Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Malaysia có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Malaysia có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19.48 B MYR | 1.48 MYR | −3.90% | 6.83 M | 0.87 | 5.81 B MYR | — | −0.05 MYR | −161.53% | 3.31% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 17.86 B MYR | 2.06 MYR | −3.29% | 16.63 M | 1.17 | 24.88 B MYR | 17.25 | 0.12 MYR | −27.90% | 2.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 15.44 B MYR | 13.04 MYR | −0.46% | 3.88 M | 1.31 | 76.59 B MYR | 16.74 | 0.78 MYR | −4.70% | 3.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 10.71 B MYR | 4.20 MYR | −2.55% | 4.97 M | 1.02 | 37.6 B MYR | — | −0.03 MYR | +83.34% | 2.13% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 9.61 B MYR | 5.01 MYR | −4.93% | 21.19 M | 1.23 | 45.75 B MYR | 27.05 | 0.19 MYR | −34.86% | 1.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 8.93 B MYR | 4.33 MYR | −3.13% | 1.23 M | 0.37 | 29.48 B MYR | 2.77 | 1.56 MYR | +817.56% | 1.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 7.94 B MYR | 0.815 MYR | −1.21% | 265.2 K | 0.49 | 1.6 B MYR | 3.96 | 0.21 MYR | +1,558.87% | 3.01% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 7.2 B MYR | 8.01 MYR | −1.23% | 1.98 M | 0.67 | 37.72 B MYR | 14.74 | 0.54 MYR | +128.22% | 4.50% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.54 B MYR | 19.20 MYR | −1.23% | 209.8 K | 0.76 | 19.07 B MYR | 15.76 | 1.22 MYR | +5.87% | 4.84% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 5.3 B MYR | 6.88 MYR | −1.01% | 83.2 K | 1.80 | 4.31 B MYR | 12.15 | 0.57 MYR | +38.51% | 5.76% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4.71 B MYR | 4.82 MYR | −2.23% | 28.21 M | 1.79 | 29.95 B MYR | 27.65 | 0.17 MYR | +2.17% | 2.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.25 B MYR | 2.26 MYR | −0.44% | 11.58 M | 2.72 | 6.76 B MYR | 82.48 | 0.03 MYR | −81.83% | 2.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.88 B MYR | 1.22 MYR | −3.17% | 5.56 M | 0.57 | 6.95 B MYR | 22.34 | 0.05 MYR | −48.49% | 5.69% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.71 B MYR | 1.66 MYR | −0.60% | 10.25 M | 1.02 | 15.44 B MYR | 61.03 | 0.03 MYR | −78.85% | 5.95% | Truyền thông | Mua | |
| 3.7 B MYR | 2.52 MYR | −0.40% | 135.9 K | 0.85 | 6.27 B MYR | 12.94 | 0.19 MYR | −17.60% | 7.94% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.32 B MYR | 2.46 MYR | −1.60% | 4.06 M | 0.35 | 17.04 B MYR | 9.52 | 0.26 MYR | −14.52% | 5.60% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.22 B MYR | 3.19 MYR | −0.31% | 3.94 M | 1.73 | 17.29 B MYR | 8.15 | 0.39 MYR | +102.54% | 2.55% | Tài chính | Mua | |
| 2.97 B MYR | 2.51 MYR | −1.95% | 20.68 M | 2.15 | 9.37 B MYR | 196.09 | 0.01 MYR | −89.11% | 2.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.79 B MYR | 0.630 MYR | −3.82% | 5.81 M | 2.30 | 3.44 B MYR | 7.67 | 0.08 MYR | +50.37% | 3.75% | Tài chính | Mua | |
| 2.77 B MYR | 19.32 MYR | −0.92% | 1.9 K | 0.20 | 7.7 B MYR | — | −0.61 MYR | −163.03% | 3.59% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.72 B MYR | 0.620 MYR | −1.59% | 31.1 K | 0.07 | 457.67 M MYR | 10.62 | 0.06 MYR | −43.74% | 7.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.68 B MYR | 6.85 MYR | −2.14% | 8.26 M | 1.19 | 57.18 B MYR | 21.87 | 0.31 MYR | +43.93% | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.57 B MYR | 21.00 MYR | −0.57% | 395.5 K | 0.46 | 23.46 B MYR | — | −0.51 MYR | −178.02% | 2.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.32 B MYR | 2.23 MYR | −0.45% | 12 K | 0.41 | 4.52 B MYR | 5.25 | 0.42 MYR | +164.88% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.28 B MYR | 1.88 MYR | −1.05% | 295 K | 0.57 | 6.09 B MYR | 11.86 | 0.16 MYR | +27.51% | 4.26% | Tài chính | Mua | |
| 2.21 B MYR | 2.12 MYR | −7.02% | 94.92 M | 5.77 | 9.53 B MYR | 63.10 | 0.03 MYR | −41.77% | 1.91% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.07 B MYR | 16.64 MYR | +0.24% | 19.2 K | 0.44 | 5.11 B MYR | 9.22 | 1.80 MYR | +17.71% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.03 B MYR | 5.26 MYR | −2.59% | 359.1 K | 1.34 | 4.91 B MYR | 10.32 | 0.51 MYR | −2.41% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2 B MYR | 0.255 MYR | 0.00% | 2.23 M | 1.35 | 625.57 M MYR | 0.33 | 0.77 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.99 B MYR | 8.74 MYR | −1.47% | 384.5 K | 0.95 | 12.6 B MYR | — | −1.98 MYR | −329.12% | 4.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.95 B MYR | 0.800 MYR | −1.84% | 3.41 M | 2.82 | 3.91 B MYR | — | −0.00 MYR | −102.54% | 2.95% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.9 B MYR | 7.70 MYR | −0.26% | 5.03 M | 1.89 | 68.75 B MYR | 30.30 | 0.25 MYR | +0.79% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1.84 B MYR | 4.33 MYR | −2.04% | 5.68 M | 0.55 | 27.74 B MYR | 16.10 | 0.27 MYR | +9.71% | 2.82% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.84 B MYR | 1.97 MYR | −4.83% | 6.8 M | 0.93 | 11.68 B MYR | 18.73 | 0.11 MYR | +95.54% | 1.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.73 B MYR | 1.50 MYR | −1.32% | 328.4 K | 4.57 | 4.09 B MYR | 8.92 | 0.17 MYR | +28.62% | 6.58% | Tài chính | Mua | |
| 1.72 B MYR | 7.89 MYR | −1.38% | 5.01 M | 1.61 | 30.55 B MYR | 18.98 | 0.42 MYR | −20.21% | 3.52% | Truyền thông | Mua | |
| 1.69 B MYR | 0.250 MYR | 0.00% | 1.04 M | 0.42 | 1.46 B MYR | — | −0.06 MYR | +39.14% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.66 B MYR | 1.26 MYR | −0.79% | 3.71 M | 0.58 | 3.39 B MYR | 16.89 | 0.07 MYR | +53.18% | 1.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.64 B MYR | 7.86 MYR | +1.42% | 4.59 M | 1.35 | 10.21 B MYR | 24.50 | 0.32 MYR | +50.89% | 3.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.6 B MYR | 0.860 MYR | −1.71% | 334.3 K | 1.13 | 603.34 M MYR | 3.10 | 0.28 MYR | +105.34% | 3.45% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.59 B MYR | 17.42 MYR | +0.69% | 2.69 M | 1.95 | 34.23 B MYR | 20.27 | 0.86 MYR | −7.08% | 4.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.52 B MYR | 4.72 MYR | −2.88% | 17.62 M | 4.01 | 9.08 B MYR | 43.95 | 0.11 MYR | +32.27% | 0.40% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.51 B MYR | 5.44 MYR | −2.33% | 432.4 K | 0.24 | 9.08 B MYR | 11.47 | 0.47 MYR | +32.31% | 2.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.46 B MYR | 8.30 MYR | −0.24% | 74.9 K | 0.22 | 14.97 B MYR | 20.29 | 0.41 MYR | +41.85% | 5.69% | Tài chính | Mua | |
| 1.36 B MYR | 4.71 MYR | +0.21% | 25.4 K | 0.91 | 1.7 B MYR | 10.58 | 0.45 MYR | +42.26% | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.3 B MYR | 5.10 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 2.39 B MYR | 19.72 | 0.26 MYR | −9.93% | 2.88% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.28 B MYR | 2.09 MYR | 0.00% | 4.02 M | 0.53 | 24.05 B MYR | 84.62 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 1.26 B MYR | 0.470 MYR | −5.05% | 11.6 M | 1.72 | 2.55 B MYR | 26.11 | 0.02 MYR | −24.37% | 1.66% | Tài chính | Mua | |
| 1.22 B MYR | 0.145 MYR | 0.00% | 369.8 K | 1.15 | 172.34 M MYR | — | −0.05 MYR | +31.76% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.17 B MYR | 2.74 MYR | 0.00% | 7.09 M | 1.33 | 11.57 B MYR | 30.14 | 0.09 MYR | +14.77% | 1.77% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1.13 B MYR | 0.330 MYR | +1.54% | 4.05 M | 1.37 | 1.99 B MYR | 6.80 | 0.05 MYR | −26.29% | 2.99% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.13 B MYR | 1.19 MYR | 0.00% | 7.07 M | 0.59 | 4.34 B MYR | 25.32 | 0.05 MYR | +190.12% | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.1 B MYR | 0.240 MYR | 0.00% | 309.9 K | 0.44 | 1.21 B MYR | — | −0.04 MYR | −78.10% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.01 B MYR | 0.930 MYR | −2.11% | 2.44 M | 0.68 | 2.41 B MYR | 8.87 | 0.10 MYR | +6.28% | 5.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 978.25 M MYR | 0.965 MYR | +2.12% | 52.72 M | 1.07 | 8.02 B MYR | 25.13 | 0.04 MYR | +182.35% | 0.48% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 954.34 M MYR | 1.22 MYR | −0.81% | 8.93 M | 2.09 | 3.23 B MYR | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 953.67 M MYR | 0.485 MYR | −9.35% | 23.38 M | 1.29 | 1.53 B MYR | 21.37 | 0.02 MYR | −95.58% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 952.73 M MYR | 7.15 MYR | −0.83% | 6.36 M | 0.70 | 25.03 B MYR | 18.83 | 0.38 MYR | +32.01% | 3.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 939.04 M MYR | 0.710 MYR | −2.74% | 1.06 M | 1.55 | 2.67 B MYR | 4.70 | 0.15 MYR | +17.39% | 2.05% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 932.44 M MYR | 5.00 MYR | −0.40% | 27.9 K | 0.29 | 4.49 B MYR | 14.49 | 0.35 MYR | −31.04% | 2.80% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 884.34 M MYR | 3.08 MYR | 0.00% | 1.17 M | 0.51 | 25.62 B MYR | 38.60 | 0.08 MYR | +26.87% | 1.39% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 875.54 M MYR | 1.15 MYR | +1.77% | 976 K | 0.99 | 2.77 B MYR | — | −0.06 MYR | +42.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 849.64 M MYR | 0.410 MYR | 0.00% | 348.5 K | 0.36 | 312.92 M MYR | 4.51 | 0.09 MYR | −10.52% | 8.24% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 844.16 M MYR | 0.270 MYR | −3.57% | 13.78 M | 1.68 | 444.29 M MYR | 10.59 | 0.03 MYR | −85.37% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 834 M MYR | 2.51 MYR | −2.33% | 2.38 M | 1.04 | 30.5 B MYR | 19.55 | 0.13 MYR | +6.29% | 5.38% | Truyền thông | Mua | |
| 829.89 M MYR | 2.07 MYR | +0.49% | 24.3 K | 0.07 | 7.26 B MYR | 80.54 | 0.03 MYR | −10.76% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 824 M MYR | 2.92 MYR | −4.26% | 5.02 M | 0.82 | 2.17 B MYR | 1.79 | 1.63 MYR | — | 2.76% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 818.1 M MYR | 2.90 MYR | −0.34% | 29.7 K | 1.85 | 683.78 M MYR | 10.43 | 0.28 MYR | +12.23% | 6.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 814.34 M MYR | 1.04 MYR | 0.00% | 369.5 K | 0.64 | 1.04 B MYR | 9.11 | 0.11 MYR | −27.23% | 6.86% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 806.73 M MYR | 2.54 MYR | −1.55% | 14.4 K | 0.13 | 771.98 M MYR | 2.45 | 1.04 MYR | +5.30% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 804 M MYR | 3.50 MYR | −2.78% | 1.75 M | 0.86 | 28.23 B MYR | 16.68 | 0.21 MYR | +12.92% | 4.86% | Truyền thông | Mua | |
| 781.69 M MYR | 2.23 MYR | +0.45% | 173.4 K | 0.93 | 1.79 B MYR | 13.51 | 0.17 MYR | −27.68% | 3.62% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 779.31 M MYR | 1.25 MYR | 0.00% | 198.5 K | 0.48 | 788.03 M MYR | 2.66 | 0.47 MYR | +174.02% | 6.50% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 778.67 M MYR | 0.300 MYR | −6.25% | 2.87 M | 1.57 | 717.43 M MYR | — | −0.94 MYR | −102.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán mạnh | |
| 755.06 M MYR | 0.890 MYR | −1.11% | 755.5 K | 1.07 | 1.3 B MYR | 9.99 | 0.09 MYR | +29.69% | 7.34% | Tài chính | Mua | |
| 750.7 M MYR | 1.56 MYR | −3.70% | 1.02 M | 1.21 | 4.91 B MYR | 8.16 | 0.19 MYR | +7.24% | 4.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 745.45 M MYR | 36.20 MYR | −6.89% | 1.45 M | 5.87 | 8.06 B MYR | 38.28 | 0.95 MYR | +22.42% | 0.98% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 689.9 M MYR | 1.67 MYR | 0.00% | 20.5 K | 0.15 | 918.15 M MYR | 5.82 | 0.29 MYR | +219.62% | 1.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 677.32 M MYR | 0.465 MYR | 0.00% | 1.68 M | 0.57 | 2.31 B MYR | 8.32 | 0.06 MYR | −13.60% | 6.24% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 665.51 M MYR | 1.22 MYR | −3.94% | 3.98 M | 1.12 | 1.55 B MYR | 8.23 | 0.15 MYR | −28.72% | 15.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 663.07 M MYR | 0.295 MYR | −7.81% | 93.18 M | 2.12 | 1.32 B MYR | — | −0.01 MYR | −250.54% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 659.24 M MYR | 3.32 MYR | −0.90% | 1.73 M | 1.71 | 4.41 B MYR | 21.73 | 0.15 MYR | +292.80% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 649.8 M MYR | 1.46 MYR | 0.00% | 56.9 K | 2.12 | 583.75 M MYR | 4.79 | 0.31 MYR | +0.03% | 4.90% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 632.61 M MYR | 3.84 MYR | −0.52% | 239.6 K | 0.45 | 13.87 B MYR | 31.07 | 0.12 MYR | +0.49% | 1.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 623.17 M MYR | 1.30 MYR | 0.00% | 381 K | 2.58 | 1.77 B MYR | 9.11 | 0.14 MYR | −19.29% | 8.66% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 611.8 M MYR | 0.450 MYR | −3.23% | 20.9 M | 1.00 | 1.47 B MYR | — | −0.05 MYR | +4.22% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Bán | |
| 608.77 M MYR | 2.42 MYR | −2.81% | 2 K | 0.10 | 488.74 M MYR | 7.00 | 0.35 MYR | −20.93% | 7.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 605.49 M MYR | 10.40 MYR | 0.00% | 22.8 K | 4.44 | 968.45 M MYR | 10.16 | 1.02 MYR | −53.36% | 3.02% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 605.16 M MYR | 1.17 MYR | −2.50% | 15.87 M | 1.34 | 11.28 B MYR | 17.70 | 0.07 MYR | +4.09% | 8.40% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 588.74 M MYR | 1.89 MYR | −1.05% | 4.43 M | 0.82 | 1.52 B MYR | 3.86 | 0.49 MYR | +225.51% | 3.88% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 585.93 M MYR | 2.46 MYR | −1.60% | 5.5 K | 0.12 | 2.42 B MYR | 13.46 | 0.18 MYR | +10.52% | 4.47% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 577.56 M MYR | 8.11 MYR | −0.49% | 614.4 K | 0.85 | 6.51 B MYR | 23.81 | 0.34 MYR | +6.74% | 3.79% | Tài chính | Mua | |
| 576.82 M MYR | 0.850 MYR | −0.58% | 54.2 K | 0.35 | 940.5 M MYR | 23.55 | 0.04 MYR | +25.35% | 7.65% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 558.82 M MYR | 1.56 MYR | −0.64% | 563.8 K | 0.90 | 6.09 B MYR | 12.31 | 0.13 MYR | +5.06% | 6.58% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 558.05 M MYR | 0.735 MYR | −0.68% | 1.08 M | 2.10 | 1.85 B MYR | 7.98 | 0.09 MYR | +32.52% | 1.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 553.09 M MYR | 1.42 MYR | 0.00% | 158.2 K | 1.04 | 619.83 M MYR | 5.34 | 0.27 MYR | −11.13% | 7.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 545.38 M MYR | 0.800 MYR | 0.00% | 12.3 K | 0.45 | 445.81 M MYR | 16.23 | 0.05 MYR | −13.96% | 5.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 544.48 M MYR | 22.22 MYR | +4.71% | 541.5 K | 2.96 | 7.68 B MYR | 19.59 | 1.13 MYR | −13.20% | 3.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 543.9 M MYR | 0.880 MYR | −2.22% | 1.86 M | 1.36 | 1.26 B MYR | 8.16 | 0.11 MYR | +22.92% | 5.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 541.6 M MYR | 0.065 MYR | +8.33% | 246.95 M | 1.13 | 473.8 M MYR | 0.48 | 0.13 MYR | +33.86% | 52.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |