Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Malaysia bị định giá thấp nhất
Cổ phiếu Malaysia quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00 | 3.10 MYR | 0.00% | 0 | — | — | 442.86 | 0.01 MYR | +4.48% | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 0.800 MYR | 0.00% | 0 | — | 103.14 M MYR | 266.67 | 0.00 MYR | −79.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 0.090 MYR | 0.00% | 0 | — | 29.8 M MYR | — | −0.01 MYR | +14.10% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 0.100 MYR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 0.260 MYR | 0.00% | 0 | — | 16.51 M MYR | — | — | — | 53.85% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 0.445 MYR | 0.00% | 0 | — | 35.29 M MYR | 30.48 | 0.01 MYR | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 0.265 MYR | 0.00% | 0 | — | — | 18.40 | 0.01 MYR | +5.11% | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 1.00 MYR | 0.00% | 0 | — | 326.48 M MYR | — | −0.03 MYR | −8,733.33% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.00 | 0.150 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 38.25 M MYR | 34.09 | 0.00 MYR | +15.79% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.03 | 0.080 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 20.18 M MYR | — | −0.01 MYR | −727.27% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.36 | 0.320 MYR | 0.00% | 0 | — | — | 42.11 | 0.01 MYR | +105.41% | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.15 | 0.005 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 198.24 M MYR | — | −0.12 MYR | −31.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.59 | 0.325 MYR | 0.00% | 0 | — | — | 17.38 | 0.02 MYR | +12.65% | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.76 | 0.750 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 175.9 M MYR | 33.33 | 0.02 MYR | −16.36% | 2.20% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.69 | 0.810 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 43.21 M MYR | — | −0.08 MYR | −125.00% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.02 | 0.215 MYR | −4.44% | 500 | — | 32.4 M MYR | 52.44 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.56 | 0.250 MYR | 0.00% | 344.3 K | 1.19 | 50.21 M MYR | 3.54 | 0.07 MYR | −40.02% | 14.29% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.04 | 0.305 MYR | −1.61% | 5 K | 0.15 | 46.79 M MYR | 98.39 | 0.00 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.90 | 0.380 MYR | −5.00% | 200 | 2.22 | 93.06 M MYR | 67.86 | 0.01 MYR | −46.15% | 5.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.93 | 0.940 MYR | −0.53% | 700 | 0.08 | 185.43 M MYR | 22.98 | 0.04 MYR | −27.35% | 1.06% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.44 | 0.810 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 63.78 M MYR | 13.66 | 0.06 MYR | +25.11% | 3.70% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.16 | 0.615 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 248.15 M MYR | — | −0.02 MYR | −129.56% | 1.63% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.21 | 0.850 MYR | 0.00% | 0 | — | 95.54 M MYR | — | −0.00 MYR | −101.91% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 14.22 | 0.345 MYR | +1.47% | 33.2 K | 1.12 | 59.25 M MYR | 6.44 | 0.05 MYR | +35.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 15.09 | 0.335 MYR | 0.00% | 0 | — | 36.18 M MYR | 44.08 | 0.01 MYR | — | 1.49% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 15.12 | 0.480 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 78.05 M MYR | 11.21 | 0.04 MYR | −59.58% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 15.15 | 0.085 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 29.92 M MYR | — | −0.03 MYR | −1.11% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| GGTAGTA Holdings Berhad | 16.48 | 0.185 MYR | −7.50% | 3.24 M | 1.93 | 271.18 M MYR | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 17.60 | 0.790 MYR | −1.25% | 67.3 K | 0.60 | 640 M MYR | 12.25 | 0.06 MYR | −3.87% | 5.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 17.70 | 0.640 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 150.44 M MYR | 35.16 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 18.17 | 1.22 MYR | 0.00% | 12.04 M | 3.01 | 7.08 B MYR | 26.07 | 0.05 MYR | — | 1.75% | Bán lẻ | Mua | |
| 18.33 | 0.610 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 45.23 M MYR | 30.81 | 0.02 MYR | −61.48% | 2.46% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| EEVOCOMEvocom Berhad | 18.65 | 0.080 MYR | −5.88% | 1.47 M | 0.87 | 38.73 M MYR | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 18.95 | 0.190 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 24.01 M MYR | 1.30 | 0.15 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 19.20 | 1.12 MYR | −2.61% | 17.3 K | 1.10 | 118.31 M MYR | 49.78 | 0.02 MYR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| EECOGRPEGH International Berhad | 19.90 | 0.090 MYR | −5.26% | 3.14 M | 0.59 | 95 M MYR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh |
| 20.77 | 0.115 MYR | −8.00% | 40.1 K | 7.76 | 17.43 M MYR | — | −0.05 MYR | −265.94% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 20.83 | 1.72 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 221.85 M MYR | 5.63 | 0.31 MYR | −10.76% | 4.22% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 20.98 | 0.150 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 83.33 M MYR | 10.56 | 0.01 MYR | −15.98% | 4.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 21.29 | 0.340 MYR | 0.00% | 81.8 K | 0.08 | 248.74 M MYR | 2.96 | 0.11 MYR | +85.62% | 8.70% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 21.69 | 1.09 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 65.84 M MYR | 5.05 | 0.22 MYR | — | 4.59% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 22.03 | 1.00 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 1.5 B MYR | 9.46 | 0.11 MYR | +86.09% | 0.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.11 | 0.160 MYR | −11.11% | 42 K | — | 42.69 M MYR | — | −0.01 MYR | +63.44% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 22.19 | 1.14 MYR | 0.00% | 13.8 K | 0.18 | 968.34 M MYR | 3.49 | 0.33 MYR | +111.58% | 1.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.28 | 0.145 MYR | −6.45% | 351.3 K | 9.96 | 137.64 M MYR | — | −0.00 MYR | −131.82% | 1.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 22.66 | 3.59 MYR | +0.56% | 142.2 K | 0.34 | 1.03 B MYR | 10.35 | 0.35 MYR | −23.95% | 15.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 23.17 | 0.030 MYR | −14.29% | 100 K | 0.31 | 49.57 M MYR | — | −0.01 MYR | −88.89% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 23.74 | 1.18 MYR | −2.48% | 239.9 K | 53.31 | 200.7 M MYR | 6.41 | 0.18 MYR | +6.85% | 4.96% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 24.60 | 0.150 MYR | −6.25% | 9.87 M | 2.27 | 196.17 M MYR | 2.56 | 0.06 MYR | −9.44% | 5.47% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 25.03 | 0.495 MYR | −3.88% | 100 | 0.03 | 21 M MYR | — | −0.07 MYR | −248.42% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.21 | 2.25 MYR | −0.44% | 194.3 K | 3.66 | 538.52 M MYR | 4.55 | 0.49 MYR | +4.04% | 4.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.44 | 1.02 MYR | −1.92% | 44.4 K | 0.51 | 213.83 M MYR | 68.92 | 0.01 MYR | +543.48% | 4.81% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| SSRKKAISRKK AI Berhad | 25.48 | 0.365 MYR | −6.41% | 963.6 K | 2.25 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 25.61 | 1.23 MYR | 0.00% | 0 | — | 103.18 M MYR | 55.41 | 0.02 MYR | −50.67% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 25.72 | 0.240 MYR | 0.00% | 309.9 K | 0.44 | 1.21 B MYR | — | −0.04 MYR | −78.10% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 25.77 | 0.255 MYR | 0.00% | 2.23 M | 1.35 | 625.57 M MYR | 0.33 | 0.77 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 25.85 | 5.95 MYR | −0.83% | 11.6 K | 10.74 | 556.67 M MYR | 11.17 | 0.53 MYR | −73.99% | 2.17% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 26.10 | 0.630 MYR | −3.82% | 5.81 M | 2.30 | 3.44 B MYR | 7.67 | 0.08 MYR | +50.37% | 3.75% | Tài chính | Mua | |
| 26.34 | 0.010 MYR | 0.00% | 0 | — | 4.5 M MYR | — | −0.08 MYR | +28.19% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 26.34 | 0.630 MYR | −5.97% | 3.2 K | 2.83 | 96.98 M MYR | 20.59 | 0.03 MYR | −66.67% | 8.36% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 26.38 | 0.165 MYR | −8.33% | 50.2 M | 2.07 | 1.49 B MYR | 10.65 | 0.02 MYR | −36.73% | 18.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 26.45 | 2.95 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 131.04 M MYR | — | −0.03 MYR | +66.23% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 26.47 | 0.910 MYR | −4.71% | 1.53 M | 1.36 | — | 12.08 | 0.08 MYR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| UUNIPACUnited Asiapac Energy Berhad | 26.53 | 0.200 MYR | 0.00% | 4.08 M | 2.26 | 121 M MYR | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh |
| 26.62 | 1.40 MYR | −23.50% | 9.29 M | 1.12 | 2.15 B MYR | 194.44 | 0.01 MYR | −56.89% | 0.10% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 26.67 | 0.270 MYR | −15.62% | 36.81 M | 0.85 | 342.9 M MYR | — | −0.02 MYR | +51.06% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 26.85 | 0.145 MYR | −3.33% | 2.97 M | 1.06 | 68.3 M MYR | 3.93 | 0.04 MYR | −40.68% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 27.29 | 4.33 MYR | −2.04% | 5.68 M | 0.55 | 27.74 B MYR | 16.10 | 0.27 MYR | +9.71% | 2.82% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 27.33 | 0.245 MYR | −2.00% | 53.5 K | 5.25 | 15.48 M MYR | 7.70 | 0.03 MYR | −53.44% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.50 | 2.44 MYR | −2.01% | 368.9 K | 0.68 | 1.92 B MYR | 3.41 | 0.72 MYR | +19.19% | 8.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 27.64 | 0.125 MYR | 0.00% | 320.5 K | 1.57 | 86.32 M MYR | — | −0.01 MYR | +16.22% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 28.04 | 0.080 MYR | 0.00% | 87 K | 0.15 | 46.17 M MYR | 25.81 | 0.00 MYR | −68.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 28.13 | 0.010 MYR | −33.33% | 7.39 M | 2.30 | 8.6 M MYR | — | −0.00 MYR | +85.80% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28.27 | 0.200 MYR | −4.76% | 71.7 K | 0.16 | 115.28 M MYR | 24.39 | 0.01 MYR | −95.21% | 2.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 28.38 | 0.445 MYR | −2.20% | 392.7 K | 3.61 | 354.46 M MYR | 18.02 | 0.02 MYR | +87.12% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 28.45 | 0.760 MYR | −3.80% | 4.29 M | 3.31 | 1.04 B MYR | 13.08 | 0.06 MYR | −79.43% | 2.19% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 28.74 | 0.080 MYR | −5.88% | 299.7 K | 2.84 | 55.77 M MYR | — | −0.12 MYR | −310.72% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 29.05 | 0.685 MYR | −0.72% | 18.6 K | 5.25 | 89.72 M MYR | — | −0.30 MYR | −74.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 29.31 | 0.020 MYR | 0.00% | 50 K | 6.79 | 22.71 M MYR | — | −0.01 MYR | +29.55% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 29.46 | 1.89 MYR | −1.05% | 4.43 M | 0.82 | 1.52 B MYR | 3.86 | 0.49 MYR | +225.51% | 3.88% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 29.76 | 0.890 MYR | 0.00% | 0 | 0.00 | 51.59 M MYR | — | −0.13 MYR | +36.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 29.78 | 2.12 MYR | −7.02% | 94.92 M | 5.77 | 9.53 B MYR | 63.10 | 0.03 MYR | −41.77% | 1.91% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 29.84 | 1.37 MYR | −1.44% | 210 K | 0.50 | 1.17 B MYR | 12.19 | 0.11 MYR | +9.34% | 2.78% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 29.90 | 0.205 MYR | −4.65% | 489.5 K | 1.08 | 168.01 M MYR | 1.85 | 0.11 MYR | +229.76% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |