Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Malaysia tăng giá nhiều nhất
Các công ty của Malaysia sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +100.00% | 0.010 MYR | 620.2 K | 1.62 | 63.72 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +33.33% | 0.020 MYR | 84 K | 0.56 | 38.6 M MYR | — | −0.00 MYR | +96.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +33.33% | 0.020 MYR | 55 K | 0.24 | 28.39 M MYR | — | −0.02 MYR | +32.99% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +33.33% | 0.020 MYR | 67.83 M | 467.52 | 28.62 M MYR | 25.00 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +33.33% | 0.020 MYR | 16.14 M | 1.12 | 19.38 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +33.33% | 0.360 MYR | 200 | 0.03 | 48.69 M MYR | — | −0.00 MYR | +18.52% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +25.00% | 0.025 MYR | 11.9 M | 0.94 | 166.44 M MYR | 3.47 | 0.01 MYR | +278.95% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +25.00% | 0.025 MYR | 125.9 K | 0.93 | 7.35 M MYR | — | −0.06 MYR | +66.87% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +20.00% | 0.030 MYR | 65.6 K | 0.03 | 69.64 M MYR | — | −0.02 MYR | −119.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +17.02% | 0.275 MYR | 15.2 K | 0.62 | 41.97 M MYR | 34.81 | 0.01 MYR | +3.95% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +16.67% | 0.035 MYR | 201.4 K | 0.65 | 30.39 M MYR | — | −0.01 MYR | +69.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +16.67% | 0.035 MYR | 7.1 K | 0.23 | 15.72 M MYR | — | −0.03 MYR | +78.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +16.67% | 0.035 MYR | 72.5 K | 1.04 | 28.16 M MYR | — | −0.00 MYR | −171.43% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +14.65% | 1.80 MYR | 137.4 K | 10.78 | 75.67 M MYR | 18.99 | 0.09 MYR | +460.95% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +14.29% | 0.040 MYR | 100.1 K | 0.52 | 55.97 M MYR | — | −0.01 MYR | +40.70% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +13.64% | 0.125 MYR | 91.4 K | 15.18 | 72.84 M MYR | — | −0.07 MYR | −17.06% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +12.94% | 0.480 MYR | 197.8 K | 1.21 | 181.76 M MYR | — | −0.02 MYR | −17.95% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +12.50% | 0.045 MYR | 40.1 K | 0.05 | 63.73 M MYR | — | −0.01 MYR | −76.27% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +12.50% | 0.045 MYR | 9.14 M | 0.96 | 43.92 M MYR | — | −0.03 MYR | +33.83% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +11.54% | 0.145 MYR | 26.4 K | 0.60 | 95.36 M MYR | 9.54 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +10.42% | 0.265 MYR | 64 K | 9.38 | 159 M MYR | 7.64 | 0.03 MYR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +9.59% | 0.400 MYR | 4.29 M | 1.13 | 212.66 M MYR | — | −0.26 MYR | −84.10% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +9.09% | 0.120 MYR | 307.5 K | 2.31 | 44.88 M MYR | 15.38 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +8.30% | 2.61 MYR | 2.76 M | 2.48 | 2.61 B MYR | 24.42 | 0.11 MYR | — | 1.88% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +7.69% | 0.070 MYR | 863.8 K | 2.23 | 33.92 M MYR | — | −0.03 MYR | −84.13% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +7.69% | 0.070 MYR | 122.9 K | 0.89 | 47.01 M MYR | — | −0.03 MYR | +26.46% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +7.69% | 0.070 MYR | 1.83 M | 1.17 | 162.57 M MYR | — | −0.00 MYR | +96.38% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +6.98% | 0.230 MYR | 2.36 M | 2.19 | 38.16 M MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +6.40% | 3.99 MYR | 200 | 0.40 | 2 B MYR | 12.95 | 0.31 MYR | +72.76% | 0.25% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +6.25% | 0.085 MYR | 1.13 M | 3.27 | 22.43 M MYR | — | 0.00 MYR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +6.17% | 0.430 MYR | 1.47 M | 16.40 | 460.04 M MYR | 8.50 | 0.05 MYR | +23.11% | 3.95% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +5.88% | 0.360 MYR | 11.59 M | 2.22 | 277.2 M MYR | 20.34 | 0.02 MYR | −58.16% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +5.71% | 0.185 MYR | 503.2 K | 6.77 | 112.12 M MYR | — | −0.01 MYR | −142.65% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +5.56% | 0.095 MYR | 122.6 K | 1.10 | 66.5 M MYR | 10.56 | 0.01 MYR | −52.88% | 5.26% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +5.43% | 0.680 MYR | 100 | 0.00 | 137.8 M MYR | 14.47 | 0.05 MYR | +14.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +5.36% | 0.295 MYR | 149.2 K | 2.91 | 156.79 M MYR | 13.59 | 0.02 MYR | −87.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +5.29% | 0.895 MYR | 470.2 K | 2.17 | 895 M MYR | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +5.26% | 1.80 MYR | 15.73 M | 2.34 | 5.43 B MYR | 26.67 | 0.07 MYR | −63.16% | 2.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +5.13% | 0.205 MYR | 5.61 M | 3.37 | 100.57 M MYR | 13.23 | 0.02 MYR | −56.82% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Bán | |
| +5.03% | 0.940 MYR | 4.68 M | 2.18 | 441.22 M MYR | 6.54 | 0.14 MYR | — | 1.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +5.00% | 0.525 MYR | 364.5 K | 3.96 | 455.25 M MYR | — | −0.00 MYR | −116.60% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +5.00% | 0.105 MYR | 221 K | 0.10 | 161.87 M MYR | — | −0.00 MYR | +86.72% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +5.00% | 0.420 MYR | 49.5 K | 6.98 | 36.97 M MYR | — | −0.10 MYR | −1,835.71% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +5.00% | 0.105 MYR | 3.54 M | 3.79 | 126 M MYR | — | −0.01 MYR | −250.00% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +4.76% | 0.220 MYR | 22.7 K | 0.21 | 92.06 M MYR | 14.77 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +4.76% | 0.110 MYR | 9 K | 0.06 | 250.24 M MYR | 5.00 | 0.02 MYR | +16.40% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.55% | 0.230 MYR | 3 K | 0.10 | 96.18 M MYR | 14.74 | 0.02 MYR | −23.90% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +4.55% | 0.115 MYR | 590.3 K | 4.79 | 65.07 M MYR | — | −0.09 MYR | −491.95% | 8.70% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +4.35% | 0.120 MYR | 20 K | 0.50 | 37.96 M MYR | — | −0.04 MYR | −35.80% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.35% | 0.120 MYR | 96.6 K | 1.54 | 80 M MYR | 75.00 | 0.00 MYR | — | 3.75% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +4.35% | 0.120 MYR | 1.29 M | 1.16 | 178.66 M MYR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.17% | 0.125 MYR | 33.3 K | 0.17 | 32.6 M MYR | — | −0.02 MYR | −269.39% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +4.17% | 0.375 MYR | 472.9 K | 0.59 | 206.25 M MYR | 10.11 | 0.04 MYR | −0.27% | 2.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +4.17% | 0.125 MYR | 913.2 K | 0.21 | 177.19 M MYR | 37.88 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +4.14% | 0.880 MYR | 13 K | 5.18 | 123.41 M MYR | — | −0.21 MYR | +7.62% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +4.05% | 0.385 MYR | 11.37 M | 1.17 | 258.95 M MYR | 3,850.00 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +3.85% | 0.135 MYR | 81 K | 0.28 | 78.36 M MYR | — | −0.24 MYR | −148.34% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +3.80% | 0.410 MYR | 50.2 K | 0.98 | 63.18 M MYR | 186.36 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +3.70% | 0.140 MYR | 522.9 K | 1.67 | 45.31 M MYR | — | −0.13 MYR | +64.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.64% | 0.285 MYR | 764.1 K | 31.21 | 71.73 M MYR | 14.18 | 0.02 MYR | −35.16% | 5.26% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +3.64% | 0.285 MYR | 9.21 M | 1.08 | 108.62 M MYR | — | −0.19 MYR | −177.36% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +3.57% | 1.45 MYR | 10.3 K | 0.20 | 692.18 M MYR | 8.41 | 0.17 MYR | +124.32% | 0.55% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +3.54% | 1.17 MYR | 75.4 K | 6.47 | 116.99 M MYR | — | −0.08 MYR | −419.43% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +3.45% | 1.80 MYR | 5.8 K | 0.08 | 351.61 M MYR | 15.01 | 0.12 MYR | −28.38% | 1.67% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +3.45% | 0.150 MYR | 3.6 M | 0.64 | 90 M MYR | 14.85 | 0.01 MYR | — | 2.33% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +3.17% | 0.325 MYR | 71.6 K | 0.63 | 162.5 M MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +3.05% | 0.675 MYR | 100 | 0.02 | 224.06 M MYR | 7.39 | 0.09 MYR | −14.50% | 3.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +3.03% | 0.170 MYR | 5.27 M | 0.28 | 505.43 M MYR | — | — | — | 5.88% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.03% | 0.170 MYR | 1.71 M | 0.63 | 85.91 M MYR | 2.94 | 0.06 MYR | −66.80% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| SSUMSum Technology Berhad | +3.03% | 0.510 MYR | 3.65 M | 0.72 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| +2.97% | 5.20 MYR | 1.02 M | 1.53 | 4.73 B MYR | 11.77 | 0.44 MYR | −17.87% | 3.46% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +2.94% | 1.75 MYR | 100.2 K | 42.46 | 71.21 M MYR | 14.96 | 0.12 MYR | +13.26% | 4.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +2.86% | 1.80 MYR | 31 K | 2.55 | 232.17 M MYR | 5.75 | 0.31 MYR | −12.25% | 4.03% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +2.78% | 0.185 MYR | 354 K | 0.69 | 444 M MYR | — | −0.19 MYR | −1,984.62% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.70% | 0.380 MYR | 47 K | 0.58 | 42.03 M MYR | 11.01 | 0.03 MYR | −27.97% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.70% | 0.190 MYR | 373.3 K | 11.75 | 72.75 M MYR | 7.01 | 0.03 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +2.70% | 0.380 MYR | 174.2 K | 0.22 | 190 M MYR | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| +2.63% | 1.56 MYR | 3.7 K | 0.12 | 829.96 M MYR | 7.09 | 0.22 MYR | +141.60% | 5.35% | Tài chính | Mua | |
| +2.63% | 0.195 MYR | 96.3 K | 1.39 | 162.42 M MYR | 17.26 | 0.01 MYR | −9.60% | 3.59% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +2.61% | 0.590 MYR | 908.7 K | 0.60 | 402.38 M MYR | 226.92 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +2.59% | 0.595 MYR | 206 K | 7.14 | 385.14 M MYR | 9.17 | 0.06 MYR | +195.00% | 2.52% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +2.56% | 3.60 MYR | 2.1 K | 0.24 | 268.65 M MYR | 31.39 | 0.11 MYR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.56% | 0.200 MYR | 131.3 K | 0.63 | 40.49 M MYR | 12.42 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +2.56% | 0.200 MYR | 476.6 K | 1.76 | 173.12 M MYR | 14.49 | 0.01 MYR | +23.21% | 2.05% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +2.54% | 5.25 MYR | 4.52 M | 2.03 | 6.74 B MYR | 18.00 | 0.29 MYR | −14.69% | 4.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +2.54% | 1.010 MYR | 3.08 M | 1.49 | 678.03 M MYR | 51.01 | 0.02 MYR | −42.11% | 2.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +2.53% | 0.405 MYR | 1.89 M | 1.49 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +2.53% | 11.34 MYR | 17.3 K | 8.32 | 1.04 B MYR | 5.51 | 2.06 MYR | +97.37% | 4.94% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +2.51% | 2.04 MYR | 12.88 M | 1.04 | 5.1 B MYR | 15.96 | 0.13 MYR | +12.80% | 3.43% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +2.50% | 0.205 MYR | 221.5 K | 3.15 | 232.73 M MYR | — | −0.00 MYR | −107.82% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +2.49% | 2.47 MYR | 2.26 M | 4.93 | 3.12 B MYR | 13.17 | 0.19 MYR | +36.96% | 5.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +2.45% | 0.835 MYR | 35.2 K | 1.18 | 303.97 M MYR | 60.95 | 0.01 MYR | −81.54% | 3.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +2.43% | 8.00 MYR | 4.54 M | 1.42 | 15.16 B MYR | 94.67 | 0.08 MYR | +64.72% | 0.23% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +2.41% | 0.425 MYR | 104.2 K | 0.26 | 99.4 M MYR | 9.14 | 0.05 MYR | −63.39% | 2.35% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +2.40% | 4.69 MYR | 3.14 M | 1.22 | 8.04 B MYR | 112.47 | 0.04 MYR | +15.51% | 1.49% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| +2.39% | 6.85 MYR | 5.77 M | 1.08 | 23.54 B MYR | 19.05 | 0.36 MYR | +29.88% | 3.19% | Vận chuyển | Mua | |
| +2.37% | 0.865 MYR | 3.79 M | 3.80 | 829.21 M MYR | 5.68 | 0.15 MYR | +3.04% | 8.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +2.33% | 0.440 MYR | 673.6 K | 1.91 | 223.73 M MYR | 14.10 | 0.03 MYR | −29.25% | 3.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +2.33% | 0.220 MYR | 7 K | 0.22 | 201.52 M MYR | — | −0.00 MYR | — | 0.91% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +2.30% | 1.78 MYR | 1.25 M | 0.58 | 1.92 B MYR | 18.43 | 0.10 MYR | +39.60% | 1.27% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |