Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Malaysia có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Malaysia sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61.54% | 0.260 MYR | 0.00% | 0 | — | 16.51 M MYR | — | — | — | 53.85% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 48.17% | 0.065 MYR | +8.33% | 246.95 M | 1.13 | 473.8 M MYR | 0.48 | 0.13 MYR | +33.86% | 52.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 21.34% | 1.63 MYR | −2.40% | 24.5 K | 0.31 | 322.33 M MYR | 6.53 | 0.25 MYR | +22.77% | 1.83% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 18.90% | 3.95 MYR | −1.25% | 233.3 K | 1.11 | 1.14 B MYR | 9.31 | 0.42 MYR | +22.40% | 7.93% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 16.58% | 0.800 MYR | −1.23% | 245.3 K | 2.21 | 540.48 M MYR | 9.58 | 0.08 MYR | +54.34% | 9.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.58% | 2.79 MYR | −3.12% | 26.9 K | 1.50 | 288 M MYR | 3.68 | 0.76 MYR | +2.47% | 15.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.17% | 3.59 MYR | +0.56% | 142.2 K | 0.34 | 1.03 B MYR | 10.35 | 0.35 MYR | −23.95% | 15.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.50% | 0.160 MYR | −3.03% | 307.8 K | 2.70 | 78.2 M MYR | 9.76 | 0.02 MYR | −52.87% | 12.50% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 11.72% | 4.75 MYR | −0.42% | 162.5 K | 0.77 | 1.87 B MYR | 5.24 | 0.91 MYR | +7.77% | 7.53% | Bán lẻ | Mua | |
| 11.69% | 13.10 MYR | +0.31% | 357.4 K | 0.70 | 3.93 B MYR | 9.67 | 1.35 MYR | −10.71% | 11.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 11.65% | 1.20 MYR | −1.64% | 108 K | 0.75 | 446.85 M MYR | 6.23 | 0.19 MYR | +46.28% | 11.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 11.00% | 0.590 MYR | +3.51% | 736.5 K | 0.64 | 669.48 M MYR | 11.99 | 0.05 MYR | −24.77% | 11.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.45% | 1.22 MYR | −3.94% | 3.98 M | 1.12 | 1.55 B MYR | 8.23 | 0.15 MYR | −28.72% | 15.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 10.11% | 0.450 MYR | 0.00% | 5 K | 0.07 | 244.97 M MYR | 14.90 | 0.03 MYR | −50.00% | 10.11% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.84% | 0.615 MYR | +0.82% | 103.8 K | 1.46 | 161.63 M MYR | — | −0.04 MYR | −152.01% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 9.77% | 5.51 MYR | 0.00% | 1.43 M | 0.51 | 10.24 B MYR | 21.93 | 0.25 MYR | +18.93% | 3.13% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 9.72% | 0.895 MYR | −0.56% | 14.1 K | 0.04 | 363.41 M MYR | 6.16 | 0.15 MYR | −21.66% | 9.72% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 9.62% | 0.655 MYR | −2.24% | 300.2 K | 1.39 | 300.44 M MYR | 8.24 | 0.08 MYR | +39.72% | 9.23% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 9.52% | 0.220 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 46.71 M MYR | — | −0.03 MYR | +71.56% | 9.52% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.14% | 5.23 MYR | −0.76% | 16 K | 1.12 | 318.92 M MYR | 9.36 | 0.56 MYR | −6.13% | 9.14% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán mạnh | |
| 8.94% | 1.25 MYR | 0.00% | 198.5 K | 0.48 | 788.03 M MYR | 2.66 | 0.47 MYR | +174.02% | 6.50% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 8.90% | 1.18 MYR | 0.00% | 110.1 K | 1.34 | 313.35 M MYR | 17.23 | 0.07 MYR | −60.29% | 8.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.87% | 12.68 MYR | +1.12% | 123.2 K | 0.39 | 3.9 B MYR | 10.17 | 1.25 MYR | +10.07% | 8.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 8.70% | 0.340 MYR | 0.00% | 81.8 K | 0.08 | 248.74 M MYR | 2.96 | 0.11 MYR | +85.62% | 8.70% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 8.66% | 1.30 MYR | 0.00% | 381 K | 2.58 | 1.77 B MYR | 9.11 | 0.14 MYR | −19.29% | 8.66% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 8.57% | 0.335 MYR | −1.47% | 85.1 K | 0.44 | 229.94 M MYR | 6.81 | 0.05 MYR | +36.67% | 8.57% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.47% | 1.17 MYR | −0.85% | 926.3 K | 1.06 | 319.05 M MYR | 7.10 | 0.16 MYR | +69.48% | 8.47% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.47% | 1.16 MYR | −1.69% | 502.3 K | 0.85 | 1.7 B MYR | 10.06 | 0.12 MYR | −14.28% | 8.47% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 8.45% | 1.49 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 351.67 M MYR | 19.40 | 0.08 MYR | −37.66% | 8.45% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.44% | 0.860 MYR | −0.58% | 564.8 K | 0.98 | 996.42 M MYR | 5.79 | 0.15 MYR | −1.13% | 8.68% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.42% | 0.950 MYR | +0.53% | 301.2 K | 0.35 | 1.7 B MYR | 6.90 | 0.14 MYR | +57.80% | 8.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.42% | 0.385 MYR | 0.00% | 5.4 K | 0.12 | 121.11 M MYR | 12.34 | 0.03 MYR | +28.40% | 8.42% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 8.37% | 0.610 MYR | −1.61% | 852.2 K | 2.42 | 1.49 B MYR | 12.95 | 0.05 MYR | +32.68% | 7.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.37% | 0.545 MYR | 0.00% | 2.25 M | 1.81 | 1.87 B MYR | 8.64 | 0.06 MYR | −6.24% | 8.37% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.36% | 0.630 MYR | −5.97% | 3.2 K | 2.83 | 96.98 M MYR | 20.59 | 0.03 MYR | −66.67% | 8.36% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 8.30% | 2.39 MYR | −0.42% | 132.1 K | 0.46 | 1.09 B MYR | 12.13 | 0.20 MYR | −2.47% | 8.30% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 8.24% | 0.410 MYR | 0.00% | 348.5 K | 0.36 | 312.92 M MYR | 4.51 | 0.09 MYR | −10.52% | 8.24% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 8.16% | 2.44 MYR | −2.01% | 368.9 K | 0.68 | 1.92 B MYR | 3.41 | 0.72 MYR | +19.19% | 8.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.00% | 0.125 MYR | 0.00% | 245.4 K | 0.43 | 88.24 M MYR | — | −0.00 MYR | −102.82% | 8.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 7.94% | 2.52 MYR | −0.40% | 135.9 K | 0.85 | 6.27 B MYR | 12.94 | 0.19 MYR | −17.60% | 7.94% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.89% | 1.14 MYR | 0.00% | 13.8 K | 0.18 | 968.34 M MYR | 3.49 | 0.33 MYR | +111.58% | 1.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.83% | 0.580 MYR | +0.87% | 80.2 K | 2.61 | 321.11 M MYR | 9.12 | 0.06 MYR | +14.18% | 7.83% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 7.81% | 5.75 MYR | −0.17% | 4.5 K | 2.16 | 460.8 M MYR | 13.11 | 0.44 MYR | −4.80% | 7.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.79% | 0.380 MYR | −1.30% | 6 K | 0.14 | 164.06 M MYR | — | −0.11 MYR | −516.41% | 7.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.69% | 0.975 MYR | −0.51% | 7.9 K | 0.13 | 607.2 M MYR | 4.82 | 0.20 MYR | +18.09% | 7.69% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.69% | 2.51 MYR | −1.95% | 20.68 M | 2.15 | 9.37 B MYR | 196.09 | 0.01 MYR | −89.11% | 2.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 7.69% | 0.760 MYR | −2.56% | 25.8 K | 1.51 | 240.99 M MYR | 8.95 | 0.08 MYR | +3.28% | 3.85% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.65% | 0.850 MYR | −0.58% | 54.2 K | 0.35 | 940.5 M MYR | 23.55 | 0.04 MYR | +25.35% | 7.65% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 7.63% | 0.635 MYR | −5.22% | 27.2 K | 0.36 | 210.22 M MYR | — | −0.24 MYR | −545.56% | 7.63% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.60% | 2.51 MYR | −1.18% | 32.2 K | 0.38 | 712.84 M MYR | 5.69 | 0.44 MYR | +4.45% | 3.60% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.50% | 0.100 MYR | 0.00% | 107 K | 1.38 | 104.66 M MYR | — | −0.03 MYR | −840.43% | 7.50% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.43% | 2.05 MYR | −0.49% | 2.34 M | 0.56 | 6.95 B MYR | 13.78 | 0.15 MYR | −0.13% | 7.43% | Tài chính | Mua | |
| 7.36% | 0.720 MYR | −2.04% | 30 K | 0.32 | 352.97 M MYR | 6.77 | 0.11 MYR | +39.27% | 7.36% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.35% | 2.01 MYR | −2.43% | 8 K | 1.00 | 330.48 M MYR | 9.62 | 0.21 MYR | −51.19% | 7.35% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.34% | 0.890 MYR | −1.11% | 755.5 K | 1.07 | 1.3 B MYR | 9.99 | 0.09 MYR | +29.69% | 7.34% | Tài chính | Mua | |
| 7.31% | 1.17 MYR | −2.50% | 15.87 M | 1.34 | 11.28 B MYR | 17.70 | 0.07 MYR | +4.09% | 8.40% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 7.29% | 0.225 MYR | −2.17% | 2.36 M | 2.79 | 483.8 M MYR | 5.67 | 0.04 MYR | +22.91% | 7.29% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 7.27% | 0.260 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 61.33 M MYR | 3.92 | 0.07 MYR | +155.00% | 3.64% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.23% | 1.94 MYR | −3.00% | 4.93 M | 5.09 | 4.53 B MYR | 7.87 | 0.25 MYR | +0.45% | 7.23% | Tài chính | Mua | |
| 7.21% | 1.02 MYR | −1.92% | 44.4 K | 0.51 | 213.83 M MYR | 68.92 | 0.01 MYR | +543.48% | 4.81% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.20% | 1.42 MYR | 0.00% | 158.2 K | 1.04 | 619.83 M MYR | 5.34 | 0.27 MYR | −11.13% | 7.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.20% | 2.42 MYR | −2.81% | 2 K | 0.10 | 488.74 M MYR | 7.00 | 0.35 MYR | −20.93% | 7.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.14% | 0.705 MYR | −2.08% | 65.9 K | 0.84 | 818.01 M MYR | 5.59 | 0.13 MYR | −7.00% | 7.14% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 7.14% | 0.250 MYR | 0.00% | 344.3 K | 1.19 | 50.21 M MYR | 3.54 | 0.07 MYR | −40.02% | 14.29% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.14% | 0.145 MYR | 0.00% | 100 | 0.00 | 61.06 M MYR | 10.58 | 0.01 MYR | −45.85% | 5.36% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 7.14% | 0.280 MYR | +1.82% | 674.9 K | 2.31 | 145.19 M MYR | 17.18 | 0.02 MYR | — | 7.14% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.09% | 1.41 MYR | −1.40% | 72.4 K | 0.95 | 217.6 M MYR | 13.89 | 0.10 MYR | −31.42% | 7.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.07% | 0.385 MYR | −1.28% | 7.08 M | 0.32 | 884.5 M MYR | 7.72 | 0.05 MYR | +24.13% | 7.20% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 6.90% | 0.425 MYR | 0.00% | 116.4 K | 0.55 | 236.64 M MYR | 4.50 | 0.09 MYR | +222.18% | 6.90% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.86% | 1.04 MYR | 0.00% | 369.5 K | 0.64 | 1.04 B MYR | 9.11 | 0.11 MYR | −27.23% | 6.86% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 6.85% | 0.370 MYR | −1.33% | 103.7 K | 1.76 | 221.87 M MYR | 4.06 | 0.09 MYR | −0.98% | 6.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.72% | 0.590 MYR | −2.48% | 4.55 M | 4.61 | 737.3 M MYR | 4.45 | 0.13 MYR | +162.38% | 6.72% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6.67% | 0.465 MYR | 0.00% | 1.68 M | 0.57 | 2.31 B MYR | 8.32 | 0.06 MYR | −13.60% | 6.24% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.61% | 1.87 MYR | −0.53% | 207.2 K | 3.14 | 905.04 M MYR | 11.52 | 0.16 MYR | −13.58% | 6.61% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.58% | 1.56 MYR | −0.64% | 563.8 K | 0.90 | 6.09 B MYR | 12.31 | 0.13 MYR | +5.06% | 6.58% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.58% | 1.50 MYR | −1.32% | 328.4 K | 4.57 | 4.09 B MYR | 8.92 | 0.17 MYR | +28.62% | 6.58% | Tài chính | Mua | |
| 6.47% | 7.73 MYR | −0.13% | 8.34 M | 0.96 | 33.74 B MYR | 9.74 | 0.79 MYR | +7.78% | 6.47% | Tài chính | Mua | |
| 6.46% | 10.12 MYR | −0.39% | 20.64 M | 1.73 | 120.19 B MYR | 11.68 | 0.87 MYR | +1.64% | 6.46% | Tài chính | Mua | |
| 6.45% | 0.620 MYR | 0.00% | 151.4 K | 4.71 | 630.06 M MYR | 8.73 | 0.07 MYR | −19.59% | 6.45% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.41% | 0.795 MYR | 0.00% | 5 K | 0.50 | 156.33 M MYR | 20.65 | 0.04 MYR | +17.38% | 5.13% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.35% | 0.630 MYR | 0.00% | 2.5 K | 0.23 | 447.84 M MYR | 24.80 | 0.03 MYR | −18.85% | 6.35% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.34% | 2.89 MYR | −2.03% | 497.9 K | 0.49 | 2.55 B MYR | 6.38 | 0.45 MYR | +7.21% | 6.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.33% | 0.310 MYR | +3.33% | 38.1 K | 3.04 | 147.26 M MYR | 11.79 | 0.03 MYR | +61.35% | 6.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.32% | 4.56 MYR | −1.08% | 219.2 K | 1.02 | 2.32 B MYR | 5.96 | 0.76 MYR | +13.93% | 6.04% | Tài chính | Mua | |
| 6.32% | 0.640 MYR | 0.00% | 1.22 M | 1.22 | 565.25 M MYR | 9.13 | 0.07 MYR | −36.39% | 6.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.25% | 0.320 MYR | 0.00% | 1.28 M | 3.09 | 320 M MYR | 6.99 | 0.05 MYR | — | 6.25% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 6.25% | 1.66 MYR | −0.60% | 10.25 M | 1.02 | 15.44 B MYR | 61.03 | 0.03 MYR | −78.85% | 5.95% | Truyền thông | Mua | |
| 6.25% | 0.310 MYR | −4.62% | 205 K | 3.40 | 141.62 M MYR | 8.61 | 0.04 MYR | −19.46% | 6.25% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.21% | 0.880 MYR | −0.56% | 147.9 K | 1.77 | 172.14 M MYR | 5.58 | 0.16 MYR | +8.76% | 6.21% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.21% | 2.90 MYR | −0.34% | 29.7 K | 1.85 | 683.78 M MYR | 10.43 | 0.28 MYR | +12.23% | 6.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.18% | 1.20 MYR | 0.00% | 7.2 K | 0.07 | 1.01 B MYR | 17.65 | 0.07 MYR | −0.29% | 6.07% | Tài chính | Mua | |
| 6.17% | 0.815 MYR | +0.62% | 5 K | 0.39 | 72.43 M MYR | 8.26 | 0.10 MYR | −23.67% | 6.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.15% | 3.16 MYR | 0.00% | 62.5 K | 0.51 | 877.5 M MYR | 15.63 | 0.20 MYR | −3.58% | 6.15% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.15% | 16.64 MYR | +0.24% | 19.2 K | 0.44 | 5.11 B MYR | 9.22 | 1.80 MYR | +17.71% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.12% | 0.245 MYR | 0.00% | 3.9 K | 0.32 | 61.66 M MYR | 10.25 | 0.02 MYR | −5.91% | 6.12% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.10% | 0.295 MYR | 0.00% | 267.1 K | 1.21 | 131.82 M MYR | 8.89 | 0.03 MYR | +25.28% | 6.10% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.08% | 1.53 MYR | +2.68% | 35 K | 2.22 | 354.52 M MYR | 7.57 | 0.20 MYR | −11.52% | 6.08% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.06% | 0.300 MYR | −3.23% | 1.98 M | 4.32 | 255.07 M MYR | 12.24 | 0.02 MYR | −28.15% | 6.06% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 6.06% | 0.170 MYR | 0.00% | 29.4 K | 0.90 | 51.12 M MYR | 22.97 | 0.01 MYR | — | 6.06% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.02% | 2.49 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 103.53 M MYR | 15.03 | 0.17 MYR | −22.75% | 6.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |