Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Malaysia biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Malaysia trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,150.00% | 0.045 MYR | −91.00% | 1.2 M | 3.90 | 10.17 M MYR | 225.00 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 100.00% | 0.010 MYR | +100.00% | 22.8 K | 0.02 | 21.16 M MYR | — | −0.02 MYR | −186.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 100.00% | 0.005 MYR | −50.00% | 295.1 K | 0.07 | 10.2 M MYR | — | −0.13 MYR | −1,159.35% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 100.00% | 0.005 MYR | 0.00% | 400.1 K | 3.30 | 12.09 M MYR | — | 0.00 MYR | −100.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 100.00% | 0.010 MYR | 0.00% | 285.1 K | 3.63 | 31.21 M MYR | — | −0.07 MYR | −1,420.83% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 100.00% | 0.010 MYR | 0.00% | 389.3 K | 1.00 | 53.2 M MYR | 100.00 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 100.00% | 0.005 MYR | −50.00% | 3.85 M | 0.53 | 56.2 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 0.015 MYR | +50.00% | 84 K | 0.10 | 41.51 M MYR | — | −0.00 MYR | +59.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 50.00% | 0.010 MYR | −33.33% | 7.39 M | 2.30 | 8.6 M MYR | — | −0.00 MYR | +85.80% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 40.91% | 0.150 MYR | −3.23% | 4.99 M | 1.38 | 120.17 M MYR | 53.57 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 40.00% | 0.030 MYR | 0.00% | 1.69 M | 0.92 | 14.8 M MYR | — | −0.00 MYR | +70.77% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 40.00% | 0.030 MYR | −14.29% | 1.07 M | 0.16 | 29.07 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 39.69% | 1.40 MYR | −23.50% | 9.29 M | 1.12 | 2.15 B MYR | 194.44 | 0.01 MYR | −56.89% | 0.10% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 0.015 MYR | 0.00% | 6.94 M | 22.38 | 44.38 M MYR | 75.00 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 0.270 MYR | −15.62% | 36.81 M | 0.85 | 342.9 M MYR | — | −0.02 MYR | +51.06% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 0.030 MYR | −25.00% | 68.6 K | 8.24 | 18.14 M MYR | — | −0.02 MYR | +96.23% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 33.33% | 0.035 MYR | +40.00% | 300 | 0.02 | 33.01 M MYR | — | −0.01 MYR | +54.80% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 26.67% | 0.265 MYR | −7.02% | 101 K | 0.58 | 117.6 M MYR | 14.40 | 0.02 MYR | −18.22% | 4.08% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.215 MYR | −4.44% | 500 | — | 32.4 M MYR | 52.44 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.025 MYR | 0.00% | 2.1 M | 0.77 | 166.87 M MYR | 6.76 | 0.00 MYR | −36.21% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.045 MYR | −10.00% | 29.43 M | 1.82 | 38.7 M MYR | — | −0.04 MYR | −84.54% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.045 MYR | −10.00% | 366.3 K | 2.48 | 55.76 M MYR | 64.29 | 0.00 MYR | −12.50% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.025 MYR | 0.00% | 2.3 K | 0.04 | 21.88 M MYR | — | −0.06 MYR | −921.43% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.045 MYR | 0.00% | 993.2 K | 1.70 | 32.77 M MYR | 6.72 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.025 MYR | +25.00% | 21.17 M | 17.63 | 58.03 M MYR | — | −0.06 MYR | −708.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 23.53% | 0.180 MYR | −7.69% | 25.09 M | 0.49 | 155.37 M MYR | — | −0.02 MYR | −13.87% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 23.08% | 0.065 MYR | −18.75% | 5.52 M | 0.96 | 128.69 M MYR | — | −0.00 MYR | +93.50% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 22.22% | 0.055 MYR | +10.00% | 319.5 K | 0.08 | 17.73 M MYR | — | −0.04 MYR | −16.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 21.25% | 0.960 MYR | −1.03% | 3.15 M | 1.64 | 435.6 M MYR | 33.45 | 0.03 MYR | −10.03% | 1.01% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 20.00% | 0.050 MYR | +25.00% | 2.2 K | 0.09 | 32.78 M MYR | — | −0.07 MYR | −59.62% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.620 MYR | +24.00% | 6.7 K | 6.57 | 32.55 M MYR | — | −0.60 MYR | −20.82% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.060 MYR | 0.00% | 970.9 K | 0.71 | 61.13 M MYR | — | −0.00 MYR | −114.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.025 MYR | −16.67% | 1.18 M | 4.57 | 45.5 M MYR | 6.25 | 0.00 MYR | −78.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.060 MYR | +9.09% | 2.03 M | 0.45 | 40.29 M MYR | — | −0.03 MYR | +25.44% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 19.77% | 0.445 MYR | −13.59% | 2.02 M | 0.87 | 271.12 M MYR | 13.44 | 0.03 MYR | −17.87% | 3.92% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 18.18% | 0.065 MYR | 0.00% | 862.1 K | 0.30 | 89.79 M MYR | 6.13 | 0.01 MYR | −45.64% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.18% | 0.060 MYR | 0.00% | 24.99 M | 0.83 | 53.68 M MYR | 25.00 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 18.18% | 0.065 MYR | +8.33% | 9.82 M | 0.43 | 144.47 M MYR | — | −0.00 MYR | +47.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 18.18% | 0.180 MYR | +5.88% | 110.8 K | 2.76 | 56.93 M MYR | — | −0.05 MYR | −13.02% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.65% | 0.085 MYR | −10.53% | 182.2 K | 3.37 | 40.96 M MYR | — | −0.12 MYR | −165.10% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 17.65% | 0.200 MYR | +14.29% | 208.5 K | 7.14 | 52.66 M MYR | — | −0.05 MYR | −242.72% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 16.88% | 2.66 MYR | +0.38% | 1.57 M | 3.18 | 2.96 B MYR | 17.51 | 0.15 MYR | +60.91% | 2.78% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 16.67% | 0.065 MYR | +8.33% | 246.95 M | 1.13 | 473.8 M MYR | 0.48 | 0.13 MYR | +33.86% | 52.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 16.67% | 0.030 MYR | −14.29% | 100 K | 0.31 | 49.57 M MYR | — | −0.01 MYR | −88.89% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.035 MYR | 0.00% | 723 K | 3.35 | 30.39 M MYR | 7.95 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.035 MYR | +16.67% | 6.7 K | 0.04 | 20.87 M MYR | — | −0.01 MYR | −12.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.035 MYR | +16.67% | 1.07 M | 3.13 | 14.73 M MYR | — | −0.02 MYR | +76.24% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.030 MYR | −14.29% | 170 K | 4.23 | 15.72 M MYR | — | −0.02 MYR | +71.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.030 MYR | −14.29% | 2.72 M | 1.67 | 128.68 M MYR | — | −0.00 MYR | −950.00% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.065 MYR | 0.00% | 4.36 M | 1.14 | 164.4 M MYR | — | −0.01 MYR | +59.01% | 0.77% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.035 MYR | +16.67% | 543.7 K | 4.02 | 41.99 M MYR | 15.91 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 0.605 MYR | +6.14% | 449.4 K | 3.08 | 56.19 M MYR | 5.80 | 0.10 MYR | +78.29% | 1.91% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 16.67% | 1.17 MYR | −1.68% | 4.87 M | 1.84 | 640.64 M MYR | 32.05 | 0.04 MYR | +50.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 15.56% | 0.495 MYR | −4.81% | 8.21 M | 2.77 | 433.1 M MYR | 36.40 | 0.01 MYR | — | 0.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 15.56% | 0.240 MYR | −7.69% | 1.62 M | 1.21 | 110.31 M MYR | — | −0.05 MYR | −1,459.46% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 15.38% | 0.300 MYR | 0.00% | 20.55 M | 0.97 | 250.76 M MYR | 42.25 | 0.01 MYR | −67.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 15.34% | 1.82 MYR | −2.67% | 52.29 M | 2.12 | 4.85 B MYR | 135.82 | 0.01 MYR | −85.92% | 0.47% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 15.22% | 0.240 MYR | 0.00% | 26 K | 0.33 | 66.05 M MYR | — | −0.01 MYR | −203.64% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 15.00% | 0.200 MYR | −13.04% | 644 K | 7.15 | 85.56 M MYR | 6.90 | 0.03 MYR | −3.33% | 4.35% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 14.81% | 0.270 MYR | −12.90% | 100 | 0.01 | 146.16 M MYR | 2.81 | 0.10 MYR | −50.69% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 14.29% | 1.03 MYR | 0.00% | 4.36 M | 2.52 | 621.19 M MYR | 20.72 | 0.05 MYR | +30.79% | 1.40% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 14.29% | 0.040 MYR | 0.00% | 74.6 K | 0.09 | 129.03 M MYR | — | −0.05 MYR | −116.36% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 14.29% | 0.040 MYR | 0.00% | 2.61 M | 0.25 | 129.03 M MYR | — | −0.01 MYR | +53.02% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 14.29% | 0.040 MYR | +14.29% | 20.2 K | 7.54 | 10.12 M MYR | — | −0.06 MYR | +23.92% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 14.29% | 0.035 MYR | 0.00% | 1.76 M | 4.78 | 41.68 M MYR | — | −0.00 MYR | +58.14% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 14.29% | 0.040 MYR | +14.29% | 110 K | 23.66 | 25.2 M MYR | — | −0.00 MYR | +88.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 14.29% | 0.040 MYR | 0.00% | 201.2 K | 1.11 | 19.89 M MYR | 133.33 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 14.29% | 0.075 MYR | −6.25% | 701.2 K | 0.12 | 48.41 M MYR | — | −0.03 MYR | −205.45% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 14.29% | 0.040 MYR | 0.00% | 142.1 K | 0.07 | 37.8 M MYR | 9.30 | 0.00 MYR | −41.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 14.29% | 0.035 MYR | −12.50% | 770.2 K | 5.83 | 24.14 M MYR | — | −0.00 MYR | +71.74% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.29% | 0.075 MYR | −6.25% | 395.1 K | 0.29 | 79.7 M MYR | 27.78 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 13.64% | 0.125 MYR | +8.70% | 674 K | 4.20 | 82.66 M MYR | 7.91 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 13.64% | 0.115 MYR | −8.00% | 38.06 M | 0.88 | 341.42 M MYR | 10.95 | 0.01 MYR | −56.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 13.59% | 1.12 MYR | −4.27% | 3.7 M | 1.19 | 626.31 M MYR | 58.03 | 0.02 MYR | +27.81% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 13.33% | 0.075 MYR | −11.76% | 2.13 M | 1.08 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.17% | 2.25 MYR | −3.02% | 2.98 M | 2.03 | 981.39 M MYR | 37.44 | 0.06 MYR | −20.08% | 0.57% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 13.04% | 0.115 MYR | −11.54% | 2.08 M | 2.67 | 115.75 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 12.77% | 0.520 MYR | −1.89% | 10.36 M | 1.00 | 1.24 B MYR | — | −0.04 MYR | −180.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 12.58% | 1.70 MYR | +2.41% | 1.36 M | 1.26 | 876.39 M MYR | 13.72 | 0.12 MYR | — | 2.44% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 12.50% | 0.220 MYR | −2.22% | 1.11 M | 1.45 | 128.98 M MYR | 122.22 | 0.00 MYR | −67.86% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 12.50% | 0.225 MYR | +2.27% | 48 K | 0.29 | 92.25 M MYR | 9.91 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 12.50% | 0.040 MYR | 0.00% | 41.5 K | 1.19 | 13.76 M MYR | 5.13 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 12.50% | 0.160 MYR | −11.11% | 42 K | — | 42.69 M MYR | — | −0.01 MYR | +63.44% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 12.50% | 0.045 MYR | 0.00% | 556 K | 0.14 | 102.14 M MYR | — | −0.03 MYR | −21.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 12.50% | 0.045 MYR | 0.00% | 148.2 K | 0.06 | 70.65 M MYR | — | −0.00 MYR | +28.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 12.50% | 0.165 MYR | −8.33% | 50.2 M | 2.07 | 1.49 B MYR | 10.65 | 0.02 MYR | −36.73% | 18.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 12.28% | 0.295 MYR | −7.81% | 93.18 M | 2.12 | 1.32 B MYR | — | −0.01 MYR | −250.54% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 12.12% | 0.725 MYR | −2.03% | 4 K | 7.84 | 183.72 M MYR | 9.25 | 0.08 MYR | +124.64% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| SSKYECHIPSkyechip Berhad | 12.07% | 2.42 MYR | −6.92% | 14.63 M | 6.55 | 4.85 B MYR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 12.04% | 2.24 MYR | −7.44% | 4.34 M | 2.35 | 800.45 M MYR | 14.63 | 0.15 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| SSTRATUSStratus Global Holdings Bhd. | 11.82% | 2.12 MYR | −6.61% | 10.85 M | 2.47 | 3.1 B MYR | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá |
| EECOGRPEGH International Berhad | 11.76% | 0.090 MYR | −5.26% | 3.14 M | 0.59 | 95 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 11.76% | 0.095 MYR | 0.00% | 191 K | 1.56 | 57.3 M MYR | 2.71 | 0.04 MYR | +823.68% | 2.11% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 11.76% | 0.090 MYR | −5.26% | 5.97 M | 2.49 | 147.29 M MYR | 13.24 | 0.01 MYR | +183.33% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.76% | 0.090 MYR | −5.26% | 232.7 K | 0.94 | 61.27 M MYR | — | −0.21 MYR | +66.58% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 11.54% | 0.275 MYR | +5.77% | 580.4 K | 6.70 | 138.32 M MYR | — | −0.02 MYR | −173.13% | 5.66% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 11.48% | 0.325 MYR | −4.41% | 2.36 M | 1.32 | 231.35 M MYR | 21.52 | 0.02 MYR | +7.09% | 2.11% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.47% | 4.88 MYR | −5.24% | 15.25 M | 4.29 | 3.94 B MYR | 46.21 | 0.11 MYR | +46.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 11.46% | 0.485 MYR | −9.35% | 23.38 M | 1.29 | 1.53 B MYR | 21.37 | 0.02 MYR | −95.58% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| NNWEBHDNWE Resources Group Berhad | 11.43% | 0.180 MYR | −2.70% | 12.78 M | 1.09 | 105.3 M MYR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |