Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Malaysia có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Malaysia sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13.02 B MYR | 0.240 MYR | −5.88% | 17.36 M | 1.35 | 1.03 B MYR | 0.10 | 2.51 MYR | +389.96% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 10.51 B MYR | 10.12 MYR | −0.39% | 20.64 M | 1.73 | 120.19 B MYR | 11.68 | 0.87 MYR | +1.64% | 6.46% | Tài chính | Mua | |
| 7.86 B MYR | 7.06 MYR | −1.26% | 8.92 M | 0.61 | 74.7 B MYR | 9.72 | 0.73 MYR | +1.72% | 5.79% | Tài chính | Mua | |
| 7.22 B MYR | 4.90 MYR | −1.21% | 26.3 M | 1.26 | 92.59 B MYR | 12.98 | 0.38 MYR | +1.26% | 4.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.77 B MYR | 13.04 MYR | −0.46% | 3.88 M | 1.31 | 76.59 B MYR | 16.74 | 0.78 MYR | −4.70% | 3.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.53 B MYR | 22.00 MYR | −0.90% | 830.2 K | 0.58 | 43.5 B MYR | 10.01 | 2.20 MYR | +6.02% | 5.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.73 B MYR | 0.255 MYR | 0.00% | 2.23 M | 1.35 | 625.57 M MYR | 0.33 | 0.77 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.43 B MYR | 17.62 MYR | −1.23% | 41.4 K | 0.49 | 19.8 B MYR | 5.82 | 3.03 MYR | +5.53% | 4.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.36 B MYR | 7.73 MYR | −0.13% | 8.34 M | 0.96 | 33.74 B MYR | 9.74 | 0.79 MYR | +7.78% | 6.47% | Tài chính | Mua | |
| 2.5 B MYR | 6.00 MYR | 0.00% | 7.3 M | 0.97 | 41.01 B MYR | 13.93 | 0.43 MYR | +14.10% | 3.63% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.15 B MYR | 3.19 MYR | −0.31% | 3.94 M | 1.73 | 17.29 B MYR | 8.15 | 0.39 MYR | +102.54% | 2.55% | Tài chính | Mua | |
| 2.1 B MYR | 7.70 MYR | −0.26% | 5.03 M | 1.89 | 68.75 B MYR | 30.30 | 0.25 MYR | +0.79% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 2.1 B MYR | 6.65 MYR | −1.48% | 4.4 M | 0.55 | 21.44 B MYR | 10.45 | 0.64 MYR | +4.29% | 5.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.1 B MYR | 6.85 MYR | −2.14% | 8.26 M | 1.19 | 57.18 B MYR | 21.87 | 0.31 MYR | +43.93% | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.76 B MYR | 2.46 MYR | −1.60% | 4.06 M | 0.35 | 17.04 B MYR | 9.52 | 0.26 MYR | −14.52% | 5.60% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.73 B MYR | 17.42 MYR | +0.69% | 2.69 M | 1.95 | 34.23 B MYR | 20.27 | 0.86 MYR | −7.08% | 4.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.71 B MYR | 7.89 MYR | −1.38% | 5.01 M | 1.61 | 30.55 B MYR | 18.98 | 0.42 MYR | −20.21% | 3.52% | Truyền thông | Mua | |
| 1.7 B MYR | 8.01 MYR | −1.23% | 1.98 M | 0.67 | 37.72 B MYR | 14.74 | 0.54 MYR | +128.22% | 4.50% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.69 B MYR | 5.01 MYR | −4.93% | 21.19 M | 1.23 | 45.75 B MYR | 27.05 | 0.19 MYR | −34.86% | 1.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.68 B MYR | 4.33 MYR | −2.04% | 5.68 M | 0.55 | 27.74 B MYR | 16.10 | 0.27 MYR | +9.71% | 2.82% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.56 B MYR | 3.50 MYR | −2.78% | 1.75 M | 0.86 | 28.23 B MYR | 16.68 | 0.21 MYR | +12.92% | 4.86% | Truyền thông | Mua | |
| 1.51 B MYR | 2.51 MYR | −2.33% | 2.38 M | 1.04 | 30.5 B MYR | 19.55 | 0.13 MYR | +6.29% | 5.38% | Truyền thông | Mua | |
