% | 7.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.75 MYR | −0.17% | 4.5 K | 2.16 | 460.8 M MYR | 13.11 | 0.44 MYR | −4.80% | 7.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.105 MYR | −4.55% | 20 K | 0.35 | 153.03 M MYR | 105.00 | 0.00 MYR | −54.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.125 MYR | 0.00% | 305.5 K | 0.10 | 230.38 M MYR | 7.86 | 0.02 MYR | — | 12.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.380 MYR | +1.33% | 51 K | 6.26 | 65.25 M MYR | 6.42 | 0.06 MYR | −8.36% | 6.16% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.020 MYR | 0.00% | 40 K | 0.21 | 25 M MYR | — | −0.01 MYR | −198.89% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.210 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 20.9 M MYR | 12.14 | 0.02 MYR | −41.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.360 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 22.41 M MYR | 19.35 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.330 MYR | +1.54% | 4.05 M | 1.37 | 1.99 B MYR | 6.80 | 0.05 MYR | −26.29% | 2.99% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 0.400 MYR | 0.00% | 161.7 K | 1.20 | 223.56 M MYR | 28.17 | 0.01 MYR | +208.70% | 4.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.125 MYR | 0.00% | 1.92 M | 1.50 | 66.05 M MYR | — | −0.01 MYR | +81.57% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.100 MYR | 0.00% | 146 K | 3.44 | 38 M MYR | — | −0.01 MYR | −117.86% | 1.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.065 MYR | 0.00% | 4.36 M | 1.14 | 164.4 M MYR | — | −0.01 MYR | +59.01% | 0.77% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | — | 2.55 M MYR | — | −0.01 MYR | +43.27% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.380 MYR | −5.00% | 200 | 2.22 | 93.06 M MYR | 67.86 | 0.01 MYR | −46.15% | 5.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.30 MYR | −0.76% | 9.5 K | 1.59 | 256.73 M MYR | 38.12 | 0.03 MYR | — | 1.53% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.105 MYR | −4.55% | 102 K | 0.28 | 163.77 M MYR | 1.59 | 0.07 MYR | −21.89% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.090 MYR | −5.26% | 525.7 K | 1.38 | 100.16 M MYR | 28.12 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.125 MYR | 0.00% | 94.2 K | 0.08 | 66.85 M MYR | 96.15 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.120 MYR | +4.35% | 12.91 M | 6.16 | 56.1 M MYR | 41.38 | 0.00 MYR | +190.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.485 MYR | +5.43% | 17.9 K | 0.54 | 221.34 M MYR | 4.60 | 0.11 MYR | +45.78% | 2.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.500 MYR | 0.00% | 0 | — | 129.28 M MYR | 18.87 | 0.03 MYR | −21.83% | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.050 MYR | 0.00% | 5.7 M | 0.99 | 262.05 M MYR | 29.41 | 0.00 MYR | −89.82% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 0.680 MYR | −2.16% | 542 K | 0.54 | 929.98 M MYR | 16.67 | 0.04 MYR | −15.70% | 3.01% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.62 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 664.56 M MYR | 91.93 | 0.03 MYR | −85.16% | 5.73% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.18 MYR | 0.00% | 110.1 K | 1.34 | 313.35 M MYR | 17.23 | 0.07 MYR | −60.29% | 8.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.330 MYR | −2.94% | 3.03 M | 2.01 | 628.42 M MYR | 9.88 | 0.03 MYR | +178.33% | 11.59% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.125 MYR | 0.00% | 320.5 K | 1.57 | 86.32 M MYR | — | −0.01 MYR | +16.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.220 MYR | 0.00% | 0 | — | 137.73 M MYR | 14.01 | 0.02 MYR | +82.56% | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.495 MYR | 0.00% | 0 | — | 184.19 M MYR | 35.11 | 0.01 MYR | +60.23% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.135 MYR | 0.00% | 102.7 K | 0.21 | 196.69 M MYR | 3.54 | 0.04 MYR | −35.86% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.295 MYR | +1.72% | 4.28 M | 1.25 | 391.24 M MYR | 7.95 | 0.04 MYR | −22.22% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.030 MYR | −14.29% | 100 K | 0.31 | 49.57 M MYR | — | −0.01 MYR | −88.89% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.255 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 201.02 M MYR | 8.53 | 0.03 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.695 MYR | −4.14% | 3.91 M | 1.92 | 246.27 M MYR | 8.82 | 0.08 MYR | +3.01% | 1.38% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.66 MYR | −0.60% | 10.25 M | 1.02 | 15.44 B MYR | 61.03 | 0.03 MYR | −78.85% | 5.95% | Truyền thông | Mua | |
| 1.78 MYR | −1.66% | 185.1 K | 0.33 | 3.58 B MYR | 12.50 | 0.14 MYR | +16.15% | 5.76% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.145 MYR | −6.45% | 6.02 M | 0.24 | 156.11 M MYR | 12.72 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.88 MYR | −2.72% | 1 K | 1.67 | 606.31 M MYR | 8.24 | 0.96 MYR | +96.45% | 4.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.225 MYR | +9.76% | 29.5 K | 0.45 | 87.88 M MYR | 4.92 | 0.05 MYR | +457.32% | 4.76% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.955 MYR | 0.00% | 7 K | 1.13 | 475 M MYR | 70.74 | 0.01 MYR | −12.34% | 0.53% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.080 MYR | −5.88% | 299.7 K | 2.84 | 55.77 M MYR | — | −0.12 MYR | −310.72% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |