Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Malaysia có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Malaysia có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90.62 MYR | −0.64% | 81.8 K | 0.84 | 21.25 B MYR | 38.17 | 2.37 MYR | +45.96% | 2.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 45.08 MYR | −2.38% | 121.5 K | 0.40 | 8.94 B MYR | 47.83 | 0.94 MYR | −2.85% | 0.89% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 33.42 MYR | +0.97% | 127.1 K | 0.22 | 20.82 B MYR | 27.11 | 1.23 MYR | −5.17% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 32.00 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 2.05 B MYR | 18.93 | 1.69 MYR | +13.87% | 1.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 28.30 MYR | −1.19% | 40.7 K | 0.97 | 10.38 B MYR | 25.49 | 1.11 MYR | −21.08% | 2.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 21.98 MYR | −1.70% | 729.5 K | 0.55 | 45.01 B MYR | 10.35 | 2.12 MYR | +3.60% | 4.46% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 21.24 MYR | +1.34% | 36.4 K | 0.79 | 3.91 B MYR | 9.67 | 2.20 MYR | −4.28% | 1.67% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 20.88 MYR | +1.06% | 382 K | 0.48 | 23.24 B MYR | 20.78 | 1.00 MYR | +77.46% | 2.87% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 20.80 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 8.21 B MYR | 13.50 | 1.54 MYR | +84.60% | 3.37% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 19.32 MYR | −0.10% | 649.6 K | 2.03 | 19.19 B MYR | 17.63 | 1.10 MYR | −5.67% | 4.66% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 19.06 MYR | +0.21% | 154.1 K | 1.14 | 5.76 B MYR | 13.04 | 1.46 MYR | −5.31% | 8.13% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 18.94 MYR | −0.21% | 17.3 K | 0.21 | 1.15 B MYR | 16.12 | 1.18 MYR | +43.85% | 2.16% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 18.36 MYR | +0.33% | 42.9 K | 0.36 | 20.82 B MYR | 6.23 | 2.95 MYR | +4.22% | 4.03% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 17.82 MYR | −0.11% | 23.4 K | 0.32 | 5.6 B MYR | 10.35 | 1.72 MYR | +16.55% | 7.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 17.40 MYR | −0.57% | 416.9 K | 1.28 | 34.43 B MYR | 20.29 | 0.86 MYR | −8.20% | 4.14% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 15.96 MYR | −0.25% | 243.3 K | 1.53 | 4.88 B MYR | 12.84 | 1.24 MYR | +10.60% | 6.95% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 15.06 MYR | +0.27% | 122.7 K | 0.83 | 6 B MYR | 16.24 | 0.93 MYR | −1.18% | 5.31% | Tài chính | Mua | |
| 15.00 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 1.4 B MYR | 30.22 | 0.50 MYR | −26.31% | 0.20% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.36 MYR | −0.97% | 3.41 M | 0.55 | 83.71 B MYR | 17.40 | 0.83 MYR | −4.82% | 3.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 11.34 MYR | +2.53% | 17.3 K | 8.32 | 1.04 B MYR | 5.51 | 2.06 MYR | +97.37% | 4.94% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.78 MYR | −0.74% | 11.42 M | 1.03 | 130.39 B MYR | 12.52 | 0.86 MYR | +2.01% | 5.84% | Tài chính | Mua | |
| 9.32 MYR | −0.85% | 239.4 K | 0.90 | 13.26 B MYR | — | −2.02 MYR | −328.47% | 4.51% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 8.78 MYR | −0.68% | 105.5 K | 0.17 | 15.85 B MYR | 21.53 | 0.41 MYR | +43.84% | 5.36% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.60 MYR | −0.81% | 442 K | 0.50 | 6.96 B MYR | 27.34 | 0.31 MYR | −16.13% | 3.26% | Tài chính | Mua | |
| 8.45 MYR | −0.12% | 3.46 M | 0.90 | 36.88 B MYR | 10.65 | 0.79 MYR | +10.21% | 5.92% | Tài chính | Mua | |
| 8.30 MYR | −1.07% | 2.89 M | 0.84 | 73.34 B MYR | 34.67 | 0.24 MYR | −12.18% | 1.27% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 8.02 MYR | +0.50% | 1.02 M | 0.63 | 35.8 B MYR | 20.62 | 0.39 MYR | +52.39% | 4.74% | Vận chuyển | Mua | |
| 8.01 MYR | −0.12% | 900.1 K | 0.27 | 7.05 B MYR | 43.79 | 0.18 MYR | +14.74% | 1.31% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 8.00 MYR | +2.43% | 4.54 M | 1.42 | 15.16 B MYR | 94.67 | 0.08 MYR | +64.72% | 0.23% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 7.86 MYR | −2.36% | 7.82 M | 0.69 | 64.76 B MYR | 28.61 | 0.27 MYR | +24.69% | 1.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.68 MYR | −0.65% | 8.28 M | 1.02 | 83.01 B MYR | 10.63 | 0.72 MYR | +0.11% | 5.22% | Tài chính | Mua | |
| 7.65 MYR | −1.03% | 1.37 M | 0.60 | 10.16 B MYR | 24.90 | 0.31 MYR | +72.20% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 7.55 MYR | −1.31% | 2.4 M | 1.04 | 28.97 B MYR | 17.74 | 0.43 MYR | −18.06% | 4.44% | Truyền thông | Mua | |
| 7.20 MYR | −1.37% | 3.3 K | 0.74 | 538.94 M MYR | 8.08 | 0.89 MYR | +93.15% | 5.56% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.87 MYR | +0.29% | 52.2 K | 0.53 | 4.26 B MYR | 21.57 | 0.32 MYR | −43.77% | 5.82% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.85 MYR | +2.39% | 5.77 M | 1.08 | 23.54 B MYR | 19.05 | 0.36 MYR | +29.88% | 3.19% | Vận chuyển | Mua | |
| 6.63 MYR | +1.07% | 26.66 M | 2.35 | 45.85 B MYR | 18.37 | 0.36 MYR | −0.96% | 2.73% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6.56 MYR | +0.92% | 4.3 K | 0.13 | 410.81 M MYR | 11.26 | 0.58 MYR | +141.18% | 1.22% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.42 MYR | −1.23% | 2.61 M | 0.51 | 21.24 B MYR | 10.10 | 0.64 MYR | +5.01% | 5.45% | Tài chính | Mua | |
| 6.21 MYR | +1.14% | 2.72 M | 2.37 | 8.69 B MYR | 13.94 | 0.45 MYR | +35.29% | 2.09% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.12 MYR | 0.00% | 1.87 M | 0.47 | 6.75 B MYR | 92.87 | 0.07 MYR | +176.89% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.08 MYR | −0.82% | 25.6 K | 0.44 | 565.03 M MYR | 9.20 | 0.66 MYR | −64.99% | 2.14% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.00 MYR | −0.33% | 8.2 K | 0.46 | 945.95 M MYR | 6.03 | 1.00 MYR | +19.89% | 3.17% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.99 MYR | 0.00% | 168.8 K | 0.53 | 363.87 M MYR | 10.77 | 0.56 MYR | −26.77% | 10.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán mạnh | |
| 5.96 MYR | +0.51% | 2.14 M | 0.92 | 11.02 B MYR | 25.36 | 0.24 MYR | +12.87% | 2.91% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.90 MYR | −0.17% | 35.5 K | 1.13 | 1.24 B MYR | 8.55 | 0.69 MYR | +49.22% | 2.37% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.86 MYR | +0.34% | 1.3 K | 0.04 | 468.8 M MYR | 13.59 | 0.43 MYR | −14.16% | 5.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.82 MYR | +0.69% | 150.6 K | 0.33 | 2.56 B MYR | 12.27 | 0.47 MYR | +25.66% | 6.01% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.65 MYR | +0.89% | 482 K | 1.30 | 2.88 B MYR | 7.15 | 0.79 MYR | +18.06% | 4.87% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.61 MYR | −0.18% | 96.3 K | 0.48 | 5.03 B MYR | 13.93 | 0.40 MYR | +5.81% | 2.50% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.60 MYR | 0.00% | 4.45 M | 1.23 | 5.02 B MYR | 33.86 | 0.17 MYR | +215.05% | 0.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.56 MYR | +0.18% | 100 | 0.59 | 2.56 B MYR | 20.62 | 0.27 MYR | −9.59% | 2.70% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.45 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 382.6 M MYR | 8.54 | 0.64 MYR | +5.36% | 4.22% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.25 MYR | +2.54% | 4.52 M | 2.03 | 6.74 B MYR | 18.00 | 0.29 MYR | −14.69% | 4.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 5.24 MYR | 0.00% | 1.1 K | 0.05 | 1.88 B MYR | 15.09 | 0.35 MYR | −7.71% | 2.48% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.20 MYR | +2.97% | 1.02 M | 1.53 | 4.73 B MYR | 11.77 | 0.44 MYR | −17.87% | 3.46% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.13 MYR | −0.97% | 1.01 M | 0.51 | 34.68 B MYR | 3.30 | 1.56 MYR | +813.20% | 1.17% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.11 MYR | −1.16% | 28.44 M | 0.85 | 99.19 B MYR | 13.65 | 0.37 MYR | +0.27% | 4.40% | Tài chính | Mua | |
| 5.04 MYR | 0.00% | 1.59 M | 0.55 | 3.56 B MYR | 52.50 | 0.10 MYR | +14.56% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.96 MYR | −0.60% | 3.15 M | 0.65 | 8.99 B MYR | 48.92 | 0.10 MYR | +33.42% | 0.81% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.92 MYR | +1.86% | 10.94 M | 1.55 | 39.36 B MYR | — | −0.22 MYR | −452.54% | 1.42% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.86 MYR | +0.41% | 179.1 K | 0.71 | 1.39 B MYR | 9.64 | 0.50 MYR | −18.37% | 12.55% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.78 MYR | −0.21% | 2.13 M | 0.55 | 8.27 B MYR | 9.69 | 0.49 MYR | +4.38% | 4.00% | Tài chính | Mua | |
| 4.69 MYR | +2.40% | 3.14 M | 1.22 | 8.04 B MYR | 112.47 | 0.04 MYR | +15.51% | 1.49% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 4.60 MYR | −0.43% | 2.15 M | 2.05 | 4.77 B MYR | 49.46 | 0.09 MYR | +19.08% | 0.50% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.60 MYR | −0.65% | 335.2 K | 1.00 | 1.8 B MYR | 5.43 | 0.85 MYR | +2.18% | 7.61% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 4.59 MYR | −0.65% | 51.4 K | 0.09 | 3.11 B MYR | 69.44 | 0.07 MYR | −51.33% | 0.61% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.56 MYR | −0.44% | 9.9 K | 1.39 | 749.6 M MYR | 19.84 | 0.23 MYR | −50.79% | 6.03% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 4.43 MYR | −0.67% | 5.05 M | 1.52 | 27.68 B MYR | 17.06 | 0.26 MYR | +12.53% | 2.48% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.38 MYR | −2.45% | 154.5 K | 0.61 | 1.22 B MYR | 11.50 | 0.38 MYR | +11.15% | 5.71% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.30 MYR | −0.46% | 72.3 K | 0.93 | 184.96 M MYR | 26.94 | 0.16 MYR | — | 1.40% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.30 MYR | −0.92% | 6.76 M | 0.88 | 25.65 B MYR | 24.94 | 0.17 MYR | +6.35% | 2.33% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.15 MYR | −1.66% | 6.94 M | 0.97 | 35.97 B MYR | 19.33 | 0.21 MYR | −36.57% | 1.93% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.05 MYR | +2.02% | 2.6 M | 1.02 | 14.78 B MYR | — | — | — | 1.23% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.99 MYR | +6.40% | 200 | 0.40 | 2 B MYR | 12.95 | 0.31 MYR | +72.76% | 0.25% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.85 MYR | +1.32% | 1.5 K | 0.13 | 2.29 B MYR | 9.64 | 0.40 MYR | +13.30% | 5.71% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.75 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 556.18 M MYR | 14.59 | 0.26 MYR | −15.54% | 5.87% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.73 MYR | +1.91% | 642.8 K | 0.80 | 305.86 M MYR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.72 MYR | −0.53% | 3.5 M | 0.92 | 20.48 B MYR | 8.34 | 0.45 MYR | +37.50% | 2.15% | Tài chính | Mua | |
| 3.72 MYR | +0.54% | 352.3 K | 0.34 | 5.79 B MYR | 10.08 | 0.37 MYR | +11.98% | 3.23% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.69 MYR | −1.60% | 3.2 M | 0.89 | 31 B MYR | 47.01 | 0.08 MYR | +31.71% | 1.15% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.60 MYR | +2.56% | 2.1 K | 0.24 | 268.65 M MYR | 31.39 | 0.11 MYR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.54 MYR | −1.39% | 82.7 K | 0.26 | 955.8 M MYR | 7.38 | 0.48 MYR | +341.58% | 5.65% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.52 MYR | −0.56% | 1.7 M | 0.89 | 27.6 B MYR | 17.17 | 0.21 MYR | +13.57% | 4.97% | Truyền thông | Trung tính | |
| 3.19 MYR | +0.63% | 341.9 K | 0.56 | 2.78 B MYR | 7.13 | 0.45 MYR | +2.22% | 5.80% | Tài chính | Mua | |
| 3.18 MYR | +0.95% | 5.8 K | 0.09 | 749.8 M MYR | 11.64 | 0.27 MYR | −16.97% | 5.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.15 MYR | −0.94% | 23 K | 2.92 | 315 M MYR | 4.35 | 0.72 MYR | +38.21% | 14.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.15 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 204.28 M MYR | 37.72 | 0.08 MYR | −42.25% | 3.17% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.13 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 139.04 M MYR | — | −0.04 MYR | −108.52% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.12 MYR | −0.32% | 3.82 M | 1.08 | 13.62 B MYR | 36.19 | 0.09 MYR | +10.80% | 1.48% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 3.10 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 424.5 M MYR | 11.36 | 0.27 MYR | +1.87% | 1.61% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 3.06 MYR | −0.33% | 969.3 K | 0.36 | 2.96 B MYR | 35.79 | 0.09 MYR | +31.34% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.97 MYR | +0.68% | 3.5 K | 0.40 | 580.62 M MYR | 8.84 | 0.34 MYR | −21.76% | 6.73% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| SSKYECHIPSkyechip Berhad | 2.95 MYR | −1.01% | 3.76 M | 0.54 | 5.3 B MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 2.94 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 890.05 M MYR | 2.15 | 1.36 MYR | +467.25% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.93 MYR | −0.68% | 1.12 M | 0.53 | 1.96 B MYR | 25.26 | 0.12 MYR | +76.29% | 0.09% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.89 MYR | +1.40% | 92.5 K | 0.32 | 1.85 B MYR | 19.97 | 0.14 MYR | +21.49% | 1.73% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.89 MYR | +0.35% | 76 K | 0.41 | 2.74 B MYR | 7.05 | 0.41 MYR | −9.35% | 3.37% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.88 MYR | −0.35% | 22.5 K | 0.45 | 2.09 B MYR | 4.91 | 0.59 MYR | +95.86% | 4.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.88 MYR | 0.00% | 68.2 K | 0.31 | 3.09 B MYR | 5.62 | 0.51 MYR | +23.60% | 2.78% | Tài chính | Không được đánh giá |