Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Malaysia tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Malaysia trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.44 M MYR | 3.16 MYR | 0.00% | 62.5 K | 0.51 | 877.5 M MYR | 15.63 | 0.20 MYR | −3.58% | 6.15% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.3 M MYR | 5.40 MYR | 0.00% | 1.29 M | 1.23 | 6.91 B MYR | 19.93 | 0.27 MYR | −18.72% | 4.24% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 7.73 M MYR | 1.02 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 122.4 M MYR | 26.42 | 0.04 MYR | −70.26% | 5.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.44 M MYR | 1.36 MYR | 0.00% | 3.33 M | 0.55 | 3.67 B MYR | 8.09 | 0.17 MYR | +11.69% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.21 M MYR | 2.01 MYR | −2.43% | 8 K | 1.00 | 330.48 M MYR | 9.62 | 0.21 MYR | −51.19% | 7.35% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.3 M MYR | 0.300 MYR | −6.25% | 2.87 M | 1.57 | 717.43 M MYR | — | −0.94 MYR | −102.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán mạnh | |
| 5.2 M MYR | 13.10 MYR | +0.31% | 357.4 K | 0.70 | 3.93 B MYR | 9.67 | 1.35 MYR | −10.71% | 11.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.5 M MYR | 2.51 MYR | −2.33% | 2.38 M | 1.04 | 30.5 B MYR | 19.55 | 0.13 MYR | +6.29% | 5.38% | Truyền thông | Mua | |
| 4.32 M MYR | 4.20 MYR | −2.55% | 4.97 M | 1.02 | 37.6 B MYR | — | −0.03 MYR | +83.34% | 2.13% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 4.08 M MYR | 1.30 MYR | 0.00% | 381 K | 2.58 | 1.77 B MYR | 9.11 | 0.14 MYR | −19.29% | 8.66% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 4 M MYR | 2.89 MYR | −2.03% | 497.9 K | 0.49 | 2.55 B MYR | 6.38 | 0.45 MYR | +7.21% | 6.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.51 M MYR | 3.50 MYR | −2.78% | 1.75 M | 0.86 | 28.23 B MYR | 16.68 | 0.21 MYR | +12.92% | 4.86% | Truyền thông | Mua | |
| 3.48 M MYR | 17.42 MYR | +0.69% | 2.69 M | 1.95 | 34.23 B MYR | 20.27 | 0.86 MYR | −7.08% | 4.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.4 M MYR | 19.66 MYR | −1.31% | 12.4 K | 0.31 | 3.6 B MYR | 8.43 | 2.33 MYR | +1.02% | 1.82% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 3.34 M MYR | 0.235 MYR | 0.00% | 75.1 K | 0.64 | 383.22 M MYR | 15.88 | 0.01 MYR | — | 0.43% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.04 M MYR | 0.175 MYR | 0.00% | 711.7 K | 2.22 | 126.92 M MYR | 15.49 | 0.01 MYR | −30.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.94 M MYR | 0.630 MYR | −3.82% | 5.81 M | 2.30 | 3.44 B MYR | 7.67 | 0.08 MYR | +50.37% | 3.75% | Tài chính | Mua | |
| 2.66 M MYR | 1.88 MYR | −1.05% | 295 K | 0.57 | 6.09 B MYR | 11.86 | 0.16 MYR | +27.51% | 4.26% | Tài chính | Mua | |
| 2.65 M MYR | 0.630 MYR | −3.08% | 93.8 K | 0.57 | 442.88 M MYR | — | −0.52 MYR | −8,893.10% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán mạnh | |
| 2.57 M MYR | 12.68 MYR | +1.12% | 123.2 K | 0.39 | 3.9 B MYR | 10.17 | 1.25 MYR | +10.07% | 8.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.5 M MYR | 2.26 MYR | −0.44% | 11.58 M | 2.72 | 6.76 B MYR | 82.48 | 0.03 MYR | −81.83% | 2.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.5 M MYR | 5.44 MYR | −2.33% | 432.4 K | 0.24 | 9.08 B MYR | 11.47 | 0.47 MYR | +32.31% | 2.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.48 M MYR | 13.00 MYR | +0.15% | 36.4 K | 0.77 | 5.17 B MYR | 15.46 | 0.84 MYR | −9.40% | 5.78% | Tài chính | Mua | |
| 2.43 M MYR | 2.46 MYR | −1.60% | 4.06 M | 0.35 | 17.04 B MYR | 9.52 | 0.26 MYR | −14.52% | 5.60% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.43 M MYR | 0.840 MYR | −3.45% | 2.83 M | 1.91 | 1.04 B MYR | 7.01 | 0.12 MYR | +49.50% | 7.58% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.4 M MYR | 1.27 MYR | −3.79% | 1.19 M | 0.34 | 9.18 B MYR | 11.73 | 0.11 MYR | +53.84% | 2.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.39 M MYR | 0.485 MYR | −9.35% | 23.38 M | 1.29 | 1.53 B MYR | 21.37 | 0.02 MYR | −95.58% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.36 M MYR | 6.01 MYR | 0.00% | 4.5 K | 0.45 | 947.53 M MYR | 5.74 | 1.05 MYR | +29.00% | 3.16% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.34 M MYR | 0.330 MYR | +1.54% | 4.05 M | 1.37 | 1.99 B MYR | 6.80 | 0.05 MYR | −26.29% | 2.99% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.25 M MYR | 1.20 MYR | −1.64% | 108 K | 0.75 | 446.85 M MYR | 6.23 | 0.19 MYR | +46.28% | 11.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.21 M MYR | 5.01 MYR | −4.93% | 21.19 M | 1.23 | 45.75 B MYR | 27.05 | 0.19 MYR | −34.86% | 1.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.17 M MYR | 1.82 MYR | −2.67% | 52.29 M | 2.12 | 4.85 B MYR | 135.82 | 0.01 MYR | −85.92% | 0.47% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.15 M MYR | 2.70 MYR | −1.10% | 8.75 M | 2.01 | 3.71 B MYR | 19.26 | 0.14 MYR | +23.20% | 1.04% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.09 M MYR | 0.145 MYR | 0.00% | 369.8 K | 1.15 | 172.34 M MYR | — | −0.05 MYR | +31.76% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.04 M MYR | 0.685 MYR | −0.72% | 18.6 K | 5.25 | 89.72 M MYR | — | −0.30 MYR | −74.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.99 M MYR | 6.85 MYR | −2.14% | 8.26 M | 1.19 | 57.18 B MYR | 21.87 | 0.31 MYR | +43.93% | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.91 M MYR | 13.04 MYR | −0.46% | 3.88 M | 1.31 | 76.59 B MYR | 16.74 | 0.78 MYR | −4.70% | 3.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.88 M MYR | 2.51 MYR | −1.95% | 20.68 M | 2.15 | 9.37 B MYR | 196.09 | 0.01 MYR | −89.11% | 2.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.8 M MYR | 0.470 MYR | −5.05% | 11.6 M | 1.72 | 2.55 B MYR | 26.11 | 0.02 MYR | −24.37% | 1.66% | Tài chính | Mua | |
| 1.72 M MYR | 2.49 MYR | 0.00% | 60.3 K | 0.41 | 2.74 B MYR | 4.89 | 0.51 MYR | +23.25% | 4.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.7 M MYR | 0.330 MYR | −1.49% | 1.1 M | 1.38 | 203.46 M MYR | 3.52 | 0.09 MYR | −8.05% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.68 M MYR | 0.800 MYR | −1.84% | 3.41 M | 2.82 | 3.91 B MYR | — | −0.00 MYR | −102.54% | 2.95% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.67 M MYR | 0.165 MYR | −8.33% | 50.2 M | 2.07 | 1.49 B MYR | 10.65 | 0.02 MYR | −36.73% | 18.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.64 M MYR | 0.420 MYR | +2.44% | 188.8 K | 4.81 | 273.91 M MYR | — | −0.27 MYR | +17.53% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 1.57 M MYR | 0.430 MYR | −2.27% | 74.6 K | 3.08 | 305.8 M MYR | 12.36 | 0.03 MYR | −7.94% | 0.57% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.53 M MYR | 0.820 MYR | −0.61% | 76 K | 1.43 | 318.73 M MYR | 3.45 | 0.24 MYR | +24.61% | 4.88% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.52 M MYR | 1.15 MYR | +1.77% | 976 K | 0.99 | 2.77 B MYR | — | −0.06 MYR | +42.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.52 M MYR | 2.06 MYR | −3.29% | 16.63 M | 1.17 | 24.88 B MYR | 17.25 | 0.12 MYR | −27.90% | 2.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.49 M MYR | 3.82 MYR | +3.24% | 6.34 M | 1.78 | 2.74 B MYR | 29.29 | 0.13 MYR | +71.13% | 0.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.49 M MYR | 4.71 MYR | +0.21% | 25.4 K | 0.91 | 1.7 B MYR | 10.58 | 0.45 MYR | +42.26% | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.48 M MYR | 7.64 MYR | −3.78% | 9.48 M | 4.93 | 7.35 B MYR | 40.19 | 0.19 MYR | +15.14% | 1.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.46 M MYR | 0.830 MYR | +0.61% | 629.4 K | 0.23 | 939.62 M MYR | 10.59 | 0.08 MYR | +23.27% | 1.80% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.46 M MYR | 1.25 MYR | 0.00% | 198.5 K | 0.48 | 788.03 M MYR | 2.66 | 0.47 MYR | +174.02% | 6.50% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.44 M MYR | 94.16 MYR | −1.92% | 19.1 K | 0.25 | 21.93 B MYR | 32.32 | 2.91 MYR | +59.40% | 2.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.44 M MYR | 0.240 MYR | 0.00% | 309.9 K | 0.44 | 1.21 B MYR | — | −0.04 MYR | −78.10% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.44 M MYR | 2.07 MYR | +0.49% | 24.3 K | 0.07 | 7.26 B MYR | 80.54 | 0.03 MYR | −10.76% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.43 M MYR | 4.11 MYR | +0.74% | 5.19 M | 0.83 | 4.12 B MYR | 48.18 | 0.09 MYR | +15.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.39 M MYR | 0.960 MYR | −3.03% | 100 | 0.01 | 546.05 M MYR | 9.38 | 0.10 MYR | −31.23% | 4.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.38 M MYR | 1.49 MYR | −2.61% | 682.3 K | 0.78 | 1.27 B MYR | 9.12 | 0.16 MYR | +107.62% | 5.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.37 M MYR | 2.74 MYR | −1.44% | 3.74 M | 2.26 | 12.13 B MYR | 13.56 | 0.20 MYR | +18.96% | 4.71% | Tài chính | Mua | |
| 1.35 M MYR | 22.22 MYR | +4.71% | 541.5 K | 2.96 | 7.68 B MYR | 19.59 | 1.13 MYR | −13.20% | 3.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.35 M MYR | 0.200 MYR | −4.76% | 47.5 K | 16.96 | 68.68 M MYR | 5.33 | 0.04 MYR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.31 M MYR | 0.370 MYR | −1.33% | 103.7 K | 1.76 | 221.87 M MYR | 4.06 | 0.09 MYR | −0.98% | 6.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.3 M MYR | 3.19 MYR | −0.31% | 3.94 M | 1.73 | 17.29 B MYR | 8.15 | 0.39 MYR | +102.54% | 2.55% | Tài chính | Mua | |
| 1.29 M MYR | 1.42 MYR | 0.00% | 158.2 K | 1.04 | 619.83 M MYR | 5.34 | 0.27 MYR | −11.13% | 7.20% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.29 M MYR | 8.01 MYR | −1.23% | 1.98 M | 0.67 | 37.72 B MYR | 14.74 | 0.54 MYR | +128.22% | 4.50% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.25 M MYR | 0.785 MYR | +0.64% | 14.07 M | 0.92 | 3.15 B MYR | 50.32 | 0.02 MYR | +7.59% | 1.62% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.23 M MYR | 5.51 MYR | 0.00% | 1.43 M | 0.51 | 10.24 B MYR | 21.93 | 0.25 MYR | +18.93% | 3.13% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.21 M MYR | 0.150 MYR | 0.00% | 350.2 K | 1.02 | 124.13 M MYR | — | −0.09 MYR | −514.22% | 1.74% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.15 M MYR | 4.75 MYR | −0.42% | 162.5 K | 0.77 | 1.87 B MYR | 5.24 | 0.91 MYR | +7.77% | 7.53% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.14 M MYR | 0.430 MYR | −1.15% | 122 K | 1.16 | 186.99 M MYR | 2.99 | 0.14 MYR | +59.91% | 5.81% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.12 M MYR | 0.930 MYR | −2.11% | 2.44 M | 0.68 | 2.41 B MYR | 8.87 | 0.10 MYR | +6.28% | 5.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.12 M MYR | 0.180 MYR | 0.00% | 92.7 K | 0.69 | 86.71 M MYR | 1.71 | 0.11 MYR | −6.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.12 M MYR | 1.66 MYR | −0.60% | 10.25 M | 1.02 | 15.44 B MYR | 61.03 | 0.03 MYR | −78.85% | 5.95% | Truyền thông | Mua | |
| 1.11 M MYR | 0.760 MYR | −3.80% | 4.29 M | 3.31 | 1.04 B MYR | 13.08 | 0.06 MYR | −79.43% | 2.19% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.09 M MYR | 1.20 MYR | −0.83% | 8 K | 0.28 | 410.92 M MYR | 9.32 | 0.13 MYR | −18.95% | 5.42% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.06 M MYR | 0.160 MYR | −5.88% | 139.7 K | 4.43 | 96.84 M MYR | 9.20 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.05 M MYR | 2.12 MYR | −7.02% | 94.92 M | 5.77 | 9.53 B MYR | 63.10 | 0.03 MYR | −41.77% | 1.91% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.04 M MYR | 1.97 MYR | −4.83% | 6.8 M | 0.93 | 11.68 B MYR | 18.73 | 0.11 MYR | +95.54% | 1.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.04 M MYR | 0.135 MYR | +3.85% | 243 K | 2.30 | 88.64 M MYR | 5.47 | 0.02 MYR | −10.51% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.02 M MYR | 8.11 MYR | −0.49% | 614.4 K | 0.85 | 6.51 B MYR | 23.81 | 0.34 MYR | +6.74% | 3.79% | Tài chính | Mua | |
| 991.51 K MYR | 0.490 MYR | 0.00% | 106.1 K | 1.03 | 343.85 M MYR | — | −0.20 MYR | +63.21% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 986.99 K MYR | 0.255 MYR | +2.00% | 354.6 K | 1.53 | 667.76 M MYR | 77.27 | 0.00 MYR | −65.26% | 4.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 977.31 K MYR | 0.270 MYR | −3.57% | 13.78 M | 1.68 | 444.29 M MYR | 10.59 | 0.03 MYR | −85.37% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 970.08 K MYR | 0.050 MYR | 0.00% | 5.7 M | 0.99 | 262.05 M MYR | 29.41 | 0.00 MYR | −89.82% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 965.49 K MYR | 0.390 MYR | −1.27% | 2.63 M | 8.45 | 380.96 M MYR | 7.36 | 0.05 MYR | +1,414.29% | 1.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 946.22 K MYR | 1.56 MYR | −3.70% | 1.02 M | 1.21 | 4.91 B MYR | 8.16 | 0.19 MYR | +7.24% | 4.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 930.31 K MYR | 1.31 MYR | 0.00% | 36 K | 34.29 | 820.39 M MYR | 11.63 | 0.11 MYR | −30.45% | 6.30% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 908.79 K MYR | 0.255 MYR | −1.92% | 9.44 M | 1.52 | 1.16 B MYR | 27.42 | 0.01 MYR | +25.68% | 3.85% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 894.05 K MYR | 2.46 MYR | −1.60% | 5.5 K | 0.12 | 2.42 B MYR | 13.46 | 0.18 MYR | +10.52% | 4.47% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 879.19 K MYR | 10.12 MYR | −4.53% | 18.23 M | 4.54 | 20.65 B MYR | 88.54 | 0.11 MYR | +122.81% | 0.17% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 868.23 K MYR | 1.54 MYR | +0.65% | 45.1 K | 1.77 | 470.57 M MYR | 6.02 | 0.26 MYR | +15.85% | 5.23% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 862.47 K MYR | 2.73 MYR | −2.50% | 218.6 K | 0.59 | 2.61 B MYR | 7.12 | 0.38 MYR | −10.98% | 3.64% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 858.35 K MYR | 0.590 MYR | −2.48% | 4.55 M | 4.61 | 737.3 M MYR | 4.45 | 0.13 MYR | +162.38% | 6.72% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 853.83 K MYR | 6.10 MYR | 0.00% | 9.4 M | 1.82 | 5.81 B MYR | 30.72 | 0.20 MYR | +99.80% | 0.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 841.49 K MYR | 8.74 MYR | −1.47% | 384.5 K | 0.95 | 12.6 B MYR | — | −1.98 MYR | −329.12% | 4.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 839.68 K MYR | 4.33 MYR | −3.13% | 1.23 M | 0.37 | 29.48 B MYR | 2.77 | 1.56 MYR | +817.56% | 1.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 825.21 K MYR | 0.080 MYR | −5.88% | 299.7 K | 2.84 | 55.77 M MYR | — | −0.12 MYR | −310.72% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 822.12 K MYR | 0.325 MYR | −4.41% | 1.68 M | 1.21 | 479.99 M MYR | 4.53 | 0.07 MYR | — | 5.49% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 804.12 K MYR | 0.630 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 310.21 M MYR | 5.88 | 0.11 MYR | −1.20% | 6.45% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh |