Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Malaysia mất giá nhiều nhất
Các công ty của Malaysia sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −28.57% | 0.025 MYR | 79.2 K | 1.16 | 23.17 M MYR | — | −0.02 MYR | −21.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −28.57% | 0.025 MYR | 20.71 M | 734.02 | 31.41 M MYR | — | −0.01 MYR | −88.89% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −20.00% | 0.020 MYR | 5.3 K | 0.01 | 51.87 M MYR | — | −0.01 MYR | −115.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −20.00% | 0.020 MYR | 921.9 K | 3.17 | 46.83 M MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −20.00% | 0.020 MYR | 700 | 0.00 | 25.1 M MYR | — | −0.02 MYR | +17.69% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −16.67% | 0.150 MYR | 84.74 M | 1.63 | 188 M MYR | — | −0.00 MYR | −127.01% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −16.67% | 0.025 MYR | 590.8 K | 0.56 | 17.69 M MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −16.67% | 0.025 MYR | 709.9 K | 2.28 | 35.07 M MYR | — | −0.00 MYR | +26.09% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −14.29% | 0.030 MYR | 53.8 K | 0.13 | 15.08 M MYR | — | −0.05 MYR | −4.66% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −12.50% | 0.035 MYR | 508.8 K | 0.03 | 106.68 M MYR | — | −0.01 MYR | +62.46% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −11.76% | 0.075 MYR | 2.81 M | 0.15 | 41.02 M MYR | — | −0.02 MYR | +42.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −11.11% | 0.080 MYR | 2.76 M | 0.38 | 67.36 M MYR | — | −0.00 MYR | +97.18% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −11.11% | 0.040 MYR | 344.6 K | 3.72 | 20.73 M MYR | — | −0.55 MYR | −272.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −11.11% | 0.200 MYR | 341.7 K | 4.93 | 87.92 M MYR | 24.10 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −10.61% | 0.295 MYR | 57.4 K | 2.78 | 29.5 M MYR | 11.26 | 0.03 MYR | +116.53% | 3.39% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −10.00% | 0.045 MYR | 36 K | 0.02 | 25.55 M MYR | — | −0.03 MYR | +53.91% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −10.00% | 0.045 MYR | 1.4 K | 0.34 | 9.74 M MYR | — | −0.01 MYR | +80.99% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −10.00% | 0.045 MYR | 3 K | 0.03 | 36.88 M MYR | — | −0.04 MYR | +69.32% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −9.68% | 0.280 MYR | 5.1 K | 0.26 | 84.25 M MYR | 21.88 | 0.01 MYR | −67.76% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −9.52% | 0.095 MYR | 407.8 K | 0.10 | 99.84 M MYR | — | −0.01 MYR | +71.95% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −8.33% | 0.055 MYR | 894.3 K | 0.07 | 47.3 M MYR | — | −0.02 MYR | +34.83% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −8.33% | 0.055 MYR | 164.3 K | 0.77 | 63.61 M MYR | — | −0.04 MYR | −132.95% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −8.33% | 0.055 MYR | 70 K | 0.70 | 56.76 M MYR | — | −0.02 MYR | −771.43% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −8.00% | 0.115 MYR | 4.45 M | 15.10 | 84.78 M MYR | — | −0.05 MYR | −973.58% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −7.69% | 0.060 MYR | 728.3 K | 0.37 | 113.47 M MYR | — | −0.01 MYR | +37.40% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −7.69% | 0.060 MYR | 120.1 K | 0.25 | 101.22 M MYR | — | −0.00 MYR | +98.48% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −7.69% | 0.060 MYR | 5.14 M | 1.78 | 153.21 M MYR | 1.69 | 0.04 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −7.69% | 0.060 MYR | 97.5 K | 0.12 | 20.64 M MYR | 120.00 | 0.00 MYR | −90.91% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −7.41% | 0.125 MYR | 1.5 M | 1.80 | 70.1 M MYR | — | −0.01 MYR | −143.08% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −7.41% | 0.125 MYR | 71.4 M | 5.28 | 184.11 M MYR | 23.15 | 0.01 MYR | +58.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −7.14% | 0.065 MYR | 73 K | 2.45 | 15.01 M MYR | — | −0.09 MYR | −10.52% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −7.14% | 0.130 MYR | 2.06 M | 3.92 | 200.2 M MYR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −7.14% | 0.065 MYR | 1.9 K | 0.28 | 53.96 M MYR | — | −0.04 MYR | −4,722.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −6.82% | 0.205 MYR | 70 K | 1.42 | 36.64 M MYR | — | −0.09 MYR | −827.13% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −6.78% | 0.275 MYR | 132.7 K | 5.06 | 305.03 M MYR | 11.27 | 0.02 MYR | −32.22% | 5.45% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| −6.67% | 0.210 MYR | 12.59 M | 15.62 | 87.58 M MYR | 8.68 | 0.02 MYR | +42.35% | 4.76% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −6.67% | 0.070 MYR | 1.72 M | 0.89 | 59.14 M MYR | — | −0.08 MYR | +74.34% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −6.67% | 0.070 MYR | 30.5 K | 0.07 | 10.91 M MYR | — | −0.10 MYR | −3,063.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −6.67% | 0.070 MYR | 281.5 K | 0.92 | 47.28 M MYR | 7.95 | 0.01 MYR | +79.59% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −6.67% | 0.070 MYR | 264.8 K | 3.02 | 21.96 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −6.25% | 0.075 MYR | 44.1 K | 0.67 | 14.29 M MYR | — | −0.19 MYR | −178.82% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −6.10% | 1.54 MYR | 10.62 M | 1.51 | 924.07 M MYR | 4.46 | 0.35 MYR | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −5.88% | 0.080 MYR | 823.7 K | 1.37 | 52.85 M MYR | 23.53 | 0.00 MYR | +30.77% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −5.88% | 0.080 MYR | 55 K | 0.38 | 32.19 M MYR | 10.26 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −5.88% | 0.080 MYR | 2.54 M | 4.85 | 94.39 M MYR | — | −0.03 MYR | −114.91% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −5.56% | 0.170 MYR | 2.93 M | 0.62 | 120.21 M MYR | 9.34 | 0.02 MYR | — | 2.94% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −5.56% | 0.085 MYR | 21.1 K | 0.35 | 17.95 M MYR | — | −0.07 MYR | +30.56% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −5.56% | 0.085 MYR | 229.5 K | 0.47 | 63.39 M MYR | 7.20 | 0.01 MYR | +202.56% | 5.88% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −5.56% | 0.170 MYR | 5.42 M | 0.77 | 208.43 M MYR | 2.69 | 0.06 MYR | +0.32% | 7.35% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −5.37% | 0.705 MYR | 3.4 K | 0.09 | 201.96 M MYR | 1,007.14 | 0.00 MYR | −89.86% | 1.49% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| −5.00% | 0.095 MYR | 359.9 K | 0.10 | 95.07 M MYR | 73.08 | 0.00 MYR | −75.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −5.00% | 0.285 MYR | 22.6 K | 0.98 | 70.64 M MYR | 7.64 | 0.04 MYR | +109.55% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −4.65% | 0.205 MYR | 13.09 M | 23.72 | 116.7 M MYR | — | −0.01 MYR | −231.25% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −4.55% | 0.315 MYR | 11.17 M | 0.82 | 249.26 M MYR | — | −0.22 MYR | −884.62% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −4.44% | 0.215 MYR | 2.25 M | 2.78 | 160.52 M MYR | 16.80 | 0.01 MYR | −39.05% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −4.42% | 0.540 MYR | 20.05 M | 0.94 | 387.5 M MYR | — | −0.02 MYR | +11.03% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −4.35% | 0.220 MYR | 652 K | 0.25 | 202.65 M MYR | — | −0.02 MYR | +19.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −4.35% | 0.110 MYR | 333.3 K | 0.35 | 97.95 M MYR | — | −0.32 MYR | −2,178.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −4.35% | 0.110 MYR | 170.1 K | 0.15 | 135.04 M MYR | 0.93 | 0.12 MYR | +1,310.71% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −4.35% | 0.110 MYR | 380.7 K | 0.12 | 53.89 M MYR | — | −0.11 MYR | +26.23% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −4.35% | 0.220 MYR | 288.2 K | 1.32 | 196.25 M MYR | — | — | — | 1.36% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −4.35% | 0.110 MYR | 210 K | 0.48 | 160.32 M MYR | 110.00 | 0.00 MYR | −54.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −4.35% | 0.660 MYR | 433.4 K | 9.03 | 97.15 M MYR | 5.13 | 0.13 MYR | −55.05% | 3.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.26% | 0.225 MYR | 237.1 K | 2.85 | 88.2 M MYR | 25.57 | 0.01 MYR | +44.26% | 3.78% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −4.26% | 0.225 MYR | 258.4 K | 1.02 | 83.7 M MYR | 7.21 | 0.03 MYR | +4.35% | 4.44% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −4.17% | 0.460 MYR | 4.6 K | 0.49 | 75.04 M MYR | — | −0.06 MYR | +35.50% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.17% | 0.115 MYR | 165.1 K | 0.54 | 56.35 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −4.17% | 0.115 MYR | 20 K | 0.21 | 16.92 M MYR | — | −0.14 MYR | −9,380.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −4.17% | 0.230 MYR | 47.3 K | 1.61 | 61.81 M MYR | — | −0.03 MYR | −265.28% | 15.22% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −4.00% | 0.120 MYR | 303.8 K | 0.48 | 94.61 M MYR | 7.89 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.00% | 0.720 MYR | 61.8 K | 0.47 | 265.73 M MYR | 135.85 | 0.01 MYR | −51.38% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −4.00% | 0.240 MYR | 217.9 K | 1.75 | 130.68 M MYR | — | −0.07 MYR | −216.22% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −4.00% | 0.120 MYR | 746.6 K | 1.19 | 99.84 M MYR | — | −0.00 MYR | −227.27% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −3.90% | 0.370 MYR | 977.2 K | 1.04 | 370 M MYR | 10.11 | 0.04 MYR | — | 5.41% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| −3.88% | 0.620 MYR | 1.54 M | 0.65 | 310 M MYR | 46.97 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −3.85% | 0.125 MYR | 28.3 K | 0.27 | 67.52 M MYR | 11.57 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −3.80% | 0.760 MYR | 5 K | 0.06 | 188.69 M MYR | 9.62 | 0.08 MYR | +101.02% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| RRESTNGORNG Tech Berhad | −3.70% | 0.130 MYR | 2.09 M | 0.21 | 102.44 M MYR | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |
| −3.70% | 0.260 MYR | 48.25 M | 0.22 | 1.59 B MYR | 123.81 | 0.00 MYR | +90.91% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −3.70% | 0.130 MYR | 3.41 M | 6.46 | 725.41 M MYR | — | −0.00 MYR | −200.00% | 1.54% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −3.57% | 0.135 MYR | 84 K | 2.09 | 110.82 M MYR | — | −0.02 MYR | −472.09% | 1.85% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −3.57% | 0.135 MYR | 129.9 K | 0.24 | 144.29 M MYR | — | — | — | 2.22% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −3.57% | 0.135 MYR | 130.1 K | 0.07 | 141.29 M MYR | — | −0.01 MYR | −150.79% | 5.56% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −3.57% | 0.135 MYR | 648.9 K | 4.09 | 277.62 M MYR | 71.05 | 0.00 MYR | −80.21% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −3.55% | 0.815 MYR | 2.12 M | 1.59 | 415.65 M MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −3.40% | 1.00 MYR | 2.45 M | 0.72 | 736.3 M MYR | 21.82 | 0.05 MYR | +228.06% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −3.36% | 0.720 MYR | 1.44 M | 0.61 | 177.27 M MYR | 15.09 | 0.05 MYR | +11.97% | 0.56% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −3.33% | 0.290 MYR | 192.2 K | 1.05 | 127.6 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −3.33% | 0.290 MYR | 142.5 K | 0.18 | 228.61 M MYR | — | −0.01 MYR | −300.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −3.28% | 0.295 MYR | 1.6 M | 0.99 | 87.83 M MYR | 5.92 | 0.05 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −3.23% | 0.450 MYR | 3.55 M | 1.40 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −3.23% | 0.150 MYR | 10.1 K | 0.11 | 244.37 M MYR | — | −0.01 MYR | −1,028.57% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −3.17% | 0.305 MYR | 20 K | 0.94 | 158.15 M MYR | 14.88 | 0.02 MYR | — | 6.56% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −3.14% | 0.770 MYR | 1 K | 0.03 | 231 M MYR | 10.09 | 0.08 MYR | +15.61% | 3.90% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −3.09% | 0.470 MYR | 4.98 M | 2.72 | 484.69 M MYR | 8.15 | 0.06 MYR | +21.47% | 2.55% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −3.03% | 0.160 MYR | 75.6 K | 0.09 | 233.12 M MYR | 4.79 | 0.03 MYR | −50.30% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −3.03% | 0.160 MYR | 705 K | 1.13 | 57.6 M MYR | 12.60 | 0.01 MYR | −21.12% | 1.56% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −3.03% | 0.160 MYR | 2.04 M | 0.85 | 294.88 M MYR | — | — | — | 6.25% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −3.03% | 0.160 MYR | 133 K | 0.33 | 67.68 M MYR | 5.93 | 0.03 MYR | −0.74% | 4.25% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −2.94% | 1.65 MYR | 434.9 K | 1.09 | 165.44 M MYR | 108.55 | 0.02 MYR | −87.74% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |