Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Malaysia có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Malaysia này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69.47 B MYR | 2.46 MYR | −1.60% | 4.06 M | 0.35 | 17.04 B MYR | 9.52 | 0.26 MYR | −14.52% | 5.60% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 67.72 B MYR | 13.04 MYR | −0.46% | 3.88 M | 1.31 | 76.59 B MYR | 16.74 | 0.78 MYR | −4.70% | 3.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 50.01 B MYR | 10.12 MYR | −0.39% | 20.64 M | 1.73 | 120.19 B MYR | 11.68 | 0.87 MYR | +1.64% | 6.46% | Tài chính | Mua | |
| 38.27 B MYR | 19.20 MYR | −1.23% | 209.8 K | 0.76 | 19.07 B MYR | 15.76 | 1.22 MYR | +5.87% | 4.84% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 38.24 B MYR | 7.06 MYR | −1.26% | 8.92 M | 0.61 | 74.7 B MYR | 9.72 | 0.73 MYR | +1.72% | 5.79% | Tài chính | Mua | |
| 31.63 B MYR | 2.06 MYR | −3.29% | 16.63 M | 1.17 | 24.88 B MYR | 17.25 | 0.12 MYR | −27.90% | 2.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 27.71 B MYR | 1.48 MYR | −3.90% | 6.83 M | 0.87 | 5.81 B MYR | — | −0.05 MYR | −161.53% | 3.31% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 27.48 B MYR | 4.20 MYR | −2.55% | 4.97 M | 1.02 | 37.6 B MYR | — | −0.03 MYR | +83.34% | 2.13% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 25.75 B MYR | 7.70 MYR | −0.26% | 5.03 M | 1.89 | 68.75 B MYR | 30.30 | 0.25 MYR | +0.79% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 25.72 B MYR | 19.32 MYR | −0.92% | 1.9 K | 0.20 | 7.7 B MYR | — | −0.61 MYR | −163.03% | 3.59% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 25.34 B MYR | 4.90 MYR | −1.21% | 26.3 M | 1.26 | 92.59 B MYR | 12.98 | 0.38 MYR | +1.26% | 4.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 25.02 B MYR | 21.00 MYR | −0.57% | 395.5 K | 0.46 | 23.46 B MYR | — | −0.51 MYR | −178.02% | 2.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 22.03 B MYR | 5.01 MYR | −4.93% | 21.19 M | 1.23 | 45.75 B MYR | 27.05 | 0.19 MYR | −34.86% | 1.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 20.89 B MYR | 6.00 MYR | 0.00% | 7.3 M | 0.97 | 41.01 B MYR | 13.93 | 0.43 MYR | +14.10% | 3.63% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 18.33 B MYR | 4.82 MYR | −2.23% | 28.21 M | 1.79 | 29.95 B MYR | 27.65 | 0.17 MYR | +2.17% | 2.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 17.31 B MYR | 0.815 MYR | −1.21% | 265.2 K | 0.49 | 1.6 B MYR | 3.96 | 0.21 MYR | +1,558.87% | 3.01% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 16.21 B MYR | 6.85 MYR | −2.14% | 8.26 M | 1.19 | 57.18 B MYR | 21.87 | 0.31 MYR | +43.93% | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 14.92 B MYR | 1.36 MYR | 0.00% | 3.33 M | 0.55 | 3.67 B MYR | 8.09 | 0.17 MYR | +11.69% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 14.7 B MYR | 7.73 MYR | −0.13% | 8.34 M | 0.96 | 33.74 B MYR | 9.74 | 0.79 MYR | +7.78% | 6.47% | Tài chính | Mua | |
| 13.42 B MYR | 3.16 MYR | 0.00% | 62.5 K | 0.51 | 877.5 M MYR | 15.63 | 0.20 MYR | −3.58% | 6.15% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.17 B MYR | 2.92 MYR | −4.26% | 5.02 M | 0.82 | 2.17 B MYR | 1.79 | 1.63 MYR | — | 2.76% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 12.96 B MYR | 2.51 MYR | −2.33% | 2.38 M | 1.04 | 30.5 B MYR | 19.55 | 0.13 MYR | +6.29% | 5.38% | Truyền thông | Mua | |
| 12.65 B MYR | 17.62 MYR | −1.23% | 41.4 K | 0.49 | 19.8 B MYR | 5.82 | 3.03 MYR | +5.53% | 4.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 11.88 B MYR | 1.22 MYR | −3.17% | 5.56 M | 0.57 | 6.95 B MYR | 22.34 | 0.05 MYR | −48.49% | 5.69% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 11.87 B MYR | 7.89 MYR | −1.38% | 5.01 M | 1.61 | 30.55 B MYR | 18.98 | 0.42 MYR | −20.21% | 3.52% | Truyền thông | Mua | |
| 11.77 B MYR | 4.33 MYR | −2.04% | 5.68 M | 0.55 | 27.74 B MYR | 16.10 | 0.27 MYR | +9.71% | 2.82% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 11.76 B MYR | 1.66 MYR | −0.60% | 10.25 M | 1.02 | 15.44 B MYR | 61.03 | 0.03 MYR | −78.85% | 5.95% | Truyền thông | Mua | |
| 11.64 B MYR | 22.00 MYR | −0.90% | 830.2 K | 0.58 | 43.5 B MYR | 10.01 | 2.20 MYR | +6.02% | 5.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 11.43 B MYR | 3.08 MYR | 0.00% | 1.17 M | 0.51 | 25.62 B MYR | 38.60 | 0.08 MYR | +26.87% | 1.39% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 11.15 B MYR | 8.01 MYR | −1.23% | 1.98 M | 0.67 | 37.72 B MYR | 14.74 | 0.54 MYR | +128.22% | 4.50% | Vận chuyển | Mua | |
| 10.63 B MYR | 3.50 MYR | −2.78% | 1.75 M | 0.86 | 28.23 B MYR | 16.68 | 0.21 MYR | +12.92% | 4.86% | Truyền thông | Mua | |
| 9.93 B MYR | 4.33 MYR | −3.13% | 1.23 M | 0.37 | 29.48 B MYR | 2.77 | 1.56 MYR | +817.56% | 1.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 8.98 B MYR | 0.250 MYR | 0.00% | 1.04 M | 0.42 | 1.46 B MYR | — | −0.06 MYR | +39.14% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 8.83 B MYR | 0.710 MYR | −2.74% | 1.06 M | 1.55 | 2.67 B MYR | 4.70 | 0.15 MYR | +17.39% | 2.05% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 8.62 B MYR | 6.01 MYR | 0.00% | 4.5 K | 0.45 | 947.53 M MYR | 5.74 | 1.05 MYR | +29.00% | 3.16% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 8.61 B MYR | 6.65 MYR | −1.48% | 4.4 M | 0.55 | 21.44 B MYR | 10.45 | 0.64 MYR | +4.29% | 5.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.94 B MYR | 0.300 MYR | −6.25% | 2.87 M | 1.57 | 717.43 M MYR | — | −0.94 MYR | −102.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán mạnh | |
| 7.61 B MYR | 1.82 MYR | −2.67% | 52.29 M | 2.12 | 4.85 B MYR | 135.82 | 0.01 MYR | −85.92% | 0.47% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 7.42 B MYR | 0.240 MYR | 0.00% | 309.9 K | 0.44 | 1.21 B MYR | — | −0.04 MYR | −78.10% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 7.34 B MYR | 5.40 MYR | 0.00% | 1.29 M | 1.23 | 6.91 B MYR | 19.93 | 0.27 MYR | −18.72% | 4.24% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 7.21 B MYR | 0.800 MYR | −1.84% | 3.41 M | 2.82 | 3.91 B MYR | — | −0.00 MYR | −102.54% | 2.95% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 7.13 B MYR | 19.66 MYR | −1.31% | 12.4 K | 0.31 | 3.6 B MYR | 8.43 | 2.33 MYR | +1.02% | 1.82% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 7.04 B MYR | 3.84 MYR | −0.52% | 239.6 K | 0.45 | 13.87 B MYR | 31.07 | 0.12 MYR | +0.49% | 1.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.88 B MYR | 94.16 MYR | −1.92% | 19.1 K | 0.25 | 21.93 B MYR | 32.32 | 2.91 MYR | +59.40% | 2.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.75 B MYR | 2.51 MYR | −1.95% | 20.68 M | 2.15 | 9.37 B MYR | 196.09 | 0.01 MYR | −89.11% | 2.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.37 B MYR | 17.42 MYR | +0.69% | 2.69 M | 1.95 | 34.23 B MYR | 20.27 | 0.86 MYR | −7.08% | 4.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6.04 B MYR | 1.30 MYR | 0.00% | 381 K | 2.58 | 1.77 B MYR | 9.11 | 0.14 MYR | −19.29% | 8.66% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 5.86 B MYR | 1.02 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 122.4 M MYR | 26.42 | 0.04 MYR | −70.26% | 5.88% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.72 B MYR | 6.88 MYR | −1.01% | 83.2 K | 1.80 | 4.31 B MYR | 12.15 | 0.57 MYR | +38.51% | 5.76% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.68 B MYR | 5.26 MYR | −2.59% | 359.1 K | 1.34 | 4.91 B MYR | 10.32 | 0.51 MYR | −2.41% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.43 B MYR | 8.74 MYR | −1.47% | 384.5 K | 0.95 | 12.6 B MYR | — | −1.98 MYR | −329.12% | 4.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.34 B MYR | 2.26 MYR | −0.44% | 11.58 M | 2.72 | 6.76 B MYR | 82.48 | 0.03 MYR | −81.83% | 2.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.34 B MYR | 7.86 MYR | +1.42% | 4.59 M | 1.35 | 10.21 B MYR | 24.50 | 0.32 MYR | +50.89% | 3.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.2 B MYR | 22.22 MYR | +4.71% | 541.5 K | 2.96 | 7.68 B MYR | 19.59 | 1.13 MYR | −13.20% | 3.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.11 B MYR | 2.52 MYR | −0.40% | 135.9 K | 0.85 | 6.27 B MYR | 12.94 | 0.19 MYR | −17.60% | 7.94% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.03 B MYR | 3.19 MYR | −0.31% | 3.94 M | 1.73 | 17.29 B MYR | 8.15 | 0.39 MYR | +102.54% | 2.55% | Tài chính | Mua | |
| 5.03 B MYR | 1.94 MYR | −3.00% | 4.93 M | 5.09 | 4.53 B MYR | 7.87 | 0.25 MYR | +0.45% | 7.23% | Tài chính | Mua | |
| 4.99 B MYR | 5.44 MYR | −2.33% | 432.4 K | 0.24 | 9.08 B MYR | 11.47 | 0.47 MYR | +32.31% | 2.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.95 B MYR | 1.17 MYR | −2.50% | 15.87 M | 1.34 | 11.28 B MYR | 17.70 | 0.07 MYR | +4.09% | 8.40% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.81 B MYR | 3.47 MYR | −1.98% | 282.6 K | 1.40 | 5.46 B MYR | 8.71 | 0.40 MYR | +16.76% | 3.42% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.61 B MYR | 2.02 MYR | −1.46% | 376.6 K | 0.59 | 5.29 B MYR | 9.69 | 0.21 MYR | −2.71% | 4.24% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.46 B MYR | 2.89 MYR | −2.03% | 497.9 K | 0.49 | 2.55 B MYR | 6.38 | 0.45 MYR | +7.21% | 6.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.31 B MYR | 2.01 MYR | −2.43% | 8 K | 1.00 | 330.48 M MYR | 9.62 | 0.21 MYR | −51.19% | 7.35% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.29 B MYR | 0.880 MYR | −2.22% | 1.86 M | 1.36 | 1.26 B MYR | 8.16 | 0.11 MYR | +22.92% | 5.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 4.26 B MYR | 2.74 MYR | 0.00% | 7.09 M | 1.33 | 11.57 B MYR | 30.14 | 0.09 MYR | +14.77% | 1.77% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 4.23 B MYR | 0.965 MYR | +2.12% | 52.72 M | 1.07 | 8.02 B MYR | 25.13 | 0.04 MYR | +182.35% | 0.48% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 4.22 B MYR | 0.630 MYR | −3.82% | 5.81 M | 2.30 | 3.44 B MYR | 7.67 | 0.08 MYR | +50.37% | 3.75% | Tài chính | Mua | |
| 4.18 B MYR | 1.27 MYR | −3.79% | 1.19 M | 0.34 | 9.18 B MYR | 11.73 | 0.11 MYR | +53.84% | 2.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.18 B MYR | 4.68 MYR | −0.21% | 523.1 K | 1.03 | 8.03 B MYR | 9.21 | 0.51 MYR | +3.80% | 4.12% | Tài chính | Mua | |
| 4.09 B MYR | 2.07 MYR | +0.49% | 24.3 K | 0.07 | 7.26 B MYR | 80.54 | 0.03 MYR | −10.76% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3.93 B MYR | 0.760 MYR | −3.80% | 4.29 M | 3.31 | 1.04 B MYR | 13.08 | 0.06 MYR | −79.43% | 2.19% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.86 B MYR | 2.44 MYR | −2.01% | 368.9 K | 0.68 | 1.92 B MYR | 3.41 | 0.72 MYR | +19.19% | 8.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.74 B MYR | 0.255 MYR | 0.00% | 2.23 M | 1.35 | 625.57 M MYR | 0.33 | 0.77 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.69 B MYR | 16.64 MYR | +0.24% | 19.2 K | 0.44 | 5.11 B MYR | 9.22 | 1.80 MYR | +17.71% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.65 B MYR | 0.295 MYR | −7.81% | 93.18 M | 2.12 | 1.32 B MYR | — | −0.01 MYR | −250.54% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.61 B MYR | 1.36 MYR | −2.16% | 1.26 M | 0.83 | 1.56 B MYR | 12.82 | 0.11 MYR | +43.77% | 1.56% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.37 B MYR | 5.00 MYR | −0.40% | 27.9 K | 0.29 | 4.49 B MYR | 14.49 | 0.35 MYR | −31.04% | 2.80% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.35 B MYR | 0.485 MYR | −9.35% | 23.38 M | 1.29 | 1.53 B MYR | 21.37 | 0.02 MYR | −95.58% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.34 B MYR | 0.440 MYR | −3.30% | 4.35 M | 1.54 | 800.91 M MYR | 24.72 | 0.02 MYR | −40.27% | 2.13% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.24 B MYR | 0.590 MYR | −2.48% | 4.55 M | 4.61 | 737.3 M MYR | 4.45 | 0.13 MYR | +162.38% | 6.72% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.19 B MYR | 1.65 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 297.84 M MYR | 11.48 | 0.14 MYR | — | 2.58% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.18 B MYR | 2.00 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 2.13 B MYR | 153.85 | 0.01 MYR | −62.86% | 0.68% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 3.12 B MYR | 7.15 MYR | −0.83% | 6.36 M | 0.70 | 25.03 B MYR | 18.83 | 0.38 MYR | +32.01% | 3.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.09 B MYR | 0.630 MYR | −3.08% | 93.8 K | 0.57 | 442.88 M MYR | — | −0.52 MYR | −8,893.10% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Bán mạnh | |
| 3.01 B MYR | 1.88 MYR | −1.05% | 295 K | 0.57 | 6.09 B MYR | 11.86 | 0.16 MYR | +27.51% | 4.26% | Tài chính | Mua | |
| 2.92 B MYR | 1.22 MYR | 0.00% | 12.04 M | 3.01 | 7.08 B MYR | 26.07 | 0.05 MYR | — | 1.75% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.88 B MYR | 1.97 MYR | −4.83% | 6.8 M | 0.93 | 11.68 B MYR | 18.73 | 0.11 MYR | +95.54% | 1.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.8 B MYR | 13.10 MYR | +0.31% | 357.4 K | 0.70 | 3.93 B MYR | 9.67 | 1.35 MYR | −10.71% | 11.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.79 B MYR | 0.050 MYR | 0.00% | 5.7 M | 0.99 | 262.05 M MYR | 29.41 | 0.00 MYR | −89.82% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 2.69 B MYR | 4.56 MYR | −1.08% | 219.2 K | 1.02 | 2.32 B MYR | 5.96 | 0.76 MYR | +13.93% | 6.04% | Tài chính | Mua | |
| 2.66 B MYR | 0.175 MYR | 0.00% | 711.7 K | 2.22 | 126.92 M MYR | 15.49 | 0.01 MYR | −30.67% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.65 B MYR | 36.20 MYR | −6.89% | 1.45 M | 5.87 | 8.06 B MYR | 38.28 | 0.95 MYR | +22.42% | 0.98% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.61 B MYR | 0.695 MYR | +0.72% | 490.9 K | 0.98 | 538.15 M MYR | 4.02 | 0.17 MYR | +3.10% | 8.63% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.55 B MYR | 4.75 MYR | −0.42% | 162.5 K | 0.77 | 1.87 B MYR | 5.24 | 0.91 MYR | +7.77% | 7.53% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.54 B MYR | 0.145 MYR | 0.00% | 369.8 K | 1.15 | 172.34 M MYR | — | −0.05 MYR | +31.76% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.52 B MYR | 0.930 MYR | −2.11% | 2.44 M | 0.68 | 2.41 B MYR | 8.87 | 0.10 MYR | +6.28% | 5.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.51 B MYR | 30.38 MYR | +0.93% | 369.3 K | 0.98 | 18.69 B MYR | 24.64 | 1.23 MYR | −5.17% | 3.93% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.49 B MYR | 3.32 MYR | −0.90% | 1.73 M | 1.71 | 4.41 B MYR | 21.73 | 0.15 MYR | +292.80% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.31 B MYR | 0.575 MYR | −2.54% | 461 K | 1.47 | 417.3 M MYR | 4.51 | 0.13 MYR | +11.36% | 1.68% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.3 B MYR | 1.89 MYR | −1.05% | 4.43 M | 0.82 | 1.52 B MYR | 3.86 | 0.49 MYR | +225.51% | 3.88% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh |