Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Malaysia có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Malaysia sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 120.19 B MYR | 10.12 MYR | −0.39% | 20.64 M | 1.73 | 11.68 | 0.87 MYR | +1.64% | 6.46% | Tài chính | Mua | |
| 92.59 B MYR | 4.90 MYR | −1.21% | 26.3 M | 1.26 | 12.98 | 0.38 MYR | +1.26% | 4.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 76.59 B MYR | 13.04 MYR | −0.46% | 3.88 M | 1.31 | 16.74 | 0.78 MYR | −4.70% | 3.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 74.7 B MYR | 7.06 MYR | −1.26% | 8.92 M | 0.61 | 9.72 | 0.73 MYR | +1.72% | 5.79% | Tài chính | Mua | |
| 68.75 B MYR | 7.70 MYR | −0.26% | 5.03 M | 1.89 | 30.30 | 0.25 MYR | +0.79% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 57.18 B MYR | 6.85 MYR | −2.14% | 8.26 M | 1.19 | 21.87 | 0.31 MYR | +43.93% | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 45.75 B MYR | 5.01 MYR | −4.93% | 21.19 M | 1.23 | 27.05 | 0.19 MYR | −34.86% | 1.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 43.5 B MYR | 22.00 MYR | −0.90% | 830.2 K | 0.58 | 10.01 | 2.20 MYR | +6.02% | 5.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 41.01 B MYR | 6.00 MYR | 0.00% | 7.3 M | 0.97 | 13.93 | 0.43 MYR | +14.10% | 3.63% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 37.72 B MYR | 8.01 MYR | −1.23% | 1.98 M | 0.67 | 14.74 | 0.54 MYR | +128.22% | 4.50% | Vận chuyển | Mua | |
| 37.6 B MYR | 4.20 MYR | −2.55% | 4.97 M | 1.02 | — | −0.03 MYR | +83.34% | 2.13% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 34.23 B MYR | 17.42 MYR | +0.69% | 2.69 M | 1.95 | 20.27 | 0.86 MYR | −7.08% | 4.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 33.74 B MYR | 7.73 MYR | −0.13% | 8.34 M | 0.96 | 9.74 | 0.79 MYR | +7.78% | 6.47% | Tài chính | Mua | |
| 30.55 B MYR | 7.89 MYR | −1.38% | 5.01 M | 1.61 | 18.98 | 0.42 MYR | −20.21% | 3.52% | Truyền thông | Mua | |
| 30.5 B MYR | 2.51 MYR | −2.33% | 2.38 M | 1.04 | 19.55 | 0.13 MYR | +6.29% | 5.38% | Truyền thông | Mua | |
| 29.95 B MYR | 4.82 MYR | −2.23% | 28.21 M | 1.79 | 27.65 | 0.17 MYR | +2.17% | 2.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 29.48 B MYR | 4.33 MYR | −3.13% | 1.23 M | 0.37 | 2.77 | 1.56 MYR | +817.56% | 1.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 28.23 B MYR | 3.50 MYR | −2.78% | 1.75 M | 0.86 | 16.68 | 0.21 MYR | +12.92% | 4.86% | Truyền thông | Mua | |
| 27.74 B MYR | 4.33 MYR | −2.04% | 5.68 M | 0.55 | 16.10 | 0.27 MYR | +9.71% | 2.82% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 25.62 B MYR | 3.08 MYR | 0.00% | 1.17 M | 0.51 | 38.60 | 0.08 MYR | +26.87% | 1.39% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 25.03 B MYR | 7.15 MYR | −0.83% | 6.36 M | 0.70 | 18.83 | 0.38 MYR | +32.01% | 3.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 24.88 B MYR | 2.06 MYR | −3.29% | 16.63 M | 1.17 | 17.25 | 0.12 MYR | −27.90% | 2.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 24.05 B MYR | 2.09 MYR | 0.00% | 4.02 M | 0.53 | 84.62 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 23.46 B MYR | 21.00 MYR | −0.57% | 395.5 K | 0.46 | — | −0.51 MYR | −178.02% | 2.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 21.93 B MYR | 94.16 MYR | −1.92% | 19.1 K | 0.25 | 32.32 | 2.91 MYR | +59.40% | 2.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 21.44 B MYR | 6.65 MYR | −1.48% | 4.4 M | 0.55 | 10.45 | 0.64 MYR | +4.29% | 5.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 20.65 B MYR | 10.12 MYR | −4.53% | 18.23 M | 4.54 | 88.54 | 0.11 MYR | +122.81% | 0.17% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 19.8 B MYR | 17.62 MYR | −1.23% | 41.4 K | 0.49 | 5.82 | 3.03 MYR | +5.53% | 4.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 19.07 B MYR | 19.20 MYR | −1.23% | 209.8 K | 0.76 | 15.76 | 1.22 MYR | +5.87% | 4.84% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 18.69 B MYR | 30.38 MYR | +0.93% | 369.3 K | 0.98 | 24.64 | 1.23 MYR | −5.17% | 3.93% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 17.29 B MYR | 3.19 MYR | −0.31% | 3.94 M | 1.73 | 8.15 | 0.39 MYR | +102.54% | 2.55% | Tài chính | Mua | |
| 17.04 B MYR | 2.46 MYR | −1.60% | 4.06 M | 0.35 | 9.52 | 0.26 MYR | −14.52% | 5.60% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 15.44 B MYR | 1.66 MYR | −0.60% | 10.25 M | 1.02 | 61.03 | 0.03 MYR | −78.85% | 5.95% | Truyền thông | Mua | |
| 14.97 B MYR | 8.30 MYR | −0.24% | 74.9 K | 0.22 | 20.29 | 0.41 MYR | +41.85% | 5.69% | Tài chính | Mua | |
| 13.87 B MYR | 3.84 MYR | −0.52% | 239.6 K | 0.45 | 31.07 | 0.12 MYR | +0.49% | 1.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 12.6 B MYR | 8.74 MYR | −1.47% | 384.5 K | 0.95 | — | −1.98 MYR | −329.12% | 4.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 12.13 B MYR | 2.74 MYR | −1.44% | 3.74 M | 2.26 | 13.56 | 0.20 MYR | +18.96% | 4.71% | Tài chính | Mua | |
| 11.68 B MYR | 1.97 MYR | −4.83% | 6.8 M | 0.93 | 18.73 | 0.11 MYR | +95.54% | 1.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 11.57 B MYR | 2.74 MYR | 0.00% | 7.09 M | 1.33 | 30.14 | 0.09 MYR | +14.77% | 1.77% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 11.28 B MYR | 1.17 MYR | −2.50% | 15.87 M | 1.34 | 17.70 | 0.07 MYR | +4.09% | 8.40% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 10.24 B MYR | 5.51 MYR | 0.00% | 1.43 M | 0.51 | 21.93 | 0.25 MYR | +18.93% | 3.13% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 10.21 B MYR | 7.86 MYR | +1.42% | 4.59 M | 1.35 | 24.50 | 0.32 MYR | +50.89% | 3.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 9.53 B MYR | 2.12 MYR | −7.02% | 94.92 M | 5.77 | 63.10 | 0.03 MYR | −41.77% | 1.91% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 9.37 B MYR | 2.51 MYR | −1.95% | 20.68 M | 2.15 | 196.09 | 0.01 MYR | −89.11% | 2.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 9.18 B MYR | 1.27 MYR | −3.79% | 1.19 M | 0.34 | 11.73 | 0.11 MYR | +53.84% | 2.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.08 B MYR | 4.72 MYR | −2.88% | 17.62 M | 4.01 | 43.95 | 0.11 MYR | +32.27% | 0.40% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 9.08 B MYR | 5.44 MYR | −2.33% | 432.4 K | 0.24 | 11.47 | 0.47 MYR | +32.31% | 2.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.06 B MYR | 36.20 MYR | −6.89% | 1.45 M | 5.87 | 38.28 | 0.95 MYR | +22.42% | 0.98% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.03 B MYR | 4.68 MYR | −0.21% | 523.1 K | 1.03 | 9.21 | 0.51 MYR | +3.80% | 4.12% | Tài chính | Mua | |
| 8.02 B MYR | 0.965 MYR | +2.12% | 52.72 M | 1.07 | 25.13 | 0.04 MYR | +182.35% | 0.48% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 7.95 B MYR | 6.29 MYR | −4.55% | 4.63 M | 1.30 | 74.09 | 0.08 MYR | +130.08% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.7 B MYR | 19.32 MYR | −0.92% | 1.9 K | 0.20 | — | −0.61 MYR | −163.03% | 3.59% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.68 B MYR | 22.22 MYR | +4.71% | 541.5 K | 2.96 | 19.59 | 1.13 MYR | −13.20% | 3.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.35 B MYR | 7.64 MYR | −3.78% | 9.48 M | 4.93 | 40.19 | 0.19 MYR | +15.14% | 1.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 7.26 B MYR | 2.07 MYR | +0.49% | 24.3 K | 0.07 | 80.54 | 0.03 MYR | −10.76% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.08 B MYR | 1.22 MYR | 0.00% | 12.04 M | 3.01 | 26.07 | 0.05 MYR | — | 1.75% | Bán lẻ | Mua | |
| 7.06 B MYR | 3.70 MYR | −5.61% | 8.31 M | 4.44 | 87.68 | 0.04 MYR | +34.39% | 1.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.95 B MYR | 1.22 MYR | −3.17% | 5.56 M | 0.57 | 22.34 | 0.05 MYR | −48.49% | 5.69% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 6.95 B MYR | 2.05 MYR | −0.49% | 2.34 M | 0.56 | 13.78 | 0.15 MYR | −0.13% | 7.43% | Tài chính | Mua | |
| 6.91 B MYR | 5.40 MYR | 0.00% | 1.29 M | 1.23 | 19.93 | 0.27 MYR | −18.72% | 4.24% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6.76 B MYR | 2.26 MYR | −0.44% | 11.58 M | 2.72 | 82.48 | 0.03 MYR | −81.83% | 2.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.66 B MYR | 2.40 MYR | −7.69% | 19.97 M | 3.54 | 71.43 | 0.03 MYR | −38.46% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.51 B MYR | 8.11 MYR | −0.49% | 614.4 K | 0.85 | 23.81 | 0.34 MYR | +6.74% | 3.79% | Tài chính | Mua | |
| 6.27 B MYR | 2.52 MYR | −0.40% | 135.9 K | 0.85 | 12.94 | 0.19 MYR | −17.60% | 7.94% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.09 B MYR | 1.56 MYR | −0.64% | 563.8 K | 0.90 | 12.31 | 0.13 MYR | +5.06% | 6.58% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.09 B MYR | 1.88 MYR | −1.05% | 295 K | 0.57 | 11.86 | 0.16 MYR | +27.51% | 4.26% | Tài chính | Mua | |
| 5.81 B MYR | 1.48 MYR | −3.90% | 6.83 M | 0.87 | — | −0.05 MYR | −161.53% | 3.31% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 5.81 B MYR | 6.10 MYR | 0.00% | 9.4 M | 1.82 | 30.72 | 0.20 MYR | +99.80% | 0.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.46 B MYR | 3.47 MYR | −1.98% | 282.6 K | 1.40 | 8.71 | 0.40 MYR | +16.76% | 3.42% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.29 B MYR | 2.02 MYR | −1.46% | 376.6 K | 0.59 | 9.69 | 0.21 MYR | −2.71% | 4.24% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.17 B MYR | 13.00 MYR | +0.15% | 36.4 K | 0.77 | 15.46 | 0.84 MYR | −9.40% | 5.78% | Tài chính | Mua | |
| 5.11 B MYR | 16.64 MYR | +0.24% | 19.2 K | 0.44 | 9.22 | 1.80 MYR | +17.71% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.91 B MYR | 1.56 MYR | −3.70% | 1.02 M | 1.21 | 8.16 | 0.19 MYR | +7.24% | 4.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.91 B MYR | 5.26 MYR | −2.59% | 359.1 K | 1.34 | 10.32 | 0.51 MYR | −2.41% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.85 B MYR | 1.82 MYR | −2.67% | 52.29 M | 2.12 | 135.82 | 0.01 MYR | −85.92% | 0.47% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| SSKYECHIPSkyechip Berhad | 4.85 B MYR | 2.42 MYR | −6.92% | 14.63 M | 6.55 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 4.56 B MYR | 4.35 MYR | −0.91% | 531.5 K | 0.75 | 43.81 | 0.10 MYR | +21.54% | 0.52% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.53 B MYR | 1.94 MYR | −3.00% | 4.93 M | 5.09 | 7.87 | 0.25 MYR | +0.45% | 7.23% | Tài chính | Mua | |
| 4.52 B MYR | 2.23 MYR | −0.45% | 12 K | 0.41 | 5.25 | 0.42 MYR | +164.88% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.49 B MYR | 5.00 MYR | −0.40% | 27.9 K | 0.29 | 14.49 | 0.35 MYR | −31.04% | 2.80% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.42 B MYR | 3.31 MYR | −3.22% | 988.5 K | 0.56 | 16.76 | 0.20 MYR | +30.97% | 3.86% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.41 B MYR | 3.32 MYR | −0.90% | 1.73 M | 1.71 | 21.73 | 0.15 MYR | +292.80% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.4 B MYR | 1.74 MYR | −1.14% | 4.09 M | 2.26 | 14.72 | 0.12 MYR | −4.29% | 3.89% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.34 B MYR | 1.19 MYR | 0.00% | 7.07 M | 0.59 | 25.32 | 0.05 MYR | +190.12% | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 4.31 B MYR | 6.88 MYR | −1.01% | 83.2 K | 1.80 | 12.15 | 0.57 MYR | +38.51% | 5.76% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4.28 B MYR | 0.510 MYR | −2.86% | 3.47 M | 0.63 | 24.17 | 0.02 MYR | −61.78% | 4.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.12 B MYR | 4.11 MYR | +0.74% | 5.19 M | 0.83 | 48.18 | 0.09 MYR | +15.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.09 B MYR | 1.50 MYR | −1.32% | 328.4 K | 4.57 | 8.92 | 0.17 MYR | +28.62% | 6.58% | Tài chính | Mua | |
| 3.94 B MYR | 4.88 MYR | −5.24% | 15.25 M | 4.29 | 46.21 | 0.11 MYR | +46.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.93 B MYR | 13.10 MYR | +0.31% | 357.4 K | 0.70 | 9.67 | 1.35 MYR | −10.71% | 11.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.91 B MYR | 0.800 MYR | −1.84% | 3.41 M | 2.82 | — | −0.00 MYR | −102.54% | 2.95% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.9 B MYR | 12.68 MYR | +1.12% | 123.2 K | 0.39 | 10.17 | 1.25 MYR | +10.07% | 8.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.71 B MYR | 1.85 MYR | −1.60% | 1.03 M | 0.56 | 28.24 | 0.07 MYR | +8.80% | 1.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.71 B MYR | 2.70 MYR | −1.10% | 8.75 M | 2.01 | 19.26 | 0.14 MYR | +23.20% | 1.04% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.67 B MYR | 1.36 MYR | 0.00% | 3.33 M | 0.55 | 8.09 | 0.17 MYR | +11.69% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.6 B MYR | 19.66 MYR | −1.31% | 12.4 K | 0.31 | 8.43 | 2.33 MYR | +1.02% | 1.82% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 3.58 B MYR | 1.78 MYR | −1.66% | 185.1 K | 0.33 | 12.50 | 0.14 MYR | +16.15% | 5.76% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.44 B MYR | 0.630 MYR | −3.82% | 5.81 M | 2.30 | 7.67 | 0.08 MYR | +50.37% | 3.75% | Tài chính | Mua | |
| 3.39 B MYR | 1.26 MYR | −0.79% | 3.71 M | 0.58 | 16.89 | 0.07 MYR | +53.18% | 1.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.23 B MYR | 3.19 MYR | +1.27% | 656.8 K | 0.84 | 25.24 | 0.13 MYR | +34.33% | 1.98% | Công nghiệp chế biến | Mua |