Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Malaysia có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Malaysia có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82.38 K | 6.00 MYR | 0.00% | 7.3 M | 0.97 | 41.01 B MYR | 13.93 | 0.43 MYR | +14.10% | 3.63% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 76 K | 7.70 MYR | −0.26% | 5.03 M | 1.89 | 68.75 B MYR | 30.30 | 0.25 MYR | +0.79% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 55 K | 1.48 MYR | −3.90% | 6.83 M | 0.87 | 5.81 B MYR | — | −0.05 MYR | −161.53% | 3.31% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 52.74 K | 19.32 MYR | −0.92% | 1.9 K | 0.20 | 7.7 B MYR | — | −0.61 MYR | −163.03% | 3.59% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 50.74 K | 21.00 MYR | −0.57% | 395.5 K | 0.46 | 23.46 B MYR | — | −0.51 MYR | −178.02% | 2.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 43.37 K | 10.12 MYR | −0.39% | 20.64 M | 1.73 | 120.19 B MYR | 11.68 | 0.87 MYR | +1.64% | 6.46% | Tài chính | Mua | |
| 39.61 K | 0.815 MYR | −1.21% | 265.2 K | 0.49 | 1.6 B MYR | 3.96 | 0.21 MYR | +1,558.87% | 3.01% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 35.48 K | 13.04 MYR | −0.46% | 3.88 M | 1.31 | 76.59 B MYR | 16.74 | 0.78 MYR | −4.70% | 3.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 32.81 K | 7.06 MYR | −1.26% | 8.92 M | 0.61 | 74.7 B MYR | 9.72 | 0.73 MYR | +1.72% | 5.79% | Tài chính | Mua | |
| 28.53 K | 2.46 MYR | −1.60% | 4.06 M | 0.35 | 17.04 B MYR | 9.52 | 0.26 MYR | −14.52% | 5.60% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 28 K | 4.33 MYR | −2.04% | 5.68 M | 0.55 | 27.74 B MYR | 16.10 | 0.27 MYR | +9.71% | 2.82% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 25.65 K | 3.08 MYR | 0.00% | 1.17 M | 0.51 | 25.62 B MYR | 38.60 | 0.08 MYR | +26.87% | 1.39% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 24.76 K | 5.00 MYR | −0.40% | 27.9 K | 0.29 | 4.49 B MYR | 14.49 | 0.35 MYR | −31.04% | 2.80% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 21.57 K | 4.90 MYR | −1.21% | 26.3 M | 1.26 | 92.59 B MYR | 12.98 | 0.38 MYR | +1.26% | 4.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 20.82 K | 2.06 MYR | −3.29% | 16.63 M | 1.17 | 24.88 B MYR | 17.25 | 0.12 MYR | −27.90% | 2.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 20.55 K | 0.240 MYR | −5.88% | 17.36 M | 1.35 | 1.03 B MYR | 0.10 | 2.51 MYR | +389.96% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 19.6 K | 2.00 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 2.13 B MYR | 153.85 | 0.01 MYR | −62.86% | 0.68% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 19 K | 1.17 MYR | −2.50% | 15.87 M | 1.34 | 11.28 B MYR | 17.70 | 0.07 MYR | +4.09% | 8.40% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 18 K | 1.22 MYR | −3.17% | 5.56 M | 0.57 | 6.95 B MYR | 22.34 | 0.05 MYR | −48.49% | 5.69% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 17.3 K | 7.89 MYR | −1.38% | 5.01 M | 1.61 | 30.55 B MYR | 18.98 | 0.42 MYR | −20.21% | 3.52% | Truyền thông | Mua | |
| 16.94 K | 2.74 MYR | 0.00% | 7.09 M | 1.33 | 11.57 B MYR | 30.14 | 0.09 MYR | +14.77% | 1.77% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 16.17 K | 0.250 MYR | −1.96% | 701 K | 0.87 | 199.61 M MYR | — | −0.24 MYR | +13.39% | 0.00% | Vận chuyển | Bán mạnh | |
| 15 K | 0.205 MYR | −4.65% | 489.5 K | 1.08 | 168.01 M MYR | 1.85 | 0.11 MYR | +229.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 13.97 K | 7.73 MYR | −0.13% | 8.34 M | 0.96 | 33.74 B MYR | 9.74 | 0.79 MYR | +7.78% | 6.47% | Tài chính | Mua | |
| 13.57 K | 0.710 MYR | −2.74% | 1.06 M | 1.55 | 2.67 B MYR | 4.70 | 0.15 MYR | +17.39% | 2.05% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 11.83 K | 4.33 MYR | −3.13% | 1.23 M | 0.37 | 29.48 B MYR | 2.77 | 1.56 MYR | +817.56% | 1.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 11.57 K | 0.250 MYR | 0.00% | 1.04 M | 0.42 | 1.46 B MYR | — | −0.06 MYR | +39.14% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 10.91 K | 6.88 MYR | −1.01% | 83.2 K | 1.80 | 4.31 B MYR | 12.15 | 0.57 MYR | +38.51% | 5.76% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 10.6 K | 0.965 MYR | +2.12% | 52.72 M | 1.07 | 8.02 B MYR | 25.13 | 0.04 MYR | +182.35% | 0.48% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 10.5 K | 1.66 MYR | −0.60% | 10.25 M | 1.02 | 15.44 B MYR | 61.03 | 0.03 MYR | −78.85% | 5.95% | Truyền thông | Mua | |
| 10.39 K | 3.84 MYR | −0.52% | 239.6 K | 0.45 | 13.87 B MYR | 31.07 | 0.12 MYR | +0.49% | 1.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 10.07 K | 5.26 MYR | −2.59% | 359.1 K | 1.34 | 4.91 B MYR | 10.32 | 0.51 MYR | −2.41% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 9.98 K | 5.01 MYR | −4.93% | 21.19 M | 1.23 | 45.75 B MYR | 27.05 | 0.19 MYR | −34.86% | 1.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 9.61 K | 0.225 MYR | −2.17% | 2.36 M | 2.79 | 483.8 M MYR | 5.67 | 0.04 MYR | +22.91% | 7.29% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 9.18 K | 36.20 MYR | −6.89% | 1.45 M | 5.87 | 8.06 B MYR | 38.28 | 0.95 MYR | +22.42% | 0.98% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.72 K | 1.22 MYR | 0.00% | 12.04 M | 3.01 | 7.08 B MYR | 26.07 | 0.05 MYR | — | 1.75% | Bán lẻ | Mua | |
| 8.7 K | 22.00 MYR | −0.90% | 830.2 K | 0.58 | 43.5 B MYR | 10.01 | 2.20 MYR | +6.02% | 5.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.63 K | 0.880 MYR | −2.22% | 1.86 M | 1.36 | 1.26 B MYR | 8.16 | 0.11 MYR | +22.92% | 5.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 8.63 K | 8.01 MYR | −1.23% | 1.98 M | 0.67 | 37.72 B MYR | 14.74 | 0.54 MYR | +128.22% | 4.50% | Vận chuyển | Mua | |
| 8.14 K | 6.85 MYR | −2.14% | 8.26 M | 1.19 | 57.18 B MYR | 21.87 | 0.31 MYR | +43.93% | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.6 K | 6.65 MYR | −1.48% | 4.4 M | 0.55 | 21.44 B MYR | 10.45 | 0.64 MYR | +4.29% | 5.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.4 K | 3.70 MYR | −5.61% | 8.31 M | 4.44 | 7.06 B MYR | 87.68 | 0.04 MYR | +34.39% | 1.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.93 K | 30.38 MYR | +0.93% | 369.3 K | 0.98 | 18.69 B MYR | 24.64 | 1.23 MYR | −5.17% | 3.93% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6.87 K | 0.320 MYR | −5.88% | 5.72 M | 1.84 | 539.01 M MYR | 200.00 | 0.00 MYR | −97.87% | 3.01% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 6.66 K | 1.74 MYR | −1.14% | 4.09 M | 2.26 | 4.4 B MYR | 14.72 | 0.12 MYR | −4.29% | 3.89% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6.46 K | 8.74 MYR | −1.47% | 384.5 K | 0.95 | 12.6 B MYR | — | −1.98 MYR | −329.12% | 4.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6.36 K | 4.20 MYR | −2.55% | 4.97 M | 1.02 | 37.6 B MYR | — | −0.03 MYR | +83.34% | 2.13% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 6.35 K | 0.495 MYR | −1.00% | 224.2 K | 0.73 | 441.93 M MYR | 6.56 | 0.08 MYR | +14.07% | 6.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6.13 K | 1.65 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 297.84 M MYR | 11.48 | 0.14 MYR | — | 2.58% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.96 K | 1.19 MYR | 0.00% | 7.07 M | 0.59 | 4.34 B MYR | 25.32 | 0.05 MYR | +190.12% | 1.42% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 5.92 K | 1.94 MYR | −3.00% | 4.93 M | 5.09 | 4.53 B MYR | 7.87 | 0.25 MYR | +0.45% | 7.23% | Tài chính | Mua | |
| 5.84 K | 2.02 MYR | −1.46% | 376.6 K | 0.59 | 5.29 B MYR | 9.69 | 0.21 MYR | −2.71% | 4.24% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.75 K | 0.695 MYR | +0.72% | 490.9 K | 0.98 | 538.15 M MYR | 4.02 | 0.17 MYR | +3.10% | 8.63% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.74 K | 7.15 MYR | −0.83% | 6.36 M | 0.70 | 25.03 B MYR | 18.83 | 0.38 MYR | +32.01% | 3.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.4 K | 1.26 MYR | −0.79% | 3.71 M | 0.58 | 3.39 B MYR | 16.89 | 0.07 MYR | +53.18% | 1.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.14 K | 0.240 MYR | 0.00% | 309.9 K | 0.44 | 1.21 B MYR | — | −0.04 MYR | −78.10% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.78 K | 2.19 MYR | +0.46% | 430.2 K | 1.05 | 778.44 M MYR | 16.48 | 0.13 MYR | +132.34% | 5.48% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.76 K | 94.16 MYR | −1.92% | 19.1 K | 0.25 | 21.93 B MYR | 32.32 | 2.91 MYR | +59.40% | 2.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.76 K | 0.190 MYR | −2.56% | 505.1 K | 1.05 | 335.96 M MYR | 6.27 | 0.03 MYR | +791.18% | 2.26% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.68 K | 0.575 MYR | −2.54% | 461 K | 1.47 | 417.3 M MYR | 4.51 | 0.13 MYR | +11.36% | 1.68% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.5 K | 0.260 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 61.33 M MYR | 3.92 | 0.07 MYR | +155.00% | 3.64% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.3 K | 0.800 MYR | −1.84% | 3.41 M | 2.82 | 3.91 B MYR | — | −0.00 MYR | −102.54% | 2.95% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.1 K | 4.68 MYR | −0.21% | 523.1 K | 1.03 | 8.03 B MYR | 9.21 | 0.51 MYR | +3.80% | 4.12% | Tài chính | Mua | |
| 4 K | 1.50 MYR | −2.60% | 7.75 M | 1.59 | 1.5 B MYR | 12.32 | 0.12 MYR | +12.67% | 0.31% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4 K | 0.350 MYR | −1.41% | 287.7 K | 2.51 | 317.13 M MYR | 10.54 | 0.03 MYR | +17.73% | 4.51% | Vận chuyển | Bán | |
| 3.99 K | 0.630 MYR | −3.08% | 45.5 K | 0.18 | 1.51 B MYR | 22.18 | 0.03 MYR | −44.31% | 1.54% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.92 K | 3.32 MYR | −0.90% | 1.73 M | 1.71 | 4.41 B MYR | 21.73 | 0.15 MYR | +292.80% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.87 K | 3.19 MYR | −0.31% | 3.94 M | 1.73 | 17.29 B MYR | 8.15 | 0.39 MYR | +102.54% | 2.55% | Tài chính | Mua | |
| 3.84 K | 22.22 MYR | +4.71% | 541.5 K | 2.96 | 7.68 B MYR | 19.59 | 1.13 MYR | −13.20% | 3.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.79 K | 0.940 MYR | −0.53% | 700 | 0.08 | 185.43 M MYR | 22.98 | 0.04 MYR | −27.35% | 1.06% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.78 K | 0.590 MYR | −2.48% | 4.55 M | 4.61 | 737.3 M MYR | 4.45 | 0.13 MYR | +162.38% | 6.72% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.7 K | 0.705 MYR | −2.08% | 65.9 K | 0.84 | 818.01 M MYR | 5.59 | 0.13 MYR | −7.00% | 7.14% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.66 K | 6.01 MYR | 0.00% | 4.5 K | 0.45 | 947.53 M MYR | 5.74 | 1.05 MYR | +29.00% | 3.16% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.62 K | 0.150 MYR | 0.00% | 274.2 K | 1.32 | 322.37 M MYR | — | −0.06 MYR | +64.32% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.6 K | 2.51 MYR | −1.95% | 20.68 M | 2.15 | 9.37 B MYR | 196.09 | 0.01 MYR | −89.11% | 2.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.6 K | 2.51 MYR | −1.18% | 32.2 K | 0.38 | 712.84 M MYR | 5.69 | 0.44 MYR | +4.45% | 3.60% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.58 K | 0.035 MYR | +16.67% | 6.7 K | 0.04 | 20.87 M MYR | — | −0.01 MYR | −12.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.54 K | 0.760 MYR | −3.80% | 4.29 M | 3.31 | 1.04 B MYR | 13.08 | 0.06 MYR | −79.43% | 2.19% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.5 K | 0.130 MYR | −3.70% | 170.8 K | 0.14 | 781.21 M MYR | — | 0.00 MYR | −100.00% | 1.43% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.5 K | 1.82 MYR | −2.67% | 52.29 M | 2.12 | 4.85 B MYR | 135.82 | 0.01 MYR | −85.92% | 0.47% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.49 K | 5.65 MYR | −1.74% | 138.4 K | 1.12 | 2.55 B MYR | 11.34 | 0.50 MYR | +21.10% | 6.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.4 K | 1.04 MYR | 0.00% | 369.5 K | 0.64 | 1.04 B MYR | 9.11 | 0.11 MYR | −27.23% | 6.86% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 3.37 K | 0.465 MYR | 0.00% | 1.68 M | 0.57 | 2.31 B MYR | 8.32 | 0.06 MYR | −13.60% | 6.24% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.36 K | 0.605 MYR | +0.83% | 91 K | 0.46 | 325.12 M MYR | 8.59 | 0.07 MYR | +7.15% | 4.96% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán | |
| 3.35 K | 4.56 MYR | −1.08% | 219.2 K | 1.02 | 2.32 B MYR | 5.96 | 0.76 MYR | +13.93% | 6.04% | Tài chính | Mua | |
| 3.35 K | 14.96 MYR | 0.00% | 300 | 0.21 | 1.4 B MYR | 24.51 | 0.61 MYR | −10.59% | 0.27% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.31 K | 0.200 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 224.61 M MYR | — | −0.03 MYR | +26.67% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.15 K | 0.340 MYR | +3.03% | 192.5 K | 0.50 | 544 M MYR | 3.50 | 0.10 MYR | +164.13% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.07 K | 0.820 MYR | −1.20% | 66.4 K | 0.31 | 516.98 M MYR | 9.37 | 0.09 MYR | −21.17% | 4.85% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.03 K | 3.50 MYR | −2.78% | 1.75 M | 0.86 | 28.23 B MYR | 16.68 | 0.21 MYR | +12.92% | 4.86% | Truyền thông | Mua | |
| 3.02 K | 0.410 MYR | −3.53% | 755.5 K | 1.83 | 421.38 M MYR | 1,366.67 | 0.00 MYR | +50.00% | 2.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.01 K | 0.510 MYR | −2.86% | 3.47 M | 0.63 | 4.28 B MYR | 24.17 | 0.02 MYR | −61.78% | 4.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.94 K | 3.31 MYR | −3.22% | 988.5 K | 0.56 | 4.42 B MYR | 16.76 | 0.20 MYR | +30.97% | 3.86% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.94 K | 0.230 MYR | 0.00% | 294.6 K | 0.68 | 174.68 M MYR | 2.84 | 0.08 MYR | −31.33% | 1.74% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.93 K | 0.405 MYR | 0.00% | 2.17 M | 1.95 | 469.76 M MYR | 9.33 | 0.04 MYR | +79.34% | 1.16% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.88 K | 0.050 MYR | 0.00% | 5.7 M | 0.99 | 262.05 M MYR | 29.41 | 0.00 MYR | −89.82% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 2.88 K | 2.51 MYR | −2.33% | 2.38 M | 1.04 | 30.5 B MYR | 19.55 | 0.13 MYR | +6.29% | 5.38% | Truyền thông | Mua | |
| 2.83 K | 2.07 MYR | +0.49% | 24.3 K | 0.07 | 7.26 B MYR | 80.54 | 0.03 MYR | −10.76% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.81 K | 0.615 MYR | +0.82% | 103.8 K | 1.46 | 161.63 M MYR | — | −0.04 MYR | −152.01% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.76 K | 1.97 MYR | −4.83% | 6.8 M | 0.93 | 11.68 B MYR | 18.73 | 0.11 MYR | +95.54% | 1.69% | Dịch vụ công nghiệp | Mua |