Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Malaysia có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.27 M MYR | 2.74 MYR | −1.44% | 3.74 M | 2.26 | 12.13 B MYR | 13.56 | 0.20 MYR | +18.96% | 4.71% | Tài chính | Mua | |
| 944.3 K MYR | 17.42 MYR | +0.69% | 2.69 M | 1.95 | 34.23 B MYR | 20.27 | 0.86 MYR | −7.08% | 4.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 853.8 K MYR | 13.10 MYR | +0.31% | 357.4 K | 0.70 | 3.93 B MYR | 9.67 | 1.35 MYR | −10.71% | 11.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 647.56 K MYR | 0.330 MYR | +1.54% | 4.05 M | 1.37 | 1.99 B MYR | 6.80 | 0.05 MYR | −26.29% | 2.99% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 582.45 K MYR | 2.49 MYR | 0.00% | 60.3 K | 0.41 | 2.74 B MYR | 4.89 | 0.51 MYR | +23.25% | 4.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 557.41 K MYR | 3.19 MYR | −0.31% | 3.94 M | 1.73 | 17.29 B MYR | 8.15 | 0.39 MYR | +102.54% | 2.55% | Tài chính | Mua | |
| 525.53 K MYR | 2.51 MYR | −2.33% | 2.38 M | 1.04 | 30.5 B MYR | 19.55 | 0.13 MYR | +6.29% | 5.38% | Truyền thông | Mua | |
| 520.98 K MYR | 22.00 MYR | −0.90% | 830.2 K | 0.58 | 43.5 B MYR | 10.01 | 2.20 MYR | +6.02% | 5.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 514.67 K MYR | 3.50 MYR | −2.78% | 1.75 M | 0.86 | 28.23 B MYR | 16.68 | 0.21 MYR | +12.92% | 4.86% | Truyền thông | Mua | |
| 511.68 K MYR | 0.240 MYR | −5.88% | 17.36 M | 1.35 | 1.03 B MYR | 0.10 | 2.51 MYR | +389.96% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 483.78 K MYR | 5.40 MYR | 0.00% | 1.29 M | 1.23 | 6.91 B MYR | 19.93 | 0.27 MYR | −18.72% | 4.24% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 456.78 K MYR | 19.66 MYR | −1.31% | 12.4 K | 0.31 | 3.6 B MYR | 8.43 | 2.33 MYR | +1.02% | 1.82% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 456.08 K MYR | 0.065 MYR | +8.33% | 246.95 M | 1.13 | 473.8 M MYR | 0.48 | 0.13 MYR | +33.86% | 52.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 451.59 K MYR | 5.44 MYR | −2.33% | 432.4 K | 0.24 | 9.08 B MYR | 11.47 | 0.47 MYR | +32.31% | 2.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 429.65 K MYR | 13.00 MYR | +0.15% | 36.4 K | 0.77 | 5.17 B MYR | 15.46 | 0.84 MYR | −9.40% | 5.78% | Tài chính | Mua | |
| 427.83 K MYR | 12.68 MYR | +1.12% | 123.2 K | 0.39 | 3.9 B MYR | 10.17 | 1.25 MYR | +10.07% | 8.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 427.67 K MYR | 1.25 MYR | 0.00% | 198.5 K | 0.48 | 788.03 M MYR | 2.66 | 0.47 MYR | +174.02% | 6.50% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 386.99 K MYR | 1.88 MYR | −1.05% | 295 K | 0.57 | 6.09 B MYR | 11.86 | 0.16 MYR | +27.51% | 4.26% | Tài chính | Mua | |
| 377.19 K MYR | 0.165 MYR | −8.33% | 50.2 M | 2.07 | 1.49 B MYR | 10.65 | 0.02 MYR | −36.73% | 18.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 355.12 K MYR | 0.630 MYR | −3.82% | 5.81 M | 2.30 | 3.44 B MYR | 7.67 | 0.08 MYR | +50.37% | 3.75% | Tài chính | Mua | |
| 352.33 K MYR | 8.11 MYR | −0.49% | 614.4 K | 0.85 | 6.51 B MYR | 23.81 | 0.34 MYR | +6.74% | 3.79% | Tài chính | Mua | |
| 345.04 K MYR | 2.89 MYR | −2.03% | 497.9 K | 0.49 | 2.55 B MYR | 6.38 | 0.45 MYR | +7.21% | 6.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 337.45 K MYR | 3.16 MYR | 0.00% | 62.5 K | 0.51 | 877.5 M MYR | 15.63 | 0.20 MYR | −3.58% | 6.15% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 334.91 K MYR | 4.90 MYR | −1.21% | 26.3 M | 1.26 | 92.59 B MYR | 12.98 | 0.38 MYR | +1.26% | 4.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 304.46 K MYR | 1.50 MYR | −1.32% | 328.4 K | 4.57 | 4.09 B MYR | 8.92 | 0.17 MYR | +28.62% | 6.58% | Tài chính | Mua | |
| 296.7 K MYR | 1.27 MYR | −3.79% | 1.19 M | 0.34 | 9.18 B MYR | 11.73 | 0.11 MYR | +53.84% | 2.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 292.66 K MYR | 5.51 MYR | 0.00% | 1.43 M | 0.51 | 10.24 B MYR | 21.93 | 0.25 MYR | +18.93% | 3.13% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 287.98 K MYR | 1.56 MYR | −3.70% | 1.02 M | 1.21 | 4.91 B MYR | 8.16 | 0.19 MYR | +7.24% | 4.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 276.43 K MYR | 6.65 MYR | −1.48% | 4.4 M | 0.55 | 21.44 B MYR | 10.45 | 0.64 MYR | +4.29% | 5.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 257.82 K MYR | 6.85 MYR | −2.14% | 8.26 M | 1.19 | 57.18 B MYR | 21.87 | 0.31 MYR | +43.93% | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 242.41 K MYR | 10.12 MYR | −0.39% | 20.64 M | 1.73 | 120.19 B MYR | 11.68 | 0.87 MYR | +1.64% | 6.46% | Tài chính | Mua | |
| 240.78 K MYR | 7.73 MYR | −0.13% | 8.34 M | 0.96 | 33.74 B MYR | 9.74 | 0.79 MYR | +7.78% | 6.47% | Tài chính | Mua | |
| 239.53 K MYR | 7.06 MYR | −1.26% | 8.92 M | 0.61 | 74.7 B MYR | 9.72 | 0.73 MYR | +1.72% | 5.79% | Tài chính | Mua | |
| 235.1 K MYR | 2.73 MYR | −2.50% | 218.6 K | 0.59 | 2.61 B MYR | 7.12 | 0.38 MYR | −10.98% | 3.64% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 214.82 K MYR | 1.97 MYR | −4.83% | 6.8 M | 0.93 | 11.68 B MYR | 18.73 | 0.11 MYR | +95.54% | 1.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 201.79 K MYR | 4.68 MYR | −0.21% | 523.1 K | 1.03 | 8.03 B MYR | 9.21 | 0.51 MYR | +3.80% | 4.12% | Tài chính | Mua | |
| 199.25 K MYR | 2.26 MYR | −0.44% | 11.58 M | 2.72 | 6.76 B MYR | 82.48 | 0.03 MYR | −81.83% | 2.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 197.01 K MYR | 8.01 MYR | −1.23% | 1.98 M | 0.67 | 37.72 B MYR | 14.74 | 0.54 MYR | +128.22% | 4.50% | Vận chuyển | Mua | |
| 174.89 K MYR | 7.64 MYR | −3.78% | 9.48 M | 4.93 | 7.35 B MYR | 40.19 | 0.19 MYR | +15.14% | 1.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 173.98 K MYR | 7.15 MYR | −0.83% | 6.36 M | 0.70 | 25.03 B MYR | 18.83 | 0.38 MYR | +32.01% | 3.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 169.11 K MYR | 5.01 MYR | −4.93% | 21.19 M | 1.23 | 45.75 B MYR | 27.05 | 0.19 MYR | −34.86% | 1.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 160.66 K MYR | 2.70 MYR | −1.10% | 8.75 M | 2.01 | 3.71 B MYR | 19.26 | 0.14 MYR | +23.20% | 1.04% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 158.8 K MYR | 0.385 MYR | −1.28% | 7.08 M | 0.32 | 884.5 M MYR | 7.72 | 0.05 MYR | +24.13% | 7.20% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 157.37 K MYR | 3.82 MYR | +3.24% | 6.34 M | 1.78 | 2.74 B MYR | 29.29 | 0.13 MYR | +71.13% | 0.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 153.2 K MYR | 4.75 MYR | −0.42% | 162.5 K | 0.77 | 1.87 B MYR | 5.24 | 0.91 MYR | +7.77% | 7.53% | Bán lẻ | Mua | |
| 150.86 K MYR | 4.11 MYR | +0.74% | 5.19 M | 0.83 | 4.12 B MYR | 48.18 | 0.09 MYR | +15.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 138.88 K MYR | 10.12 MYR | −4.53% | 18.23 M | 4.54 | 20.65 B MYR | 88.54 | 0.11 MYR | +122.81% | 0.17% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 138.42 K MYR | 1.30 MYR | 0.00% | 381 K | 2.58 | 1.77 B MYR | 9.11 | 0.14 MYR | −19.29% | 8.66% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 135.32 K MYR | 3.95 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 2.41 B MYR | 10.68 | 0.37 MYR | +5.54% | 4.44% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 134.4 K MYR | 13.04 MYR | −0.46% | 3.88 M | 1.31 | 76.59 B MYR | 16.74 | 0.78 MYR | −4.70% | 3.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 132.41 K MYR | 22.22 MYR | +4.71% | 541.5 K | 2.96 | 7.68 B MYR | 19.59 | 1.13 MYR | −13.20% | 3.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 129.73 K MYR | 0.960 MYR | −3.03% | 100 | 0.01 | 546.05 M MYR | 9.38 | 0.10 MYR | −31.23% | 4.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 128.11 K MYR | 6.10 MYR | 0.00% | 9.4 M | 1.82 | 5.81 B MYR | 30.72 | 0.20 MYR | +99.80% | 0.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 127.95 K MYR | 0.485 MYR | −9.35% | 23.38 M | 1.29 | 1.53 B MYR | 21.37 | 0.02 MYR | −95.58% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 122.1 K MYR | 2.90 MYR | −0.34% | 29.7 K | 1.85 | 683.78 M MYR | 10.43 | 0.28 MYR | +12.23% | 6.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 119.13 K MYR | 30.38 MYR | +0.93% | 369.3 K | 0.98 | 18.69 B MYR | 24.64 | 1.23 MYR | −5.17% | 3.93% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 116.16 K MYR | 0.930 MYR | −2.11% | 2.44 M | 0.68 | 2.41 B MYR | 8.87 | 0.10 MYR | +6.28% | 5.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 116.06 K MYR | 4.71 MYR | +0.21% | 25.4 K | 0.91 | 1.7 B MYR | 10.58 | 0.45 MYR | +42.26% | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 115.19 K MYR | 4.56 MYR | −1.08% | 219.2 K | 1.02 | 2.32 B MYR | 5.96 | 0.76 MYR | +13.93% | 6.04% | Tài chính | Mua | |
| 113.59 K MYR | 1.36 MYR | 0.00% | 3.33 M | 0.55 | 3.67 B MYR | 8.09 | 0.17 MYR | +11.69% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 113.28 K MYR | 1.20 MYR | −1.64% | 108 K | 0.75 | 446.85 M MYR | 6.23 | 0.19 MYR | +46.28% | 11.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 112.33 K MYR | 2.12 MYR | −7.02% | 94.92 M | 5.77 | 9.53 B MYR | 63.10 | 0.03 MYR | −41.77% | 1.91% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 112.01 K MYR | 1.42 MYR | 0.00% | 158.2 K | 1.04 | 619.83 M MYR | 5.34 | 0.27 MYR | −11.13% | 7.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 111.77 K MYR | 0.840 MYR | −3.45% | 2.83 M | 1.91 | 1.04 B MYR | 7.01 | 0.12 MYR | +49.50% | 7.58% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 110.27 K MYR | 4.33 MYR | −3.13% | 1.23 M | 0.37 | 29.48 B MYR | 2.77 | 1.56 MYR | +817.56% | 1.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 107.85 K MYR | 4.72 MYR | −2.88% | 17.62 M | 4.01 | 9.08 B MYR | 43.95 | 0.11 MYR | +32.27% | 0.40% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 107.67 K MYR | 94.16 MYR | −1.92% | 19.1 K | 0.25 | 21.93 B MYR | 32.32 | 2.91 MYR | +59.40% | 2.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 105.38 K MYR | 0.200 MYR | 0.00% | 127.3 K | 0.82 | 362.17 M MYR | 6.58 | 0.03 MYR | +38.18% | 4.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 99.02 K MYR | 7.89 MYR | −1.38% | 5.01 M | 1.61 | 30.55 B MYR | 18.98 | 0.42 MYR | −20.21% | 3.52% | Truyền thông | Mua | |
| 94.05 K MYR | 1.94 MYR | −3.00% | 4.93 M | 5.09 | 4.53 B MYR | 7.87 | 0.25 MYR | +0.45% | 7.23% | Tài chính | Mua | |
| 92.8 K MYR | 0.510 MYR | −2.86% | 3.47 M | 0.63 | 4.28 B MYR | 24.17 | 0.02 MYR | −61.78% | 4.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 92.42 K MYR | 2.02 MYR | −1.46% | 376.6 K | 0.59 | 5.29 B MYR | 9.69 | 0.21 MYR | −2.71% | 4.24% | Tài chính | Trung tính | |
| 89.79 K MYR | 1.54 MYR | +0.65% | 45.1 K | 1.77 | 470.57 M MYR | 6.02 | 0.26 MYR | +15.85% | 5.23% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 88.97 K MYR | 0.135 MYR | −3.57% | 1.41 M | 1.06 | 311.98 M MYR | 9.64 | 0.01 MYR | −74.12% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 87.76 K MYR | 0.785 MYR | +0.64% | 14.07 M | 0.92 | 3.15 B MYR | 50.32 | 0.02 MYR | +7.59% | 1.62% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 83.26 K MYR | 0.820 MYR | −0.61% | 76 K | 1.43 | 318.73 M MYR | 3.45 | 0.24 MYR | +24.61% | 4.88% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 82.6 K MYR | 2.46 MYR | −1.60% | 5.5 K | 0.12 | 2.42 B MYR | 13.46 | 0.18 MYR | +10.52% | 4.47% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 80.84 K MYR | 0.340 MYR | 0.00% | 81.8 K | 0.08 | 248.74 M MYR | 2.96 | 0.11 MYR | +85.62% | 8.70% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 80.49 K MYR | 1.31 MYR | 0.00% | 36 K | 34.29 | 820.39 M MYR | 11.63 | 0.11 MYR | −30.45% | 6.30% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 80.47 K MYR | 0.465 MYR | 0.00% | 1.68 M | 0.57 | 2.31 B MYR | 8.32 | 0.06 MYR | −13.60% | 6.24% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 79.75 K MYR | 3.65 MYR | +0.55% | 159.1 K | 0.43 | 2.32 B MYR | 22.20 | 0.16 MYR | +32.79% | 1.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 79.31 K MYR | 5.10 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 2.39 B MYR | 19.72 | 0.26 MYR | −9.93% | 2.88% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 78.7 K MYR | 0.325 MYR | −4.41% | 1.68 M | 1.21 | 479.99 M MYR | 4.53 | 0.07 MYR | — | 5.49% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 77.87 K MYR | 1.85 MYR | −1.60% | 1.03 M | 0.56 | 3.71 B MYR | 28.24 | 0.07 MYR | +8.80% | 1.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 77.12 K MYR | 3.31 MYR | −3.22% | 988.5 K | 0.56 | 4.42 B MYR | 16.76 | 0.20 MYR | +30.97% | 3.86% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 75.09 K MYR | 0.470 MYR | −5.05% | 11.6 M | 1.72 | 2.55 B MYR | 26.11 | 0.02 MYR | −24.37% | 1.66% | Tài chính | Mua | |
| 74.48 K MYR | 1.92 MYR | −1.54% | 154.9 K | 3.61 | 652.07 M MYR | 4.61 | 0.42 MYR | +5.82% | 2.54% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 73.29 K MYR | 1.12 MYR | −1.75% | 1.18 M | 0.89 | 1.59 B MYR | 8.95 | 0.13 MYR | −13.77% | 4.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 72.22 K MYR | 0.370 MYR | −1.33% | 103.7 K | 1.76 | 221.87 M MYR | 4.06 | 0.09 MYR | −0.98% | 6.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 71.61 K MYR | 0.330 MYR | −1.49% | 1.1 M | 1.38 | 203.46 M MYR | 3.52 | 0.09 MYR | −8.05% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 68.85 K MYR | 2.06 MYR | −3.29% | 16.63 M | 1.17 | 24.88 B MYR | 17.25 | 0.12 MYR | −27.90% | 2.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 64.34 K MYR | 1.49 MYR | −2.61% | 682.3 K | 0.78 | 1.27 B MYR | 9.12 | 0.16 MYR | +107.62% | 5.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 62.72 K MYR | 5.65 MYR | −1.74% | 138.4 K | 1.12 | 2.55 B MYR | 11.34 | 0.50 MYR | +21.10% | 6.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 61.88 K MYR | 0.830 MYR | +0.61% | 629.4 K | 0.23 | 939.62 M MYR | 10.59 | 0.08 MYR | +23.27% | 1.80% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 61.75 K MYR | 2.46 MYR | −1.60% | 4.06 M | 0.35 | 17.04 B MYR | 9.52 | 0.26 MYR | −14.52% | 5.60% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 60.96 K MYR | 0.430 MYR | −1.15% | 122 K | 1.16 | 186.99 M MYR | 2.99 | 0.14 MYR | +59.91% | 5.81% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 60.11 K MYR | 4.88 MYR | −5.24% | 15.25 M | 4.29 | 3.94 B MYR | 46.21 | 0.11 MYR | +46.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 60.07 K MYR | 4.33 MYR | −2.04% | 5.68 M | 0.55 | 27.74 B MYR | 16.10 | 0.27 MYR | +9.71% | 2.82% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 59.93 K MYR | 6.09 MYR | 0.00% | 58.8 K | 0.68 | 1.28 B MYR | 9.21 | 0.66 MYR | +14.25% | 2.30% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 59.36 K MYR | 1.42 MYR | −2.74% | 1.14 M | 2.12 | 1.02 B MYR | 19.35 | 0.07 MYR | −25.86% | 2.01% | Công nghiệp chế tạo | Mua |