| 1.43 B MYR | 2.06 MYR | −3.29% | 16.63 M | 1.17 | 24.88 B MYR | 17.25 | 0.12 MYR | −27.90% | 2.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.3 B MYR | 4.33 MYR | −3.13% | 1.23 M | 0.37 | 29.48 B MYR | 2.77 | 1.56 MYR | +817.56% | 1.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.1 B MYR | 19.20 MYR | −1.23% | 209.8 K | 0.76 | 19.07 B MYR | 15.76 | 1.22 MYR | +5.87% | 4.84% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.05 B MYR | 4.82 MYR | −2.23% | 28.21 M | 1.79 | 29.95 B MYR | 27.65 | 0.17 MYR | +2.17% | 2.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 998.31 M MYR | 7.15 MYR | −0.83% | 6.36 M | 0.70 | 25.03 B MYR | 18.83 | 0.38 MYR | +32.01% | 3.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 958.78 M MYR | 19.66 MYR | −1.31% | 12.4 K | 0.31 | 3.6 B MYR | 8.43 | 2.33 MYR | +1.02% | 1.82% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 903.17 M MYR | 5.44 MYR | −2.33% | 432.4 K | 0.24 | 9.08 B MYR | 11.47 | 0.47 MYR | +32.31% | 2.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 870.66 M MYR | 0.065 MYR | +8.33% | 246.95 M | 1.13 | 473.8 M MYR | 0.48 | 0.13 MYR | +33.86% | 52.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 826.52 M MYR | 4.68 MYR | −0.21% | 523.1 K | 1.03 | 8.03 B MYR | 9.21 | 0.51 MYR | +3.80% | 4.12% | Tài chính | Mua | |
| 825.08 M MYR | 30.38 MYR | +0.93% | 369.3 K | 0.98 | 18.69 B MYR | 24.64 | 1.23 MYR | −5.17% | 3.93% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 817.28 M MYR | 21.00 MYR | −0.57% | 395.5 K | 0.46 | 23.46 B MYR | — | −0.51 MYR | −178.02% | 2.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 754.8 M MYR | 1.22 MYR | −3.17% | 5.56 M | 0.57 | 6.95 B MYR | 22.34 | 0.05 MYR | −48.49% | 5.69% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 733.83 M MYR | 8.30 MYR | −0.24% | 74.9 K | 0.22 | 14.97 B MYR | 20.29 | 0.41 MYR | +41.85% | 5.69% | Tài chính | Mua | |
| 660.49 M MYR | 2.74 MYR | −1.44% | 3.74 M | 2.26 | 12.13 B MYR | 13.56 | 0.20 MYR | +18.96% | 4.71% | Tài chính | Mua | |
| 632.69 M MYR | 1.17 MYR | −2.50% | 15.87 M | 1.34 | 11.28 B MYR | 17.70 | 0.07 MYR | +4.09% | 8.40% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 620.17 M MYR | 3.47 MYR | −1.98% | 282.6 K | 1.40 | 5.46 B MYR | 8.71 | 0.40 MYR | +16.76% | 3.42% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 607.28 M MYR | 3.08 MYR | 0.00% | 1.17 M | 0.51 | 25.62 B MYR | 38.60 | 0.08 MYR | +26.87% | 1.39% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 593.55 M MYR | 1.97 MYR | −4.83% | 6.8 M | 0.93 | 11.68 B MYR | 18.73 | 0.11 MYR | +95.54% | 1.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 575.96 M MYR | 1.56 MYR | −3.70% | 1.02 M | 1.21 | 4.91 B MYR | 8.16 | 0.19 MYR | +7.24% | 4.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 574.11 M MYR | 16.64 MYR | +0.24% | 19.2 K | 0.44 | 5.11 B MYR | 9.22 | 1.80 MYR | +17.71% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 557.24 M MYR | 1.94 MYR | −3.00% | 4.93 M | 5.09 | 4.53 B MYR | 7.87 | 0.25 MYR | +0.45% | 7.23% | Tài chính | Mua | |
| 540.19 M MYR | 2.02 MYR | −1.46% | 376.6 K | 0.59 | 5.29 B MYR | 9.69 | 0.21 MYR | −2.71% | 4.24% | Tài chính | Trung tính | |
| 520.13 M MYR | 2.49 MYR | 0.00% | 60.3 K | 0.41 | 2.74 B MYR | 4.89 | 0.51 MYR | +23.25% | 4.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 519.29 M MYR | 2.44 MYR | −2.01% | 368.9 K | 0.68 | 1.92 B MYR | 3.41 | 0.72 MYR | +19.19% | 8.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 517.74 M MYR | 1.27 MYR | −3.79% | 1.19 M | 0.34 | 9.18 B MYR | 11.73 | 0.11 MYR | +53.84% | 2.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 516.21 M MYR | 2.05 MYR | −0.49% | 2.34 M | 0.56 | 6.95 B MYR | 13.78 | 0.15 MYR | −0.13% | 7.43% | Tài chính | Mua | |
| 513.03 M MYR | 94.16 MYR | −1.92% | 19.1 K | 0.25 | 21.93 B MYR | 32.32 | 2.91 MYR | +59.40% | 2.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 509.95 M MYR | 0.630 MYR | −3.82% | 5.81 M | 2.30 | 3.44 B MYR | 7.67 | 0.08 MYR | +50.37% | 3.75% | Tài chính | Mua | |
| 508.47 M MYR | 22.22 MYR | +4.71% | 541.5 K | 2.96 | 7.68 B MYR | 19.59 | 1.13 MYR | −13.20% | 3.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 501.11 M MYR | 0.710 MYR | −2.74% | 1.06 M | 1.55 | 2.67 B MYR | 4.70 | 0.15 MYR | +17.39% | 2.05% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 500.32 M MYR | 2.52 MYR | −0.40% | 135.9 K | 0.85 | 6.27 B MYR | 12.94 | 0.19 MYR | −17.60% | 7.94% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 474.04 M MYR | 1.50 MYR | −1.32% | 328.4 K | 4.57 | 4.09 B MYR | 8.92 | 0.17 MYR | +28.62% | 6.58% | Tài chính | Mua | |
| 467.75 M MYR | 19.32 MYR | −0.92% | 1.9 K | 0.20 | 7.7 B MYR | — | −0.61 MYR | −163.03% | 3.59% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 466.91 M MYR | 1.56 MYR | −0.64% | 563.8 K | 0.90 | 6.09 B MYR | 12.31 | 0.13 MYR | +5.06% | 6.58% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 459.34 M MYR | 13.10 MYR | +0.31% | 357.4 K | 0.70 | 3.93 B MYR | 9.67 | 1.35 MYR | −10.71% | 11.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 450.32 M MYR | 3.84 MYR | −0.52% | 239.6 K | 0.45 | 13.87 B MYR | 31.07 | 0.12 MYR | +0.49% | 1.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 447.25 M MYR | 5.26 MYR | −2.59% | 359.1 K | 1.34 | 4.91 B MYR | 10.32 | 0.51 MYR | −2.41% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 439.05 M MYR | 0.330 MYR | +1.54% | 4.05 M | 1.37 | 1.99 B MYR | 6.80 | 0.05 MYR | −26.29% | 2.99% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 438.07 M MYR | 1.88 MYR | −1.05% | 295 K | 0.57 | 6.09 B MYR | 11.86 | 0.16 MYR | +27.51% | 4.26% | Tài chính | Mua | |
| 430.56 M MYR | 2.57 MYR | −0.39% | 49.1 K | 0.15 | 1.85 B MYR | 4.31 | 0.60 MYR | +93.36% | 5.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 428.16 M MYR | 5.51 MYR | 0.00% | 1.43 M | 0.51 | 10.24 B MYR | 21.93 | 0.25 MYR | +18.93% | 3.13% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 425 M MYR | 2.26 MYR | −0.44% | 11.58 M | 2.72 | 6.76 B MYR | 82.48 | 0.03 MYR | −81.83% | 2.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 399 M MYR | 2.54 MYR | −1.55% | 14.4 K | 0.13 | 771.98 M MYR | 2.45 | 1.04 MYR | +5.30% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 397.97 M MYR | 0.815 MYR | −1.21% | 265.2 K | 0.49 | 1.6 B MYR | 3.96 | 0.21 MYR | +1,558.87% | 3.01% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 386.97 M MYR | 2.73 MYR | −2.50% | 218.6 K | 0.59 | 2.61 B MYR | 7.12 | 0.38 MYR | −10.98% | 3.64% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 385.88 M MYR | 4.56 MYR | −1.08% | 219.2 K | 1.02 | 2.32 B MYR | 5.96 | 0.76 MYR | +13.93% | 6.04% | Tài chính | Mua | |
| 384.72 M MYR | 2.89 MYR | −2.03% | 497.9 K | 0.49 | 2.55 B MYR | 6.38 | 0.45 MYR | +7.21% | 6.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 381.7 M MYR | 5.40 MYR | 0.00% | 1.29 M | 1.23 | 6.91 B MYR | 19.93 | 0.27 MYR | −18.72% | 4.24% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 375.64 M MYR | 12.68 MYR | +1.12% | 123.2 K | 0.39 | 3.9 B MYR | 10.17 | 1.25 MYR | +10.07% | 8.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 367.78 M MYR | 13.00 MYR | +0.15% | 36.4 K | 0.77 | 5.17 B MYR | 15.46 | 0.84 MYR | −9.40% | 5.78% | Tài chính | Mua | |
| 365.93 M MYR | 2.74 MYR | 0.00% | 7.09 M | 1.33 | 11.57 B MYR | 30.14 | 0.09 MYR | +14.77% | 1.77% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 361.78 M MYR | 7.86 MYR | +1.42% | 4.59 M | 1.35 | 10.21 B MYR | 24.50 | 0.32 MYR | +50.89% | 3.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 361.27 M MYR | 1.89 MYR | −1.05% | 4.43 M | 0.82 | 1.52 B MYR | 3.86 | 0.49 MYR | +225.51% | 3.88% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 361.02 M MYR | 2.23 MYR | −0.45% | 12 K | 0.41 | 4.52 B MYR | 5.25 | 0.42 MYR | +164.88% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 354.47 M MYR | 5.00 MYR | −0.40% | 27.9 K | 0.29 | 4.49 B MYR | 14.49 | 0.35 MYR | −31.04% | 2.80% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 345.02 M MYR | 1.74 MYR | −1.14% | 4.09 M | 2.26 | 4.4 B MYR | 14.72 | 0.12 MYR | −4.29% | 3.89% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 339.34 M MYR | 4.75 MYR | −0.42% | 162.5 K | 0.77 | 1.87 B MYR | 5.24 | 0.91 MYR | +7.77% | 7.53% | Bán lẻ | Mua | |
| 323.46 M MYR | 1.22 MYR | −0.81% | 8.93 M | 2.09 | 3.23 B MYR | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 307.96 M MYR | 0.965 MYR | +2.12% | 52.72 M | 1.07 | 8.02 B MYR | 25.13 | 0.04 MYR | +182.35% | 0.48% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 283.97 M MYR | 1.25 MYR | 0.00% | 198.5 K | 0.48 | 788.03 M MYR | 2.66 | 0.47 MYR | +174.02% | 6.50% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 282.08 M MYR | 1.78 MYR | −1.66% | 185.1 K | 0.33 | 3.58 B MYR | 12.50 | 0.14 MYR | +16.15% | 5.76% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 279.51 M MYR | 0.510 MYR | −2.86% | 3.47 M | 0.63 | 4.28 B MYR | 24.17 | 0.02 MYR | −61.78% | 4.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 271.52 M MYR | 0.465 MYR | 0.00% | 1.68 M | 0.57 | 2.31 B MYR | 8.32 | 0.06 MYR | −13.60% | 6.24% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 265.68 M MYR | 6.88 MYR | −1.01% | 83.2 K | 1.80 | 4.31 B MYR | 12.15 | 0.57 MYR | +38.51% | 5.76% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 264.56 M MYR | 1.22 MYR | 0.00% | 12.04 M | 3.01 | 7.08 B MYR | 26.07 | 0.05 MYR | — | 1.75% | Bán lẻ | Mua | |
| 260.08 M MYR | 0.930 MYR | −2.11% | 2.44 M | 0.68 | 2.41 B MYR | 8.87 | 0.10 MYR | +6.28% | 5.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 252.21 M MYR | 2.09 MYR | 0.00% | 4.02 M | 0.53 | 24.05 B MYR | 84.62 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 250.16 M MYR | 8.11 MYR | −0.49% | 614.4 K | 0.85 | 6.51 B MYR | 23.81 | 0.34 MYR | +6.74% | 3.79% | Tài chính | Mua | |
| 245.66 M MYR | 3.16 MYR | 0.00% | 62.5 K | 0.51 | 877.5 M MYR | 15.63 | 0.20 MYR | −3.58% | 6.15% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 240.74 M MYR | 0.950 MYR | +0.53% | 301.2 K | 0.35 | 1.7 B MYR | 6.90 | 0.14 MYR | +57.80% | 8.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 239.37 M MYR | 3.95 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 2.41 B MYR | 10.68 | 0.37 MYR | +5.54% | 4.44% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 227.86 M MYR | 1.36 MYR | 0.00% | 3.33 M | 0.55 | 3.67 B MYR | 8.09 | 0.17 MYR | +11.69% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 227.04 M MYR | 3.31 MYR | −3.22% | 988.5 K | 0.56 | 4.42 B MYR | 16.76 | 0.20 MYR | +30.97% | 3.86% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 221.22 M MYR | 0.735 MYR | −0.68% | 1.08 M | 2.10 | 1.85 B MYR | 7.98 | 0.09 MYR | +32.52% | 1.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 218.64 M MYR | 5.65 MYR | −1.74% | 138.4 K | 1.12 | 2.55 B MYR | 11.34 | 0.50 MYR | +21.10% | 6.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 217.81 M MYR | 0.980 MYR | −1.01% | 2.15 M | 0.61 | 1.88 B MYR | 8.50 | 0.12 MYR | −5.02% | 5.75% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 210.47 M MYR | 1.22 MYR | −3.94% | 3.98 M | 1.12 | 1.55 B MYR | 8.23 | 0.15 MYR | −28.72% | 15.67% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 205.01 M MYR | 1.30 MYR | 0.00% | 381 K | 2.58 | 1.77 B MYR | 9.11 | 0.14 MYR | −19.29% | 8.66% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính |