Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Malaysia tại mức giá thấp nhất mọi thời đại
Những Chứng khoán Malaysia này đang ở mức giá thấp nhất mọi thời đại: chúng tôi sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, cung cấp thông tin tài chính của các công ty để giúp bạn quyết định những cổ phiếu nào thực sự có thể tăng giá trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.020 MYR | 0.00% | 0 | — | 3.85 M MYR | — | −0.01 MYR | −1,014.29% | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.215 MYR | −4.44% | 500 | — | 32.4 M MYR | 52.44 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.245 MYR | 0.00% | 192.7 K | 1.18 | 82.87 M MYR | 12.25 | 0.02 MYR | −12.28% | 5.88% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | −50.00% | 3.85 M | 0.53 | 56.2 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.065 MYR | −7.14% | 364.8 K | 1.34 | 14.78 M MYR | 3.94 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.020 MYR | 0.00% | 40 K | 0.21 | 25 M MYR | — | −0.01 MYR | −198.89% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | — | 2.55 M MYR | — | −0.01 MYR | +43.27% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.050 MYR | 0.00% | 5.7 M | 0.99 | 262.05 M MYR | 29.41 | 0.00 MYR | −89.82% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 0.080 MYR | −5.88% | 299.7 K | 2.84 | 55.77 M MYR | — | −0.12 MYR | −310.72% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.59 MYR | +0.56% | 142.2 K | 0.34 | 1.03 B MYR | 10.35 | 0.35 MYR | −23.95% | 15.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| BBFIELDButterfield FB Berhad | 0.405 MYR | −2.41% | 726 K | 1.46 | 332 M MYR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |
| 0.005 MYR | 0.00% | 20.5 K | 0.04 | 82.36 M MYR | — | −0.00 MYR | +91.49% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.190 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 24.01 M MYR | 1.30 | 0.15 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.190 MYR | 0.00% | 0 | — | 28.48 M MYR | 37.25 | 0.01 MYR | −76.82% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.060 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 29.7 M MYR | — | −0.01 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.120 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 45.31 M MYR | — | −0.05 MYR | +38.91% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.325 MYR | −4.41% | 1.68 M | 1.21 | 479.99 M MYR | 4.53 | 0.07 MYR | — | 5.49% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 400.1 K | 3.30 | 12.09 M MYR | — | 0.00 MYR | −100.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.040 MYR | 0.00% | 142.1 K | 0.07 | 37.8 M MYR | 9.30 | 0.00 MYR | −41.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.115 MYR | +4.55% | 176.1 K | 0.49 | 64.82 M MYR | 8.52 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.200 MYR | −4.76% | 71.7 K | 0.16 | 115.28 M MYR | 24.39 | 0.01 MYR | −95.21% | 2.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.035 MYR | +16.67% | 6.7 K | 0.04 | 20.87 M MYR | — | −0.01 MYR | −12.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 32.26 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| EECKEMEckem Holdings Berhad | 0.075 MYR | +7.14% | 306.7 K | 2.83 | 43.75 M MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 0.160 MYR | −11.11% | 42 K | — | 42.69 M MYR | — | −0.01 MYR | +63.44% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 198.24 M MYR | — | −0.12 MYR | −31.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.080 MYR | −5.88% | 36.2 K | 0.17 | 46.5 M MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.090 MYR | 0.00% | 0 | — | 29.8 M MYR | — | −0.01 MYR | +14.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| EEVOCOMEvocom Berhad | 0.080 MYR | −5.88% | 1.47 M | 0.87 | 38.73 M MYR | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 0.120 MYR | 0.00% | 562.5 K | 0.34 | 288 M MYR | — | −0.19 MYR | −2,007.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.200 MYR | 0.00% | 348.1 K | 0.72 | 172.86 M MYR | 12.35 | 0.02 MYR | −40.44% | 2.93% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.060 MYR | −7.69% | 45.2 K | 0.39 | 12.31 M MYR | — | −0.15 MYR | +66.69% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| GGBBONDGB Bond Holdings Berhad | 0.170 MYR | 0.00% | 557.7 K | 0.66 | 72.15 M MYR | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh |
| 0.075 MYR | 0.00% | 1.1 K | 0.01 | 34.1 M MYR | 41.67 | 0.00 MYR | −79.55% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.015 MYR | 0.00% | 640.6 K | 3.66 | 38.9 M MYR | — | −0.01 MYR | −52.46% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.280 MYR | 0.00% | 0 | — | 43.43 M MYR | — | −0.01 MYR | −176.92% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| GGTAGTA Holdings Berhad | 0.185 MYR | −7.50% | 3.24 M | 1.93 | 271.18 M MYR | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 0.010 MYR | 0.00% | 0 | — | 4.5 M MYR | — | −0.08 MYR | +28.19% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.010 MYR | −33.33% | 7.39 M | 2.30 | 8.6 M MYR | — | −0.00 MYR | +85.80% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.160 MYR | −5.88% | 206.4 K | 1.11 | 72.65 M MYR | 15.38 | 0.01 MYR | −67.60% | 1.15% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.125 MYR | 0.00% | 245.4 K | 0.43 | 88.24 M MYR | — | −0.00 MYR | −102.82% | 8.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | −50.00% | 295.1 K | 0.07 | 10.2 M MYR | — | −0.13 MYR | −1,159.35% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.325 MYR | +1.56% | 268.5 K | 0.95 | 181.5 M MYR | 11.95 | 0.03 MYR | −33.82% | 3.03% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 0.055 MYR | 0.00% | 60.4 K | 0.61 | 6.74 M MYR | — | −0.09 MYR | +36.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.650 MYR | −0.76% | 164.9 K | 1.71 | 266 M MYR | 14.32 | 0.05 MYR | — | 0.98% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 7.7 M MYR | 0.51 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.085 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 29.92 M MYR | — | −0.03 MYR | −1.11% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.090 MYR | −5.26% | 232.7 K | 0.94 | 61.27 M MYR | — | −0.21 MYR | +66.58% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 3.7 M MYR | — | −0.03 MYR | −12.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.055 MYR | +10.00% | 319.5 K | 0.08 | 17.73 M MYR | — | −0.04 MYR | −16.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.255 MYR | −1.92% | 9.44 M | 1.52 | 1.16 B MYR | 27.42 | 0.01 MYR | +25.68% | 3.85% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 107 K | 0.20 | 8.76 M MYR | — | −0.01 MYR | −10.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.040 MYR | 0.00% | 74.6 K | 0.09 | 129.03 M MYR | — | −0.05 MYR | −116.36% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| NNWEBHDNWE Resources Group Berhad | 0.180 MYR | −2.70% | 12.78 M | 1.09 | 105.3 M MYR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |
| 0.155 MYR | 0.00% | 436 K | 1.61 | 107.05 M MYR | 12.20 | 0.01 MYR | +12.39% | 3.23% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.095 MYR | 0.00% | 191 K | 1.56 | 57.3 M MYR | 2.71 | 0.04 MYR | +823.68% | 2.11% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 100 | 0.00 | 9.79 M MYR | — | −0.00 MYR | +22.95% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.685 MYR | −0.72% | 18.6 K | 5.25 | 89.72 M MYR | — | −0.30 MYR | −74.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 54.11 M MYR | — | −0.00 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.150 MYR | −6.25% | 9.87 M | 2.27 | 196.17 M MYR | 2.56 | 0.06 MYR | −9.44% | 5.47% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.320 MYR | 0.00% | 1.28 M | 3.09 | 320 M MYR | 6.99 | 0.05 MYR | — | 6.25% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| RRESTNGORNG Tech Berhad | 0.095 MYR | −5.00% | 314.3 K | 4.24 | 78.8 M MYR | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |
| 0.150 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 83.33 M MYR | 10.56 | 0.01 MYR | −15.98% | 4.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.150 MYR | 0.00% | 30.7 K | 0.15 | 73.26 M MYR | 22.73 | 0.01 MYR | +1,000.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.190 MYR | 0.00% | 0 | — | 51.07 M MYR | — | −0.01 MYR | −880.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| SSLGSLGC Berhad | 0.220 MYR | −2.22% | 17.35 M | 1.56 | 126 M MYR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |
| 0.135 MYR | −3.57% | 31 K | 1.21 | 51.78 M MYR | 12.74 | 0.01 MYR | +26.19% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 6.61 M MYR | — | −0.00 MYR | +64.89% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.100 MYR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| SSRKKAISRKK AI Berhad | 0.365 MYR | −6.41% | 963.6 K | 2.25 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 0.025 MYR | 0.00% | 2.3 K | 0.04 | 21.88 M MYR | — | −0.06 MYR | −921.43% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.155 MYR | 0.00% | 449.3 K | 2.05 | 80 M MYR | 14.90 | 0.01 MYR | — | 1.56% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.170 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 59.25 M MYR | 8.54 | 0.02 MYR | +85.98% | 2.35% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.340 MYR | −4.23% | 88 K | 0.92 | 133.91 M MYR | 7.10 | 0.05 MYR | +28.42% | 3.53% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.100 MYR | 0.00% | 0 | — | 36.94 M MYR | 37.04 | 0.00 MYR | +2,600.00% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| UUNIPACUnited Asiapac Energy Berhad | 0.200 MYR | 0.00% | 4.08 M | 2.26 | 121 M MYR | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh |
| 0.010 MYR | 0.00% | 285.1 K | 3.63 | 31.21 M MYR | — | −0.07 MYR | −1,420.83% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.010 MYR | +100.00% | 22.8 K | 0.02 | 21.16 M MYR | — | −0.02 MYR | −186.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.140 MYR | 0.00% | 308.9 K | 7.28 | 26.95 M MYR | 1.17 | 0.12 MYR | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 0.055 MYR | +10.00% | 58.5 K | 1.31 | 19.56 M MYR | — | −0.11 MYR | +50.92% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.100 MYR | 0.00% | 195.3 K | 1.35 | 58.2 M MYR | — | −0.02 MYR | +51.42% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.140 MYR | 0.00% | 224.9 K | 1.45 | 41.29 M MYR | — | −0.01 MYR | +3.42% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 15.8 M MYR | — | −0.01 MYR | −121.43% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.615 MYR | −2.38% | 18.9 K | 0.37 | 287.5 M MYR | — | −0.03 MYR | −156.02% | 19.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |