Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Malaysia tại mức giá thấp nhất mọi thời đại
Những Chứng khoán Malaysia này đang ở mức giá thấp nhất mọi thời đại: chúng tôi sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, cung cấp thông tin tài chính của các công ty để giúp bạn quyết định những cổ phiếu nào thực sự có thể tăng giá trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.020 MYR | 0.00% | 0 | — | 3.85 M MYR | — | −0.00 MYR | −833.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.215 MYR | −2.27% | 1.29 M | 0.52 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 0.575 MYR | −1.71% | 410.1 K | 4.51 | 316.54 M MYR | 14.13 | 0.04 MYR | −23.21% | 7.83% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.175 MYR | −2.78% | 110.6 K | 0.56 | 100.69 M MYR | 13.26 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.195 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 35.1 M MYR | — | −0.01 MYR | +73.82% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.010 MYR | 0.00% | 285.16 M | 3.22 | 56.2 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 2.55 M MYR | — | −0.00 MYR | +76.36% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | −50.00% | 157.1 K | 0.37 | 10.17 M MYR | — | −0.00 MYR | +83.33% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.185 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 56.21 M MYR | — | −0.04 MYR | −783.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.130 MYR | −7.14% | 2.06 M | 3.92 | 200.2 M MYR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 350.1 K | 1.45 | 82.36 M MYR | — | −0.01 MYR | −50.79% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.200 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 24.01 M MYR | 2.68 | 0.07 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.020 MYR | +33.33% | 84 K | 0.56 | 38.6 M MYR | — | −0.00 MYR | +96.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.190 MYR | 0.00% | 0 | — | 28.48 M MYR | 37.25 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.140 MYR | +3.70% | 522.9 K | 1.67 | 45.31 M MYR | — | −0.13 MYR | +64.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 6.05 M MYR | 7.14 | 0.00 MYR | −86.79% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 32.26 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| EECKEMEckem Holdings Berhad | 0.120 MYR | 0.00% | 2.65 M | 0.56 | 75 M MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 0.175 MYR | 0.00% | 5 K | 0.52 | 21.61 M MYR | — | −0.07 MYR | −242.38% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| EESYSESYS HOLDINGS BERHAD | 0.550 MYR | — | 67.4 K | — | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 0.035 MYR | +16.67% | 7.1 K | 0.23 | 15.72 M MYR | — | −0.03 MYR | +78.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.18 MYR | +0.93% | 3.27 M | 0.83 | 8.39 B MYR | 99.54 | 0.02 MYR | −71.74% | 2.29% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 0.090 MYR | 0.00% | 108.9 K | 0.33 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.020 MYR | −20.00% | 5.3 K | 0.01 | 51.87 M MYR | — | −0.01 MYR | −115.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.280 MYR | 0.00% | 0 | — | 43.43 M MYR | — | −0.00 MYR | +95.94% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.010 MYR | 0.00% | 0 | — | 4.5 M MYR | — | −0.07 MYR | +35.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.165 MYR | −2.94% | 110.7 K | 0.37 | 95.87 M MYR | — | −0.02 MYR | −174.66% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.020 MYR | −20.00% | 700 | 0.00 | 25.1 M MYR | — | −0.02 MYR | +17.69% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.060 MYR | −7.69% | 120.1 K | 0.25 | 101.22 M MYR | — | −0.00 MYR | +98.48% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.375 MYR | +4.17% | 472.9 K | 0.59 | 206.25 M MYR | 10.11 | 0.04 MYR | −0.27% | 2.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 7.7 M MYR | — | −0.00 MYR | −132.88% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.010 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 7.4 M MYR | — | −0.03 MYR | −25.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.260 MYR | 0.00% | 684 K | 0.63 | 232.18 M MYR | 15.20 | 0.02 MYR | +1.79% | 1.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.030 MYR | +20.00% | 65.6 K | 0.03 | 69.64 M MYR | — | −0.02 MYR | −119.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.120 MYR | 0.00% | 0 | — | 40.9 M MYR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.925 MYR | −0.54% | 333.9 K | 1.93 | 1.48 B MYR | 12.62 | 0.07 MYR | — | 6.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.010 MYR | 0.00% | 23.77 M | 26.97 | 19.57 M MYR | — | −0.01 MYR | +9.09% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 15.49 M | 0.45 | 54.11 M MYR | — | −0.00 MYR | +25.00% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.045 MYR | −10.00% | 3 K | 0.03 | 36.88 M MYR | — | −0.04 MYR | +69.32% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.370 MYR | −3.90% | 977.2 K | 1.04 | 370 M MYR | 10.11 | 0.04 MYR | — | 5.41% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 0.020 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 11.84 M MYR | — | −0.01 MYR | −348.39% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| RRTRT Pastry Holdings Berhad | 0.140 MYR | 0.00% | 280.3 K | 0.34 | 47.47 M MYR | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 0.190 MYR | 0.00% | 0 | — | 60.65 M MYR | — | −0.01 MYR | −440.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 6.61 M MYR | — | −0.00 MYR | +98.55% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.100 MYR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.010 MYR | 0.00% | 5.13 M | 6.31 | 36.72 M MYR | — | −0.01 MYR | +56.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.165 MYR | 0.00% | 1.55 M | 1.83 | 82.5 M MYR | 10.65 | 0.02 MYR | — | 1.52% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.100 MYR | 0.00% | 0 | — | 38.89 M MYR | — | −0.00 MYR | −166.67% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 0.020 MYR | +33.33% | 16.14 M | 1.12 | 19.38 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 10.58 M MYR | — | −0.02 MYR | −57.79% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.005 MYR | 0.00% | 10 K | 0.29 | 15.8 M MYR | — | −0.01 MYR | −125.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |