Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Malaysia tăng giá nhiều nhất
Các công ty của Malaysia sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +100.00% | 0.010 MYR | 22.8 K | 0.02 | 21.16 M MYR | — | −0.02 MYR | −186.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +50.00% | 0.015 MYR | 84 K | 0.10 | 41.51 M MYR | — | −0.00 MYR | +59.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +40.00% | 0.035 MYR | 300 | 0.02 | 33.01 M MYR | — | −0.01 MYR | +54.80% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| +25.00% | 0.025 MYR | 21.17 M | 17.63 | 58.03 M MYR | — | −0.06 MYR | −708.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +25.00% | 0.050 MYR | 2.2 K | 0.09 | 32.78 M MYR | — | −0.07 MYR | −59.62% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +24.00% | 0.620 MYR | 6.7 K | 6.57 | 32.55 M MYR | — | −0.60 MYR | −20.82% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +16.67% | 0.035 MYR | 1.07 M | 3.13 | 14.73 M MYR | — | −0.02 MYR | +76.24% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +16.67% | 0.035 MYR | 6.7 K | 0.04 | 20.87 M MYR | — | −0.01 MYR | −12.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +16.67% | 0.035 MYR | 543.7 K | 4.02 | 41.99 M MYR | 15.91 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +14.29% | 0.200 MYR | 208.5 K | 7.14 | 52.66 M MYR | — | −0.05 MYR | −242.72% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +14.29% | 0.040 MYR | 110 K | 23.66 | 25.2 M MYR | — | −0.00 MYR | +88.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +14.29% | 0.040 MYR | 20.2 K | 7.54 | 10.12 M MYR | — | −0.06 MYR | +23.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +11.27% | 0.790 MYR | 4.6 K | 1.05 | 133.04 M MYR | 8.06 | 0.10 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +11.11% | 0.150 MYR | 100 | 0.00 | 35.36 M MYR | 8.24 | 0.02 MYR | −17.65% | 3.70% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +10.53% | 0.105 MYR | 1.96 M | 16.93 | 216.12 M MYR | 6.21 | 0.02 MYR | +4.32% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +10.26% | 0.215 MYR | 100 | 0.00 | 72.57 M MYR | 4.01 | 0.05 MYR | +164.04% | 3.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +10.00% | 0.055 MYR | 58.5 K | 1.31 | 19.56 M MYR | — | −0.11 MYR | +50.92% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +10.00% | 0.055 MYR | 319.5 K | 0.08 | 17.73 M MYR | — | −0.04 MYR | −16.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +9.76% | 0.225 MYR | 29.5 K | 0.45 | 87.88 M MYR | 4.92 | 0.05 MYR | +457.32% | 4.76% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +9.09% | 0.060 MYR | 52 K | 0.46 | 61.41 M MYR | — | −0.02 MYR | −24.06% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +9.09% | 0.060 MYR | 2.03 M | 0.45 | 40.29 M MYR | — | −0.03 MYR | +25.44% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +8.70% | 0.125 MYR | 674 K | 4.20 | 82.66 M MYR | 7.91 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +8.33% | 0.065 MYR | 246.95 M | 1.13 | 473.8 M MYR | 0.48 | 0.13 MYR | +33.86% | 52.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +8.33% | 0.065 MYR | 128.1 K | 0.28 | 122.93 M MYR | — | −0.00 MYR | +69.23% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +8.33% | 0.065 MYR | 80 K | 0.28 | 19.77 M MYR | — | −0.29 MYR | −6,565.91% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +8.33% | 0.065 MYR | 9.82 M | 0.43 | 144.47 M MYR | — | −0.00 MYR | +47.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +7.69% | 0.070 MYR | 513.9 K | 0.15 | 118.13 M MYR | 12.07 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| EECKEMEckem Holdings Berhad | +7.14% | 0.075 MYR | 306.7 K | 2.83 | 43.75 M MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| +6.82% | 0.235 MYR | 6.5 K | 0.17 | 45.05 M MYR | 2.02 | 0.12 MYR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +6.67% | 0.080 MYR | 1 K | 0.01 | 102.66 M MYR | 53.33 | 0.00 MYR | +275.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +6.25% | 0.085 MYR | 16 K | 36.36 | 29.92 M MYR | — | −0.02 MYR | +74.25% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +6.25% | 0.085 MYR | 685.4 K | 7.43 | 34.2 M MYR | 11.97 | 0.01 MYR | +36.54% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +6.14% | 0.605 MYR | 449.4 K | 3.08 | 56.19 M MYR | 5.80 | 0.10 MYR | +78.29% | 1.91% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +5.88% | 0.540 MYR | 27.6 K | 0.27 | 110.93 M MYR | 21.18 | 0.03 MYR | −85.23% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +5.88% | 0.090 MYR | 125.3 K | 0.57 | 57.95 M MYR | 11.84 | 0.01 MYR | +171.43% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +5.88% | 0.180 MYR | 110.8 K | 2.76 | 56.93 M MYR | — | −0.05 MYR | −13.02% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +5.77% | 0.275 MYR | 580.4 K | 6.70 | 138.32 M MYR | — | −0.02 MYR | −173.13% | 5.66% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +5.56% | 0.095 MYR | 62.2 K | 1.13 | 23.75 M MYR | — | −0.00 MYR | −150.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +5.43% | 0.485 MYR | 17.9 K | 0.54 | 221.34 M MYR | 4.60 | 0.11 MYR | +45.78% | 2.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +5.41% | 0.195 MYR | 236.7 K | 0.73 | 212.67 M MYR | 12.19 | 0.02 MYR | — | 1.38% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +5.26% | 0.100 MYR | 50.2 K | 0.70 | 69.45 M MYR | — | −0.00 MYR | −126.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +5.00% | 0.210 MYR | 378.9 K | 1.84 | 68.25 M MYR | — | −0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +4.71% | 22.22 MYR | 541.5 K | 2.96 | 7.68 B MYR | 19.59 | 1.13 MYR | −13.20% | 3.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +4.55% | 0.115 MYR | 176.1 K | 0.49 | 64.82 M MYR | 8.52 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +4.35% | 0.120 MYR | 12.91 M | 6.16 | 56.1 M MYR | 41.38 | 0.00 MYR | +190.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +4.35% | 0.120 MYR | 5.1 K | 0.08 | 79.62 M MYR | — | −0.01 MYR | +3.70% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +4.00% | 0.130 MYR | 449.1 K | 0.28 | 91.63 M MYR | — | −0.03 MYR | −2,753.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +4.00% | 0.130 MYR | 10.8 K | 0.02 | 28.37 M MYR | 185.71 | 0.00 MYR | −84.09% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +3.85% | 0.135 MYR | 243 K | 2.30 | 88.64 M MYR | 5.47 | 0.02 MYR | −10.51% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +3.79% | 0.685 MYR | 15.1 K | 0.03 | 550.4 M MYR | 19.03 | 0.04 MYR | +0.28% | 1.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +3.72% | 0.975 MYR | 130.5 K | 7.63 | 290.74 M MYR | 23.10 | 0.04 MYR | −40.98% | 4.52% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +3.57% | 0.435 MYR | 270.5 K | 1.59 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +3.51% | 0.590 MYR | 736.5 K | 0.64 | 669.48 M MYR | 11.99 | 0.05 MYR | −24.77% | 11.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +3.49% | 0.445 MYR | 34.1 K | 1.71 | 66.26 M MYR | — | −0.01 MYR | +39.73% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +3.33% | 0.310 MYR | 38.1 K | 3.04 | 147.26 M MYR | 11.79 | 0.03 MYR | +61.35% | 6.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.24% | 3.82 MYR | 6.34 M | 1.78 | 2.74 B MYR | 29.29 | 0.13 MYR | +71.13% | 0.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +3.23% | 0.160 MYR | 35.34 M | 0.93 | 294.89 M MYR | — | −0.12 MYR | −269.06% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +3.16% | 0.490 MYR | 42.3 K | 1.91 | 416.23 M MYR | — | −0.01 MYR | +3.85% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.13% | 0.165 MYR | 245.5 K | 0.27 | 204.78 M MYR | 19.41 | 0.01 MYR | +8.97% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.03% | 0.340 MYR | 192.5 K | 0.50 | 544 M MYR | 3.50 | 0.10 MYR | +164.13% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +3.03% | 1.020 MYR | 20 K | 5.00 | 135.96 M MYR | 5.20 | 0.20 MYR | −48.87% | 4.21% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +2.94% | 0.175 MYR | 621.2 K | 0.78 | 136.72 M MYR | 8.50 | 0.02 MYR | −20.77% | 2.22% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +2.91% | 0.885 MYR | 4.21 M | 1.17 | 890 M MYR | 36.42 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +2.86% | 0.180 MYR | 241.1 K | 1.19 | 147 M MYR | 62.07 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +2.68% | 1.53 MYR | 35 K | 2.22 | 354.52 M MYR | 7.57 | 0.20 MYR | −11.52% | 6.08% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +2.63% | 0.195 MYR | 1.3 M | 0.59 | 118.99 M MYR | — | −0.14 MYR | +20.76% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +2.61% | 0.590 MYR | 152.3 K | 1.83 | 36.5 M MYR | 10.00 | 0.06 MYR | −19.29% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +2.44% | 0.420 MYR | 188.8 K | 4.81 | 273.91 M MYR | — | −0.27 MYR | +17.53% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| +2.41% | 1.70 MYR | 1.36 M | 1.26 | 876.39 M MYR | 13.72 | 0.12 MYR | — | 2.44% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +2.33% | 0.220 MYR | 14.7 K | 0.04 | 171.22 M MYR | 19.13 | 0.01 MYR | +283.33% | 0.93% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +2.27% | 0.225 MYR | 48 K | 0.29 | 92.25 M MYR | 9.91 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +2.27% | 0.225 MYR | 294 K | 2.40 | 165.8 M MYR | 8.15 | 0.03 MYR | −26.40% | 5.91% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +2.17% | 0.235 MYR | 40 K | 13.25 | 138 M MYR | 6.83 | 0.03 MYR | +38.15% | 10.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.12% | 0.965 MYR | 52.72 M | 1.07 | 8.02 B MYR | 25.13 | 0.04 MYR | +182.35% | 0.48% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +2.08% | 2.94 MYR | 4.09 M | 2.20 | 2.15 B MYR | 42.49 | 0.07 MYR | +21.62% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +2.04% | 0.500 MYR | 7.4 K | 0.10 | 79.93 M MYR | 18.25 | 0.03 MYR | — | 5.10% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.00% | 0.255 MYR | 354.6 K | 1.53 | 667.76 M MYR | 77.27 | 0.00 MYR | −65.26% | 4.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +1.89% | 0.270 MYR | 8.56 M | 1.02 | 282.57 M MYR | 18.62 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +1.82% | 0.280 MYR | 674.9 K | 2.31 | 145.19 M MYR | 17.18 | 0.02 MYR | — | 7.14% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +1.79% | 0.285 MYR | 2.68 M | 1.77 | 1.36 B MYR | 25.91 | 0.01 MYR | −8.33% | 3.93% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +1.77% | 1.15 MYR | 976 K | 0.99 | 2.77 B MYR | — | −0.06 MYR | +42.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.72% | 0.295 MYR | 4.28 M | 1.25 | 391.24 M MYR | 7.95 | 0.04 MYR | −22.22% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +1.56% | 0.325 MYR | 268.5 K | 0.95 | 181.5 M MYR | 11.95 | 0.03 MYR | −33.82% | 3.03% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| +1.54% | 0.330 MYR | 4.05 M | 1.37 | 1.99 B MYR | 6.80 | 0.05 MYR | −26.29% | 2.99% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +1.47% | 0.345 MYR | 33.2 K | 1.12 | 59.25 M MYR | 6.44 | 0.05 MYR | +35.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +1.42% | 7.86 MYR | 4.59 M | 1.35 | 10.21 B MYR | 24.50 | 0.32 MYR | +50.89% | 3.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +1.42% | 1.43 MYR | 183 K | 33.21 | 673.09 M MYR | 7.94 | 0.18 MYR | +63.22% | 0.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +1.41% | 0.360 MYR | 726 K | 0.56 | 70.28 M MYR | 3,600.00 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +1.40% | 6.54 MYR | 2.2 K | 0.42 | 409.55 M MYR | 14.28 | 0.46 MYR | +19.64% | 1.22% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +1.33% | 0.380 MYR | 51 K | 6.26 | 65.25 M MYR | 6.42 | 0.06 MYR | −8.36% | 6.16% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +1.27% | 3.19 MYR | 656.8 K | 0.84 | 3.23 B MYR | 25.24 | 0.13 MYR | +34.33% | 1.98% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +1.25% | 0.405 MYR | 205.2 K | 1.70 | 92.38 M MYR | 4.19 | 0.10 MYR | +1,241.67% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +1.20% | 0.420 MYR | 15.53 M | 1.24 | 256.05 M MYR | 182.61 | 0.00 MYR | −90.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Bán mạnh | |
| +1.20% | 4.21 MYR | 827.5 K | 1.24 | 343.58 M MYR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.12% | 0.900 MYR | 125 K | 1.27 | 683.7 M MYR | 21.33 | 0.04 MYR | +24.85% | 1.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.12% | 12.68 MYR | 123.2 K | 0.39 | 3.9 B MYR | 10.17 | 1.25 MYR | +10.07% | 8.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +1.05% | 0.480 MYR | 331.4 K | 1.55 | 167.59 M MYR | — | −0.01 MYR | −55.32% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +1.03% | 0.490 MYR | 145.6 K | 0.65 | 301.84 M MYR | 8.18 | 0.06 MYR | +16.76% | 7.65% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +1.01% | 3.00 MYR | 2.4 M | 1.29 | 1.73 B MYR | 39.06 | 0.08 MYR | +81.99% | 0.78% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +0.93% | 30.38 MYR | 369.3 K | 0.98 | 18.69 B MYR | 24.64 | 1.23 MYR | −5.17% | 3.93% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh |