Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Malaysia có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Malaysia sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +756.25% | 2.74 MYR | 0.00% | 390.5 K | 1.05 | 241.33 M MYR | — | −0.04 MYR | −826.19% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +550.00% | 0.130 MYR | 0.00% | 0 | — | 37.66 M MYR | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +416.13% | 0.800 MYR | −1.84% | 2.23 M | 1.63 | 559.24 M MYR | 78.43 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +352.00% | 1.13 MYR | −3.42% | 2.57 M | 1.66 | 617.1 M MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +315.38% | 0.270 MYR | −15.62% | 36.81 M | 0.85 | 342.9 M MYR | — | −0.02 MYR | +51.06% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +300.00% | 0.060 MYR | 0.00% | 24.99 M | 0.83 | 53.68 M MYR | 25.00 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +285.96% | 4.40 MYR | −6.38% | 1.1 K | 0.14 | 332.08 M MYR | 38.36 | 0.11 MYR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| EESYSESYS Holdings Berhad | +266.67% | 0.550 MYR | 0.00% | 0 | — | 159.74 M MYR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |
| +256.10% | 2.92 MYR | −4.26% | 5.02 M | 0.82 | 2.17 B MYR | 1.79 | 1.63 MYR | — | 2.76% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +236.80% | 4.21 MYR | +1.20% | 827.5 K | 1.24 | 343.58 M MYR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +231.65% | 2.62 MYR | 0.00% | 1.37 M | 1.46 | 906.75 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +225.00% | 0.390 MYR | −2.50% | 399.9 K | 0.35 | 355 M MYR | — | −0.00 MYR | +94.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +211.90% | 0.655 MYR | −0.76% | 1.37 M | 0.56 | 803.53 M MYR | 25.00 | 0.03 MYR | +240.26% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +200.00% | 0.105 MYR | 0.00% | 156.5 K | 3.20 | 110.35 M MYR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +170.42% | 0.960 MYR | −1.03% | 3.15 M | 1.64 | 435.6 M MYR | 33.45 | 0.03 MYR | −10.03% | 1.01% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +162.50% | 0.525 MYR | −7.08% | 3.15 M | 0.95 | 161.18 M MYR | 66.46 | 0.01 MYR | — | 0.82% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +150.00% | 0.500 MYR | 0.00% | 0 | — | 300 M MYR | 18.05 | 0.03 MYR | +229.76% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +147.25% | 2.25 MYR | −3.02% | 2.98 M | 2.03 | 981.39 M MYR | 37.44 | 0.06 MYR | −20.08% | 0.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +138.06% | 3.19 MYR | +1.27% | 656.8 K | 0.84 | 3.23 B MYR | 25.24 | 0.13 MYR | +34.33% | 1.98% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +135.79% | 1.12 MYR | −4.27% | 3.7 M | 1.19 | 626.31 M MYR | 58.03 | 0.02 MYR | +27.81% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +131.33% | 1.92 MYR | −2.54% | 2.08 M | 1.92 | 1.87 B MYR | 100.00 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +124.62% | 2.19 MYR | +0.46% | 430.2 K | 1.05 | 778.44 M MYR | 16.48 | 0.13 MYR | +132.34% | 5.48% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +123.89% | 10.12 MYR | −4.53% | 18.23 M | 4.54 | 20.65 B MYR | 88.54 | 0.11 MYR | +122.81% | 0.17% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +112.77% | 3.00 MYR | +1.01% | 2.4 M | 1.29 | 1.73 B MYR | 39.06 | 0.08 MYR | +81.99% | 0.78% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +108.70% | 0.480 MYR | +1.05% | 331.4 K | 1.55 | 167.59 M MYR | — | −0.01 MYR | −55.32% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +107.25% | 1.43 MYR | −2.72% | 236.8 K | 1.29 | 273.91 M MYR | 13.91 | 0.10 MYR | +380.37% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +104.28% | 3.82 MYR | +3.24% | 6.34 M | 1.78 | 2.74 B MYR | 29.29 | 0.13 MYR | +71.13% | 0.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +102.34% | 6.10 MYR | 0.00% | 9.4 M | 1.82 | 5.81 B MYR | 30.72 | 0.20 MYR | +99.80% | 0.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +100.00% | 0.220 MYR | −2.22% | 1.11 M | 1.45 | 128.98 M MYR | 122.22 | 0.00 MYR | −67.86% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +100.00% | 0.300 MYR | 0.00% | 20.55 M | 0.97 | 250.76 M MYR | 42.25 | 0.01 MYR | −67.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +98.86% | 0.875 MYR | 0.00% | 3.37 M | 1.47 | 919.28 M MYR | 22.61 | 0.04 MYR | −10.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +98.31% | 1.17 MYR | −1.68% | 4.87 M | 1.84 | 640.64 M MYR | 32.05 | 0.04 MYR | +50.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +94.34% | 1.03 MYR | 0.00% | 4.36 M | 2.52 | 621.19 M MYR | 20.72 | 0.05 MYR | +30.79% | 1.40% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +89.47% | 0.180 MYR | 0.00% | 20 K | 0.22 | 54.54 M MYR | 5.50 | 0.03 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +88.86% | 0.505 MYR | 0.00% | 778 K | 0.79 | 1.16 B MYR | 17.60 | 0.03 MYR | +107.97% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +87.50% | 0.750 MYR | −3.85% | 1.26 M | 3.21 | 395 M MYR | 85.23 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +86.52% | 3.32 MYR | −0.90% | 1.73 M | 1.71 | 4.41 B MYR | 21.73 | 0.15 MYR | +292.80% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +85.19% | 2.50 MYR | 0.00% | 103.7 K | 0.34 | 383.79 M MYR | 31.85 | 0.08 MYR | — | 1.32% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +84.62% | 0.120 MYR | 0.00% | 10.94 M | 0.93 | 210.88 M MYR | 21.82 | 0.01 MYR | +189.47% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +83.33% | 0.055 MYR | 0.00% | 20 K | 0.08 | 46.47 M MYR | 0.26 | 0.21 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +80.26% | 0.685 MYR | +3.79% | 15.1 K | 0.03 | 550.4 M MYR | 19.03 | 0.04 MYR | +0.28% | 1.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +80.00% | 0.180 MYR | −7.69% | 25.09 M | 0.49 | 155.37 M MYR | — | −0.02 MYR | −13.87% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +79.55% | 0.395 MYR | −3.66% | 4.51 M | 0.87 | 289.21 M MYR | 493.75 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +77.78% | 0.240 MYR | −2.04% | 859.7 K | 1.89 | 110.6 M MYR | — | −0.02 MYR | −185.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +77.00% | 0.885 MYR | +2.91% | 4.21 M | 1.17 | 890 M MYR | 36.42 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +75.00% | 0.035 MYR | 0.00% | 1.76 M | 4.78 | 41.68 M MYR | — | −0.00 MYR | +58.14% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +75.00% | 0.035 MYR | −12.50% | 770.2 K | 5.83 | 24.14 M MYR | — | −0.00 MYR | +71.74% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +75.00% | 0.245 MYR | −2.00% | 4.72 M | 1.96 | 639.51 M MYR | 106.52 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +72.84% | 1.40 MYR | −23.50% | 9.29 M | 1.12 | 2.15 B MYR | 194.44 | 0.01 MYR | −56.89% | 0.10% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +71.43% | 0.120 MYR | +4.35% | 12.91 M | 6.16 | 56.1 M MYR | 41.38 | 0.00 MYR | +190.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +71.29% | 0.865 MYR | −3.89% | 13.89 M | 1.05 | 1.73 B MYR | 21.73 | 0.04 MYR | +112.83% | 0.29% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +71.19% | 1.01 MYR | 0.00% | 52.2 K | 0.27 | 70.7 M MYR | 10.16 | 0.10 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +70.15% | 1.14 MYR | −0.87% | 4.77 M | 1.53 | 549.23 M MYR | 21.55 | 0.05 MYR | +232.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +70.00% | 0.255 MYR | −1.92% | 609.6 K | 0.12 | 106.77 M MYR | 13.71 | 0.02 MYR | +22.37% | 1.15% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +70.00% | 0.170 MYR | −2.86% | 558.2 K | 0.43 | 123.75 M MYR | 7.69 | 0.02 MYR | +88.89% | 2.86% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +69.94% | 2.94 MYR | +2.08% | 4.09 M | 2.20 | 2.15 B MYR | 42.49 | 0.07 MYR | +21.62% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +69.57% | 0.390 MYR | −6.02% | 1.22 M | 1.63 | 150.23 M MYR | 16.60 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +67.74% | 0.520 MYR | −2.80% | 4.64 M | 1.83 | 348.45 M MYR | 21.94 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +66.67% | 0.050 MYR | 0.00% | 0 | — | 9.79 M MYR | — | −0.02 MYR | −551.35% | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +65.17% | 1.47 MYR | 0.00% | 31.8 K | 1.47 | 256.06 M MYR | 8.31 | 0.18 MYR | +104.98% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +65.00% | 0.495 MYR | −4.81% | 8.21 M | 2.77 | 433.1 M MYR | 36.40 | 0.01 MYR | — | 0.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +63.96% | 1.82 MYR | −2.67% | 52.29 M | 2.12 | 4.85 B MYR | 135.82 | 0.01 MYR | −85.92% | 0.47% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +62.50% | 0.650 MYR | −0.76% | 9.45 M | 1.00 | 394.94 M MYR | 162.50 | 0.00 MYR | +185.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +61.11% | 0.145 MYR | −6.45% | 6.02 M | 0.24 | 156.11 M MYR | 12.72 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +60.98% | 0.330 MYR | −1.49% | 76.1 K | 0.24 | 167.5 M MYR | 12.79 | 0.03 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +60.00% | 0.040 MYR | 0.00% | 2.61 M | 0.25 | 129.03 M MYR | — | −0.01 MYR | +53.02% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +60.00% | 0.640 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 150.44 M MYR | 35.16 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +58.06% | 0.490 MYR | +3.16% | 42.3 K | 1.91 | 416.23 M MYR | — | −0.01 MYR | +3.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +56.72% | 1.05 MYR | −2.78% | 2.05 M | 0.77 | 450.98 M MYR | 26.99 | 0.04 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +55.88% | 1.06 MYR | −0.93% | 150.9 K | 1.26 | 470.8 M MYR | 61.63 | 0.02 MYR | +60.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +55.69% | 6.29 MYR | −4.55% | 4.63 M | 1.30 | 7.95 B MYR | 74.09 | 0.08 MYR | +130.08% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +55.65% | 0.965 MYR | +2.12% | 52.72 M | 1.07 | 8.02 B MYR | 25.13 | 0.04 MYR | +182.35% | 0.48% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +54.48% | 2.24 MYR | −7.44% | 4.34 M | 2.35 | 800.45 M MYR | 14.63 | 0.15 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +52.63% | 3.19 MYR | −0.31% | 3.94 M | 1.73 | 17.29 B MYR | 8.15 | 0.39 MYR | +102.54% | 2.55% | Tài chính | Mua | |
| +52.50% | 0.305 MYR | −1.61% | 5 K | 0.15 | 46.79 M MYR | 98.39 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +52.38% | 0.320 MYR | −1.54% | 295.9 K | 0.98 | 169.8 M MYR | 36.36 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +49.09% | 0.820 MYR | 0.00% | 10.6 K | 0.15 | 216.64 M MYR | 32.28 | 0.03 MYR | −27.43% | 0.87% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +48.63% | 1.36 MYR | 0.00% | 3.33 M | 0.55 | 3.67 B MYR | 8.09 | 0.17 MYR | +11.69% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| PPENTECHPentech Holdings Berhad | +47.50% | 0.295 MYR | −4.84% | 5.45 M | 1.84 | 201.5 M MYR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| +45.91% | 1.16 MYR | −4.13% | 5.62 M | 1.61 | 892.85 M MYR | 42.80 | 0.03 MYR | −22.57% | 1.88% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +45.00% | 0.290 MYR | −4.92% | 2.63 M | 3.93 | 182.4 M MYR | 27.36 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +44.15% | 19.72 MYR | 0.00% | 36 K | 0.68 | 1.2 B MYR | 17.01 | 1.16 MYR | +28.40% | 2.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +43.96% | 0.655 MYR | −2.24% | 300.2 K | 1.39 | 300.44 M MYR | 8.24 | 0.08 MYR | +39.72% | 9.23% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +43.75% | 0.805 MYR | 0.00% | 10.22 M | 1.59 | 339.06 M MYR | 65.98 | 0.01 MYR | +76.81% | 1.88% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +43.61% | 7.64 MYR | −3.78% | 9.48 M | 4.93 | 7.35 B MYR | 40.19 | 0.19 MYR | +15.14% | 1.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +43.55% | 0.445 MYR | −2.20% | 392.7 K | 3.61 | 354.46 M MYR | 18.02 | 0.02 MYR | +87.12% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +42.86% | 0.050 MYR | 0.00% | 1.62 M | 4.96 | 167.04 M MYR | — | −0.00 MYR | −300.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +42.22% | 0.640 MYR | 0.00% | 1.31 M | 0.31 | 228.6 M MYR | 77.11 | 0.01 MYR | — | 1.42% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +41.53% | 1.67 MYR | 0.00% | 20.5 K | 0.15 | 918.15 M MYR | 5.82 | 0.29 MYR | +219.62% | 1.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +40.74% | 0.190 MYR | 0.00% | 334.5 K | 1.11 | 119.22 M MYR | 54.29 | 0.00 MYR | −52.05% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +40.64% | 5.26 MYR | −2.59% | 359.1 K | 1.34 | 4.91 B MYR | 10.32 | 0.51 MYR | −2.41% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +40.37% | 1.53 MYR | −1.29% | 134.2 K | 0.20 | 742.89 M MYR | 19.49 | 0.08 MYR | +23.82% | 1.15% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +40.28% | 1.01 MYR | 0.00% | 1.55 M | 3.72 | 51.3 M MYR | — | −0.03 MYR | +78.56% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +40.24% | 1.15 MYR | −0.86% | 893.2 K | 1.99 | 642.23 M MYR | 24.26 | 0.05 MYR | +112.56% | 0.88% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +40.00% | 0.035 MYR | 0.00% | 723 K | 3.35 | 30.39 M MYR | 7.95 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +40.00% | 0.035 MYR | 0.00% | 3 K | 0.06 | 19.87 M MYR | — | −0.03 MYR | +55.11% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +40.00% | 0.035 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 23.96 M MYR | — | −0.00 MYR | +89.21% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +40.00% | 0.210 MYR | −4.55% | 141 K | 0.37 | 82.24 M MYR | 9.13 | 0.02 MYR | +88.52% | 1.90% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +38.62% | 7.86 MYR | +1.42% | 4.59 M | 1.35 | 10.21 B MYR | 24.50 | 0.32 MYR | +50.89% | 3.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +38.52% | 14.96 MYR | 0.00% | 300 | 0.21 | 1.4 B MYR | 24.51 | 0.61 MYR | −10.59% | 0.27% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |