Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Malaysia được định giá cao nhất
Chứng khoán Malaysia quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100.00 | 0.050 MYR | 0.00% | 0 | — | 41.56 M MYR | — | −0.01 MYR | +63.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.690 MYR | 0.00% | 0 | — | 162.25 M MYR | 27.17 | 0.03 MYR | −40.09% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.220 MYR | 0.00% | 0 | — | 137.73 M MYR | 14.01 | 0.02 MYR | +82.56% | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.050 MYR | 0.00% | 0 | — | 5.25 M MYR | 13.89 | 0.00 MYR | −37.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.495 MYR | 0.00% | 0 | — | 184.19 M MYR | 35.11 | 0.01 MYR | +60.23% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| EESYSESYS Holdings Berhad | 100.00 | 0.550 MYR | 0.00% | 0 | — | 159.74 M MYR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |
| 100.00 | 0.155 MYR | 0.00% | 0 | — | 31 M MYR | 50.00 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.190 MYR | 0.00% | 0 | — | 51.07 M MYR | — | −0.01 MYR | −880.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.190 MYR | 0.00% | 0 | — | 28.48 M MYR | 37.25 | 0.01 MYR | −76.82% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 7.7 M MYR | 0.51 | 0.01 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.490 MYR | 0.00% | 0 | — | 351.07 M MYR | 350.00 | 0.00 MYR | −92.05% | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.280 MYR | 0.00% | 0 | — | 43.43 M MYR | — | −0.01 MYR | −176.92% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.230 MYR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.180 MYR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.020 MYR | 0.00% | 0 | — | 3.85 M MYR | — | −0.01 MYR | −1,014.29% | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 32.26 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 1.48 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.180 MYR | 0.00% | 0 | — | 90 M MYR | 10.98 | 0.02 MYR | +60.78% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.100 MYR | 0.00% | 0 | — | 77.29 M MYR | — | −0.00 MYR | +85.25% | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.500 MYR | 0.00% | 0 | — | 129.28 M MYR | 18.87 | 0.03 MYR | −21.83% | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.130 MYR | 0.00% | 0 | — | 37.66 M MYR | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.095 MYR | 0.00% | 0 | — | 41.63 M MYR | — | −0.01 MYR | −678.57% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.500 MYR | 0.00% | 0 | — | 300 M MYR | 18.05 | 0.03 MYR | +229.76% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.270 MYR | 0.00% | 0 | — | 88.35 M MYR | 108.00 | 0.00 MYR | −45.65% | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.500 MYR | 0.00% | 0 | — | — | 119.05 | 0.00 MYR | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.100 MYR | 0.00% | 0 | — | 36.94 M MYR | 37.04 | 0.00 MYR | +2,600.00% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.250 MYR | 0.00% | 0 | — | 33.76 M MYR | — | −0.05 MYR | −74.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.275 MYR | 0.00% | 0 | — | 110 M MYR | 229.17 | 0.00 MYR | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.440 MYR | 0.00% | 0 | — | 89.89 M MYR | 50.57 | 0.01 MYR | +47.46% | 0.40% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.050 MYR | 0.00% | 0 | — | 9.79 M MYR | — | −0.02 MYR | −551.35% | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.060 MYR | 0.00% | 0 | — | 37.31 M MYR | 33.33 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| MMILOLOMilolo Berhad | 100.00 | 0.140 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá |
| 100.00 | 0.180 MYR | 0.00% | 0 | — | 105 M MYR | 22.22 | 0.01 MYR | +32.79% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.230 MYR | 0.00% | 0 | — | — | — | −0.00 MYR | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.850 MYR | 0.00% | 0 | — | 287.27 M MYR | 19.23 | 0.04 MYR | +50.34% | 0.48% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 95.96 | 0.700 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 55.78 M MYR | 4.95 | 0.14 MYR | +925.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 89.82 | 0.975 MYR | +3.72% | 130.5 K | 7.63 | 290.74 M MYR | 23.10 | 0.04 MYR | −40.98% | 4.52% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 88.12 | 0.460 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 45.84 M MYR | — | −0.10 MYR | −221.36% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 88.11 | 0.170 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 33.66 M MYR | — | −0.06 MYR | −39.08% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 84.02 | 2.74 MYR | 0.00% | 390.5 K | 1.05 | 241.33 M MYR | — | −0.04 MYR | −826.19% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 83.70 | 0.585 MYR | −0.85% | 7.15 M | 0.88 | 608.44 M MYR | 12.37 | 0.05 MYR | −28.55% | 2.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 79.43 | 0.385 MYR | 0.00% | 1.82 M | 1.41 | 175.59 M MYR | 36.32 | 0.01 MYR | −75.35% | 2.37% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 79.40 | 0.640 MYR | 0.00% | 1.31 M | 0.31 | 228.6 M MYR | 77.11 | 0.01 MYR | — | 1.42% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 79.07 | 0.605 MYR | +6.14% | 449.4 K | 3.08 | 56.19 M MYR | 5.80 | 0.10 MYR | +78.29% | 1.91% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 77.20 | 0.620 MYR | +24.00% | 6.7 K | 6.57 | 32.55 M MYR | — | −0.60 MYR | −20.82% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 76.62 | 0.500 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 42.24 M MYR | — | −0.02 MYR | −3.77% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 75.96 | 2.50 MYR | 0.00% | 103.7 K | 0.34 | 383.79 M MYR | 31.85 | 0.08 MYR | — | 1.32% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 74.87 | 0.065 MYR | +8.33% | 9.82 M | 0.43 | 144.47 M MYR | — | −0.00 MYR | +47.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 72.72 | 0.220 MYR | 0.00% | 100 K | 0.82 | 65.33 M MYR | — | −0.03 MYR | −135.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 71.54 | 1.34 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 221.56 M MYR | 10.43 | 0.13 MYR | −34.71% | 4.85% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 71.08 | 0.395 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 41.69 M MYR | — | −0.03 MYR | −1,864.71% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 71.07 | 1.01 MYR | 0.00% | 52.2 K | 0.27 | 70.7 M MYR | 10.16 | 0.10 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 70.57 | 2.49 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 103.53 M MYR | 15.03 | 0.17 MYR | −22.75% | 6.02% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 70.07 | 0.160 MYR | 0.00% | 0 | — | — | 13.56 | 0.01 MYR | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |