Cổ phiếu Malaysia có giá cao nhất

Dưới đây là Chứng khoán Malaysia có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
NESTLENestle (Malaysia) Bhd.
94.16 MYR−1.92%19.1 K0.2521.93 B MYR32.322.91 MYR+59.40%2.46%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
MPIMalaysian Pacific Industries Bhd.
36.20 MYR−6.89%1.45 M5.878.06 B MYR38.280.95 MYR+22.42%0.98%Công nghệ điện tử
Mua
UTDPLTUnited Plantations Bhd.
30.38 MYR+0.93%369.3 K0.9818.69 B MYR24.641.23 MYR−5.17%3.93%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
DLADYDutch Lady Milk Industries Bhd.
28.80 MYR+0.07%1.8 K0.411.85 B MYR14.991.92 MYR+27.60%1.90%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
F&NFraser & Neave Holdings Bhd.
22.22 MYR+4.71%541.5 K2.967.68 B MYR19.591.13 MYR−13.20%3.10%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
HLBANKHong Leong Bank Bhd
22.00 MYR−0.90%830.2 K0.5843.5 B MYR10.012.20 MYR+6.02%5.18%Tài chính
Mua mạnh
KLKKuala Lumpur Kepong Bhd.
21.00 MYR−0.57%395.5 K0.4623.46 B MYR—−0.51 MYR−178.02%2.85%Công nghiệp chế biến
Mua
AJIAjinomoto (Malaysia) Bhd.
19.72 MYR0.00%36 K0.681.2 B MYR17.011.16 MYR+28.40%2.07%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ALLIANZAllianz Malaysia Bhd.
19.66 MYR−1.31%12.4 K0.313.6 B MYR8.432.33 MYR+1.02%1.82%Hỗn hợp
Mua mạnh
BKAWANBatu Kawan Bhd.
19.32 MYR−0.92%1.9 K0.207.7 B MYR—−0.61 MYR−163.03%3.59%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PETDAGPetronas Dagangan Bhd.
19.20 MYR−1.23%209.8 K0.7619.07 B MYR15.761.22 MYR+5.87%4.84%Dịch vụ phân phối
Mua
HLFGHong Leong Financial Group Bhd.
17.62 MYR−1.23%41.4 K0.4919.8 B MYR5.823.03 MYR+5.53%4.52%Tài chính
Mua mạnh
PETGASPetronas Gas Bhd.
17.42 MYR+0.69%2.69 M1.9534.23 B MYR20.270.86 MYR−7.08%4.16%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
HLINDHong Leong Industries Bhd.
16.64 MYR+0.24%19.2 K0.445.11 B MYR9.221.80 MYR+17.71%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
BLDPLNTBLD Plantation Bhd.
14.96 MYR0.00%3000.211.4 B MYR24.510.61 MYR−10.59%0.27%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
HEIMHeineken Malaysia Bhd.
13.10 MYR+0.31%357.4 K0.703.93 B MYR9.671.35 MYR−10.71%11.92%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
TENAGATenaga Nasional Bhd
13.04 MYR−0.46%3.88 M1.3176.59 B MYR16.740.78 MYR−4.70%3.88%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
LPILPI Capital Bhd
13.00 MYR+0.15%36.4 K0.775.17 B MYR15.460.84 MYR−9.40%5.78%Tài chính
Mua
CARLSBGCarlsberg Brewery Malaysia Bhd.
12.68 MYR+1.12%123.2 K0.393.9 B MYR10.171.25 MYR+10.07%8.87%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CHINTEKChin Teck Plantations Bhd.
10.40 MYR0.00%22.8 K4.44968.45 M MYR10.161.02 MYR−53.36%3.02%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
VITROXVitrox Corp. Bhd.
10.12 MYR−4.53%18.23 M4.5420.65 B MYR88.540.11 MYR+122.81%0.17%Công nghệ điện tử
Mua
MAYBANKMalayan Banking Bhd.
10.12 MYR−0.39%20.64 M1.73120.19 B MYR11.680.87 MYR+1.64%6.46%Tài chính
Mua
PPBPPB Group Bhd.
8.74 MYR−1.47%384.5 K0.9512.6 B MYR—−1.98 MYR−329.12%4.85%Công nghiệp chế biến
Mua
KLCCKLCC Property Holdings Bhd.
8.30 MYR−0.24%74.9 K0.2214.97 B MYR20.290.41 MYR+41.85%5.69%Tài chính
Mua
BURSABursa Malaysia Bhd.
8.11 MYR−0.49%614.4 K0.856.51 B MYR23.810.34 MYR+6.74%3.79%Tài chính
Mua
MISCMISC Bhd
8.01 MYR−1.23%1.98 M0.6737.72 B MYR14.740.54 MYR+128.22%4.50%Vận chuyển
Mua
TMTelekom Malaysia Bhd.
7.89 MYR−1.38%5.01 M1.6130.55 B MYR18.980.42 MYR−20.21%3.52%Truyền thông
Mua
AYERAYER Holdings Bhd
7.88 MYR−2.72%1 K1.67606.31 M MYR8.240.96 MYR+96.45%4.94%Tài chính
Không được đánh giá
SUNCONSunway Construction Group Bhd.
7.86 MYR+1.42%4.59 M1.3510.21 B MYR24.500.32 MYR+50.89%3.50%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
RHBBANKRHB Bank Bhd.
7.73 MYR−0.13%8.34 M0.9633.74 B MYR9.740.79 MYR+7.78%6.47%Tài chính
Mua
IHHIHH Healthcare Bhd.
7.70 MYR−0.26%5.03 M1.8968.75 B MYR30.300.25 MYR+0.79%1.41%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
KGBKelington Group Bhd.
7.64 MYR−3.78%9.48 M4.937.35 B MYR40.190.19 MYR+15.14%1.32%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
WPRTSWestports Holdings Bhd.
7.15 MYR−0.83%6.36 M0.7025.03 B MYR18.830.38 MYR+32.01%3.71%Vận chuyển
Mua
CIMBCIMB Group Holdings Bhd
7.06 MYR−1.26%8.92 M0.6174.7 B MYR9.720.73 MYR+1.72%5.79%Tài chính
Mua
ORIENTOriental Holdings Bhd.
6.88 MYR−1.01%83.2 K1.804.31 B MYR12.150.57 MYR+38.51%5.76%Bán lẻ
Không được đánh giá
PMETALPress Metal Aluminium Holdings Berhad
6.85 MYR−2.14%8.26 M1.1957.18 B MYR21.870.31 MYR+43.93%1.30%Công nghiệp chế tạo
Mua
AMBANKAMMB Holdings Bhd.
6.65 MYR−1.48%4.4 M0.5521.44 B MYR10.450.64 MYR+4.29%5.40%Tài chính
Mua mạnh
KLUANGKluang Rubber Co. (Malaya) Bhd.
6.54 MYR+1.40%2.2 K0.42409.55 M MYR14.280.46 MYR+19.64%1.22%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
UWCUWC Bhd.
6.29 MYR−4.55%4.63 M1.307.95 B MYR74.090.08 MYR+130.08%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
MIMi Technovation Bhd.
6.10 MYR0.00%9.4 M1.825.81 B MYR30.720.20 MYR+99.80%0.62%Công nghiệp chế tạo
Mua
UMCCAUnited Malacca Bhd.
6.09 MYR0.00%58.8 K0.681.28 B MYR9.210.66 MYR+14.25%2.30%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
DKSHDKSH Holdings (Malaysia) Bhd.
6.01 MYR0.00%4.5 K0.45947.53 M MYR5.741.05 MYR+29.00%3.16%Vận chuyển
Mua mạnh
SDGSD Guthrie Bhd
6.00 MYR0.00%7.3 M0.9741.01 B MYR13.930.43 MYR+14.10%3.63%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
SBAGANSungei Bagan Rubber Co. (Malaya) Bhd.
5.95 MYR−0.83%11.6 K10.74556.67 M MYR11.170.53 MYR−73.99%2.17%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
APOLLOApollo Food Holdings Bhd.
5.75 MYR−0.17%4.5 K2.16460.8 M MYR13.110.44 MYR−4.80%7.81%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TAANNTa Ann Holdings Bhd.
5.65 MYR−1.74%138.4 K1.122.55 B MYR11.340.50 MYR+21.10%6.92%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
TIMECOMTIME dotCom Bhd.
5.51 MYR0.00%1.43 M0.5110.24 B MYR21.930.25 MYR+18.93%3.13%Dịch vụ công nghệ
Mua
MCEMENTMalayan Cement Bhd
5.44 MYR−2.33%432.4 K0.249.08 B MYR11.470.47 MYR+32.31%2.75%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
GASMSIAGas Malaysia Bhd.
5.40 MYR0.00%1.29 M1.236.91 B MYR19.930.27 MYR−18.72%4.24%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
NSOPNegri Sembilan Oil Palms Bhd.
5.30 MYR−0.38%1000.14375.58 M MYR8.650.61 MYR−5.31%4.30%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
SOPSarawak Oil Palms Bhd.
5.26 MYR−2.59%359.1 K1.344.91 B MYR10.320.51 MYR−2.41%3.53%Công nghiệp chế biến
Mua
PANAMYPanasonic Manufacturing Malaysia Bhd.
5.23 MYR−0.76%16 K1.12318.92 M MYR9.360.56 MYR−6.13%9.14%Hàng tiêu dùng lâu bền
Bán mạnh
BIPORTBintulu Port Holdings Bhd.
5.10 MYR0.00%00.002.39 B MYR19.720.26 MYR−9.93%2.88%Vận chuyển
Mua mạnh
YTLPOWRYTL Power International Bhd.
5.01 MYR−4.93%21.19 M1.2345.75 B MYR27.050.19 MYR−34.86%1.53%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
GENPGenting Plantations Bhd.
5.00 MYR−0.40%27.9 K0.294.49 B MYR14.490.35 MYR−31.04%2.80%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
PBBANKPublic Bank Bhd
4.90 MYR−1.21%26.3 M1.2692.59 B MYR12.980.38 MYR+1.26%4.72%Tài chính
Mua mạnh
PENTAPentamaster Corp. Bhd.
4.88 MYR−5.24%15.25 M4.293.94 B MYR46.210.11 MYR+46.67%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
GAMUDAGamuda Bhd.
4.82 MYR−2.23%28.21 M1.7929.95 B MYR27.650.17 MYR+2.17%2.02%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
MBMRMBM Resources Bhd.
4.75 MYR−0.42%162.5 K0.771.87 B MYR5.240.91 MYR+7.77%7.53%Bán lẻ
Mua
FRONTKNFrontken Corp. Bhd.
4.72 MYR−2.88%17.62 M4.019.08 B MYR43.950.11 MYR+32.27%0.40%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
KSENGKeck Seng (Malaysia) Bhd.
4.71 MYR+0.21%25.4 K0.911.7 B MYR10.580.45 MYR+42.26%2.75%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
ABMBAlliance Bank Malaysia Bhd.
4.68 MYR−0.21%523.1 K1.038.03 B MYR9.210.51 MYR+3.80%4.12%Tài chính
Mua
AEONCRAEON Credit Service (M) Bhd.
4.56 MYR−1.08%219.2 K1.022.32 B MYR5.960.76 MYR+13.93%6.04%Tài chính
Mua
CEPCOConcrete Engineering Products Bhd.
4.40 MYR−6.38%1.1 K0.14332.08 M MYR38.360.11 MYR—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ITMAXItmax System Bhd
4.35 MYR−0.91%531.5 K0.754.56 B MYR43.810.10 MYR+21.54%0.52%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
SUNWAYSunway Bhd.
4.33 MYR−3.13%1.23 M0.3729.48 B MYR2.771.56 MYR+817.56%1.15%Dịch vụ công nghiệp
Mua
IOICORPIOI Corporation Berhad
4.33 MYR−2.04%5.68 M0.5527.74 B MYR16.100.27 MYR+9.71%2.82%Công nghiệp chế biến
Mua
KESMKESM Industries Bhd.
4.30 MYR−5.29%111.6 K2.83200.02 M MYR19.560.22 MYR—2.26%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
PJBUMIPJBUMI BERHAD
4.21 MYR+1.20%827.5 K1.24343.58 M MYR———0.00%Tài chính
Không được đánh giá
PCHEMPETRONAS Chemicals Group Bhd.
4.20 MYR−2.55%4.97 M1.0237.6 B MYR—−0.03 MYR+83.34%2.13%Công nghiệp chế biến
Trung tính
SLVESTSolarvest Holdings Bhd
4.11 MYR+0.74%5.19 M0.834.12 B MYR48.180.09 MYR+15.11%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
AMWAYAmway (Malaysia) Holdings Bhd.
3.99 MYR+0.25%1.7 K0.33665.76 M MYR14.890.27 MYR−19.43%6.79%Bán lẻ
Bán mạnh
SWKPLNTSarawak Plantation Bhd.
3.95 MYR−1.25%233.3 K1.111.14 B MYR9.310.42 MYR+22.40%7.93%Công nghiệp chế biến
Mua
FAREASTFar East Holdings Bhd.
3.95 MYR0.00%00.002.41 B MYR10.680.37 MYR+5.54%4.44%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
QLQL Resources Bhd.
3.84 MYR−0.52%239.6 K0.4513.87 B MYR31.070.12 MYR+0.49%1.32%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
MNHLDGMN Holdings Bhd.
3.82 MYR+3.24%6.34 M1.782.74 B MYR29.290.13 MYR+71.13%0.06%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
SAMSAM Engineering & Equipment (M) Bhd
3.80 MYR−5.24%883.4 K4.492.84 B MYR61.890.06 MYR−57.60%0.33%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
KOTRAKotra Industries Bhd.
3.75 MYR0.00%00.00542.83 M MYR13.700.27 MYR−4.43%6.01%Công nghệ y tế
Trung tính
UNISEMUnisem (M) Bhd.
3.70 MYR−5.61%8.31 M4.447.06 B MYR87.680.04 MYR+34.39%1.70%Công nghệ điện tử
Mua
SPRITZERSpritzer Bhd.
3.65 MYR+0.55%159.1 K0.432.32 B MYR22.200.16 MYR+32.79%1.38%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BATBritish American Tobacco Malaysia Bhd.
3.59 MYR+0.56%142.2 K0.341.03 B MYR10.350.35 MYR−23.95%15.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MAXISMaxis Bhd.
3.50 MYR−2.78%1.75 M0.8628.23 B MYR16.680.21 MYR+12.92%4.86%Truyền thông
Mua
SCIENTXScientex Bhd.
3.47 MYR−1.98%282.6 K1.405.46 B MYR8.710.40 MYR+16.76%3.42%Công nghiệp chế biến
Mua
RANHILLRanhill Utilities Bhd.
3.32 MYR−0.90%1.73 M1.714.41 B MYR21.730.15 MYR+292.80%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
KERJAYAKerjaya Prospek Group Berhad
3.31 MYR−3.22%988.5 K0.564.42 B MYR16.760.20 MYR+30.97%3.86%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
IOIPGIOI Properties Group Bhd.
3.19 MYR−0.31%3.94 M1.7317.29 B MYR8.150.39 MYR+102.54%2.55%Tài chính
Mua
TMKTMK Chemical Bhd
3.19 MYR+1.27%656.8 K0.843.23 B MYR25.240.13 MYR+34.33%1.98%Công nghiệp chế biến
Mua
PETRONMPetron Malaysia Refining & Marketing Bhd.
3.16 MYR0.00%62.5 K0.51877.5 M MYR15.630.20 MYR−3.58%6.15%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
99SMART99 Speed Mart Retail Holdings Bhd
3.08 MYR0.00%1.17 M0.5125.62 B MYR38.600.08 MYR+26.87%1.39%Bán lẻ
Mua mạnh
SABSouthern Acids (Malaysia) Bhd.
3.00 MYR−0.33%17.5 K29.17412.17 M MYR7.870.38 MYR+50.51%1.66%Hỗn hợp
Không được đánh giá
SAMAIDENSamaiden Group Bhd
3.00 MYR+1.01%2.4 M1.291.73 B MYR39.060.08 MYR+81.99%0.78%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
EUROSPEurospan Holdings Bhd.
2.95 MYR0.00%00.00131.04 M MYR—−0.03 MYR+66.23%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
PEKATPekat Group Bhd
2.94 MYR+2.08%4.09 M2.202.15 B MYR42.490.07 MYR+21.62%0.33%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
RVIEWRiverview Rubber Estates Bhd.
2.93 MYR0.00%00.00190.01 M MYR46.360.06 MYR−60.77%3.41%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
HENGYUANHengyuan Refining Company Bhd
2.92 MYR−4.26%5.02 M0.822.17 B MYR1.791.63 MYR—2.76%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
HLCAPHong Leong Capital Bhd.
2.90 MYR−0.34%29.7 K1.85683.78 M MYR10.430.28 MYR+12.23%6.21%Tài chính
Không được đánh giá
TAKAFULSyarikat Takaful Malaysia Keluarga Bhd.
2.89 MYR−2.03%497.9 K0.492.55 B MYR6.380.45 MYR+7.21%6.34%Tài chính
Mua mạnh
CVIEWCountry View Bhd.
2.79 MYR−3.12%26.9 K1.50288 M MYR3.680.76 MYR+2.47%15.63%Tài chính
Không được đánh giá
IGBREITIGB Real Estate Investment Trust
2.74 MYR−1.44%3.74 M2.2612.13 B MYR13.560.20 MYR+18.96%4.71%Tài chính
Mua
KPJKPJ Healthcare Bhd.
2.74 MYR0.00%7.09 M1.3311.57 B MYR30.140.09 MYR+14.77%1.77%Dịch vụ y tế
Mua mạnh