Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Malaysia có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Malaysia có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94.16 MYR | −1.92% | 19.1 K | 0.25 | 21.93 B MYR | 32.32 | 2.91 MYR | +59.40% | 2.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 36.20 MYR | −6.89% | 1.45 M | 5.87 | 8.06 B MYR | 38.28 | 0.95 MYR | +22.42% | 0.98% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 30.38 MYR | +0.93% | 369.3 K | 0.98 | 18.69 B MYR | 24.64 | 1.23 MYR | −5.17% | 3.93% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 28.80 MYR | +0.07% | 1.8 K | 0.41 | 1.85 B MYR | 14.99 | 1.92 MYR | +27.60% | 1.90% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 22.22 MYR | +4.71% | 541.5 K | 2.96 | 7.68 B MYR | 19.59 | 1.13 MYR | −13.20% | 3.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 22.00 MYR | −0.90% | 830.2 K | 0.58 | 43.5 B MYR | 10.01 | 2.20 MYR | +6.02% | 5.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 21.00 MYR | −0.57% | 395.5 K | 0.46 | 23.46 B MYR | — | −0.51 MYR | −178.02% | 2.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 19.72 MYR | 0.00% | 36 K | 0.68 | 1.2 B MYR | 17.01 | 1.16 MYR | +28.40% | 2.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 19.66 MYR | −1.31% | 12.4 K | 0.31 | 3.6 B MYR | 8.43 | 2.33 MYR | +1.02% | 1.82% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 19.32 MYR | −0.92% | 1.9 K | 0.20 | 7.7 B MYR | — | −0.61 MYR | −163.03% | 3.59% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 19.20 MYR | −1.23% | 209.8 K | 0.76 | 19.07 B MYR | 15.76 | 1.22 MYR | +5.87% | 4.84% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 17.62 MYR | −1.23% | 41.4 K | 0.49 | 19.8 B MYR | 5.82 | 3.03 MYR | +5.53% | 4.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 17.42 MYR | +0.69% | 2.69 M | 1.95 | 34.23 B MYR | 20.27 | 0.86 MYR | −7.08% | 4.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 16.64 MYR | +0.24% | 19.2 K | 0.44 | 5.11 B MYR | 9.22 | 1.80 MYR | +17.71% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 14.96 MYR | 0.00% | 300 | 0.21 | 1.4 B MYR | 24.51 | 0.61 MYR | −10.59% | 0.27% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 13.10 MYR | +0.31% | 357.4 K | 0.70 | 3.93 B MYR | 9.67 | 1.35 MYR | −10.71% | 11.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 13.04 MYR | −0.46% | 3.88 M | 1.31 | 76.59 B MYR | 16.74 | 0.78 MYR | −4.70% | 3.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 13.00 MYR | +0.15% | 36.4 K | 0.77 | 5.17 B MYR | 15.46 | 0.84 MYR | −9.40% | 5.78% | Tài chính | Mua | |
| 12.68 MYR | +1.12% | 123.2 K | 0.39 | 3.9 B MYR | 10.17 | 1.25 MYR | +10.07% | 8.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 10.40 MYR | 0.00% | 22.8 K | 4.44 | 968.45 M MYR | 10.16 | 1.02 MYR | −53.36% | 3.02% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.12 MYR | −4.53% | 18.23 M | 4.54 | 20.65 B MYR | 88.54 | 0.11 MYR | +122.81% | 0.17% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 10.12 MYR | −0.39% | 20.64 M | 1.73 | 120.19 B MYR | 11.68 | 0.87 MYR | +1.64% | 6.46% | Tài chính | Mua | |
| 8.74 MYR | −1.47% | 384.5 K | 0.95 | 12.6 B MYR | — | −1.98 MYR | −329.12% | 4.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 8.30 MYR | −0.24% | 74.9 K | 0.22 | 14.97 B MYR | 20.29 | 0.41 MYR | +41.85% | 5.69% | Tài chính | Mua | |
| 8.11 MYR | −0.49% | 614.4 K | 0.85 | 6.51 B MYR | 23.81 | 0.34 MYR | +6.74% | 3.79% | Tài chính | Mua | |
| 8.01 MYR | −1.23% | 1.98 M | 0.67 | 37.72 B MYR | 14.74 | 0.54 MYR | +128.22% | 4.50% | Vận chuyển | Mua | |
| 7.89 MYR | −1.38% | 5.01 M | 1.61 | 30.55 B MYR | 18.98 | 0.42 MYR | −20.21% | 3.52% | Truyền thông | Mua | |
| 7.88 MYR | −2.72% | 1 K | 1.67 | 606.31 M MYR | 8.24 | 0.96 MYR | +96.45% | 4.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.86 MYR | +1.42% | 4.59 M | 1.35 | 10.21 B MYR | 24.50 | 0.32 MYR | +50.89% | 3.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 7.73 MYR | −0.13% | 8.34 M | 0.96 | 33.74 B MYR | 9.74 | 0.79 MYR | +7.78% | 6.47% | Tài chính | Mua | |
| 7.70 MYR | −0.26% | 5.03 M | 1.89 | 68.75 B MYR | 30.30 | 0.25 MYR | +0.79% | 1.41% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 7.64 MYR | −3.78% | 9.48 M | 4.93 | 7.35 B MYR | 40.19 | 0.19 MYR | +15.14% | 1.32% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 7.15 MYR | −0.83% | 6.36 M | 0.70 | 25.03 B MYR | 18.83 | 0.38 MYR | +32.01% | 3.71% | Vận chuyển | Mua | |
| 7.06 MYR | −1.26% | 8.92 M | 0.61 | 74.7 B MYR | 9.72 | 0.73 MYR | +1.72% | 5.79% | Tài chính | Mua | |
| 6.88 MYR | −1.01% | 83.2 K | 1.80 | 4.31 B MYR | 12.15 | 0.57 MYR | +38.51% | 5.76% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.85 MYR | −2.14% | 8.26 M | 1.19 | 57.18 B MYR | 21.87 | 0.31 MYR | +43.93% | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.65 MYR | −1.48% | 4.4 M | 0.55 | 21.44 B MYR | 10.45 | 0.64 MYR | +4.29% | 5.40% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.54 MYR | +1.40% | 2.2 K | 0.42 | 409.55 M MYR | 14.28 | 0.46 MYR | +19.64% | 1.22% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.29 MYR | −4.55% | 4.63 M | 1.30 | 7.95 B MYR | 74.09 | 0.08 MYR | +130.08% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.10 MYR | 0.00% | 9.4 M | 1.82 | 5.81 B MYR | 30.72 | 0.20 MYR | +99.80% | 0.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.09 MYR | 0.00% | 58.8 K | 0.68 | 1.28 B MYR | 9.21 | 0.66 MYR | +14.25% | 2.30% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6.01 MYR | 0.00% | 4.5 K | 0.45 | 947.53 M MYR | 5.74 | 1.05 MYR | +29.00% | 3.16% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 6.00 MYR | 0.00% | 7.3 M | 0.97 | 41.01 B MYR | 13.93 | 0.43 MYR | +14.10% | 3.63% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.95 MYR | −0.83% | 11.6 K | 10.74 | 556.67 M MYR | 11.17 | 0.53 MYR | −73.99% | 2.17% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.75 MYR | −0.17% | 4.5 K | 2.16 | 460.8 M MYR | 13.11 | 0.44 MYR | −4.80% | 7.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.65 MYR | −1.74% | 138.4 K | 1.12 | 2.55 B MYR | 11.34 | 0.50 MYR | +21.10% | 6.92% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.51 MYR | 0.00% | 1.43 M | 0.51 | 10.24 B MYR | 21.93 | 0.25 MYR | +18.93% | 3.13% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.44 MYR | −2.33% | 432.4 K | 0.24 | 9.08 B MYR | 11.47 | 0.47 MYR | +32.31% | 2.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.40 MYR | 0.00% | 1.29 M | 1.23 | 6.91 B MYR | 19.93 | 0.27 MYR | −18.72% | 4.24% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.30 MYR | −0.38% | 100 | 0.14 | 375.58 M MYR | 8.65 | 0.61 MYR | −5.31% | 4.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.26 MYR | −2.59% | 359.1 K | 1.34 | 4.91 B MYR | 10.32 | 0.51 MYR | −2.41% | 3.53% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.23 MYR | −0.76% | 16 K | 1.12 | 318.92 M MYR | 9.36 | 0.56 MYR | −6.13% | 9.14% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán mạnh | |
| 5.10 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 2.39 B MYR | 19.72 | 0.26 MYR | −9.93% | 2.88% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5.01 MYR | −4.93% | 21.19 M | 1.23 | 45.75 B MYR | 27.05 | 0.19 MYR | −34.86% | 1.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.00 MYR | −0.40% | 27.9 K | 0.29 | 4.49 B MYR | 14.49 | 0.35 MYR | −31.04% | 2.80% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.90 MYR | −1.21% | 26.3 M | 1.26 | 92.59 B MYR | 12.98 | 0.38 MYR | +1.26% | 4.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.88 MYR | −5.24% | 15.25 M | 4.29 | 3.94 B MYR | 46.21 | 0.11 MYR | +46.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.82 MYR | −2.23% | 28.21 M | 1.79 | 29.95 B MYR | 27.65 | 0.17 MYR | +2.17% | 2.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4.75 MYR | −0.42% | 162.5 K | 0.77 | 1.87 B MYR | 5.24 | 0.91 MYR | +7.77% | 7.53% | Bán lẻ | Mua | |
| 4.72 MYR | −2.88% | 17.62 M | 4.01 | 9.08 B MYR | 43.95 | 0.11 MYR | +32.27% | 0.40% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.71 MYR | +0.21% | 25.4 K | 0.91 | 1.7 B MYR | 10.58 | 0.45 MYR | +42.26% | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.68 MYR | −0.21% | 523.1 K | 1.03 | 8.03 B MYR | 9.21 | 0.51 MYR | +3.80% | 4.12% | Tài chính | Mua | |
| 4.56 MYR | −1.08% | 219.2 K | 1.02 | 2.32 B MYR | 5.96 | 0.76 MYR | +13.93% | 6.04% | Tài chính | Mua | |
| 4.40 MYR | −6.38% | 1.1 K | 0.14 | 332.08 M MYR | 38.36 | 0.11 MYR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.35 MYR | −0.91% | 531.5 K | 0.75 | 4.56 B MYR | 43.81 | 0.10 MYR | +21.54% | 0.52% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.33 MYR | −3.13% | 1.23 M | 0.37 | 29.48 B MYR | 2.77 | 1.56 MYR | +817.56% | 1.15% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.33 MYR | −2.04% | 5.68 M | 0.55 | 27.74 B MYR | 16.10 | 0.27 MYR | +9.71% | 2.82% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.30 MYR | −5.29% | 111.6 K | 2.83 | 200.02 M MYR | 19.56 | 0.22 MYR | — | 2.26% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.21 MYR | +1.20% | 827.5 K | 1.24 | 343.58 M MYR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.20 MYR | −2.55% | 4.97 M | 1.02 | 37.6 B MYR | — | −0.03 MYR | +83.34% | 2.13% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 4.11 MYR | +0.74% | 5.19 M | 0.83 | 4.12 B MYR | 48.18 | 0.09 MYR | +15.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.99 MYR | +0.25% | 1.7 K | 0.33 | 665.76 M MYR | 14.89 | 0.27 MYR | −19.43% | 6.79% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 3.95 MYR | −1.25% | 233.3 K | 1.11 | 1.14 B MYR | 9.31 | 0.42 MYR | +22.40% | 7.93% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.95 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 2.41 B MYR | 10.68 | 0.37 MYR | +5.54% | 4.44% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.84 MYR | −0.52% | 239.6 K | 0.45 | 13.87 B MYR | 31.07 | 0.12 MYR | +0.49% | 1.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.82 MYR | +3.24% | 6.34 M | 1.78 | 2.74 B MYR | 29.29 | 0.13 MYR | +71.13% | 0.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.80 MYR | −5.24% | 883.4 K | 4.49 | 2.84 B MYR | 61.89 | 0.06 MYR | −57.60% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.75 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 542.83 M MYR | 13.70 | 0.27 MYR | −4.43% | 6.01% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 3.70 MYR | −5.61% | 8.31 M | 4.44 | 7.06 B MYR | 87.68 | 0.04 MYR | +34.39% | 1.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.65 MYR | +0.55% | 159.1 K | 0.43 | 2.32 B MYR | 22.20 | 0.16 MYR | +32.79% | 1.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.59 MYR | +0.56% | 142.2 K | 0.34 | 1.03 B MYR | 10.35 | 0.35 MYR | −23.95% | 15.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.50 MYR | −2.78% | 1.75 M | 0.86 | 28.23 B MYR | 16.68 | 0.21 MYR | +12.92% | 4.86% | Truyền thông | Mua | |
| 3.47 MYR | −1.98% | 282.6 K | 1.40 | 5.46 B MYR | 8.71 | 0.40 MYR | +16.76% | 3.42% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.32 MYR | −0.90% | 1.73 M | 1.71 | 4.41 B MYR | 21.73 | 0.15 MYR | +292.80% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.31 MYR | −3.22% | 988.5 K | 0.56 | 4.42 B MYR | 16.76 | 0.20 MYR | +30.97% | 3.86% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.19 MYR | −0.31% | 3.94 M | 1.73 | 17.29 B MYR | 8.15 | 0.39 MYR | +102.54% | 2.55% | Tài chính | Mua | |
| 3.19 MYR | +1.27% | 656.8 K | 0.84 | 3.23 B MYR | 25.24 | 0.13 MYR | +34.33% | 1.98% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.16 MYR | 0.00% | 62.5 K | 0.51 | 877.5 M MYR | 15.63 | 0.20 MYR | −3.58% | 6.15% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.08 MYR | 0.00% | 1.17 M | 0.51 | 25.62 B MYR | 38.60 | 0.08 MYR | +26.87% | 1.39% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 3.00 MYR | −0.33% | 17.5 K | 29.17 | 412.17 M MYR | 7.87 | 0.38 MYR | +50.51% | 1.66% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 3.00 MYR | +1.01% | 2.4 M | 1.29 | 1.73 B MYR | 39.06 | 0.08 MYR | +81.99% | 0.78% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.95 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 131.04 M MYR | — | −0.03 MYR | +66.23% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.94 MYR | +2.08% | 4.09 M | 2.20 | 2.15 B MYR | 42.49 | 0.07 MYR | +21.62% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.93 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 190.01 M MYR | 46.36 | 0.06 MYR | −60.77% | 3.41% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.92 MYR | −4.26% | 5.02 M | 0.82 | 2.17 B MYR | 1.79 | 1.63 MYR | — | 2.76% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.90 MYR | −0.34% | 29.7 K | 1.85 | 683.78 M MYR | 10.43 | 0.28 MYR | +12.23% | 6.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.89 MYR | −2.03% | 497.9 K | 0.49 | 2.55 B MYR | 6.38 | 0.45 MYR | +7.21% | 6.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.79 MYR | −3.12% | 26.9 K | 1.50 | 288 M MYR | 3.68 | 0.76 MYR | +2.47% | 15.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.74 MYR | −1.44% | 3.74 M | 2.26 | 12.13 B MYR | 13.56 | 0.20 MYR | +18.96% | 4.71% | Tài chính | Mua | |
| 2.74 MYR | 0.00% | 7.09 M | 1.33 | 11.57 B MYR | 30.14 | 0.09 MYR | +14.77% | 1.77% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh |