Các công ty của Malaysia có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất

Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã
Thu nhập ròng/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
IGBREITIGB Real Estate Investment Trust
1.27 M MYR2.74 MYR−1.44%3.74 M2.2612.13 B MYR13.560.20 MYR+18.96%4.71%Tài chính
Mua
PETGASPetronas Gas Bhd.
944.3 K MYR17.42 MYR+0.69%2.69 M1.9534.23 B MYR20.270.86 MYR−7.08%4.16%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
HEIMHeineken Malaysia Bhd.
853.8 K MYR13.10 MYR+0.31%357.4 K0.703.93 B MYR9.671.35 MYR−10.71%11.92%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ARMADABumi Armada Bhd.
647.56 K MYR0.330 MYR+1.54%4.05 M1.371.99 B MYR6.800.05 MYR−26.29%2.99%Dịch vụ công nghiệp
Mua
KSLKSL Holdings Bhd.
582.45 K MYR2.49 MYR0.00%60.3 K0.412.74 B MYR4.890.51 MYR+23.25%4.05%Tài chính
Mua mạnh
IOIPGIOI Properties Group Bhd.
557.41 K MYR3.19 MYR−0.31%3.94 M1.7317.29 B MYR8.150.39 MYR+102.54%2.55%Tài chính
Mua
CDBCelcomDigi Berhad
525.53 K MYR2.51 MYR−2.33%2.38 M1.0430.5 B MYR19.550.13 MYR+6.29%5.38%Truyền thông
Mua
HLBANKHong Leong Bank Bhd
520.98 K MYR22.00 MYR−0.90%830.2 K0.5843.5 B MYR10.012.20 MYR+6.02%5.18%Tài chính
Mua mạnh
MAXISMaxis Bhd.
514.67 K MYR3.50 MYR−2.78%1.75 M0.8628.23 B MYR16.680.21 MYR+12.92%4.86%Truyền thông
Mua
CAPITALACapital A Berhad
511.68 K MYR0.240 MYR−5.88%17.36 M1.351.03 B MYR0.102.51 MYR+389.96%0.00%Vận chuyển
Mua mạnh
GASMSIAGas Malaysia Bhd.
483.78 K MYR5.40 MYR0.00%1.29 M1.236.91 B MYR19.930.27 MYR−18.72%4.24%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
ALLIANZAllianz Malaysia Bhd.
456.78 K MYR19.66 MYR−1.31%12.4 K0.313.6 B MYR8.432.33 MYR+1.02%1.82%Hỗn hợp
Mua mạnh
ZETRIXZetrix AI Bhd
456.08 K MYR0.065 MYR+8.33%246.95 M1.13473.8 M MYR0.480.13 MYR+33.86%52.33%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
MCEMENTMalayan Cement Bhd
451.59 K MYR5.44 MYR−2.33%432.4 K0.249.08 B MYR11.470.47 MYR+32.31%2.75%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
LPILPI Capital Bhd
429.65 K MYR13.00 MYR+0.15%36.4 K0.775.17 B MYR15.460.84 MYR−9.40%5.78%Tài chính
Mua
CARLSBGCarlsberg Brewery Malaysia Bhd.
427.83 K MYR12.68 MYR+1.12%123.2 K0.393.9 B MYR10.171.25 MYR+10.07%8.87%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
AMEAME Elite Consortium Berhad
427.67 K MYR1.25 MYR0.00%198.5 K0.48788.03 M MYR2.660.47 MYR+174.02%6.50%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
ECOWLDEco World Development Group Bhd.
386.99 K MYR1.88 MYR−1.05%295 K0.576.09 B MYR11.860.16 MYR+27.51%4.26%Tài chính
Mua
VELESTOVelesto Energy Bhd.
377.19 K MYR0.165 MYR−8.33%50.2 M2.071.49 B MYR10.650.02 MYR−36.73%18.06%Dịch vụ công nghiệp
Mua
SPSETIAS P Setia Bhd.
355.12 K MYR0.630 MYR−3.82%5.81 M2.303.44 B MYR7.670.08 MYR+50.37%3.75%Tài chính
Mua
BURSABursa Malaysia Bhd.
352.33 K MYR8.11 MYR−0.49%614.4 K0.856.51 B MYR23.810.34 MYR+6.74%3.79%Tài chính
Mua
TAKAFULSyarikat Takaful Malaysia Keluarga Bhd.
345.04 K MYR2.89 MYR−2.03%497.9 K0.492.55 B MYR6.380.45 MYR+7.21%6.34%Tài chính
Mua mạnh
PETRONMPetron Malaysia Refining & Marketing Bhd.
337.45 K MYR3.16 MYR0.00%62.5 K0.51877.5 M MYR15.630.20 MYR−3.58%6.15%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
PBBANKPublic Bank Bhd
334.91 K MYR4.90 MYR−1.21%26.3 M1.2692.59 B MYR12.980.38 MYR+1.26%4.72%Tài chính
Mua mạnh
UOADEVUOA Development Bhd.
304.46 K MYR1.50 MYR−1.32%328.4 K4.574.09 B MYR8.920.17 MYR+28.62%6.58%Tài chính
Mua
SIMEPROPSime Darby Property Bhd.
296.7 K MYR1.27 MYR−3.79%1.19 M0.349.18 B MYR11.730.11 MYR+53.84%2.52%Tài chính
Mua mạnh
TIMECOMTIME dotCom Bhd.
292.66 K MYR5.51 MYR0.00%1.43 M0.5110.24 B MYR21.930.25 MYR+18.93%3.13%Dịch vụ công nghệ
Mua
OSKOSK Holdings Bhd.
287.98 K MYR1.56 MYR−3.70%1.02 M1.214.91 B MYR8.160.19 MYR+7.24%4.11%Tài chính
Mua mạnh
AMBANKAMMB Holdings Bhd.
276.43 K MYR6.65 MYR−1.48%4.4 M0.5521.44 B MYR10.450.64 MYR+4.29%5.40%Tài chính
Mua mạnh
PMETALPress Metal Aluminium Holdings Berhad
257.82 K MYR6.85 MYR−2.14%8.26 M1.1957.18 B MYR21.870.31 MYR+43.93%1.30%Công nghiệp chế tạo
Mua
MAYBANKMalayan Banking Bhd.
242.41 K MYR10.12 MYR−0.39%20.64 M1.73120.19 B MYR11.680.87 MYR+1.64%6.46%Tài chính
Mua
RHBBANKRHB Bank Bhd.
240.78 K MYR7.73 MYR−0.13%8.34 M0.9633.74 B MYR9.740.79 MYR+7.78%6.47%Tài chính
Mua
CIMBCIMB Group Holdings Bhd
239.53 K MYR7.06 MYR−1.26%8.92 M0.6174.7 B MYR9.720.73 MYR+1.72%5.79%Tài chính
Mua
MFCBMega First Corp. Bhd.
235.1 K MYR2.73 MYR−2.50%218.6 K0.592.61 B MYR7.120.38 MYR−10.98%3.64%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
DIALOGDialog Group Bhd.
214.82 K MYR1.97 MYR−4.83%6.8 M0.9311.68 B MYR18.730.11 MYR+95.54%1.69%Dịch vụ công nghiệp
Mua
ABMBAlliance Bank Malaysia Bhd.
201.79 K MYR4.68 MYR−0.21%523.1 K1.038.03 B MYR9.210.51 MYR+3.80%4.12%Tài chính
Mua
YINSONYinson Holdings Bhd.
199.25 K MYR2.26 MYR−0.44%11.58 M2.726.76 B MYR82.480.03 MYR−81.83%2.23%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
MISCMISC Bhd
197.01 K MYR8.01 MYR−1.23%1.98 M0.6737.72 B MYR14.740.54 MYR+128.22%4.50%Vận chuyển
Mua
KGBKelington Group Bhd.
174.89 K MYR7.64 MYR−3.78%9.48 M4.937.35 B MYR40.190.19 MYR+15.14%1.32%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
WPRTSWestports Holdings Bhd.
173.98 K MYR7.15 MYR−0.83%6.36 M0.7025.03 B MYR18.830.38 MYR+32.01%3.71%Vận chuyển
Mua
YTLPOWRYTL Power International Bhd.
169.11 K MYR5.01 MYR−4.93%21.19 M1.2345.75 B MYR27.050.19 MYR−34.86%1.53%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
SCGBHDSouthern Cable Group Bhd.
160.66 K MYR2.70 MYR−1.10%8.75 M2.013.71 B MYR19.260.14 MYR+23.20%1.04%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
CTOSCTOS Digital Bhd
158.8 K MYR0.385 MYR−1.28%7.08 M0.32884.5 M MYR7.720.05 MYR+24.13%7.20%Dịch vụ thương mại
Trung tính
MNHLDGMN Holdings Bhd.
157.37 K MYR3.82 MYR+3.24%6.34 M1.782.74 B MYR29.290.13 MYR+71.13%0.06%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
MBMRMBM Resources Bhd.
153.2 K MYR4.75 MYR−0.42%162.5 K0.771.87 B MYR5.240.91 MYR+7.77%7.53%Bán lẻ
Mua
SLVESTSolarvest Holdings Bhd
150.86 K MYR4.11 MYR+0.74%5.19 M0.834.12 B MYR48.180.09 MYR+15.11%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
VITROXVitrox Corp. Bhd.
138.88 K MYR10.12 MYR−4.53%18.23 M4.5420.65 B MYR88.540.11 MYR+122.81%0.17%Công nghệ điện tử
Mua
SPTOTOSports Toto Berhad
138.42 K MYR1.30 MYR0.00%381 K2.581.77 B MYR9.110.14 MYR−19.29%8.66%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
FAREASTFar East Holdings Bhd.
135.32 K MYR3.95 MYR0.00%00.002.41 B MYR10.680.37 MYR+5.54%4.44%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TENAGATenaga Nasional Bhd
134.4 K MYR13.04 MYR−0.46%3.88 M1.3176.59 B MYR16.740.78 MYR−4.70%3.88%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
F&NFraser & Neave Holdings Bhd.
132.41 K MYR22.22 MYR+4.71%541.5 K2.967.68 B MYR19.591.13 MYR−13.20%3.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
IBRACOIbraco Bhd.
129.73 K MYR0.960 MYR−3.03%1000.01546.05 M MYR9.380.10 MYR−31.23%4.00%Tài chính
Mua mạnh
MIMi Technovation Bhd.
128.11 K MYR6.10 MYR0.00%9.4 M1.825.81 B MYR30.720.20 MYR+99.80%0.62%Công nghiệp chế tạo
Mua
AAGBAirAsia Group Bhd.
127.95 K MYR0.485 MYR−9.35%23.38 M1.291.53 B MYR21.370.02 MYR−95.58%0.00%Vận chuyển
Trung tính
HLCAPHong Leong Capital Bhd.
122.1 K MYR2.90 MYR−0.34%29.7 K1.85683.78 M MYR10.430.28 MYR+12.23%6.21%Tài chính
Không được đánh giá
UTDPLTUnited Plantations Bhd.
119.13 K MYR30.38 MYR+0.93%369.3 K0.9818.69 B MYR24.641.23 MYR−5.17%3.93%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
MAHSINGMah Sing Group Bhd.
116.16 K MYR0.930 MYR−2.11%2.44 M0.682.41 B MYR8.870.10 MYR+6.28%5.32%Tài chính
Mua mạnh
KSENGKeck Seng (Malaysia) Bhd.
116.06 K MYR4.71 MYR+0.21%25.4 K0.911.7 B MYR10.580.45 MYR+42.26%2.75%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AEONCRAEON Credit Service (M) Bhd.
115.19 K MYR4.56 MYR−1.08%219.2 K1.022.32 B MYR5.960.76 MYR+13.93%6.04%Tài chính
Mua
GCBGuan Chong Bhd.
113.59 K MYR1.36 MYR0.00%3.33 M0.553.67 B MYR8.090.17 MYR+11.69%5.22%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
CSCSTELCSC Steel Holdings Bhd.
113.28 K MYR1.20 MYR−1.64%108 K0.75446.85 M MYR6.230.19 MYR+46.28%11.65%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
INARIInari Amertron Berhad
112.33 K MYR2.12 MYR−7.02%94.92 M5.779.53 B MYR63.100.03 MYR−41.77%1.91%Công nghệ điện tử
Mua
MAGNIMagni-Tech Industries Bhd.
112.01 K MYR1.42 MYR0.00%158.2 K1.04619.83 M MYR5.340.27 MYR−11.13%7.20%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
BAUTOBermaz Auto Berhad
111.77 K MYR0.840 MYR−3.45%2.83 M1.911.04 B MYR7.010.12 MYR+49.50%7.58%Bán lẻ
Mua mạnh
SUNWAYSunway Bhd.
110.27 K MYR4.33 MYR−3.13%1.23 M0.3729.48 B MYR2.771.56 MYR+817.56%1.15%Dịch vụ công nghiệp
Mua
FRONTKNFrontken Corp. Bhd.
107.85 K MYR4.72 MYR−2.88%17.62 M4.019.08 B MYR43.950.11 MYR+32.27%0.40%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
NESTLENestle (Malaysia) Bhd.
107.67 K MYR94.16 MYR−1.92%19.1 K0.2521.93 B MYR32.322.91 MYR+59.40%2.46%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
IBHDI-Berhad
105.38 K MYR0.200 MYR0.00%127.3 K0.82362.17 M MYR6.580.03 MYR+38.18%4.51%Tài chính
Không được đánh giá
TMTelekom Malaysia Bhd.
99.02 K MYR7.89 MYR−1.38%5.01 M1.6130.55 B MYR18.980.42 MYR−20.21%3.52%Truyền thông
Mua
BIMBBank Islam Malaysia Bhd.
94.05 K MYR1.94 MYR−3.00%4.93 M5.094.53 B MYR7.870.25 MYR+0.45%7.23%Tài chính
Mua
MBSBMBSB Bhd
92.8 K MYR0.510 MYR−2.86%3.47 M0.634.28 B MYR24.170.02 MYR−61.78%4.00%Tài chính
Trung tính
AFFINAffin Bank Bhd.
92.42 K MYR2.02 MYR−1.46%376.6 K0.595.29 B MYR9.690.21 MYR−2.71%4.24%Tài chính
Trung tính
ABLEGLOBAble Global Bhd
89.79 K MYR1.54 MYR+0.65%45.1 K1.77470.57 M MYR6.020.26 MYR+15.85%5.23%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
PERDANAPerdana Petroleum Bhd.
88.97 K MYR0.135 MYR−3.57%1.41 M1.06311.98 M MYR9.640.01 MYR−74.12%0.00%Vận chuyển
Mua mạnh
HEXTARHextar Global Bhd.
87.76 K MYR0.785 MYR+0.64%14.07 M0.923.15 B MYR50.320.02 MYR+7.59%1.62%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
KIMLUNKimlun Corp. Bhd.
83.26 K MYR0.820 MYR−0.61%76 K1.43318.73 M MYR3.450.24 MYR+24.61%4.88%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
KMLOONGKim Loong Resources Bhd.
82.6 K MYR2.46 MYR−1.60%5.5 K0.122.42 B MYR13.460.18 MYR+10.52%4.47%Công nghiệp chế biến
Trung tính
MITRAMitrajaya Holdings Bhd.
80.84 K MYR0.340 MYR0.00%81.8 K0.08248.74 M MYR2.960.11 MYR+85.62%8.70%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
SIGNSignature International Bhd.
80.49 K MYR1.31 MYR0.00%36 K34.29820.39 M MYR11.630.11 MYR−30.45%6.30%Hỗn hợp
Không được đánh giá
DXNDXN Holdings Bhd
80.47 K MYR0.465 MYR0.00%1.68 M0.572.31 B MYR8.320.06 MYR−13.60%6.24%Công nghệ y tế
Mua
SPRITZERSpritzer Bhd.
79.75 K MYR3.65 MYR+0.55%159.1 K0.432.32 B MYR22.200.16 MYR+32.79%1.38%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BIPORTBintulu Port Holdings Bhd.
79.31 K MYR5.10 MYR0.00%00.002.39 B MYR19.720.26 MYR−9.93%2.88%Vận chuyển
Mua mạnh
CKICuckoo International (Mal) Bhd
78.7 K MYR0.325 MYR−4.41%1.68 M1.21479.99 M MYR4.530.07 MYR—5.49%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
FFBFarm Fresh Bhd.
77.87 K MYR1.85 MYR−1.60%1.03 M0.563.71 B MYR28.240.07 MYR+8.80%1.07%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KERJAYAKerjaya Prospek Group Berhad
77.12 K MYR3.31 MYR−3.22%988.5 K0.564.42 B MYR16.760.20 MYR+30.97%3.86%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
UEMSUEM Sunrise Bhd.
75.09 K MYR0.470 MYR−5.05%11.6 M1.722.55 B MYR26.110.02 MYR−24.37%1.66%Tài chính
Mua
PBAPBA Holdings Bhd.
74.48 K MYR1.92 MYR−1.54%154.9 K3.61652.07 M MYR4.610.42 MYR+5.82%2.54%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
TSHTSH Resources Bhd.
73.29 K MYR1.12 MYR−1.75%1.18 M0.891.59 B MYR8.950.13 MYR−13.77%4.35%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
MGBMGB Bhd
72.22 K MYR0.370 MYR−1.33%103.7 K1.76221.87 M MYR4.060.09 MYR−0.98%6.85%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
UZMAUzma Bhd.
71.61 K MYR0.330 MYR−1.49%1.1 M1.38203.46 M MYR3.520.09 MYR−8.05%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua
YTLYTL Corp Bhd.
68.85 K MYR2.06 MYR−3.29%16.63 M1.1724.88 B MYR17.250.12 MYR−27.90%2.83%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
MSCMalaysia Smelting Corp. Bhd.
64.34 K MYR1.49 MYR−2.61%682.3 K0.781.27 B MYR9.120.16 MYR+107.62%5.30%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
TAANNTa Ann Holdings Bhd.
62.72 K MYR5.65 MYR−1.74%138.4 K1.122.55 B MYR11.340.50 MYR+21.10%6.92%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ANCOMNYAncom Nylex Bhd
61.88 K MYR0.830 MYR+0.61%629.4 K0.23939.62 M MYR10.590.08 MYR+23.27%1.80%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
SIMESime Darby Bhd.
61.75 K MYR2.46 MYR−1.60%4.06 M0.3517.04 B MYR9.520.26 MYR−14.52%5.60%Dịch vụ phân phối
Mua
LBALUMLB Aluminium Bhd.
60.96 K MYR0.430 MYR−1.15%122 K1.16186.99 M MYR2.990.14 MYR+59.91%5.81%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PENTAPentamaster Corp. Bhd.
60.11 K MYR4.88 MYR−5.24%15.25 M4.293.94 B MYR46.210.11 MYR+46.67%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
IOICORPIOI Corporation Berhad
60.07 K MYR4.33 MYR−2.04%5.68 M0.5527.74 B MYR16.100.27 MYR+9.71%2.82%Công nghiệp chế biến
Mua
UMCCAUnited Malacca Bhd.
59.93 K MYR6.09 MYR0.00%58.8 K0.681.28 B MYR9.210.66 MYR+14.25%2.30%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
BMGREENBM GreenTech Bhd
59.36 K MYR1.42 MYR−2.74%1.14 M2.121.02 B MYR19.350.07 MYR−25.86%2.01%Công nghiệp chế tạo
Mua